できる日本語 中級 New Word List

中級 New Word List

Page 1

  • 新出語 (しんしゅつご) - New word

Page 2

  • 『できる日本語 中級 本冊』翻訳リスト

  • This list translates the "words" in "できる日本語 中級 本冊" into Vietnamese and lists them.

  • This list corresponds to the 2nd and subsequent printings.

  • 1課 ことば

    • きっかけ - cớ/lý do/động lực

    • 中心 (ちゅうしん) - trung tâm

    • 立場 (たちば) - lập trường

    • 試す (ためす) - thử/thử nghiệm

    • あなた - anh/chị

    • 旅 (たび) -する - đi du lịch

    • お供 (とも) - bạn đi cùng

    • 動物 (どうぶつ) - động vật

    • 羊 (ひつじ) - con cừu

    • 馬 (うま) - con ngựa

    • ライオン - con sư tử

    • 牛 (うし) - con bò

    • 協力 (きょうりょく) -する - hợp tác/cộng tác

    • さて - và sau đây

    • 順に (じゅんに) - lần lượt

    • 手放す (てばなす) - thả tay/bỏ rơi

    • なぜ - tại sao

    • 付ける (つける)(番号を付ける (ばんごうをつける)) - đánh (đánh số)

    • それぞれ - mỗi/từng

    • 象徴 (しょうちょう) -する - tượng trưng

    • 財産 (ざいさん) - tài sản

    • やわらか(な) - mềm

    • そば - bên cạnh

    • ほっと - bớt căng thẳng/ nhẹ nhõm

    • 移動 (いどう) -する - di chuyển

    • 手段 (しゅだん) - phương tiện

    • 表す (あらわす) - thể hiện/diễn tả

    • つまり - tóm lại/tức là

    • 困難 (こんなん) (な) - khó khăn/vất vả

    • 守る (まもる) - bảo vệ/giữ gìn

    • たっぷり (な) - đầy tràn/đầy đủ

    • 与える (あたえる) - ban/thưởng

    • 順番 (じゅんばん) - thứ tự

    • 人生 (じんせい) - cuộc sống

    • 出合う (であう) - hội ngộ/gặp gỡ

    • 自然 (しぜん) (な) - tự nhiên

    • 昔話 (むかしばなし) - truyện cổ tích

    • キジ - chim trĩ xanh

    • 連れる (つれる) - dẫn/dẫn dắt

    • 鬼退治 (おにたいじ) - chi onitaiji (truyện chinh phục quỷ)

    • 重大 (じゅうだい) (な) - trọng đại

    • 種明かし (たねあかし) - tiết lộ bật mí

    • 掲示板 (けいじばん) - bảng tin

    • 交流 (こうりゅう) -する - giao lưu

    • 協会 (きょうかい) - hiệp hội

    • ウェルカムパーティー - welcome party

    • 広場 (ひろば) - quảng trường

    • 日時 (にちじ) - ngày và giờ

    • 人数 (にんずう) - số người

    • 先着 (せんちゃく) - đến trước

    • ~名 (めい) (50名 (めい)) - ~người (50 người)

    • または - hoặc

    • 当日 (とうじつ) - ngày hôm đó

    • 支払う (しはらう) - chi trả

    • 雨天 (うてん) - trời mưa

  • 『できる日本語 中級 本冊』2013年4月10日 初版発行

  • 監修:嶋田 和子

  • 著者:できる日本語 教材開発プロジェクト

  • 発行所:株式会社アルク

Page 3

  • 就職活動 (しゅうしょくかつどう) -する - hoạt động tìm việc

  • 重要 (じゅうよう) (な) - quan trọng

  • 評価 (ひょうか) -する - đánh giá

  • 年々 (ねんねん) - hàng năm/mỗi năm

  • 高まる (たかまる) - tăng cao/dâng cao

  • 金額 (きんがく) - số tiền

  • 領収書 (りょうしゅうしょ) - hóa đơn

  • サイン -する - kí

  • 完成 (かんせい) -する - hoàn thành

  • ~品 (ひん) (完成品 (かんせいひん)) - sản phẩm ~ (sản phẩm hoàn thành)

  • 工事 (こうじ) -する - xây dựng

  • 立てる (たてる)(音を立てる (おとをたてる)) - gây (gây ra tiếng)

  • 2 お知らせ (おしらせ) - thông báo

  • 以前 (いぜん) - trước đây

  • できる(友達ができる (ともだちができる)) - có được (có được bạn mới)

  • ラッキー(な) - may mắn

  • 定員 (ていいん) - sức chứa

  • 確か (たしか) - xác thực/chính xác

  • プリン - kem caramen

  • 気分 (きぶん) - tâm tư/tinh thần

  • すっきり - sảng khoái

  • 3 天気予報 (てんきよほう) - dự báo thời tiết

  • キャスター - phát thanh viên

  • 気象予報士 (きしょうよほうし) - nhân viên dự báo thời tiết

  • 青空 (あおぞら) - trời xanh

  • 広がる (ひろがる) - trải rộng ra

  • 日中 (にっちゅう) - trong ngày/ban ngày

  • 最高 (さいこう) - cao nhất

  • 見込み (みこみ) - khả năng/dự đoán

  • 汗ばむ (あせばむ) - toát mồ hôi

  • 陽気 (ようき) - tiết trời

  • ~日和 (びより) (洗濯日和 (せんたくびより)) - thời tiết (thời tiết đẹp)

  • 星空 (ほしぞら) - bầu trời sao/đầy sao

  • のち - sau đó/sau khi

  • 前日 (ぜんじつ) - hôm trước

  • 午前中 (ごぜんちゅう) - buổi sáng

  • 続く (つづく) - tiếp tục

  • 折りたたみ傘 (おりたたみがさ) - ô gập, dù gập

  • 平年 (へいねん) - năm bình thường (không phải nhuận)

  • ~並 (なみ)(平年並 (へいねんなみ)) - như (như mọi năm)

  • 予想 (よそう) -する - dự báo

  • 肌寒い (はだざむい) - lạnh lẽo

  • 感じる (かんじる) - cảm thấy

  • 連休 (れんきゅう) - kỳ nghỉ/đợt nghỉ

  • ~地方 (ちほう) (東北地方 (とうほくちほう)) - địa phương/vùng (vùng Tohoku)

  • 関東 (かんとう) - vùng Kanto/Kanto

  • 崩れる (くずれる)(天気が崩れる (てんきがくずれる)) - hỏng/lở/suy sụp (thời tiết xấu đi)

  • 各地 (かくち) - các nơi/các vùng

  • 助かる (たすかる) - được cứu giúp

  • 4 しっかりする(彼はしっかりしている (かれはしっかりしている)) - cẩn thận/sâu sắc (anh ấy rất sâu sắc)

  • 実は (じつは) - thực ra thì

  • おっちょこちょい (な) - không cẩn thận/ cẩu thả/nông cạn

  • 性格 (せいかく) - tính cách

  • ハッピー(な) - hạnh phúc

  • ストーリー - câu chuyện

  • イギリス - nước Anh

  • 気が短い (き が みじかい) - nóng tính

  • 怒る (おこる) - cáu/giận/tức

  • 行動 (こうどう) -する - hành động

  • ずいぶん - cực kỳ/rất nhiều

  • 欠点 (けってん) - khuyết điểm

  • 周り (まわり) - xung quanh

  • 交換 (こうかん) -する - đổi chác/trao đổi

Page 4

  • 2課

    • 知って楽しむ

      • 行列 (ぎょうれつ) -する - xếp hàng

      • 評判 (ひょうばん) - có tiếng

      • 加わる (くわわる) - gia nhập/tham gia

      • ~感 (かん)(安心感 (あんしんかん)) - cảm giác~ (cảm giác an toàn)

      • つながる - kết nối/liên hệ/liên quan

      • 関西 (かんさい) - vùng Kansai/Kansai

      • 印象 (いんしょう) - ấn tượng

      • ある~(ある留学生 (りゅうがくせい)) - có một~ (có du học sinh)

      • 思ったより (おもったより) - hơn là đã nghĩ

      • 拒否 (きょひ) -する - từ chối/cự tuyệt

      • 舌 (した) - lưỡi

      • グルメ番組 (グルメばんぐみ) - chương trình ẩm thực

      • ランチ - bữa trưa

      • リポーター - phóng viên

      • やっと - cuối cùng thì

      • メイン - chính

      • グラタン - món glatin

      • お待たせいたしました (おまたせいたしました) - đã để phải đợi lâu

      • シェフ - đầu bếp

      • アナウンサー - phát thanh viên

      • 好み (このみ) - ý thích/sở thích

      • さまざま(な) - nhiều loại/đa dạng

      • マナー - thói/kiểu/dáng vẻ

      • 異なる (ことなる) - khác nhau

    • 2 お役立ち情報 (おやくたちじょうほう) - thông tin hữu ích

      • クーポン - vé coupon

      • サイト - trang web

      • 予算 (よさん) - dự toán/ngân sách

      • 検索 (けんさく) -する - tìm kiếm

      • 口コミ (くちこみ) - quảng cáo truyền miệng

      • 感想 (かんそう) - cảm tưởng

      • 比較 (ひかく) -する - so sánh

      • コメント-する - bình luận

      • 参考 (さんこう) - tham khảo

      • 写真立て (しゃしんたて) - khung ảnh

      • アドレス - địa chỉ

      • 登録 (とうろく) -する - đăng kí

      • バーゲン - khuyến mãi/giảm giá

      • 安全 (あんぜん) (な) - an toàn

    • 3 メーカー - nhà sản xuất/hãng

      • 品 (しな) - hàng hóa/sản phẩm

      • 手に入る (てにはいる) - có được trong tay

      • お買い得 (おかいどく) - mua rẻ/mua được giá

      • お買い上げ (おかいあげ) - mua sắm

      • 次回 (じかい) - lần tới

      • メンズ - dành cho nam

      • バッグ - túi/giỏ xách

      • 来店 (らいてん) -する - đến quán

      • 応募 (おうぼ) -する - đăng ký/ứng tuyển

      • 国内 (こくない) - trong nước

      • 在住 (ざいじゅう) -する - thường trú

      • 閉店 (へいてん) -する - đóng cửa hàng

      • 出入口 (でいりぐち) - cửa ra vào

      • 駐車 (ちゅうしゃ) -する - đỗ xe

      • 看板 (かんばん) - bảng quảng cáo

    • 4 試着 (しちゃく) -する - mặc thử

      • 裾 (すそ) - vạt áo

      • ~ほど(2時間ほど (じかんほど)) - cỡ~ (cỡ 2 tiếng)

      • 受け取る (うけとる) - nhận/lấy

      • ~以降 (いこう) (4時以降 (じかんいこう)) - sau~ (sau 4 giờ)

      • あいにく - thật đáng tiếc

      • キャンセル-する - hủy/hủy bỏ

      • 延期 (えんき) -する - trì hoãn/hoãn

      • 組み立てる (くみたてる) - lắp ráp/ghép

      • 家具 (かぐ) - đồ gỗ/đồ đạc

    • 5 失敗 (しっぱい) -する - thất bại

Page 5

  • 福袋 (ふくぶくろ) - túi hàng may mắn

  • 品物 (しなもの) - hàng hóa/phẩm vật

  • ブランド - hàng hiệu

  • フリーサイズ - loại không cỡ

  • 合う (あう) (サイズが合う (あう)) - vừa (cỡ vừa)

  • 中身 (なかみ) - bên trong/nội dung

  • 振り仮名 (ふりがな) - chữ furigana

  • 家電 (かでん) - đồ điện dân dụng

  • エピソード 集 (しゅう) - tập

Page 6

  • 3課

    • 知って楽しむ

      • 効率 (こうりつ) - hiệu quả

      • アップ -する - vươn lên/nâng cao

      • 管理 (かんり) -する - quản lý/kiểm soát

      • ~法 (ほう) (管理法 (かんりほう)) - phương pháp (phương pháp quản lý)

      • 少しも (すこしも) - một chút không

      • 注目 (ちゅうもく) -する - chú ý/quan tâm

      • タイマー - đồng hồ bấm giờ

      • 活用 (かつよう) -する - sự tận dụng

      • ~力 (りょく) (集中力 (しゅうちゅうりょく)) - khả năng ~ (khả năng tập trung)

      • テクニック - kỹ thuật/tiểu xảo

      • リスト - danh sách

      • 繰り返す (くりかえす) - lặp lại

      • 長め (ながめ) - dài

      • 利点 (りてん) - điểm có lợi

      • 終了 (しゅうりょう) -する - kết thúc/hoàn thành

      • アラーム - chuông báo

      • 鳴る (なる) - kêu

      • つい - sơ ý/bất giác

      • スマートフォン - smart phone/điện thoại thông minh

      • 関係 (かんけい) - liên quan

      • どれだけ - như thế nào

      • 回数 (かいすう) - số lần

      • しかも - hơn nữa

      • ~気 (き) (やる気 (やるき)) - tinh thần ~ (tinh thần làm việc)

      • 立てる (たてる)(スケジュールを立てる (スケジュールをたてる)) - lập/lên (lên lịch trình)

      • キッチン - bếp

      • 設定 (せってい) -する - thiết lập

      • ただ - thế nhưng

      • 受信 (じゅしん) -する - nhận tin

      • 気が散る (き が ちる) - bị phân tán

    • 1 有効 (ゆうこう) (な) - hữu hiệu

      • 記事 (きじ) - kí sự/bài báo

      • 朝活 (あさかつ) - hoạt động buổi sáng

      • もったいない - lãng phí

      • 解消 (かいしょう) -する - xóa bỏ/giải tán

      • 早起きは三文の徳 (はやおきはさんもんのとく) - câu thành ngữ về lợi ích việc dậy sớm

      • 早朝 (そうちょう) - sáng sớm

      • ぴったり (な) - vừa vặn/vừa khớp

      • キャリアアップ - する - tiến triển sự nghiệp

      • 出勤 (しゅっきん) -する - đi làm

      • 講座 (こうざ) - khóa học

      • 集中 (しゅうちゅう) -する - tập trung

      • 筆者 (ひっしゃ) - phóng viên/kí giả

      • 初心者 (しょしんしゃ) - người mới học

      • 信じる (しんじる) - tin

      • 山頂 (さんちょう) - đỉnh núi/chóp núi

      • 近づく (ちかづく) - đến gần, sắp đến

      • 眺め (ながめ) - tầm nhìn

      • 一休み (ひとやすみ) -する - nghỉ một lát

    • 2 リズム - nhịp điệu

      • あっという間 (ま) - thấm thoát

      • 過ぎる (すぎる)(時間が過ぎる (じかんがすぎる)) - quá (quá thời gian)

      • だらだら - lê thê/dài dòng

      • 振り返る (ふりかえる) - nhìn lại

      • 結構 (けっこう) - được/tốt

      • 浮かぶ (うかぶ)(頭に浮かぶ (あたまにうかぶ)) - nổi lên/thoáng qua (thoáng qua trong đầu)

      • 手帳 (てちょう) - sổ tay

      • メモ -する - ghi chép nhanh

      • 落ち着く (おちつく) - trấn tĩnh/thích nghi

      • 余裕 (よゆう) - thời gian dư/ chỗ trống

      • 見直す (みなおす) - xem lại/đánh giá lại

      • また - lại

    • 3 宝物 (たからもの) - vật quý giá/báu vật

      • たまに - đôi khi/đôi lúc

Page 7

  • 通勤 (つうきん) -する - đi làm

  • 貴重 (きちょう) (な) - quý gía/quý báu

  • まとめる - tổng hợp/tổng kết

  • 4 楽しむ (たのしむ) - thưởng thức

  • 習い事 (ならいごと) - thực hành/học

  • 公民館 (こうみんかん) - tòa thị chính

  • 太鼓 (たいこ) - cái trống

  • せっかく - cất công/cố tình

  • だったら - nếu mà thế

  • 実際に (じっさいに) - một cách thực tế

  • 筆箱 (ふでばこ) - hộp đựng bút

  • 悪いけど (わるいけど) - không tốt lắm nhưng mà

  • グラス - cốc

  • かける(声をかける (こえをかける)) - bắt (bắt chuyện)

Page 8

  • 4課 ことば

    • 知って楽しむ

      • 公共 (こうきょう) - công cộng

      • 損 (そん) (な) - lỗ/mất/tổn thất

      • 定期的 (ていきてき) (な) - định kì

      • 上映 (じょうえい) -する - chiếu phim

      • ミニ - mini/sự nhỏ xinh

      • 絵画 (かいが) - hội hoạ

      • スペース - khoảng trống

      • 格安 (かくやす) (な) - rẻ

      • 仲間 (なかま) - bạn bè

      • 計画 (けいかく) -する - kế hoạch

      • さらに - hơn nữa

      • 工夫 (くふう) -する - lao tâm khổ tứ

      • タイムスリップ - する - trở về quá khứ

      • 科学 (かがく) - khoa học

      • 知識 (ちしき) - tri thức

      • 増やす (ふやす) - tăng thêm

      • 芸術 (げいじゅつ) - nghệ thuật

      • 鑑賞 (かんしょう) -する - thưởng thức

      • マニア - ham mê/nhiệt huyết

      • 喜ぶ (よろこぶ) - vui/mừng

      • 詳しい (くわしい) - tường tận/tỷ mỷ

      • 解説 (かいせつ) -する - giải thích

      • なるほど - quả nhiên như vậy

      • 納得 (なっとく) -する - lý giải/đồng ý

      • 事前に (じぜんに) - trước

      • 専門家 (せんもんか) - chuyên gia

      • 和紙 (わし) - giấy Nhật

      • 織物 (おりもの) - vải dệt/hàng dệt

      • 身近 (みぢか) (な) - thân cận/gần gũi

      • 市町村 (しちょうそん) - phố thị trấn thôn

    • 1 貸し出し (かしだし) - cho vay/cho mượn

      • 本人 (ほんにん) - người đó

      • 例えば (たとえば) - ví dụ

      • 自宅 (じたく) - nhà riêng

      • 郵便物 (ゆうびんぶつ) - hàng gửi bưu điện

      • かまわない - không sao

      • 日当 (ひあたり) - ánh nắng chiếu

      • パスワード - mật mã

      • 職員 (しょくいん) - công chức

    • 2 管理人 (かんりにん) - người quản lý

      • 解決 (かいけつ) -する - giải quyết

      • ゆうべ - tối hôm qua

      • できたら - nếu có thể

      • 伺う (うかがう) - thăm hỏi

      • 通路 (つうろ) - đường đi/lối đi

      • 切れる (きれる)(電気が切れる (でんきがきれる)) - hết (hết điện)

      • 取り換える (とりかえる) - đổi/trao đổi

    • 3 ようこそ - chào đón

      • トレーニング -する - luyện tập

      • 在勤 (ざいきん) -する - còn chức nhiệm

      • 在学 (ざいがく) -する - còn học

      • 講習 (こうしゅう) - huấn luyện

      • 器具 (きぐ) - đồ đạc

      • 有無 (うむ) - việc có hay không

      • 指導 (しどう) - する - chỉ đạo

      • 通年 (つうねん) - cả năm

      • ヨガ - yoga

      • 卓球 (たっきゅう) - bóng bàn

      • バレーボール - bóng chuyền

      • 各 (かく) ~(各20人 (かく20にん)) - mỗi/cứ ~ (cứ 20 người)

      • ジュース - nước ngọt

      • 持参 (じさん) -する - mang theo

      • 年齢 (ねんれい) - tuổi tác

      • 性別 (せいべつ) - giới tính

      • 返事 (へんじ) -する - trả lời/phản hồi

      • 天候 (てんこう) - khí hậu

      • 到着 (とうちゃく) -する - đến nơi

      • 施設 (せつ) - thiết bị/cơ sở

Page 9

  • 4 様子 (ようす) - bộ dạng/tình hình

  • 特徴 (とくちょう) - đặc trưng

  • ロビー - hành lang/đại sảnh

  • 寄る (よる) - ghé vào

  • ソファ - ghế tràng kỷ/xô-fa

  • ギャラリー - phòng tranh

  • 作品 (さくひん) - tác phẩm

  • 展示 (てんじ) -する - trưng bày

  • ラケット - cái vợt

  • 気軽 (きがる) (な) - nhẹ nhõm/thoải mái

  • 偶然 (ぐうぜん) - tình cờ/ngẫu nhiên

  • 急用 (きゅうよう) - việc gấp

  • イヤホン - tai nghe

  • 5 先 (さき) - trước

  • 灰色 (はいいろ) - màu xám

  • 斜め (ななめ) - nghiêng/chéo/chếch

  • 正面 (しょうめん) - chính diện/mặt tiền

  • 植える (うえる) - vun trồng/trông trọt

  • 方針 (ほうしん) - phương châm đường lối

  • 進める (すすめる) - thúc đẩy/xúc tiến

  • プラン - kế hoạch

Page 10

  • 5課 ことば

    • 知って楽しむ

      • 防災 (ぼうさい) - phòng ngừa thiên tai

      • 国土 (こくど) - lãnh thổ quốc gia

      • 陸地 (りくち) - lục địa

      • たった - chỉ/mỗi

      • ~割 (わり) (2割 (わり)) - tỉ lệ/phần (2 phần)

      • 人間 (にんげん) - nhân loại/con người

      • 力 (ちから) - lực

      • 被害 (ひがい) - thiệt hại

      • 非常 (ひじょう) - khẩn cấp/cấp bách

      • 持ち出す (もちだす) - mang ra ngoài

      • 震災 (しんさい) - thảm họa động đất

      • 被災 (ひさい) -する - thiệt hại

      • 十分 (じゅうぶん) (な) - sự đầy đủ/đủ

      • 受け入れる (うけいれる) - dung nạp/nhận được

      • 全国 (ぜんこく) - toàn quốc

      • 仮設 (かせつ) テント - lều trại đơn giản

      • 張る (はる) - căng ra/chăng ra

      • 数 (すう) ~(数日 (すうじつ)) - vài ~ (vài ngày)

      • そこで - do vậy/do đó

      • 送る (おくる)(避難生活を送る (ひなんせいかつをおくる)) - sống (sống cuộc sống tị nạn)

      • 設備 (せつび) - trang thiết bị

      • 普段 (ふだん) - thông thường hàng ngày

      • 別 (べつ) - khác/riêng

      • 役割 (やくわり) - vai trò

      • マンホール - miệng cống/lỗ cống

      • ふた - nắp

      • 簡易便器 (かんいべんき) - bồn vệ sinh đơn giản

      • 載せる (のせる) - chất lên

      • 下水 (げすい) 道 (どう) - đường cống

      • 処理 (しょり) -する - xử lý/giải quyết

      • ベンチ - ghế công viên

      • かまど - lò/bếp lò

      • 貯水槽 (ちょすいそう) - bể nước

      • ポンプ - máy bơm

      • くみ上げる (くみあげる) - hút nước lên

      • 用水 (ようすい) - nước sử dụng

      • 防火 (ぼうか) - phòng cháy

      • 電灯 (でんとう) - đèn điện

      • 太陽光 (たいようこう) - ánh sáng mặt trời

      • 発電 (はつでん) -する - phát điện

      • 停電 (ていでん) -する - dừng điện

      • 示す (しめす) - biểu hiện ra/chỉ ra

      • 目印 (めじるし) - mã hiệu/dấu hiệu

      • 備えあれば憂いなし (そなえあればうれいなし) - có chuẩn bị không còn lo lắng

    • 1 ラジオ - đài

      • 緊急 (きんきゅう) - khẩn cấp

      • 速報 (そくほう) - tin báo nhanh

      • ただ今 (いま) - tôi đã về đây / ngay lúc này

      • 震度 (しんど) - độ của trận động đất

      • ~弱 (じゃく) (震度5弱 (しんど5じゃく)) - ~ yếu (gần 5 độ chấn yếu)

      • 念のため (ねんのため) - để đề phòng

      • 津波 (つなみ) - sóng thần

      • 警戒 (けいかい) -する - cảnh báo

      • 身 (み) - thân

      • 確保 (かくほ) -する - bảo hộ/bảo đảm

      • 先ほど (さきほど) - lúc nãy/lúc trước

      • 震源 (しんげん) - tâm động đất

      • 沖 (おき) - biển khơi/khơi

      • 深さ (ふかさ) - độ sâu

      • マグニチュード - cường độ

      • 記録 (きろく) -する - ghi chép/lưu lại

      • 余震 (よしん) - dư chấn

      • 接近 (せっきん) -する - sự tiếp cận

      • 欠航 (けっこう) -する - đình chỉ/hủy bỏ chuyến bay

      • 大雨 (おおあめ) - mưa to

      • 影響 (えいきょう) -する - ảnh hưởng

      • 消防署 (しょうぼうしょ) - cục phòng cháy

      • 乾燥 (かんそう) -する - làm khô

      • 火災 (かさい) - hỏa hoạn

      • 発生 (はっせい) -する - phát sinh

Page 11

  • 呼びかける (よびかける) - kêu gọi

  • 固定 (こてい) -する - cố định

  • 雷雨 (らいう) - bão tố

  • 2 状況 (じょうきょう) - tình huống

  • よろしいでしょうか - có được không ạ?

  • レポート - báo cáo

  • 変更 (へんこう) -する - thay đổi

  • 放送 (ほうそう) -する - phát sóng

  • 人身事故 (じんしんじこ) - sự cố tai nạn

  • 幸せ (しあわせ) (な) - hạnh phúc

  • 心 (こころ) - tim/tâm

  • 3 状態 (じょうたい) - trạng thái

  • イラスト - hình minh họa

  • 横断歩道 (おうだんほどう) - đường cho người đi bộ sang đường

  • 患者 (かんじゃ) - bệnh nhân

  • 手首 (てくび) - cổ tay

  • ひねる - vặn/xoay/ngắt

  • 道路 (どうろ) - con đường

  • たつ(時間がたつ (じかんがたつ)) - trôi (thời gian trôi)

  • 足首 (あしくび) - cổ chân

  • 痛める (いためる) - làm đau

  • 診る (みる) - khám

  • 不思議 (ふしぎ) (な) - kì lạ

  • 変化 (へんか) -する - thay đổi

  • 人々 (ひとびと) - mọi người

  • 4 避難 (ひなん) -する - tị nạn

  • 訓練 (くんれん) -する - huấn luyện

  • 注意事項 (ちゅういじこう) - hạng mục chú ý

  • プリント - sự in/in ấn

  • 慌てる (あわてる) - luống cuống

  • 日ごろ (ひごろ) - thông thường

  • いざというとき - lúc bất thường

  • 指示 (しじ) -する - chỉ thị/sai khiến

  • 決して (けっして) - nhất quyết/ tuyệt đối

  • 煙 (けむり) - khói

  • 覆う (おおう) - gói/bọc/bao phủ

  • ひじ - khuỷu tay

  • つく (ひじをつく) - chống (chống gối)

  • 組む (くむ) - ghép/lắp

  • 5 災害 (さいがい) - thảm họa/tai hoạ

  • 急病 (きゅうびょう) - bệnh cấp tính

  • ハイキング-する - đi bộ đường dài/ hành quân

  • 斜面 (しゃめん) - mặt nghiêng

  • 滑り落ちる (すべりおちる) - trượt ngã

  • 雨上がり (あめあがり) - sau khi mưa

  • 飛ばす (とばす) - thả cho bay/ bỏ qua

  • 崩す (くずす) - phá hủy/kéo đổ

  • すりむく - trầy da

  • 血 (ち) - máu

  • うずくまる - ngồi xổm/ngồi chồm hổm

  • 全身 (ぜんしん) - toàn thân

  • 泥 (どろ) - bùn/đất

  • 無事 (ぶじ) (な) - không có vấn đề

  • 元 (もと) - ban đầu

  • 溺れる (おぼれる) - chết