Kháng histamine

1. Histamine và thụ thể H1

Histamine là chất trung gian hóa học được giải phóng từ tế bào mastbasophil khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên (ví dụ: phấn hoa, bụi, thức ăn, lông thú...).

Histamine tác động lên các thụ thể chính:

  • H1 → liên quan đến dị ứng.

  • H2 → liên quan đến tiết acid dạ dày.

  • (H3, H4 ít liên quan trong bối cảnh này)


🌼 **2. Cơ chế tác dụng trong điều trị dị ứng

Kháng histamine H1 cạnh tranh với histamine tại thụ thể → ngăn histamine gắn vào → giảm triệu chứng dị ứng.

Tác động của histamine

Gây ra triệu chứng gì?

Antihistamine giúp gì?

Giãn mạch

Sưng, đỏ, nổi mẩn

Giảm sưng đỏ

Tăng tính thấm mao mạch

Phù nề, chảy nước mũi

Giảm tiết dịch

Kích thích đầu dây thần kinh

Ngứa, hắt hơi

Giảm ngứa, giảm hắt hơi

Co cơ trơn khí quản

Khó thở nhẹ

Giảm co thắt nhẹ

📌 Ứng dụng: viêm mũi dị ứng, mày đay, viêm kết mạc dị ứng, nổi mẩn đỏ, ngứa.


🤧 3. Cơ chế tác dụng trong điều trị ho

Một số kháng histamine H1 thế hệ 1 (như diphenhydramine, chlorpheniramine) còn ức chế trung tâm ho ở hành não.

Cơ chế

Giải thích

Kháng H1

Giảm viêm, giảm kích thích ở đường hô hấp trên.

Tác động an thần

Làm dịu phản xạ ho, đặc biệt nếu ho do kích thích họng.

Chống tiết dịch

Làm khô dịch tiết → giảm ho do chảy dịch sau mũi.

📌 Ứng dụng: ho do dị ứng, viêm mũi, cảm lạnh (không dùng cho ho do đờm nhiều).

. Kháng histamine H1 thế hệ 1

Qua hàng rào máu não → gây buồn ngủ, dùng được trong ho do dị ứng, cảm lạnh, viêm mũi...

Thuốc

Người lớn

Trẻ em

Chlorpheniramine

4 mg x 3–4 lần/ngày

0,35 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần

Diphenhydramine

25–50 mg mỗi 6–8 giờ (tối đa 300 mg/ngày)

1 mg/kg/lần mỗi 6–8 giờ

Promethazine

25 mg mỗi 4–6 giờ hoặc 12,5–25 mg trước khi ngủ

0,1–0,5 mg/kg/lần, tối đa 25 mg/lần

Hydroxyzine

25 mg x 2–3 lần/ngày (tối đa 100 mg/ngày)

0,5–1 mg/kg/lần x 2–3 lần/ngày

📌 Ứng dụng: Dị ứng, mày đay, ngứa, say tàu xe, ho do dị ứng.


🟩 2. Kháng histamine H1 thế hệ 2

Ít/không gây buồn ngủ, không trị ho, chủ yếu dùng trong dị ứng mạn tính, viêm mũi dị ứng, mày đay...

Thuốc

Người lớn

Trẻ em

Loratadine

10 mg/ngày

2–5 tuổi: 5 mg/ngày; ≥6 tuổi: 10 mg/ngày

Cetirizine

10 mg/ngày

6 tháng–2 tuổi: 2,5 mg/ngày; 2–6 tuổi: 5 mg/ngày

Fexofenadine

60 mg x 2 lần/ngày hoặc 180 mg/ngày

6–11 tuổi: 30 mg x 2 lần/ngày; ≥12 tuổi: 60–180 mg/ngày

Levocetirizine

5 mg/ngày

6 tháng–5 tuổi: 1,25 mg/ngày; 6–12 tuổi: 2,5–5 mg/ngày

📌 Ứng dụng: Viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính, ngứa da...


Lưu ý chung

  • Kháng H1 thế hệ 1 không nên dùng kéo dài, đặc biệt ở người già hoặc người cần tỉnh táo (gây an thần).

  • Trẻ em: cần điều chỉnh liều theo tuổi và cân nặng.

  • Phụ nữ có thai: cần thận trọng, nên hỏi ý kiến bác sĩ (diphenhydramine và chlorpheniramine đôi khi được dùng ngắn hạn nếu cần).

  • Tương tác: tránh dùng cùng rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ.