BÀI 1: VĂN HÓA HOÀNG HÀ

1.1 Văn hóa Trung Quốc

Vấn đề về văn hóa Trung Quốc tương đối phức tạp. Nếu phân chia dựa trên chủng tộc, ngôn ngữ, tín ngưỡng, địa lý và tầng lớp xã hội, thì cũng không thể phân định chính xác được vấn đề thuộc tính của "văn hóa".

Ví dụ, chủng tộc người Trung Quốc với nòng cốt là dân tộc Hán có thể được cấu thành từ hai chủng tộc người Mông Cổ và người Mã Lai. Trong lịch sử, họ còn từng hòa nhập máu và gen của khá nhiều chủng tộc khác nhau. Lời bài hát phổ biến "Truyền nhân của Rồng" có hát về "tóc đen, da vàng", xem ra là nói về người Trung Quốc, nhưng người Hàn Quốc, người Nhật Bản, người Việt Nam cũng đều là "tóc đen, da vàng".

Nếu phân chia theo ngôn ngữ, người nói tiếng Hán không chỉ có người dân tộc Hán, mà còn có rất nhiều người thuộc các sắc tộc khác; những người sử dụng chữ Hán thậm chí còn bao gồm cả Nhật Bản và Triều Tiên cổ đại.

"Văn hóa là chỉ một loại tinh thần truyền thống được kế thừa từ lịch sử, bám rễ sâu trong lòng một dân tộc, bất kể ở đâu, khi nào hay thuộc tầng lớp nào cũng đều tin theo và đồng thuận một cách tự nhiên (không cần suy nghĩ), đồng thời tinh thần đó luôn được thể hiện ra trong mọi phương diện của đời sống hàng ngày". Văn hóa Trung Quốc đã xây dựng nên một "Trung Quốc văn hóa", cái "Trung Quốc văn hóa" này có một truyền thống giúp người Trung Quốc có tiêu chuẩn giá trị, thói quen sinh hoạt và khí chất tinh thần khác biệt với những người khác.

1.2 Dân tộc Trung Hoa

1.2.1 Dân số dân tộc

Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc thống nhất. Trên mảnh đất Trung Quốc có 56 dân tộc cùng sinh sống, tổng dân số là 1,37 tỷ người (bao gồm đại lục, Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan), chiếm hơn 1/5 dân số thế giới. Tên gọi chung của các dân tộc ở Trung Quốc là dân tộc Trung Hoa. Dân tộc Hán có dân số đông nhất, chiếm 92% tổng số dân Trung Quốc; 55 dân tộc còn lại có dân số ít hơn, chiếm khoảng 8% tổng dân số Trung Quốc, được gọi là các dân tộc thiểu số.

Nói một cách tổng quát, các khu vực phân bố của dân tộc thiểu số có bốn đặc điểm: diện tích rộng lớn, dân cư thưa thớt; các khu vực tập trung cư trú đa phần nằm ở biên phòng hoặc các tuyến đường thông thương quốc tế; tài nguyên sản vật vô cùng phong phú; các vùng dân tộc có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.

1.2.2 Văn hóa dân tộc thiểu số phong phú đa dạng

Văn hóa dân tộc thiểu số là bộ phận cấu thành quan trọng của văn hóa Trung Quốc. Trong suốt hàng nghìn năm qua, các dân tộc thiểu số Trung Quốc đã sáng tạo nên một nền văn hóa rực rỡ và phong phú.

Ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số Trung Quốc rất đa dạng. Ngoại trừ dân tộc Hồi và dân tộc Mãn sử dụng tiếng Hán, các dân tộc khác đều có ngôn ngữ riêng của dân tộc mình, tổng số ngôn ngữ lên tới hơn 60 loại. Trước khi nước Trung Quốc mới thành lập, chỉ có 21 dân tộc thiểu số có chữ viết riêng. Sau khi nước Trung Quốc mới thành lập, nhà nước đã giúp hơn mười dân tộc xây dựng chữ viết dựa trên cơ sở bảng chữ cái Latinh.

Thành tựu văn học của các dân tộc thiểu số Trung Quốc rất cao, gây chú ý nhất là sử thi và thơ tự sự. Ví dụ: "Sử thi vua Gesar" của dân tộc Tạng, tác phẩm văn học lịch sử "Mông Cổ bí sử" của dân tộc Mông Cổ, nhân vật Afanti trong văn học dân gian Duy Ngô Nhĩ, v.v.

Các dân tộc thiểu số Trung Quốc là những dân tộc giỏi ca hát và vũ đạo. Trong cuộc sống của họ không thể thiếu ca múa. Người dân tộc thiểu số từ già đến trẻ, trai hay gái đều yêu thích ca hát. Những bài sơn ca, tình ca, bài hát chúc phúc, hát kể chuyện của họ mang đậm bản sắc dân tộc độc đáo.

Vũ đạo của các dân tộc thiểu số mang đặc điểm dân tộc rõ nét nhất. Điệu múa Tân Cương của người Duy Ngô Nhĩ, múa Khổng tước (múa công) của dân tộc Thái (Dai), múa đội nước của dân tộc Triều Tiên, múa Reba của dân tộc Tạng... đều là những điệu múa dân tộc thiểu số rất tiêu biểu.

Trình độ mỹ thuật thủ công của các dân tộc thiểu số cũng rất cao. Những bộ quần áo ngũ sắc rực rỡ, những chiếc mũ đa dạng kiểu dáng, những đồ trang sức tinh xảo đẹp mắt đeo trên người đã thể hiện tài năng nghệ thuật của họ.

Lễ hội của các dân tộc thiểu số muôn màu muôn vẻ, các hoạt động lễ hội phong phú đã phản ánh tập trung phong tục và thị hiếu cuộc sống của họ. Ví dụ: "Lễ hội Té nước" vào năm mới của dân tộc Thái, "Lễ hội Đuốc" của dân tộc Di, dân tộc Bạch; "Tết năm mới" của dân tộc Tạng; "Đại hội Naadam" của dân tộc Mông Cổ (vào hai mùa hạ và thu), v.v.

1. Khái niệm "Trung Quốc Văn hóa" (Cultural China)

Trong bài có một ý rất hay: "Văn hóa Trung Quốc xây dựng nên một Trung Quốc văn hóa".

  • Giải thích: Tác giả muốn nói rằng "Trung Quốc" không chỉ là một khái niệm địa lý (đất đai) hay chính trị (biên giới), mà là một hệ giá trị. Một người dù ở Mỹ, Singapore hay Việt Nam, nếu họ vẫn giữ các giá trị như: thờ cúng tổ tiên, coi trọng đạo hiếu, ăn Tết Nguyên Đán... thì họ vẫn thuộc về "Trung Quốc văn hóa".

  • Cái "Lý" của truyền thống: Văn hóa là thứ bạn làm mà "không cần suy nghĩ" (vô tu tư tác). Ví dụ: thấy người lớn tuổi là chào, dùng đũa khi ăn — đó là những thứ đã ngấm vào máu.

2. Các dân tộc thiểu số tiêu biểu

Bài viết nhắc đến nhiều dân tộc với các đặc trưng riêng, đây là "bản đồ văn hóa" nhỏ cho bạn:

  • Hồi (Huí) & Mãn (Mǎn): Đây là hai dân tộc đặc biệt vì họ sử dụng chung tiếng Hán với người Hán nhưng vẫn giữ bản sắc riêng (người Hồi theo đạo Hồi, người Mãn có lịch sử cai trị thời nhà Thanh).

  • Duy Ngô Nhĩ (Uygur): Sống ở Tân Cương, nổi tiếng với truyện về Afanti (một nhân vật thông minh, hóm hỉnh cưỡi lừa, giống như Trạng Quỳnh hay Xiển Bột ở Việt Nam).

  • Tạng (Zàng): Nổi tiếng với sử thi Gesar — đây là sử thi dài nhất thế giới, kể về vị vua anh hùng chống lại cái ác.

3. Các lễ hội và biểu tượng vũ đạo

Các lễ hội này thường gắn liền với niềm tin tâm linh và môi trường sống:

  • Lễ Té nước (Pòshuǐ jié): Của người Thái (Dai) ở Vân Nam. Nước tượng trưng cho sự may mắn và tẩy trần. Ai càng bị té nhiều nước thì năm mới càng nhiều phúc.

  • Lễ hội Đuốc (Huǒbǎ jié): Của người Di, người Bạch. Lửa dùng để xua đuổi sâu bọ bảo vệ mùa màng và xua đuổi tà ma.

  • Đại hội Naadam (Nàdámù): Của người Mông Cổ. Đây thực chất là một "Thế vận hội" trên thảo nguyên với 3 môn thể thao truyền thống: Bắn cung, Đua ngựa và Vật cổ truyền.

  • Múa Khổng tước (Kǒngquè wǔ): Chim công là linh vật của người Thái, tượng trưng cho sự hạnh phúc và điềm lành.

4. Đặc điểm địa lý của các dân tộc thiểu số

Bài viết nêu 4 đặc điểm, trong đó quan trọng nhất là:

  • Khu vực biên phòng: Đa số các dân tộc thiểu số sống ở vùng biên giới (Vân Nam, Tân Cương, Tây Tạng, Nội Mông). Điều này tạo nên sự giao thoa văn hóa với các nước láng giềng nhưng cũng đặt ra tầm quan trọng về an ninh quốc phòng.

  • Tài nguyên: Các vùng này chiếm diện tích lớn và chứa hầu hết tài nguyên khoáng sản, rừng và đồng cỏ của Trung Quốc.


Một số từ vựng chuyên ngành văn hóa trong bài:

  1. 归属 (Guīshǔ): Thuộc về, quy thuộc (văn hóa này thuộc về ai).

  2. 植根 (Zhígēn): Cắm rễ, bén rễ (văn hóa ăn sâu vào tiềm thức).

  3. 叙事诗 (Xùshìshī): Thơ tự sự (loại thơ kể lại một câu chuyện dài).

  4. 名胜古迹 (Míngshèng gǔjì): Danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.

1.2.3 LỊCH SỬ LÂU ĐỜI

Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời.

Khoảng 1,7 triệu năm trước, tại Vân Nam, Trung Quốc đã có tổ tiên của người Trung Quốc sinh sống. Sau đó, trải qua quá trình tiến hóa không ngừng trong thời gian dài, đã sản sinh ra người nguyên thủy và các bộ lạc thị tộc ở những thời kỳ khác nhau.

Khoảng năm 2070 trước Công nguyên (TCN), triều đại đầu tiên của Trung Quốc là nhà Hạ được thiết lập, đây là quốc gia chiếm hữu nô lệ sớm nhất của Trung Quốc.

Nhà Thương sau nhà Hạ là một cường quốc trên thế giới bấy giờ, thời gian thống trị kéo dài hơn 500 năm, để lại nhiều sử liệu và hiện vật cực kỳ quý giá như chữ Giáp cốt, đồ đồng xanh...

Thời kỳ Tây Chu, nhà nước thực hiện chế độ phân phong, các chư hầu mọc lên san sát, Trung Quốc bắt đầu bước vào xã hội phong kiến. Thời kỳ này, những biến dịch lớn của xã hội đã thúc đẩy sự phồn vinh của văn hóa, xuất hiện "Chư tử Bách gia" với đại diện là các tư tưởng gia lớn như Khổng Tử, Lão Tử, Mặc Tử..., tạo nên cục diện "Bách gia tranh minh" (trăm nhà đua tiếng).

Năm 221 TCN, nhà Tần diệt sáu nước, thống nhất Trung Quốc. Nhưng vì cai trị không tốt, cộng thêm chính sách bạo ngược nên nhanh chóng bị nhà Hán thay thế.

Hán Vũ Đế khai thác cương vực phía Nam và Tây Nam, khiến tộc Việt cùng các dân tộc thiểu số phía Tây Nam hòa nhập với người Hán. Thời kỳ nhà Hán, bản đồ của đế quốc Trung Hoa mở rộng nhanh chóng. Sự lớn mạnh của nhà Hán khiến người Trung Nguyên không còn bị gọi là "người Tần" nữa, mà được gọi chung là "người Hán", "dân tộc Hán".

Sau đó, Trung Quốc bước vào thời kỳ nội chiến phân tranh kéo dài hơn 360 năm gồm Tam Quốc, Lưỡng Tấn, Nam Bắc triều.

Từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 10, trên mảnh đất Trung Hoa xuất hiện hai triều đại thống nhất toàn quốc là Tùy và Đường. Thời kỳ Tùy Đường, kinh tế phồn vinh chưa từng có, giao lưu đối ngoại mật thiết, thành tựu khoa học kỹ thuật và văn hóa rực rỡ huy hoàng. Đô thành Trường An của nhà Đường không chỉ là trung tâm chính trị thời bấy giờ, mà còn là một trong những trung tâm giao lưu kinh tế văn hóa của các nước châu Á. Tầm ảnh hưởng của nhà Đường trên quốc tế vô cùng to lớn và sâu rộng, vì vậy người nước ngoài gọi người Trung Quốc là "người Đường" (Đường nhân).

Cuối thời Đường, quốc lực suy yếu, Trung Quốc xuất hiện cục diện Ngũ đại Thập quốc.

Năm 960, đại tướng Triệu Khuông Dẫn của nhà Hậu Chu phát động binh biến Trần Kiều, lập ra nhà Tống (960–1279).

Năm 1271, người Mông Cổ là Hốt Tất Liệt đổi quốc hiệu thành Nguyên, lập ra nhà Nguyên. Năm 1276, quân Nguyên chiếm được Hàng Châu, năm 1279 tiêu diệt tàn dư thế lực Nam Tống, thống nhất Trung Quốc.

Năm 1368, quân đội của Chu Nguyên Chương chiếm đóng Bắc Kinh, nhà Nguyên sụp đổ. Thời kỳ này, kinh tế và văn hóa Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí hàng đầu thế giới. Kinh tế hàng hóa thời Bắc Tống phát triển, trình độ khoa học kỹ thuật cao siêu, xuất hiện tiền giấy sớm nhất thế giới, vũ khí hỏa dược được sử dụng rộng rãi, la bàn dùng cho hàng hải, còn phát minh ra kỹ thuật in chữ rời. Những điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự tiến bộ của lịch sử thế giới.

Thế kỷ 14 đến thế kỷ 19 là thời kỳ Minh - Thanh, khi xã hội phong kiến Trung Quốc dần đi vào suy lạc. Thời nhà Minh, quốc gia đa dân tộc thống nhất tiếp tục phát triển. Thời kỳ đầu nhà Minh kinh tế phát triển, xã hội phồn vinh, Trịnh Hòanhiều lần xuất sứ các nước Tây Dương, thúc đẩy giao lưu hữu nghị trong và ngoài nước. Thời Khang Hy, Ung Chính và Càn Long nhà Thanh cũng xuất hiện thời kỳ thịnh thế phồn vinh.

Năm 1840, Anh phát động Chiến tranh Nha phiến đối với Trung Quốc, Trung Quốc bắt đầu bước vào xã hội bán thực dân bán phong kiến.

Từ năm 1949 đến nay, Chính phủ Nhân dân Trung ương nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập. Ngày 1 tháng 10 là ngày Quốc khánh của Trung Quốc.


Giải thích các thuật ngữ và sự kiện quan trọng:

  1. Chữ Giáp cốt (甲骨文 - Jiǎgǔwén): Loại chữ viết cổ nhất của Trung Quốc được khắc trên mai rùa và xương thú, xuất hiện chủ yếu thời nhà Thương.

  2. Bách gia tranh minh (百家争鸣): Thời kỳ bùng nổ về tư tưởng, nơi các trường phái như Nho giáo, Đạo giáo, Pháp giáo... tự do tranh luận và phát triển.

  3. Binh biến Trần Kiều (陈桥兵变): Cuộc đảo chính quân sự do Triệu Khuông Dẫn phát động để lên ngôi vua mà không gây ra nhiều đổ máu, mở đầu cho nhà Tống.

  4. Trịnh Hòa hạ Tây Dương (郑和下西洋): Cuộc thám hiểm hàng hải vĩ đại thời nhà Minh với hạm đội khổng lồ, đi đến tận Đông Phi, trước cả các cuộc phát kiến địa lý của phương Tây.

  5. Chiến tranh Nha phiến (鸦片战争): Mốc lịch sử đau thương khi nhà Thanh thất bại trước thực dân Anh, đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ hoàng kim phong kiến và bắt đầu sự can thiệp của các cường quốc phương Tây.

1.2.4 MỸ ĐỨC TRUYỀN THỐNG

Trải qua hàng ngàn năm, dân tộc Trung Hoa không chỉ tạo nên lịch sử và văn hóa huy hoàng, mà còn hình thành nên những quan niệm đạo đức riêng biệt. Trong đó, phần tinh túy nhất chính là những mỹ đức truyền thống đã đóng góp tích cực vào sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Những mỹ đức này là tài sản tinh thần quý báu của dân tộc Trung Hoa, đến ngày nay vẫn còn nguyên ý nghĩa tích cực, giá trị của chúng ngày càng được nhiều người trên thế giới công nhận và đóng vai trò quan trọng trong tiến trình văn minh nhân loại.

1.2.3.1 Hiếu kính cha mẹ

Trong cấu trúc gia đình Trung Quốc cổ đại, thường là "ngũ đại đồng đường" (năm đời cùng ở một nhà), gia đình lớn, nhân khẩu đông, quan hệ phức tạp: mấy thế hệ cùng ăn cùng ở, chung sống hòa thuận, trị gia có phương pháp, trên từ dưới hiếu, gia đình hạnh phúc.

Các câu chuyện cổ về hiếu kính cha mẹ rất nhiều, tiêu biểu như câu chuyện cảm động: "Hương cửu linh, năng ôn sàng"(Hoàng Hương 9 tuổi đã biết làm ấm giường). Thời Đông Hán, có người tên là Hoàng Hương, từ nhỏ đã biết hiếu kính cha mẹ. Năm 9 tuổi, mẹ qua đời, cậu thường xuyên nhớ về công ơn nuôi dưỡng của mẹ nên càng thêm quan tâm, chăm sóc cha. Đêm đông lạnh giá, Hoàng Hương đọc sách dưới ánh đèn dầu, khi đêm muộn cậu thu dọn sách vở, leo vào chăn của cha nằm một lúc cho ấm rồi mới chạy về giường mình, mục đích là để cha khi đi ngủ không cảm thấy quá lạnh. Đêm hè oi bức, khi cha ngồi hóng mát ngoài sân, Hoàng Hương một mình chạy vào phòng ngủ cầm chiếc quạt bồ đào lớn đứng trước màn quạt không ngừng, giúp xua đuổi muỗi và làm mát gối chiếu để cha có giấc ngủ ngon. Người cha thấy vậy liền khen: "Thật vất vả cho con trai ta rồi". Hoàng Hương đáp: "Đây là việc con nên làm". Quả thực, "Trăm nết thiện, hiếu đứng đầu" (Bách hạnh hiếu vi tiên).

1.2.3.2 Tôn lão ái ấu (Kính già yêu trẻ)

Kính trọng người già, yêu thương trẻ nhỏ là truyền thống tốt đẹp của người Trung Quốc. Hàng ngàn năm nay, mọi người luôn coi đó là trách nhiệm xã hội và quy phạm hành vi. Mạnh Tử thời Chiến Quốc từng nói: Phải kính trọng người già nhà người khác như kính trọng người già nhà mình, phải yêu thương con cái nhà người khác như yêu thương con cái nhà mình. Những tác phẩm như Cáo tử thư (Thư dạy con), Gia huấn (Lời dạy trong nhà)... mà người xưa để lại là kho tàng giáo dục đạo đức quý báu của dân tộc Trung Hoa.

Truyền thống này vẫn được kế thừa và phát huy trong thời hiện đại. Việc kính lão tôn lão đã trở thành phong khí xã hội, nhà nước đã định ngày Tết Trùng Cửu là "Ngày kính lão", "Tết kính lão" hoặc "Tết người cao tuổi".

1.2.3.3 Thành thực thủ tín (Thành thật và giữ chữ tín)

Thành thực là trung thành chính trực, lời nói đi đôi với việc làm, trong ngoài như một. Thủ tín là giữ lời hứa, không giả dối lừa lọc.

Từ ngàn năm trước, người Trung Quốc cổ đại đã giảng về đức tính này qua các câu: "Ngôn tất hành, hành tất quả" (Lời nói ắt làm, làm ắt có kết quả), "Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy" (Một lời nói ra, bốn ngựa khó theo), "Nhất nặc thiên kim" (Một lời hứa đáng giá ngàn vàng). Khổng Tử từ hơn 2000 năm trước đã dạy học trò: "Biết thì thưa thốt là biết, không biết thì dựa cột mà nghe (biết thì bảo là biết, không biết bảo là không biết, thế mới là biết vậy)". Tăng Tử cũng là một người rất thủ tín. Một lần, vợ Tăng Tử đi chợ, con nhỏ khóc đòi theo. Người vợ dỗ dành: "Con đừng đi, mẹ về sẽ giết lợn cho con ăn". Khi đi chợ về, thấy Tăng Tử định giết lợn thật, bà vội ngăn lại. Tăng Tử nói: "Bà lừa dối con trẻ, trẻ sẽ không tin bà nữa". Nói xong liền giết lợn. Tăng Tử không lừa dối con, cũng là để bồi dưỡng đức tính giữ chữ tín cho trẻ.

Tại cửa các cửa hàng Trung Quốc xưa thường viết tám chữ lớn: "Hóa chân giá thực, đồng tẩu vô khi" (Hàng thật giá đúng, trẻ nhỏ ông già không lừa), cho thấy từ xưa người Trung Quốc đã đề xướng đạo đức kinh doanh công bằng, thành thật với khách hàng.

1.2.3.4 Tôn sư trọng giáo

Từ xưa, dân tộc Trung Hoa đã đặt giáo dục ở vị trí vô cùng quan trọng. Hơn 2600 năm trước, Quản Trọng đã nói: Kế hoạch một năm không gì bằng trồng lúa; kế hoạch mười năm không gì bằng trồng cây; kế hoạch trăm năm không gì bằng trồng người (nuôi dưỡng nhân tài). Trong cuốn Học Ký — chuyên luận về giáo dục sớm nhất thế giới — cũng đưa ra tư tưởng "Giáo dục đi đầu", coi nhiệm vụ hàng đầu của quốc gia là giáo dục. Vì giáo dục được coi trọng nên người có học vấn có địa vị xã hội cao, được tôn trọng. Dù là quý tộc hay dân thường, giàu hay nghèo, đều tìm mọi cách cho con cái đi học để nắm vững kiến thức.

Dân gian có nhiều câu nói về tôn sư như: Tôn sư không phân biệt sang hèn giàu nghèo; Một ngày làm thầy, cả đời làm cha (Nhất tự vi sư, bán tự vi phụ). Kinh điển Nho gia Bạch Hổ Thông Nghĩa nhấn mạnh: Người có ba bậc đáng kính, đó là Quân (vua), Phụ (cha) và Sư (thầy). Ở Trung Quốc, người ta gọi thầy cô là "Ân sư", "Tiên sinh". Hiện nay, để bày tỏ sự tôn trọng đối với nghề giáo, Trung Quốc lấy ngày 10 tháng 9 hàng năm là Ngày Nhà giáo.


Giải thích bổ sung và các câu nói nổi tiếng:1. Điển tích "Hoàng Hương ôn sàng"

Đây là một trong "Nhị thập tứ hiếu" (24 tấm gương hiếu thảo). Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế trong việc chăm sóc: không chỉ là cung cấp thức ăn mà là sự quan tâm đến cảm giác nóng - lạnh của cha mẹ.

2. Quan niệm của Mạnh Tử về Tôn lão ái ấu

Câu gốc: "Lão ngô lão, dĩ cập nhân chi lão; ấu ngô ấu, dĩ cập nhân chi ấu".

Ý nói: Hãy lấy tình thương kính dành cho cha mẹ mình để đối xử với người già thiên hạ, lấy tình thương yêu dành cho con mình để đối xử với trẻ em thiên hạ. Đây là bước tiến từ "tình thân" sang "tình người" trong xã hội.

3. Đạo đức kinh doanh

"Hóa chân giá thực, đồng tẩu vô khi": Đây là tôn chỉ cao nhất của các thương gia Trung Quốc xưa (như các doanh nhân vùng Sơn Tây, An Huy). Nó khẳng định dù là đứa trẻ hay ông già (những người dễ bị lừa nhất) thì cũng phải bán đúng giá, đúng hàng.

4. Hệ thống "Tam tôn"

Sách cổ viết: "Quân, Phụ, Sư". Thầy giáo được đặt ngang hàng với Vua và Cha, cho thấy tri thức và đạo đức được tôn thờ như một tín ngưỡng.

1.3 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ

Trung Quốc nằm ở phía Đông Nam đại lục Á Âu, phía Đông Nam giáp Thái Bình Dương, là một quốc gia có lãnh thổ bao la, địa hình đa dạng, sông ngòi dày đặc và phong cảnh tươi đẹp.

1.3.1 Lãnh thổ bao la

Diện tích đất liền của Trung Quốc khoảng 9,6 triệu km2, xấp xỉ diện tích toàn châu Âu, đứng thứ ba thế giới. Khoảng cách Nam - Bắc khoảng 5500 km, Đông - Tây khoảng 5200 km.

Trung Quốc có đường biên giới đất liền tiếp giáp với 15 quốc gia bao gồm: Triều Tiên, Nga, Mông Cổ, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Afghanistan, Pakistan, Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Sikkim, Myanmar, Lào và Việt Nam. Có 6 quốc gia nằm đối diện qua biển với Trung Quốc bao gồm: Hàn Quốc, Nhật Bản, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia.

Trung Quốc có 23 tỉnh, 5 khu tự trị (Quảng Tây, Tây Tạng, Tân Cương, Nội Mông, Ninh Hạ), 4 thành phố trực thuộc trung ương (Bắc Kinh, Thượng Hải, Thiên Tân, Trùng Khánh) và 2 đặc khu hành chính (Hồng Kông, Ma Cao).

1.3.2 Địa hình đa dạng

Địa hình Trung Quốc thấp dần từ Tây sang Đông, chia làm ba bậc thang:

  • Bậc thang thứ nhất: (Cao nguyên Thanh Tạng) độ cao trung bình trên 4500 m.

  • Bậc thang thứ hai: (Ba cao nguyên lớn) độ cao trung bình từ 1000 - 2000 m.

  • Bậc thang thứ ba: (Ba đồng bằng lớn) độ cao dưới 1000 m. Tại Cao nguyên Thanh Tạng được mệnh danh là "Nóc nhà thế giới", có đỉnh Everest (Qomolangma) cao 8848 m, là đỉnh núi cao nhất thế giới.

Các đơn vị địa hình chính:

  • Tứ đại cao nguyên: Cao nguyên Thanh Tạng, cao nguyên Nội Mông, cao nguyên Hoàng Thổ, cao nguyên Vân Quý (Vân Nam và Quý Châu).

  • Tam đại đồng bằng: Đồng bằng Đông Bắc, đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng trung hạ du sông Trường Giang (đây là các vùng nông nghiệp quan trọng của Trung Quốc).

  • Ngũ đại bồn địa: Bồn địa Tarim, bồn địa Junggar, bồn địa Turpan, bồn địa Tứ Xuyên, bồn địa Qaidam.

  • Tứ đại lâm khu (Vùng rừng): Lâm khu Đông Bắc, lâm khu Tây Nam, lâm khu phía Nam, lâm khu rừng phòng hộ.

Các kỷ lục địa lý:

  • Đỉnh núi cao nhất: Đỉnh Everest (Zhū mù lǎng mǎ fēng) trên dãy Himalaya.

  • Sa mạc lớn nhất: Sa mạc Taklamakan.

  • Đồng cỏ tự nhiên lớn nhất: Nội Mông với diện tích 87.000 km2.


Giải thích và Chú thích Pinyin các địa danh quan trọng:1. Các khu hành chính đặc biệt:

  • 自治区 (Zìzhìqū - Khu tự trị): Dành cho các vùng có đông dân tộc thiểu số.

  • 直辖市 (Zhíxiáshì - Thành phố trực thuộc trung ương): 4 thành phố lớn nhất, có quyền hạn tương đương một tỉnh.

2. Tên các địa danh nổi bật (Pinyin):

  • 青藏高原 (Qīng-Zàng Gāoyuán): Cao nguyên Thanh Tạng (Thanh Hải & Tây Tạng).

  • 珠穆朗玛峰 (Zhūmùlǎngmǎ Fēng): Đỉnh Everest.

  • 四川盆地 (Sìchuān Péndì): Bồn địa Tứ Xuyên (nổi tiếng là vùng đất màu mỡ "Thiên phủ chi quốc").

  • 塔克拉玛干沙漠 (Tǎkèlāmǎgàn Shāmò): Sa mạc Taklamakan (sa mạc lớn nhất Trung Quốc).

3. Cấu trúc địa hình "Tam cấp giai thê" (Ba bậc thang):

Bạn có thể tưởng tượng địa hình Trung Quốc như một cầu thang đi xuống từ Tây sang Đông. Điều này giải thích tại sao hầu hết các con sông lớn của Trung Quốc (như Hoàng Hà, Trường Giang) đều chảy từ Tây sang Đông và đổ ra Thái Bình Dương.


Thông tin bổ sung: Trong văn bản có nhắc đến Sikkim (锡金) là quốc gia giáp biên giới, tuy nhiên về mặt địa chính trị hiện đại, Sikkim đã sáp nhập vào Ấn Độ (từ năm 1975).

1.3.3 Núi sông tráng lệ

Trung Quốc là một quốc gia nhiều núi non, diện tích miền núi chiếm trên 2/3 tổng diện tích cả nước. Các dãy núi như Hi-ma-lay-a, Côn Lôn, Thiên Sơn... là những dãy núi lớn nổi tiếng của Trung Quốc.

Trung Quốc có rất nhiều sông ngòi lớn, có tới 1500 con sông có diện tích lưu vực trên 1000 km2. Chúng chảy từ Tây sang Đông và đổ ra Thái Bình Dương. Con sông lớn thứ nhất của Trung Quốc là Trường Giang, dài 6300 km (đứng thứ nhất châu Á, thứ ba thế giới), được mệnh danh là "Đường thủy vàng"; con sông lớn thứ hai là Hoàng Hà dài 5400 km, được gọi là "Sông Mẹ", "Thiên Hà" (Sông trời), và là cái nôi của dân tộc Trung Hoa. Ngoài ra, các con sông lớn nổi tiếng còn có: Hắc Long Giang, sông Yarlung Tsangpo, sông Hoài. Dòng sông của sự sống là sông Tarim (con sông nội địa lớn nhất).

Diện tích hồ tại Trung Quốc là 70.000 km2. Hồ nước mặn lớn nhất là hồ Thanh Hải (4583 km2), hồ nước ngọt lớn nhất là hồ Hưng Khải (4500 km2).

1.3.4 Phong cảnh tú lệ

Trung Quốc đất đai rộng lớn, phong cảnh ưu mỹ tú lệ vô tận, nhiều núi non sông nước, cảnh sắc tuyệt đẹp. Rất được du khách ưa chuộng là năm ngọn núi nổi tiếng (Ngũ Nhạc): Thái Sơn (Đông), Hoa Sơn (Tây), Hành Sơn (Nam), Hằng Sơn (Bắc) và Tung Sơn (Trung Nhạc). Trong đó, Thái Sơn mang vẻ hùng vĩ thiên hạ, Hoa Sơn mang vẻ hiểm trở thiên hạ, Hành Sơn mang vẻ đẹp tú lệ thiên hạ. Ngoài Ngũ Nhạc ra, còn có ngọn núi kỳ vĩ đệ nhất thiên hạ — Hoàng Sơn: "Đi Ngũ Nhạc về không cần xem núi, đi Hoàng Sơn về không cần xem Nhạc".

Quế Lâm nổi tiếng về phong cảnh tự nhiên được mệnh danh là "Sơn thủy giáp thiên hạ" (Núi nước đứng đầu thiên hạ): núi xanh, nước biếc, hang kỳ, đá lạ.

Trung Quốc có rất nhiều danh lam thắng cảnh và di tích cổ xưa, ví dụ như: Vạn Lý Trường Thành, Đội quân đất nung của Tần Thủy Hoàng, Cố Cung, Hang đá Long Môn, v.v.

二、回答问题

(Huídá wèntí)

Trả lời câu hỏi

1. 中国的四大高原是哪些?

Zhōngguó de sì dà gāoyuán shì nǎxiē?

中国的四大高原是:青藏高原、内蒙古高原、黄土高原、云贵高原。

Pinyin:

Zhōngguó de sì dà gāoyuán shì: Qīngzàng Gāoyuán, Nèi Měnggǔ Gāoyuán, Huángtǔ Gāoyuán, Yúnguì Gāoyuán.

Dịch:

Bốn cao nguyên lớn của Trung Quốc là:

  • Cao nguyên Thanh Tạng

  • Cao nguyên Nội Mông

  • Cao nguyên Hoàng Thổ

  • Cao nguyên Vân Quý

2. 中国的三大平原是哪些?

Zhōngguó de sān dà píngyuán shì nǎxiē?

中国的三大平原是:东北平原、华北平原、长江中下游平原。

Pinyin:

Zhōngguó de sān dà píngyuán shì: Dōngběi Píngyuán, Huáběi Píngyuán, Chángjiāng Zhōngxiàyóu Píngyuán.

Dịch:

Ba đồng bằng lớn của Trung Quốc:

  • Đồng bằng Đông Bắc

  • Đồng bằng Hoa Bắc

  • Đồng bằng trung hạ lưu Trường Giang

3. 中国著名的“五岳”是哪些?

Zhōngguó zhùmíng de Wǔ Yuè shì nǎxiē?

五岳是:泰山、华山、衡山、恒山、嵩山。

Pinyin:

Wǔ Yuè shì: Tài Shān, Huà Shān, Héng Shān, Héng Shān, Sōng Shān.

Dịch:

Ngũ Nhạc nổi tiếng của Trung Quốc gồm:

  • Thái Sơn

  • Hoa Sơn

  • Hành Sơn

  • Hằng Sơn

  • Tung Sơn

4. 中国有多少个自治区?包括哪些?

Zhōngguó yǒu duōshao gè zìzhìqū? Bāokuò nǎxiē?

中国有五个自治区:

内蒙古自治区、新疆维吾尔自治区、西藏自治区、宁夏回族自治区、广西壮族自治区。

Pinyin

Zhōngguó yǒu wǔ gè zìzhìqū:

Nèi Měnggǔ Zìzhìqū, Xīnjiāng Wéiwú’ěr Zìzhìqū, Xīzàng Zìzhìqū, Níngxià Huízú Zìzhìqū, Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū.

Dịch

Trung Quốc có 5 khu tự trị:

  • Nội Mông

  • Tân Cương

  • Tây Tạng

  • Ninh Hạ

  • Quảng Tây

5. 中国有多少个直辖市?包括哪些?

Zhōngguó yǒu duōshao gè zhíxiáshì?

中国有四个直辖市:

北京、上海、天津、重庆。

Pinyin

Zhōngguó yǒu sì gè zhíxiáshì:

Běijīng, Shànghǎi, Tiānjīn, Chóngqìng.

Dịch

Trung Quốc có 4 thành phố trực thuộc trung ương:

  • Bắc Kinh

  • Thượng Hải

  • Thiên Tân

  • Trùng Khánh

6. 中国有多少个特别行政区?包括哪些?

Zhōngguó yǒu duōshao gè tèbié xíngzhèngqū?

中国有两个特别行政区:香港和澳门。

Pinyin

Zhōngguó yǒu liǎng gè tèbié xíngzhèngqū: Xiānggǎng hé Àomén.

Dịch

Trung Quốc có 2 đặc khu hành chính:

  • Hồng Kông

  • Ma Cao

7. 介绍孔子和孔子提倡的内容

Jièshào Kǒngzǐ hé Kǒngzǐ tíchàng de nèiróng

孔子是中国古代伟大的思想家、教育家,是儒家的创始人。他提倡“仁”“礼”“中庸”等思想。

Pinyin

Kǒngzǐ shì Zhōngguó gǔdài wěidà de sīxiǎngjiā, jiàoyùjiā, shì Rújiā de chuàngshǐrén. Tā tíchàng “rén”, “lǐ”, “zhōngyōng” děng sīxiǎng.

Dịch

Khổng Tử là nhà tư tưởng và nhà giáo dục vĩ đại của Trung Quốc cổ đại, người sáng lập Nho gia. Ông đề xướng các tư tưởng như nhân, lễ và trung dung.

8. 记录孔子教育思想和教学方法的古代书籍是哪本书?

是《论语》。

Pinyin

Shì Lúnyǔ.

Dịch

Đó là Luận Ngữ.

9. “无为”思想就是什么?

“无为”是道家的思想,意思是顺其自然,不强行干预。

Pinyin

“Wúwéi” shì Dàojiā de sīxiǎng, yìsi shì shùn qí zìrán, bù qiǎngxíng gānyù.

Dịch

“Vô vi” là tư tưởng của Đạo gia, nghĩa là thuận theo tự nhiên, không cưỡng ép can thiệp.

10. “仁”主要有哪些方面的内容?

“仁”主要包括爱人、关心他人、尊重他人。

Pinyin

“Rén” zhǔyào bāokuò àirén, guānxīn tārén, zūnzhòng tārén.

Dịch

“Nhân” chủ yếu gồm:

  • yêu thương người khác

  • quan tâm người khác

  • tôn trọng người khác

11. 《道德经》分为主要哪两个部分?

《道德经》分为“道经”和“德经”两部分。

Pinyin

Dàodéjīng fēn wéi “Dào Jīng” hé “Dé Jīng” liǎng bùfen.

Dịch

Đạo Đức Kinh gồm hai phần:

  • Đạo kinh

  • Đức kinh

12. 解释下列句子

温故而知新

Wēn gù ér zhī xīn

Ôn lại kiến thức cũ để hiểu điều mới.

因材施教

Yīn cái shī jiào

Dạy học tùy theo năng lực của từng học sinh.

知之为知之,不知为不知,是知也

Zhī zhī wéi zhī zhī, bù zhī wéi bù zhī, shì zhī yě

Biết thì nói là biết, không biết thì nói không biết, đó mới là hiểu biết thật.

三人行,必有我师焉

Sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī yān

Trong ba người đi cùng nhau chắc chắn có người là thầy của mình.

Bài 2: Văn học cổ đại

Văn học là bộ phận giàu sức sống nhất, rực rỡ và huy hoàng nhất trong văn hóa Trung Hoa. Văn học Trung Quốc chứa đựng tinh thần cơ bản của văn hóa Trung Hoa, thể hiện sự theo đuổi thẩm mỹ của người Trung Quốc, chuyên chở lý tưởng và niềm tin của dân tộc Trung Hoa, đồng thời biểu hiện cá tính và phong thái độc đáo của riêng mình. Từ thần thoại viễn cổ đến thơ Đường, tống từ, tiểu thuyết Minh Thanh và các hình thức văn học khác, các cao trào nối tiếp nhau, liên tục suốt mấy nghìn năm, xuất hiện rất nhiều nhà văn hóa nổi tiếng xưa nay và những tác phẩm văn học bất hủ.

2.1 Thần thoại viễn cổ

Thần thoại là những truyền thuyết về các vị thần tiên hoặc những anh hùng thần thoại cổ đại. Thần thoại Trung Quốc là sự sáng tạo tập thể của quần chúng nhân dân lao động thời nguyên thủy, chúng trải qua những năm tháng dài đằng đẵng lưu truyền bằng miệng, mãi đến sau khi chữ viết được phát minh mới được ghi chép lại. Thần thoại Trung Quốc rất phong phú, các hình tượng trong thần thoại đa số là những anh hùng viễn cổ xả thân vì người khác, mưu cầu hạnh phúc và tự cường không nghỉ, ví dụ như: "Bàn Cổ khai thiên", "Nữ Oa tạo người" để giải thích nguồn gốc thế giới; "Hậu Nghệ bắn chín mặt trời", "Tinh Vệ lấp biển", "Khoa Phụ đuổi mặt trời" phản ánh cuộc đấu tranh của con người với thiên nhiên; "Thần Nông nếm thuốc", "Cổn Vũ trị thủy" ca ngợi tinh thần hiến dâng, v.v.

2.1.1 Bàn Cổ khai thiênNguyên văn

"Trời đất hỗn độn như quả trứng gà, Bàn Cổ sinh ra ở trong đó. Một vạn tám nghìn năm, trời đất mở ra, khí dương thanh khiết biến thành trời, khí âm đục nặng biến thành đất. Bàn Cổ ở trong đó, một ngày biến hóa chín lần, thần thông hơn trời, thánh minh hơn đất. Trời mỗi ngày cao thêm một trượng, đất mỗi ngày dày thêm một trượng, Bàn Cổ mỗi ngày cao thêm một trượng, cứ như vậy suốt một vạn tám nghìn năm. Trời đạt đến cực cao, đất đạt đến cực sâu, Bàn Cổ đạt đến cực lớn. Sau đó mới có Tam Hoàng. Con số khởi đầu từ một, lập ra ở ba, thành hình ở năm, thịnh ở bảy, cực hạn ở chín, cho nên trời cách đất chín vạn dặm." (Ghi chép về Bàn Cổ khai thiên xuất hiện sớm nhất trong cuốn "Tam Ngũ Lịch Kỷ" của Từ Chỉnh thời Đông Ngô, thời Tam Quốc)

Câu chuyện

Truyền thuyết kể rằng rất lâu về trước, trời đất không phân chia, toàn bộ vũ trụ giống như một quả trứng gà lớn. Trong quả trứng ấy thai nghén một vị anh hùng vĩ đại, đó chính là Bàn Cổ - người khai thiên lập địa. Ông đã ở trong quả trứng tròn đủ một vạn tám nghìn năm, cuối cùng cũng tỉnh lại sau giấc ngủ dài. Ông mở mắt ra, dùng chiếc rìu lớn bổ vỡ quả trứng khổng lồ, những thứ nhẹ và trong suốt bay lên cao biến thành bầu trời, những thứ nặng và đục dần dần chìm xuống biến thành đất mẹ.

Vì sợ trời và đất lại hợp lại làm một, mỗi ngày ông dùng đầu đội trời, dùng chân đạp đất. Trải qua bao nhiêu vạn năm, nhờ vị người khổng lồ đội trời đạp đất Bàn Cổ này mà cuối cùng trời đã vững đất đã chắc, không còn bị hợp lại nữa. Khi đã kiệt sức, Bàn Cổ nằm ngang trên mặt đất. Lúc lâm chung, toàn thân Bàn Cổ đã xảy ra những biến hóa to lớn:

  • Mắt trái biến thành mặt trời đỏ rực.

  • Mắt phải biến thành mặt trăng bạc.

  • Hơi thở cuối cùng biến thành gió và mây.

  • Âm thanh cuối cùng biến thành tiếng sấm rền.

  • Tóc và râu biến thành những ngôi sao lấp lánh.

  • Đầu, tay và chân biến thành bốn cực và núi cao trên mặt đất.

  • Máu biến thành sông ngòi hồ ao.

  • Gân mạch hóa thành đường sá.

  • Cơ bắp hóa thành đất đai màu mỡ.

  • Da và lông hóa thành cỏ cây hoa lá.

  • Răng và xương hóa thành vàng bạc đồng sắt, ngọc thạch kho báu.

  • Mồ hôi biến thành mưa và sương ngọt.

Từ đó bắt đầu có thế giới.


2.1.2 Nữ Oa tạo người

Nguyên văn: "Tục truyền rằng lúc trời đất mới mở mang, chưa có loài người, Nữ Oa vê đất vàng nặn thành người. Công việc bận rộn cực nhọc, sức không cung ứng xuể, bà bèn kéo sợi dây thừng trong bùn, vung lên tạo thành người. Thế nên, kẻ phú quý là người được nặn từ đất vàng; kẻ bần tiện là người tạo ra từ dây thừng kéo trong bùn vậy."

Câu chuyện: Dân gian truyền lại rằng, thuở sơ khai, trên mặt đất chưa có loài người, chính Nữ Oa đã nhào nặn đất vàng tạo ra con người. Bà làm việc miệt mài đến kiệt sức cũng không kịp đáp ứng. Thế là bà lấy một sợi dây thừng nhúng vào trong bùn, vung dây thừng lên một cái, những giọt bùn bắn tung tóe xuống đất liền biến thành từng người một. Người đời sau nói rằng, những người phú quý là do đích thân Nữ Oa dùng đất vàng nặn ra, còn người nghèo hèn chỉ là những giọt bùn bắn ra từ sợi dây thừng của bà mà thôi. Nữ Oa còn tham khảo phương thức duy trì nòi giống của vạn vật, dạy con người kết hợp nam nữ để sinh con đẻ cái, đồng thời lập ra chế độ hôn nhân để phân biệt với lối giao phối hỗn loạn của cầm thú. Người đời sau tôn thờ Nữ Oa là "Thần mai mối" (Thần môi).

Phân tích hư từ (theo mẫu thầy giáo):

分析:于 (yú) (trong câu: 引绳泥中)

  • 1 位置: 动词 (引绳) + + 名词 (泥中)

  • 2 意义: 表示处所 (Biểu thị nơi chốn)

  • 3 译为: “在” / “从” (Ở / Từ trong)

  • 4 功能: 介词 (Giới từ)


2.1.3 Hậu Nghệ bắn chín mặt trời

Nguyên văn: "Đến thời vua Nghiêu, mười mặt trời cùng xuất hiện. Ánh nắng thiêu cháy hoa màu, giết chết cỏ cây, khiến dân không có gì ăn. Các loài quái thú như Yà Yǔ, Záo Chǐ, Jiǔ Yīng, Dà Fēng, Fèng Xī, Xiū Shé đều gây hại cho dân. Vua Nghiêu bèn sai Nghệ diệt Záo Chǐ ở cánh đồng Chóu Huá, giết Jiǔ Yīng trên dòng Xiōng Shuǐ, bắn rơi Dà Fēng ở đầm Qīng Qiū; trên bắn rơi chín mặt trời, dưới giết chết Yà Yǔ, chém đứt Xiū Shé ở hồ Động Đình, bắt sống Fèng Xī ở rừng Sāng Lín. Muôn dân đều vui mừng, tôn Nghiêu lên làm Thiên tử."

Câu chuyện: Truyền thuyết kể rằng thời vua Nghiêu trị vì, trên trời có mười mặt trời luân phiên nhau xuất hiện. Do giữa các mặt trời xảy ra mâu thuẫn, họ cùng lúc hiện ra, khiến cây cối hoa màu trên mặt đất đều khô cháy, người dân sắp chết đói. Vua Nghiêu lệnh cho Hậu Nghệ (chồng của Hằng Nga) dùng cung tên bắn mặt trời. Nghệ dùng hết sức bình sinh, bắn rụng 9 mặt trời, sau đó suy nghĩ lại, nếu không có mặt trời thì mọi người sẽ chìm trong bóng tối, nên chỉ để lại một cái.


2.1.4 Tinh Vệ lấp biển

Điển cố: "Cách hai trăm dặm về phía Bắc, có ngọn núi gọi là Phát Cữu, trên núi có nhiều cây gỗ héo. Có loài chim ở đó, hình dáng như con quạ, đầu có hoa văn, mỏ trắng, chân đỏ, tên gọi là 'Tinh Vệ', tiếng kêu như tự gọi tên mình. Đó là con gái út của Viêm Đế, tên là Nữ Oa (bé gái). Nữ Oa đi chơi ở Biển Đông, bị chết đuối không về, nên hóa thành chim Tinh Vệ, thường ngậm cành cây và đá từ núi phía Tây mang về lấp Biển Đông. Sông Chương phát nguyên từ đó, chảy về phía Đông đổ vào sông Hoàng Hà."

Dịch nghĩa (phần dịch của bạn): Đoạn này bản dịch của bạn đã khá hoàn chỉnh. Hình tượng chim Tinh Vệ tượng trưng cho ý chí kiên trì, bất khuất trước khó khăn, dù mục tiêu có vẻ bất khả thi.

Phân tích hư từ (theo mẫu thầy giáo):

分析:焉 (yān) (trong câu: 有鸟 / 漳水出)

  • 1 位置: 句末 / 动词后

  • 2 意义: 表示处所 (Tại đó / Từ đó)

  • 3 译为: “在那里” / “于此”

  • 4 功能: 兼词 (Kiêm từ - Thay thế cho "于 + 之") hoặc 语气助词 (Trợ từ ngữ khí) tùy ngữ cảnh. Ở đây là chỉ nơi chốn (Phát Cữu Sơn).


Gợi ý từ vựng quan trọng cho bài học:

  • 开天辟地 (kāitiān pìdì): Khai thiên lập địa (mở mang trời đất).

  • 自强不息 (zìqiáng bùxī): Tự lực tự cường, không ngừng vươn lên.

  • 竭尽全力 (jiéjìn quánlì): Dùng hết sức lực (tương đương với 九牛二虎之力 bạn đã học).

  • 繁衍 (fányǎn): Sinh sôi nảy nở.

2.2 Thơ ca cổ đại2.2.1 Kinh Thi (诗经)

Kinh Thi ban đầu gọi là Thi hoặc Thi Tam Bách (Ba trăm bài thơ), sau thời nhà Hán mới được gọi là Kinh Thi. Đây là nguồn ngọn của dòng sông thơ ca Trung Quốc, là tập thơ tổng hợp sớm nhất, thu thập 305 tác phẩm trong khoảng 500 năm từ thời Tây Chu đến thời Xuân Thu. Kinh Thi chủ yếu dùng thể bốn chữ (mỗi câu thơ 4 chữ), sử dụng phổ biến các thủ pháp nghệ thuật: Phú, Tỷ, Hứng. Đề tài thơ ca rộng lớn, ngôn ngữ mộc mạc sinh động, nhịp điệu tự nhiên hài hòa, đa số đều có thể phổ nhạc để hát. Ví dụ: "Gió mưa lạnh lẽo, tiếng gà gáy ran", "Gió mưa ào ạt, tiếng gà gáy vang".

Bài thơ tình "Thái Cát" (Hái sắn dây):

  • Người ấy hái sắn dây ơi, một ngày không gặp, tưởng như ba tháng!

  • Người ấy hái cây tiêu ơi, một ngày không gặp, tưởng như ba mùa thu!

  • Người ấy hái cây ngải ơi, một ngày không gặp, tưởng như ba năm trời!

Nội dung Kinh Thi dựa theo âm nhạc chia làm 3 phần: "Phong", "Nhã", "Tụng".

  • Phong: Tức "Quốc Phong", là dân ca của các nước chư hầu.

  • Nhã: Là nhạc lễ vùng kinh đô nhà Chu, chia thành "Đại Nhã" và "Tiểu Nhã".

  • Tụng: Là bài hát múa tế lễ ở tông miếu triều đình.

2.2.2 Sở Từ (楚辞)

Sau Kinh ThiSở Từ do Khuất Nguyên sáng tạo. Câu thơ tự do hơn, mở rộng sức biểu hiện của thơ ca; trong câu và cuối câu thường dùng chữ "Hề" (兮) để biểu thị ngữ khí; trong thơ thường có trí tưởng tượng kỳ diệu và truyền thuyết thần thoại. Tác phẩm của Khuất Nguyên lưu truyền đến nay có 25 bài, trong đó nổi tiếng nhất là Ly Tao (tổng cộng 373 câu, 2490 chữ, là bài thơ trữ tình dài nhất cổ đại). Các bài khác còn có Cửu Ca, Thiên Vấn, Cửu Chương, Viễn Du... Ví dụ trong Ly Tao, sự theo đuổi lý tưởng chính trị của nhà thơ rất cảm động:

  • "Đường thăm thẳm xa vời vợi,

  • Ta sẽ lên trời xuống đất để tìm kiếm lý tưởng."

Khuất Nguyên được ca ngợi là ông tổ của chủ nghĩa lãng mạn tích cực trong thơ ca Trung Quốc.

2.2.3 Hán Nhạc Phủ (汉乐府)

"Nhạc Phủ" vốn chỉ một cơ quan âm nhạc thời Hán, chức trách là thu thập các bài thơ của văn nhân và dân ca dân gian rồi phổ nhạc. Sau này, những bài thơ do Nhạc Phủ thu thập và biên soạn cũng được gọi là Nhạc Phủ (Hán Nhạc Phủ). Tinh hoa của Hán Nhạc Phủ là dân ca Nhạc Phủ. Bài nổi tiếng nhất là Khổng tước đông nam phi cuối thời Đông Hán (1700 chữ, thơ tự sự dài nhất cổ đại). Thời Nam Bắc triều có bài Mộc Lan Từ. Hai bài này được gọi là "Nhạc Phủ song bích" (Hai viên ngọc quý của Nhạc Phủ).


Phân tích hư từ (Theo phương pháp của thầy)

Trong đoạn trên có 2 hư từ tiêu biểu là 兮 (xī)其 (qí):

分析:兮 (xī)

  • 1 位置: 句中 或 句尾 (Trong câu hoặc cuối câu).

  • 2 意义: 表示语气的停顿或延长 (Biểu thị sự ngắt nghỉ hoặc kéo dài ngữ khí).

  • 3 译为: (Không dịch hoặc dịch là "ơi", "thay", "nhỉ").

  • 4 功能: 语气助词 (Trợ từ ngữ khí).

分析:其 (qí)

(Trong câu: 路漫漫修远兮)

  • 1 位置: 形容词 (漫漫) + + 形容词 (修远).

  • 2 意义: 起加强语气的作用 (Tác dụng nhấn mạnh sắc thái của tính từ).

  • 3 译为: (Không dịch, tương đương "vậy", "thế").

  • 4 功能: 语气助词 (Trợ từ ngữ khí - trong trường hợp này dùng để đưa đẩy nhịp điệu).


Gợi ý học tập:

  • Bạn nhớ cụm "风雅颂" (Phong - Nhã - Tụng) vì đây là kiến thức kinh điển thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra văn hóa.

  • Cặp bài thơ 《孔雀东南飞》《木兰辞》 luôn được gọi là "乐府双璧" (Song bích Nhạc Phủ).

Thượng Da (上邪)

Dịch nghĩa: Trời ơi! Thiếp muốn cùng chàng yêu thương nhau, để mối duyên này trường tồn không bao giờ suy cạn. Trừ khi núi non mòn hết đỉnh cao, trừ khi nước sông cạn kiệt. Trừ khi mùa đông sấm nổ đùng đùng, Trừ khi mùa hè tuyết rơi trắng xóa, trừ khi trời đất hợp lại làm một, thì thiếp mới dám đoạn tuyệt cùng chàng!

Phân tích hư từ (Theo mẫu thầy giáo):

分析:乃 (nǎi) (Trong câu: 乃敢与君绝)

  • 1 位置: Điều kiện (天地合) + + Kết quả (敢与君绝).

  • 2 意义: 表示在极端条件下才发生的结果 (Biểu thị điều kiện bắt buộc).

  • 3 译为: “才” (Mới).

  • 4 功能: 副词 (Phó từ).


2.2.4 Dân ca Nam Bắc triều

Dịch nguyên văn: Dân ca Nam Bắc triều cũng là sáng tác truyền miệng của nhân dân, là một loạt dân ca tiếp sau dân ca Hán Nhạc Phủ.

  • Dân ca Nam triều: Đa số là thơ ngũ ngôn tứ tuyệt (5 chữ 4 câu), nội dung chủ yếu là tình ca, phản ánh đời sống tình cảm thuần khiết. Tác phẩm tiêu biểu: Tây Châu Khúc, Mộc Lan Từ.

  • Dân ca Bắc triều: Phần lớn do người dân dân tộc thiểu số sáng tác, phản ánh diện mạo đời sống xã hội của các dân tộc phương Bắc. Do chiến tranh xảy ra liên miên, tác phẩm về đề tài chiến tranh chiếm tỉ lệ lớn. Ngoài ra, dân ca Bắc triều còn viết về phong vật phương Bắc, cảnh du mục, lang thang, thể hiện sự hào sảng của người phương Bắc, tạo nên sự đối lập rõ rệt với dân ca Nam triều. Dân ca Nam Bắc triều có ảnh hưởng rất lớn đến các nhà thơ đời Đường sau này.


2.2.5 Thơ Đường (唐诗)

Dịch nguyên văn: Đại diện cho đỉnh cao của thơ ca Trung Quốc với gần 5 vạn bài thơ của hơn 2200 nhà thơ. Hình thức, phong cách và nội dung vô cùng phong phú, phản ánh sâu sắc đời sống xã hội đời Đường và có giá trị nghệ thuật cực cao. Thể thơ mới gồm có Luật thi và Tuyệt cú (yêu cầu nghiêm ngặt về niêm luật, vần điệu).

Các nhà thơ tiêu biểu:

  • Vương Xương Linh: "Thi gia thiên tử".

  • Vương Duy: "Trong thơ có họa".

  • Lý Bạch: "Thi Tiên".

  • Đỗ Phủ: "Thi Thánh" (hoặc Thi sử).

  • Bạch Cư Dị: "Thi Ma" và "Thi Vương". (Ba nhà thơ lớn nhất đời Đường là: Lý Bạch, Đỗ Phủ và Bạch Cư Dị).


Các bài thơ tiêu biểu1. Lý Bạch: Tĩnh dạ tứ (Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh)

Đầu giường ánh trăng rọi, Ngỡ là sương trên đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, Cúi đầu nhớ cố hương.

2. Đỗ Phủ: Xuân vọng (Ngắm cảnh xuân)

Nước mất nhà tan còn sông núi, Thành xuân rậm rạp cỏ cùng cây. Cảm thời hoa nở rơi dòng lệ, Biệt hận chim kêu thót dạ này. Lửa binh liên miên ba tháng ròng, Thư nhà đáng giá vạn tiền dư. Đầu bạc gãi nhiều càng ngắn lại, Dường như không ních nổi trâm cài.

3. Bạch Cư Dị: Vi vũ dạ hành (Đêm đi trong mưa nhỏ)

Mây thu mịt mù mọc, Hơi lạnh đêm dần sinh. Chỉ thấy xiêm y ướt, Không giọt cũng không thanh.


Hệ thống lại các "Danh hiệu" nhà thơ:

Nhà thơ

Danh hiệu (Mỹ danh)

Đặc điểm phong cách

Lý Bạch (李白)

诗仙 (Thi Tiên)

Lãng mạn, phóng khoáng, tự do.

Đỗ Phủ (杜甫)

诗圣 / 诗史 (Thi Thánh)

Hiện thực, trầm uất, sầu đời.

Bạch Cư Dị (白居易)

诗魔 / 诗王 (Thi Ma)

Bình dị, thông tục, dễ hiểu.

Vương Duy (王维)

诗佛 (Thi Phật)

2.2.6 Tống từ (宋词)

Dịch nguyên văn: Từ là một loại hình của thi ca cổ điển, thời kỳ phát triển thịnh trị nhất là vào triều đại nhà Tống. "Tống từ" chiếm địa vị vô cùng quan trọng trong lịch sử văn học Trung Quốc. Các đại diện nổi tiếng của Tống từ có: Tô Thức, Lý Thanh Chiếu, Lục Du...

Từ được viết theo các cách thức (quy cách) khác nhau, câu có dài có ngắn, thuận tiện cho việc ca hát, nên nó còn được gọi là "Khúc tử từ" (Lời của khúc nhạc) và "Trường đoản cú" (Câu dài câu ngắn). Do Từ thuận lợi cho việc miêu tả thi hứng và bộc lộ cảm xúc, nên các đại văn nhân đời Tống rất thích viết Từ. Cuốn "Toàn Tống Từ" đã thu thập gần hai vạn bài từ của 1330 nhà soạn từ.

Đến tận ngày nay, Tống từ vẫn nhận được sự yêu mến của đông đảo nhân dân. Cuốn "Tống từ tam bách thủ" cũng giống như "Đường thi tam bách thủ", là cuốn sách gối đầu giường không thể thiếu trong nhiều gia đình Trung Quốc.

Thủy điệu ca đầu (Tô Thức)

Vầng trăng sáng có tự khi nào? Bưng chén rượu lên hỏi trời xanh. Chẳng hay cung điện trên cõi bạc, đêm nay là năm nào? Ta muốn cưỡi gió bay về đó, lại sợ lầu ngọc gác tía, trên cao kia lạnh chẳng chịu kham. Đứng dậy múa vờn cùng bóng nguyệt, cảnh này đâu khác chốn trần gian!

Trăng chuyển qua gác đỏ, cúi xuống cửa sổ chạm trổ, soi vào người đang thao thức chẳng ngủ yên. Trăng chẳng nên có hận, nhưng cớ sao cứ hẵng đến lúc người chia ly lại tròn trịa? Người có buồn vui tan hợp, trăng có mờ tỏ tròn khuyết, việc này từ xưa khó vẹn toàn. Chỉ nguyện người dài lâu, ngàn dặm cùng ngắm vẻ đẹp của trăng.


2.2.7 Nguyên khúc (元曲)

Dịch nguyên văn: Nguyên khúc là một loại hình kịch hát (tạp kịch), kết hợp giữa ca hát, lời thoại và động tác, thịnh hành vào đời nhà Nguyên. Hình thức văn nghệ này bao gồm Tạp kịch và Tán khúc. Đời Nguyên là thời đại hoàng kim của tạp kịch, có hơn 80 tác giả tạp kịch với hơn 500 loại tác phẩm.

Đại diện kiệt xuất là Quan Hán Khanh đã viết hơn 60 vở tạp kịch, hiện còn lưu giữ được 17 vở. Nội dung chủ yếu: Ca ngợi cuộc đấu tranh phản kháng của nhân dân, vạch trần bóng tối xã hội và sự tàn bạo của tầng lớp cai trị, phản ánh mâu thuẫn giai cấp sắc nhọn thời bấy giờ; miêu tả cuộc sống và sự phản kháng của phụ nữ lớp dưới, làm nổi bật sự dũng cảm và cơ trí của họ; ca ngợi các anh hùng lịch sử. Tác phẩm tiêu biểu có Đậu Nga Oan của Quan Hán Khanh, Tây Sương Kýcủa Vương Thực Phủ, v.v.


Phân tích hư từ ngắn gọn (Theo phương pháp của thầy)

Trong bài Thủy điệu ca đầu có từ “不胜” (bùshèng) trong cụm "高处不胜寒":

分析:不胜 (bùshèng)

  • 1 位置: 动词/形容词 + 不胜 + 名词 (高处不胜寒)

  • 2 意义: 表示承受不住、禁不起 (Không chịu đựng nổi).

  • 3 译为: “经不起” / “受不了” (Không chịu nổi).

  • 4 功能: 动词 (Động từ - Trong văn ngôn cổ thường đóng vai trò trợ động từ hoặc động từ chính mang nghĩa khả năng).


Bảng tóm tắt kiến thức:

Thể loại

Thời kỳ đỉnh cao

Đặc điểm hình thức

Tác giả tiêu biểu

Tống từ

Nhà Tống

Câu dài ngắn khác nhau, dùng để hát.

Tô Thức, Lý Thanh Chiếu.

Nguyên khúc

Nhà Nguyên

Kết hợp hát, thoại, diễn (Tạp kịch).

Quan Hán Khanh, Vương Thực Phủ.

Gợi ý cho bạn: Vở kịch 《窦娥冤》 (Đậu Nga Oan) của Quan Hán Khanh là một trong "Tứ đại bi kịch" của văn học Trung Quốc.