Unit 20 Weather and Environment
Vob at Test
1. hamlets (n.) – Làng nhỏ
Hamlet có nghĩa là một ngôi làng nhỏ, thường không có nhà thờ riêng.
🔹 He grew up in a small hamlet near the mountains. (Anh ấy lớn lên trong một ngôi làng nhỏ gần núi.)
2. mending (a fence) (v.) – Sửa chữa (hàng rào)
Mending là dạng V-ing của mend, nghĩa là sửa chữa, đặc biệt là các đồ vật như quần áo, hàng rào, máy móc.
🔹 He spent the afternoon mending the broken fence. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để sửa chữa hàng rào bị hỏng.)
3. wellington (n.) – Ủng cao su (Wellington boots)
Wellington hay wellington boots là loại ủng cao su chống nước, thường dùng khi trời mưa hoặc đi làm vườn.
🔹 Put on your wellingtons before going outside. (Hãy đi ủng cao su trước khi ra ngoài.)
4. pump out (v.) – Bơm ra, hút ra
Pump out nghĩa là bơm hoặc hút chất lỏng, khí hoặc âm thanh ra khỏi một không gian.
🔹 They had to pump out the floodwater from the basement. (Họ phải bơm nước lũ ra khỏi tầng hầm.)
5. (financial) incentive (n.) – Sự khuyến khích (tài chính)
Incentive là động lực hoặc sự khuyến khích để ai đó làm gì đó, thường liên quan đến tiền thưởng hoặc lợi ích tài chính.
🔹 The company offers a financial incentive to employees who meet their targets. (Công ty cung cấp động lực tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.)
We want to reduce the number of bags we make each year. We are offering a financial incentive to our customer reuse their bags by bringing their own bag instead of getting a new ones each time.
6. stir (v./n.) – Khuấy động / sự khuấy động
Stir có thể là:
(v.) Khuấy (chất lỏng, thức ăn)
(v.) Kích động, gây xôn xao
(n.) Sự khuấy động, sự xôn xao
🔹 (v.) She stirred the soup before serving it. (Cô ấy khuấy súp trước khi dọn ra.)
🔹 (n.) His speech caused a stir in the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự xôn xao trong khán giả.)
7. controversy (n.) – Sự tranh cãi
Controversy là sự bất đồng quan điểm mạnh mẽ về một vấn đề, thường xuất hiện trong công chúng hoặc chính trị.
🔹 The new law has caused a lot of controversy. (Luật mới đã gây ra nhiều tranh cãi.)
8. disregard for (n.) – Sự coi thường, không quan tâm
Disregard for sth có nghĩa là không quan tâm hoặc không tôn trọng điều gì đó.
🔹 He showed a complete disregard for the safety rules. (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến các quy tắc an toàn.)
9. presumptuous (adj.) – Quá tự tin, tự phụ, tự cho là đúng
Presumptuous mô tả một người hành động quá táo bạo hoặc không tôn trọng người khác vì nghĩ mình biết hết mọi thứ.
🔹 It was presumptuous of him to assume he would get the job. (Thật quá tự phụ khi anh ấy cho rằng mình sẽ có được công việc đó.)
10. stricter (adj. - dạng so sánh của strict) – Nghiêm khắc hơn
Stricter là dạng so sánh hơn của strict, nghĩa là nghiêm ngặt hơn về quy tắc, luật lệ hoặc hành vi.
🔹 The new teacher is stricter than the previous one. (Giáo viên mới nghiêm khắc hơn giáo viên trước.)
11. barn (n.) – Kho thóc, chuồng trại
Barn là một tòa nhà lớn dùng để chứa ngũ cốc hoặc nuôi gia súc, gia cầm.
🔹 The farmer stores hay in the barn. (Người nông dân cất cỏ khô trong kho thóc.)
12. pot of gold (n.) – Hũ vàng (hạnh phúc hoặc phần thưởng lớn)
Pot of gold có thể có nghĩa đen là hũ vàng, hoặc nghĩa bóng là phần thưởng lớn hoặc thành công mà ai đó hy vọng đạt được.
🔹 Winning the lottery felt like finding a pot of gold. (Trúng số giống như tìm thấy một hũ vàng.)
You used to believe that there really was a port of gold at the end of every rainbow, didn”t you
13. seismologist (n.) – Nhà địa chấn học
Seismologist là nhà khoa học nghiên cứu về động đất và sự dịch chuyển của vỏ Trái Đất.
🔹 A seismologist studies earthquakes to predict future tremors. (Nhà địa chấn học nghiên cứu động đất để dự đoán các đợt chấn động trong tương lai.)
14. meteorologist (n.) – Nhà khí tượng học
Meteorologist là nhà khoa học nghiên cứu về thời tiết và khí hậu.
🔹 The meteorologist predicted heavy rain this weekend. (Nhà khí tượng học dự báo mưa lớn vào cuối tuần này.)
15. Likelihood (n.) – Khả năng xảy ra, sự có thể xảy ra
🔹 Nghĩa:
Likelihood có nghĩa là mức độ có thể xảy ra của một sự việc nào đó. Nó tương đương với "probability" nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn.
🔹 Ví dụ:
There is a high likelihood of rain tomorrow.
(Có khả năng cao là trời sẽ mưa vào ngày mai.)The likelihood of winning the lottery is very low.
(Khả năng trúng xổ số là rất thấp.)
Vocab
1. urban / suburban / rural
Urban (adj): Thuộc về đô thị, thành phố.
Ví dụ: Many young people prefer urban life because of job opportunities.
(Nhiều người trẻ thích cuộc sống đô thị vì có nhiều cơ hội việc làm.)Suburban (adj): Thuộc về vùng ngoại ô, nằm giữa đô thị và nông thôn.
Ví dụ: She moved to a suburban area to find a quieter place to live.
(Cô ấy chuyển đến một khu ngoại ô để tìm một nơi yên tĩnh hơn để sống.)Rural (adj): Thuộc về vùng nông thôn, xa đô thị.
Ví dụ: Rural communities often rely on agriculture for their economy.
(Các cộng đồng nông thôn thường dựa vào nông nghiệp để phát triển kinh tế.)
2. mist < fog < smog < smoke
Mist (n): Sương mỏng, nhẹ hơn fog.
Ví dụ: There was a light mist over the hills in the morning.
(Buổi sáng có một lớp sương nhẹ phủ trên những ngọn đồi.)Fog (n): Sương mù dày đặc, thường làm giảm tầm nhìn.
Ví dụ: The airport was closed because of the thick fog.
(Sân bay đã đóng cửa vì sương mù dày đặc.)Smog (n): Khói bụi ô nhiễm (kết hợp giữa "smoke" và "fog").
Ví dụ: The city is covered in thick smog due to heavy traffic.
(Thành phố bị bao phủ bởi khói bụi dày đặc do giao thông đông đúc.)Smoke (n): Khói do đốt cháy vật liệu.
Ví dụ: The factory produces a lot of smoke that pollutes the air.
(Nhà máy thải ra nhiều khói làm ô nhiễm không khí.)
3. weather / climate
Weather (n): Thời tiết trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ: The weather is rainy today.
(Hôm nay thời tiết có mưa.)Climate (n): Khí hậu, điều kiện thời tiết trung bình trong một thời gian dài.
Ví dụ: Vietnam has a tropical climate.
(Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)
4. forecast / prediction
Forecast (n/v): Dự báo, thường liên quan đến thời tiết.
Ví dụ: The weather forecast says it will rain tomorrow.
(Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có mưa.)Prediction (n): Sự dự đoán về bất kỳ điều gì.
Ví dụ: His prediction about the stock market was accurate.
(Dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán rất chính xác.)
5. litter / rubbish / waste
Litter (n): Rác vứt bừa bãi (đặc biệt ở nơi công cộng).
Ví dụ: There is a lot of litter in the park.
(Có nhiều rác trong công viên.)Rubbish (n): Rác thải nói chung, chủ yếu là đồ bỏ đi.
Ví dụ: He threw the rubbish into the bin.
(Anh ấy vứt rác vào thùng.)Waste (n): Chất thải, thường là từ sản xuất hoặc sinh hoạt.
Ví dụ: Factories should reduce industrial waste.
(Các nhà máy nên giảm chất thải công nghiệp.)
+ If you ask me, industrial waste is a much bigger problem than ordinary household waste.
6. pour / drizzle / flood
Drizzle (v/n): Mưa phùn, mưa nhẹ.
Ví dụ: It’s drizzling, but we can still go out.
(Trời đang mưa phùn, nhưng chúng ta vẫn có thể ra ngoài.)
Pour (v): Mưa rất to.
Ví dụ: It’s pouring outside, so take an umbrella.
(Trời đang mưa rất to ngoài kia, nên hãy mang ô theo.)Flood (n/v): Lũ lụt hoặc làm ngập nước.
Ví dụ: The heavy rain caused a flood in the city.
(Trận mưa lớn đã gây lũ lụt trong thành phố.)
7. environment / surroundings
Environment (n): Môi trường, có thể là tự nhiên hoặc xã hội.
Ví dụ: We must protect the environment.
(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)Surroundings (n): Khu vực xung quanh, cảnh vật.
Ví dụ: He enjoys the peaceful surroundings of his village.
(Anh ấy thích khung cảnh yên bình của ngôi làng mình.)
8. reservoir / lake / puddle / pond
Reservoir (n): Hồ chứa nước nhân tạo.
Ví dụ: The city gets its water from a reservoir.
(Thành phố lấy nước từ một hồ chứa.)Lake (n): Hồ tự nhiên.
Ví dụ: We went fishing at the lake.
(Chúng tôi đi câu cá ở hồ.)Puddle (n): Vũng nước nhỏ (sau mưa hoặc do rò rỉ).
Ví dụ: He stepped into a puddle and got his shoes wet.
(Anh ấy dẫm vào một vũng nước và bị ướt giày.)Pond (n): Ao nhỏ, tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ: There are ducks swimming in the pond.
(Có những con vịt đang bơi trong ao.)
9. global / worldwide
Global (adj): Toàn cầu, liên quan đến toàn thế giới.
Ví dụ: Climate change is a global issue.
(Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.)Worldwide (adj/adv): Trên khắp thế giới.
Ví dụ: The company sells its products worldwide.
(Công ty này bán sản phẩm của họ trên toàn thế giới.)
10. plain / land / field / desert
Plain (n): Đồng bằng rộng lớn, ít cây cối.
Ví dụ: The Great Plains in the USA are vast and open.
(Vùng đồng bằng lớn ở Mỹ rất rộng và thoáng đãng.)Land (n): Đất đai nói chung, có thể là đất trồng trọt, đất đai tự nhiên.
Ví dụ: They bought some land to build a house.
(Họ đã mua một mảnh đất để xây nhà.)Field (n): Cánh đồng trồng trọt hoặc bãi cỏ rộng.
Ví dụ: The farmer is working in the field.
(Người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.)Desert (n): Sa mạc, vùng đất khô cằn.
Ví dụ: The Sahara is the largest desert in the world.
(Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.)
Phrasal Verb
1. call for
Nghĩa: Kêu gọi, yêu cầu hoặc cần thiết.
Ví dụ:The situation calls for immediate action.
(Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)The protesters called for the president to resign.
(Những người biểu tình kêu gọi tổng thống từ chức.)
2. call off
Nghĩa: Hủy bỏ hoặc dừng một sự kiện, kế hoạch.
Ví dụ:They called off the football match because of the heavy rain.
(Họ đã hủy trận đấu bóng đá vì mưa lớn.)The search for the missing boy was called off after a week.
(Cuộc tìm kiếm cậu bé mất tích đã bị dừng lại sau một tuần.)
3. cut off
Nghĩa: Cắt đứt, ngừng cung cấp hoặc cô lập.
Ví dụ:The storm cut off electricity in the whole city.
(Cơn bão đã làm mất điện toàn bộ thành phố.)He was cut off from his family during the war.
(Anh ấy bị cô lập khỏi gia đình trong chiến tranh.)
4. die down
Nghĩa: Lắng xuống, giảm dần.
Ví dụ:The noise from the party didn't die down until midnight.
(Tiếng ồn từ bữa tiệc không lắng xuống cho đến nửa đêm.)The storm is expected to die down by the evening.
(Cơn bão dự kiến sẽ giảm bớt vào buổi tối.)
5. do up
Nghĩa: Sửa chữa, trang trí lại hoặc cài/mặc chặt hơn.
Ví dụ:We are doing up our house before selling it.
(Chúng tôi đang sửa sang lại ngôi nhà trước khi bán.)Could you help me do up my dress?
(Bạn có thể giúp tôi cài khóa váy không?)
6. face up to
Nghĩa: Đối mặt với (một tình huống khó khăn).
Ví dụ:He needs to face up to his responsibilities.
(Anh ấy cần đối mặt với trách nhiệm của mình.)You must face up to the reality that life is not always fair.
(Bạn phải đối mặt với thực tế rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng.)
7. get (sb) down
Nghĩa: Khiến ai đó buồn hoặc mất tinh thần.
Ví dụ:The bad weather is really getting me down.
(Thời tiết xấu thực sự làm tôi cảm thấy chán nản.)Don't let failure get you down. Keep trying!
(Đừng để thất bại làm bạn nản lòng. Hãy tiếp tục cố gắng!)
8. put down to
Nghĩa: Quy cho, đổ lỗi cho điều gì.
Ví dụ:I put his bad mood down to stress at work.
(Tôi cho rằng tâm trạng tồi tệ của anh ấy là do căng thẳng trong công việc.)Her success can be put down to hard work and determination.
(Thành công của cô ấy có thể được quy cho sự chăm chỉ và quyết tâm.)Somw scientists pur the exxtinction of the dinosaurs down to changes in the world’s climate
9. put out
Nghĩa: Dập tắt lửa hoặc gây phiền phức cho ai đó.
Ví dụ:Firefighters quickly put out the fire.
(Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy.)I hope I didn’t put you out by arriving so late.
(Tôi hy vọng rằng tôi không làm phiền bạn vì đến quá muộn.)
10. set in
Nghĩa: Bắt đầu và có khả năng tiếp tục trong một thời gian dài.
Ví dụ:Winter has set in early this year.
(Mùa đông đã bắt đầu sớm trong năm nay.)Once the heavy rain sets in, it won't stop for hours.
(Một khi cơn mưa lớn bắt đầu, nó sẽ kéo dài hàng giờ.)
11. stand for
Nghĩa: Đại diện cho hoặc viết tắt của điều gì đó.
Ví dụ:UN stands for the United Nations.
(UN là viết tắt của Liên Hợp Quốc.)I won’t stand for such rude behavior!
(Tôi sẽ không chấp nhận hành vi thô lỗ như vậy!)
12. tear down
Nghĩa: Phá hủy (tòa nhà, công trình).
Ví dụ:The old building was torn down to make space for a new mall.
(Tòa nhà cũ đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho trung tâm thương mại mới.)Protesters tried to tear down the statue.
(Những người biểu tình cố gắng phá hủy bức tượng.)
13. throw away
Nghĩa: Vứt bỏ, bỏ phí.
Ví dụ:Don’t throw away that bottle; you can recycle it.
(Đừng vứt chai đó đi; bạn có thể tái chế nó.)He threw away a great opportunity to study abroad.
(Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để du học.)
Word patterns
1. covered in/with sth
Nghĩa: Bao phủ bởi cái gì đó.
Covered in thường được dùng khi nói về một lớp phủ dày hoặc hoàn toàn bị che lấp bởi một thứ gì đó.
Covered with có thể được dùng trong trường hợp nhẹ hơn hoặc chỉ một lớp phủ mỏng.
Ví dụ:
His clothes were covered in mud after playing football.
(Quần áo của anh ấy bị dính đầy bùn sau khi chơi bóng đá.)The cake was covered with chocolate and strawberries.
(Chiếc bánh được phủ sô cô la và dâu tây.)
2. hard to do / hard doing
Nghĩa:
Hard to do: Khó để làm gì đó (dùng để mô tả một hành động khách quan).
Hard doing: Khó khăn khi thực hiện hành động nào đó (thường mang sắc thái cảm xúc, trải nghiệm).
Ví dụ:
This problem is hard to solve.
(Vấn đề này khó giải quyết.)It’s hard working in such hot weather.
(Làm việc trong thời tiết nóng như vậy thật khó chịu.)
3. short of sth / short on sth
Nghĩa:
Short of sth: Thiếu cái gì đó (thường dùng cho vật chất, tài nguyên).
Short on sth: Thiếu cái gì đó (thường dùng cho phẩm chất, đặc điểm).
Ví dụ:
We are short of money this month.
(Chúng tôi đang thiếu tiền tháng này.)He is very smart but short on patience.
(Anh ấy rất thông minh nhưng thiếu kiên nhẫn.)
4. warn sb about/against sth/doing
Nghĩa:
Warn sb about sth: Cảnh báo ai về điều gì đó có thể nguy hiểm.
Warn sb against sth/doing sth: Cảnh báo ai không làm điều gì đó.
Ví dụ:
The teacher warned us about the dangers of smoking.
(Giáo viên cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của việc hút thuốc.)The doctor warned him against eating too much sugar.
(Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.)
5. warn sb not to do sth
Nghĩa: Cảnh báo ai không được làm gì.
Ví dụ:
My parents warned me not to stay out too late.
(Bố mẹ tôi cảnh báo tôi không nên về quá muộn.)The police warned him not to drive too fast.
(Cảnh sát cảnh báo anh ta không được lái xe quá nhanh.)
6. familiar with sth / familiar to sb
Nghĩa:
Familiar with sth: Quen thuộc với điều gì (bạn có kiến thức hoặc kinh nghiệm về nó).
Familiar to sb: Quen thuộc với ai đó (ai đó nhận ra điều đó).
Ví dụ:
I am familiar with this software.
(Tôi quen thuộc với phần mềm này.)His face looks familiar to me, but I can’t remember his name.
(Mặt anh ấy trông quen với tôi, nhưng tôi không nhớ tên anh ấy.)
Collocation
1. have an effect on sth/sb / take effect
Have an effect on sth/sb: Có tác động lên ai/cái gì.
Take effect: Có hiệu lực, bắt đầu có tác động.
Ví dụ:
The new law has an effect on businesses. (Luật mới có tác động đến các doanh nghiệp.)
The medicine will take effect in about 30 minutes. (Thuốc sẽ có tác dụng trong khoảng 30 phút.)
2. in the end / at the end (of sth) / come to an end / reach the end (of sth)
In the end: Cuối cùng (kết quả sau một quá trình).
At the end (of sth): Ở phần cuối của cái gì đó (phim, sách, con đường,...).
Come to an end / Reach the end (of sth): Kết thúc, chấm dứt.
Ví dụ:
In the end, we decided to stay at home. (Cuối cùng, chúng tôi quyết định ở nhà.)
There is a surprise at the end of the movie. (Có một điều bất ngờ ở cuối bộ phim.)
The road comes to an end near the river. (Con đường kết thúc gần dòng sông.)
We have reached the end of the journey. (Chúng tôi đã đến cuối chuyến đi.)
3. on the floor / on the ground / first/second/etc. floor
On the floor: Trên sàn nhà.
On the ground: Trên mặt đất.
First/second/etc. floor: Tầng một, hai,...
Ví dụ:
I dropped my phone on the floor. (Tôi làm rơi điện thoại xuống sàn.)
The children were playing on the ground. (Những đứa trẻ đang chơi trên mặt đất.)
Our apartment is on the second floor. (Căn hộ của chúng tôi ở tầng hai.)
4. make/cause a fuss (about sth/doing sth)
Make a fuss: Phàn nàn, làm ầm lên.
Cause a fuss: Gây ra sự ồn ào, náo động.
Ví dụ:
She made a fuss about the bad service. (Cô ấy làm ầm lên về dịch vụ kém.)
The new rule caused a fuss among employees. (Quy định mới gây ra sự náo động trong nhân viên.)
5. long to do / long for sth (to do)
Long to do sth: Rất muốn làm gì.
Long for sth (to do): Rất mong muốn điều gì xảy ra.
Ví dụ:
I long to visit Paris one day. (Tôi rất muốn đến Paris một ngày nào đó.)
She longs for the weekend to come. (Cô ấy mong cuối tuần đến.)
He longed for Pat to call.
6. make a mess / in a mess
Make a mess: Làm bừa bộn, gây rối.
In a mess: Trong tình trạng lộn xộn, rối ren.
Ví dụ:
The kids made a mess in the kitchen. (Bọn trẻ làm bừa bộn trong bếp.)
My life is in a mess right now. (Cuộc sống của tôi đang rất rối ren.)
7. a rain shower / light/heavy shower of rain
A rain shower: Cơn mưa rào.
Light/heavy shower of rain: Mưa rào nhẹ/nặng.
Ví dụ:
We got caught in a rain shower on the way home. (Chúng tôi bị mắc mưa trên đường về nhà.)
There will be light showers of rain in the afternoon. (Sẽ có những cơn mưa rào nhẹ vào buổi chiều.)
8. catch/lose sight of sth/sb / in sight of sth / at first sight
Catch sight of sth/sb: Bắt gặp, thoáng thấy ai/cái gì.
Lose sight of sth/sb: Mất dấu, không còn nhìn thấy.
In sight of sth: Trong tầm mắt của cái gì.
At first sight: Ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Ví dụ:
I caught sight of an old friend at the mall. (Tôi thoáng thấy một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.)
The ship lost sight of the shore. (Con tàu mất dấu bờ biển.)
We are in sight of our destination. (Chúng tôi đang nhìn thấy điểm đến.)
It was love at first sight. (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
9. a waste of time / industrial/household waste
A waste of time: Lãng phí thời gian.
Industrial waste: Rác thải công nghiệp.
Household waste: Rác thải sinh hoạt.
Ví dụ:
Watching that movie was a waste of time. (Xem bộ phim đó thật lãng phí thời gian.)
Factories must reduce industrial waste. (Các nhà máy phải giảm rác thải công nghiệp.)
We need better management of household waste. (Chúng ta cần quản lý rác thải sinh hoạt tốt hơn.)
10. weather forecast / under the weather
Weather forecast: Dự báo thời tiết.
Under the weather: Cảm thấy không khỏe.
Ví dụ:
I checked the weather forecast before going out. (Tôi đã kiểm tra dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.)
I’m feeling under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe.)
11. all over the world / around the world / throughout the world / the whole world / in the world / world record
All over the world / Around the world / Throughout the world: Khắp thế giới.
The whole world: Toàn bộ thế giới.
In the world: Trên thế giới.
World record: Kỷ lục thế giới.
Ví dụ:
His music is popular all over the world. (Nhạc của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.)
She has traveled around the world. (Cô ấy đã du lịch vòng quanh thế giới.)
Pollution is a problem throughout the world. (Ô nhiễm là một vấn đề trên toàn thế giới.)
He wants to show his invention to the whole world. (Anh ấy muốn cho cả thế giới thấy phát minh của mình.)
It’s the best food in the world! (Đây là món ăn ngon nhất thế giới!)
He broke the world record for the 100m race. (Anh ấy phá kỷ lục thế giới chạy 100m.)
Word Formation
1. accurate / accurately / inaccurate(ly) / (in)accuracy
accurate (adj.): Chính xác
🔹 The clock is accurate to within a second. (Chiếc đồng hồ này chính xác đến từng giây.)
accurately (adv.): Một cách chính xác
🔹 She can accurately describe what happened. (Cô ấy có thể mô tả chính xác những gì đã xảy ra.)
inaccurate (adj.): Không chính xác
🔹 The report was inaccurate and misleading. (Báo cáo này không chính xác và gây hiểu lầm.)
inaccurately (adv.): Một cách không chính xác
🔹 The data was inaccurately recorded. (Dữ liệu đã bị ghi nhận không chính xác.)
(in)accuracy (n.): (Sự) chính xác / không chính xác
🔹 The accuracy of the test results is crucial. (Độ chính xác của kết quả kiểm tra rất quan trọng.)
🔹 The inaccuracy in the measurements caused a problem. (Sự không chính xác trong các phép đo đã gây ra một vấn đề.)
2. endanger / endangered / danger / dangerous(ly)
endanger (v.): Gây nguy hiểm
🔹 Smoking can endanger your health. (Hút thuốc có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.)
endangered (adj.): Có nguy cơ tuyệt chủng
🔹 Pandas are an endangered species. (Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
danger (n.): Sự nguy hiểm
🔹 He was in danger of losing his job. (Anh ấy đang gặp nguy cơ mất việc.)
dangerous (adj.): Nguy hiểm
🔹 It is dangerous to drive in heavy rain. (Lái xe trong mưa lớn rất nguy hiểm.)
dangerously (adv.): Một cách nguy hiểm
🔹 He drove dangerously fast. (Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm.)
3. environmentalist / environmental(ly)
environmentalist (n.): Nhà hoạt động môi trường
🔹 She is an environmentalist working to protect forests. (Cô ấy là một nhà hoạt động môi trường bảo vệ rừng.)
environmental (adj.): Thuộc về môi trường
🔹 The company has environmental policies to reduce pollution. (Công ty có chính sách môi trường để giảm ô nhiễm.)
environmentally (adv.): Một cách liên quan đến môi trường
🔹 We should use environmentally friendly products. (Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
4. extremity / extremist
extremity (n.): Điểm cực, tình trạng cực đoan
🔹 He was pushed to the extremity of his patience. (Anh ấy bị đẩy đến giới hạn của sự kiên nhẫn.)
extremist (n./adj.): (Người) cực đoan
🔹 The group was led by an extremist leader. (Nhóm này được lãnh đạo bởi một người cực đoan.)
5. froze / frozen / freezing / freezer
froze (v. - past of freeze): Đóng băng
🔹 The lake froze last winter. (Hồ đã đóng băng vào mùa đông năm ngoái.)
frozen (adj.): Đông lạnh
🔹 I bought some frozen vegetables. (Tôi đã mua một ít rau đông lạnh.)
freezing (adj.): Lạnh cóng
🔹 It’s freezing outside! (Bên ngoài lạnh cóng!)
freezer (n.): Tủ đông
🔹 Put the ice cream in the freezer. (Đặt kem vào tủ đông.)
6. globe / global(ly)
globe (n.): Địa cầu, thế giới
🔹 The Internet connects people across the globe. (Internet kết nối con người trên toàn thế giới.)
global (adj.): Toàn cầu
🔹 Climate change is a global issue. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.)
globally (adv.): Trên toàn cầu
🔹 The company operates globally. (Công ty hoạt động trên toàn cầu.)
7. lower / lowness
lower (v.): Hạ thấp, giảm xuống
🔹 Please lower your voice. (Làm ơn hạ giọng xuống.)
lowness (n.): Sự thấp (chiều cao, mức độ, tâm trạng)
🔹 He felt a sense of lowness after failing the test. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi trượt bài kiểm tra.)
8. neighbourly / neighbouring / neighbourhood
neighbourly (adj.): Thân thiện, có tình hàng xóm
🔹 He is always neighbourly and helpful. (Anh ấy luôn thân thiện và hay giúp đỡ.)
neighbouring (adj.): Ở gần, lân cận
🔹 The neighbouring countries signed a peace treaty. (Các quốc gia láng giềng đã ký hiệp ước hòa bình.)
neighbourhood (n.): Khu vực lân cận
🔹 I live in a quiet neighbourhood. (Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.)
9. pollutant / polluted
pollutant (n.): Chất ô nhiễm
🔹 Factories release harmful pollutants into the air. (Các nhà máy thải ra các chất ô nhiễm có hại vào không khí.)
polluted (adj.): Bị ô nhiễm
🔹 The river is heavily polluted. (Dòng sông bị ô nhiễm nặng.)
10. reside / residential / resident / residence
reside (v.): Cư trú
🔹 She resides in New York. (Cô ấy cư trú ở New York.)
residential (adj.): Thuộc khu dân cư
🔹 This is a residential area. (Đây là khu dân cư.)
resident (n.): Cư dân
🔹 He is a resident of California. (Anh ấy là cư dân của California.)
residence (n.): Nơi cư trú
🔹 They moved to a new residence. (Họ đã chuyển đến một nơi ở mới.)
11. sunny / sunshine
sunny (adj.): Có nắng
🔹 It’s a sunny day. (Hôm nay trời có nắng.)
sunshine (n.): Ánh nắng
🔹 I love the warm sunshine. (Tôi yêu ánh nắng ấm áp.)