INTERNET AND SOCIAL MEDIA

INTERNET AND SOCIAL MEDIA

Số thứ tự

Collocations (Verb + Noun Phrase)

Ví dụ (English)

Dịch nghĩa (Vietnamese)

1

Enhance online security (Tăng cường an ninh trực tuyến)

"Companies need to enhance online security to protect users' personal information."

"Các công ty cần tăng cường an ninh trực tuyến để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng."

2

Expand digital footprint (Mở rộng dấu ấn số)

"Brands are looking to expand their digital footprint by using various social media platforms."

"Các thương hiệu đang tìm cách mở rộng dấu ấn số của mình bằng cách sử dụng nhiều nền tảng truyền thông xã hội khác nhau."

3

Spread misinformation online (Lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến)

"Social media platforms are criticized for allowing users to spread misinformation online easily."

"Các nền tảng truyền thông xã hội bị chỉ trích vì cho phép người dùng dễ dàng lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến."

4

Engage with followers (Tương tác với người theo dõi)

"Influencers often engage with their followers to build a strong online presence."

"Những người có ảnh hưởng thường tương tác với người theo dõi của mình để xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ."

5

Generate viral content (Tạo ra nội dung lan truyền)

"Marketers aim to generate viral content to increase brand awareness rapidly."

"Các nhà tiếp thị nhằm mục đích tạo ra nội dung lan truyền để tăng cường nhận diện thương hiệu nhanh chóng."

6

Build an online presence (Xây dựng sự hiện diện trực tuyến)

"It’s important for businesses to build an online presence through a website and social media accounts."

"Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là xây dựng sự hiện diện trực tuyến thông qua trang web và các tài khoản truyền thông xã hội."

7

Facilitate digital communication (Tạo điều kiện cho giao tiếp kỹ thuật số)

"The internet facilitates digital communication between people from different parts of the world."

"Internet tạo điều kiện cho việc giao tiếp kỹ thuật số giữa những người từ các khu vực khác nhau trên thế giới."

8

Influence public opinion (Ảnh hưởng đến dư luận)

"Social media influencers can significantly influence public opinion on various issues."

"Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận về nhiều vấn đề khác nhau."

9

Moderate online discussions (Kiểm soát các cuộc thảo luận trực tuyến)

"Platforms need to moderate online discussions to prevent harassment and hate speech."

"Các nền tảng cần kiểm soát các cuộc thảo luận trực tuyến để ngăn chặn quấy rối và ngôn từ kích động thù địch."

10

Stream live events (Phát trực tiếp các sự kiện)

"Many platforms allow users to stream live events, attracting large audiences in real time."

"Nhiều nền tảng cho phép người dùng phát trực tiếp các sự kiện, thu hút lượng khán giả lớn trong thời gian thực."

11

Monetize social media content (Kiếm tiền từ nội dung trên mạng xã hội)

"Many creators are monetizing their social media content through ads and sponsorships."

"Nhiều người sáng tạo đang kiếm tiền từ nội dung trên mạng xã hội của họ thông qua quảng cáo và tài trợ."

12

Increase user engagement (Tăng cường sự tương tác của người dùng)

"Interactive posts are a great way to increase user engagement on social media platforms."

"Các bài đăng tương tác là một cách tuyệt vời để tăng cường sự tương tác của người dùng trên các nền tảng truyền thông xã hội."

13

Protect digital privacy (Bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số)

"It is crucial to protect digital privacy, especially with the increasing amount of personal data online."

"Bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số là rất quan trọng, đặc biệt là khi lượng dữ liệu cá nhân trực tuyến ngày càng tăng."

14

Create shareable content (Tạo ra nội dung có thể chia sẻ)

"Creating shareable content is essential for brands looking to increase their reach on social media."

"Tạo ra nội dung có thể chia sẻ là điều cần thiết đối với các thương hiệu muốn mở rộng tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội."

15

Influence social media trends (Tác động đến các xu hướng trên mạng xã hội)

"Influencers and celebrities often influence social media trends, driving what content becomes popular."

"Những người có ảnh hưởng và các ngôi sao thường tác động đến các xu hướng trên mạng xã hội, định hình nội dung nào trở nên phổ biến."