EVENT- FAMOUS PPEOPLE
in a prime spot: tại điểm quan trọng
occupy a small place: chiếm diện tích nhỏ
omnipresent (a) mọi nơi
tranquility(n) sự thanh bình
palatial (a) nguy nga
synonym of palatial: splendid
natural illumination: điểm sáng tự nhiên
elaborate decoration (n) sự trang trí công phu
eye-catching (a) bắt mắt
low-cost apartment (n) chung cư giá rẻ
a well-furnished house: một căn nhà đầy đủ trang thiết bị
stretches of land: những vùng đất trải dài
breath-taking view (n) cảnh đẹp đến ngộp thở
recreational activity (n) hoạt động vui chơi giải trí
draw tourists like a magnet: hút khách du lịch như nam châm
VOCAB 10: EVENT
raise people’s awareness: nâng cao nhận thức người dân
think outside the box: suy nghĩ sáng tạo
keynote speaker: người nói chính
accumulate experience : làm giàu kinh nghiệm
capture the attention: thu hút sự chú ý
prepare thoroughly: chuẩn bị xong xuôi
a well-attended event: sự kiện được tham gia đông đảo
informative (a)
chaotic (a) hỗn loạn
engaging (v) thú vị
remarkably skillful (a)
athletic physique (n) thể hình cường tráng
push beyond my limits: vượt qua giới hạn
enlight
a sedentary lifestyle: một lối sống chây ì