The secret garden


in one way or another: bằng cách này hay cách khác; theo cách nào đó.

kept out of the way: bị để tránh xa; bị đưa ra chỗ khác; không được để người khác chú ý đến.

tyrannical: độc đoán, chuyên quyền, áp bức; hay bắt nạt người khác.

cross (adj.): cáu kỉnh; bực bội; khó chịu.

Ví dụ:

she awakened feeling very cross: cô bé thức dậy với tâm trạng rất cáu kỉnh.

stammered (v.): nói lắp bắp; nói ngập ngừng vì sợ hãi hoặc lo sợ

muttering (v.): lẩm bẩm; nói nhỏ một mình, thường vì tức giận hoặc không hài lòng.

insult (n.): lời xúc phạm; sự sỉ nhục; hành động lăng mạ

grind (teeth): nghiên, nghiền (răng)

Veranda: hiên, hè ( nhà )

disdaining (v., từ gốc: disdain): khinh thường; coi thường; tỏ thái độ khinh miệt.

Ví dụ:

a delicate little nose which seemed to be disdaining things: một chiếc mũi nhỏ xinh như thể luôn tỏ vẻ khinh thường mọi thứ.

imploringly (adv.): một cách van nài; khẩn khoản; cầu xin.

Ví dụ:

lifted imploringly: ngước lên với ánh mắt van nài.

trembling (adj./participle): run rẩy; run run (thường do sợ hãi hoặc xúc động).

Ví dụ:

in a trembling voice: bằng một giọng nói run rẩy.

wailing (n./v.): tiếng than khóc; tiếng gào khóc thảm thiết.

Ví dụ:

a loud sound of wailing: một tiếng khóc than vang dội.

clutched (v.): nắm chặt; bấu chặt.

Ví dụ:

she clutched the young man's arm: bà nắm chặt cánh tay của chàng trai.

shivering (v./adj.): run lẩy bẩy; run cầm cập.

Ví dụ:

Mary stood shivering from head to foot: Mary đứng run lẩy bẩy từ đầu đến chân.

gasped (v.): thốt lên; há hốc vì sốc hoặc kinh hãi; hổn hển nói.

Ví dụ:

Mrs Lennox gasped: Bà Lennox thốt lên vì kinh hãi.

appalling (adj.): kinh khủng; khủng khiếp; gây sốc.

Ví dụ:

appalling things happened: những chuyện kinh hoàng đã xảy ra.

huts (n.): những túp lều; nhà tranh nhỏ.

terror (n.): nỗi kinh hoàng; sự khiếp sợ.

Ví dụ:

run away in terror: bỏ chạy trong nỗi kinh hoàng.

bewilderment (n.): sự bối rối; hoang mang; ngơ ngác vì không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Ví dụ:

during the confusion and bewilderment: giữa cảnh hỗn loạn và hoang mang.

hastily (adv.): một cách vội vã; hấp tấp; nhanh chóng.

Ví dụ:

they had been hastily pushed back: chúng đã bị đẩy lùi vào một cách vội vã.

intensely (adv.): vô cùng; cực kỳ; mãnh liệt.

Ví dụ:

intensely drowsy: buồn ngủ vô cùng.

drowsy (adj.): buồn ngủ; lơ mơ; ngái ngủ.

Ví dụ:

The wine made her intensely drowsy.: Rượu khiến cô bé buồn ngủ vô cùng.

rustling (n./v.): tiếng xào xạc; phát ra tiếng sột soạt (do lá cây, cỏ hoặc vật gì đó cọ xát).

Ví dụ:

She heard something rustling on the matting.: Cô bé nghe thấy có thứ gì đó đang phát ra tiếng xào xạc trên tấm chiếu.

Mistress (n.): cô; tiểu thư (cách gọi lịch sự dành cho bé gái, dùng trong tiếng Anh cổ).

Ví dụ:

Mistress Mary: Cô bé Mary.

from a distance (phrase): từ xa.

Ví dụ:

Mary had liked to look at her mother from a distance.: Mary thích ngắm mẹ từ xa.

scarcely (adv.): hầu như không; gần như không.

Ví dụ:

she could scarcely have been expected to love her: người ta khó có thể mong cô bé yêu mẹ mình.

She did not miss her at all: Cô bé hoàn toàn không nhớ mẹ.

shabby (adj.): cũ kỹ; rách rưới; xộc xệch; tồi tàn.

Ví dụ:

shabby clothes: quần áo cũ kỹ, rách rưới.

snatching (v., từ gốc: snatch): giật lấy; chộp lấy; cướp lấy một cách nhanh chóng.

Ví dụ:

snatching toys from each other: giật đồ chơi của nhau.

untidy (adj.): bừa bộn; lộn xộn; không ngăn nắp.

Ví dụ:

their untidy bungalow: ngôi nhà bừa bộn của họ.

furious (adj.): vô cùng tức giận; nổi cơn thịnh nộ.

Ví dụ:

the nickname made her furious: biệt danh đó khiến cô bé vô cùng tức giận.

impudent (adj.): láo xược; xấc xược; hỗn hào.

Ví dụ:

impudent blue eyes: đôi mắt xanh với vẻ láo lỉnh, xấc xược.

turned-up (adj.): hếch lên; hếch (thường dùng để tả mũi).

Ví dụ:

a turned-up nose: một chiếc mũi hếch.

slipped (v., từ gốc: slip): lẻn đi; trượt qua; đi qua một cách nhanh và nhẹ.

Ví dụ:

He slipped under the door.: Nó lẻn qua phía dưới cánh cửa.

queer (adj.): kỳ lạ; khác thường; lạ lùng. (Đây là nghĩa trong truyện cổ điển; hiện nay từ này còn có nghĩa khác trong ngữ cảnh hiện đại.)

Ví dụ:

How queer and quiet it is.: Sao nơi này vừa kỳ lạ vừa yên tĩnh thế.

bungalow (n.): nhà một tầng; nhà kiểu biệt thự một tầng.

Ví dụ:

there was no one in the bungalow: không có ai trong ngôi nhà.

frowning (v.): cau mày; nhăn mặt vì khó chịu hoặc lo lắng.

Ví dụ:

She was frowning because she was beginning to be hungry.: Cô bé cau mày vì bắt đầu thấy đói.

disgracefully (adv.): một cách tệ hại; đáng xấu hổ; nhếch nhác.

Ví dụ:

feel disgracefully neglected: cảm thấy mình bị bỏ bê một cách tệ hại.

startled (adj./v.): giật mình; sửng sốt; hoảng hốt.

Ví dụ:

He was so startled that he almost jumped back.: Ông ấy giật mình đến mức gần như lùi bật lại.

stiffly (adv.): một cách cứng nhắc; cứng người; nghiêm nghị.

Ví dụ:

drawing herself up stiffly: đứng thẳng người lên một cách cứng nhắc.

stamping (v.): dậm chân; giậm mạnh chân xuống đất.

Ví dụ:

Mary said, stamping her foot.: Mary nói và dậm chân.

wink (v.): nháy mắt.

Ví dụ:

she saw him wink his eyes: cô bé thấy ông ấy nháy mắt.

tease (v.): trêu chọc; chọc ghẹo.

Ví dụ:

he began to tease: cậu bé bắt đầu trêu chọc Mary.

marigolds (n.): những bông cúc vạn thọ.

Ví dụ:

And marigolds all in a row.: Và những bông cúc vạn thọ mọc thành một hàng.

seven-year-old scorn (phrase): sự khinh thường của một đứa trẻ bảy tuổi.

Ví dụ:

said Basil, with seven-year-old scorn: Basil nói với vẻ khinh khỉnh đặc trưng của một cậu bé bảy tuổi.

Girls never do. (phrase): Con gái chẳng bao giờ biết đâu. (Ý mỉa mai: "Con gái thì chẳng biết gì cả.")

hunchback (n.): người gù lưng.

Ví dụ:

He's a hunchback.: Ông ấy là người gù lưng.

horrid (adj.): khủng khiếp; đáng ghét; kinh khủng.

Ví dụ:

he's horrid: ông ấy rất đáng ghét.

stubbornly uninterested (phrase): tỏ ra lạnh nhạt một cách bướng bỉnh; cố tình không quan tâm.

Ví dụ:

she looked so stony and stubbornly uninterested: cô bé trông lạnh lùng và cố tình tỏ ra không hề quan tâm.

stiffly (adv.): một cách cứng nhắc; cứng người.

Ví dụ:

held herself stiffly: giữ người cứng đờ.

plain (adj.): bình thường; không xinh; mộc mạc.

Ví dụ:

She is such a plain child.: Con bé là một đứa trẻ khá bình thường, không xinh.

pityingly (adv.): với vẻ thương hại; đầy thương cảm.

Ví dụ:

Mrs Crawford said pityingly: Bà Crawford nói với vẻ đầy thương hại.

naughty (adj.): hư; nghịch; không ngoan.

Ví dụ:

it's naughty of them: họ làm vậy thật không phải.

one can't help understanding it (phrase): ai cũng không thể không hiểu điều đó; không thể trách nếu người khác nghĩ như vậy.

Ví dụ:

though it's naughty of them, one can't help understanding it: dù họ làm vậy là không đúng, nhưng cũng không khó hiểu vì sao họ nghĩ thế.

oftener into (phrase): thường xuyên vào... hơn.

Ví dụ:

carried her pretty face and her pretty manners oftener into the nursery: thường xuyên mang vẻ dịu dàng của mình vào phòng trẻ hơn.

sighed (v.): thở dài.

Ví dụ:

Mrs Crawford sighed.: Bà Crawford thở dài.

jumped out of his skin (idiom): giật nảy mình; giật bắn người vì quá bất ngờ.

Ví dụ:

he nearly jumped out of his skin: ông ấy gần như giật bắn người.

hand the child over (phrasal verb): giao đứa trẻ cho người khác chăm sóc.

Ví dụ:

glad to hand the child over: vui vì được giao đứa trẻ cho người khác.

stout (adj.): mập mạp; đẫy đà; chắc người.

Ví dụ:

She was a stout woman.: Bà ấy là một người phụ nữ mập mạp.

mantle /ˈmæntl/ (n.) – áo choàng (không tay), áo khoác choàng ngoài.

She wore a black silk mantle over her dress. – Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lụa đen bên ngoài váy.

jet (adj.) – đen tuyền, đen như than.

She had jet black hair. – Cô ấy có mái tóc đen tuyền.

fringe /frɪndʒ/ (n.) – tua rua, viền tua.

The scarf had long fringes. – Chiếc khăn có những tua rua dài.

tremble /ˈtrembəl/ (v.) – run rẩy; rung nhẹ.

The flowers trembled in the wind. – Những bông hoa rung nhẹ trong gió.

hand down (phr.v.) – truyền lại, thừa hưởng (đặc điểm, tài sản, truyền thống).

She has handed down her mother’s smile. – Cô ấy thừa hưởng nụ cười của mẹ.

good-naturedly /ˌɡʊd ˈneɪtʃədli/ (adv.) – một cách tốt bụng, hiền hòa.

He smiled good-naturedly. – Anh ấy mỉm cười một cách hiền hậu.

shallow /ˈʃæləʊ/ (adj.) – hời hợt; nông cạn (về tính cách, suy nghĩ).

He is too shallow to understand her feelings. – Anh ấy quá hời hợt để hiểu cảm xúc của cô.

queer /kwɪə(r)/ (adj.) (nghĩa cổ trong sách này) – kỳ lạ, khác thường.

She had queer thoughts. – Cô bé có những suy nghĩ kỳ lạ.

common /ˈkɒmən/ (adj.) – tầm thường; không thanh lịch, thiếu tinh tế (nghĩa trong ngữ cảnh mô tả ngoại hình).

She had a common face. – Bà ấy có khuôn mặt khá tầm thường.

common /ˈkɒmən/ (adj.) – tầm thường, bình thường, không có gì nổi bật (thường mang sắc thái chê).

She wore a common bonnet. – Bà ấy đội một chiếc mũ khá tầm thường.

set out /ˌset ˈaʊt/ (phr.v.) – khởi hành, bắt đầu một chuyến đi.

They set out for Yorkshire early in the morning. – Họ khởi hành đến Yorkshire từ sáng sớm.

stand no nonsense (from someone) (idiom) – không chấp nhận sự hỗn láo, ngớ ngẩn hay vô lễ của ai.

She stands no nonsense from young people. – Bà ấy không chấp nhận sự hỗn láo từ bọn trẻ.

dare /deə(r)/ (v.) – dám.

She never dared to ask a question. – Bà ấy không bao giờ dám hỏi một câu nào.

short /ʃɔːt/ (adj.) – cộc lốc, ngắn gọn (về cách nói).

He answered in a short voice. – Ông ấy trả lời bằng giọng cộc lốc.

cold /kəʊld/ (adj.) – lạnh lùng, vô cảm.

She spoke in a cold way. – Bà ấy nói một cách lạnh lùng.

fretful /ˈfretfəl/ (adj.) – bực bội, cáu kỉnh, dễ quấy khóc (đặc biệt là trẻ em).

The child looked fretful during the journey. – Đứa trẻ trông cáu kỉnh trong suốt chuyến đi.

brisk /brɪsk/ (adj.) – nhanh gọn, dứt khoát; hoạt bát (về giọng nói, cách cư xử).

She spoke in a brisk voice. – Bà ấy nói bằng giọng nhanh gọn, dứt khoát.

frown /fraʊn/ (v.) – cau mày.

Mary frowned because she was annoyed. – Mary cau mày vì cô bé bực mình.