TOPIK VOCAB 2

1.    철저하다 - Triệt để, kỹ lưỡng

2.    초래하다 - Dẫn đến, gây ra

3.    인지하다 - Nhận thức, nhận biết

4.    암울하다 - U ám, ảm đạm

5.    삭막하다 - Lạnh lẽo, cô độc

6.    명예롭다 - Vinh dự, danh giá

7.    휩싸이다 - Bị bao vây, bị cuốn vào

8.    경계하다 - Cảnh giác, đề phòng

9.    대피하다 - Sơ tán, di tản

10. 부산하다 - Nhộn nhịp, bận rộn

11. 휑하다 - Trống trải, hoang vắng

12. 멀쩡하다 - Bình thường, ổn định

13. 예측하다 - Dự đoán, tiên đoán

14. 굴러가다 - Lăn đi, tiếp tục

15. 가정하다 - Giả định, giả sử

16. 주도하다 - Dẫn dắt, chủ trì

17. 진출하다 - Tiến vào, mở rộng

18. 포용하다 - Bao dung, chấp nhận

19. 스며들다 - Thấm vào, ngấm vào

20. 융합하다 - Hòa nhập, kết hợp

21. 추출하다 - Trích xuất, chiết xuất

22. 상당하다 - Tương đương, đáng kể

23. 육성하다 - Nuôi dưỡng, phát triển

24. 축구하다 - Chơi bóng đá

25. 앓다 - Đau ốm, bị bệnh

26. 수출하다 - Xuất khẩu

27. 기발하다 - Độc đáo, sáng tạo

28. 기절하다 - Ngất xỉu

29. 추진하다 - Thúc đẩy, tiến hành

30. 물려주다 - Truyền lại, để lại

31. 이겨 내다 - Vượt qua, chiến thắng

32. 직결되다 - Liên quan trực tiếp

33. 혼합되다 - Được trộn lẫn, kết hợp

34. 깨어나다 - Tỉnh dậy, thức tỉnh

35. 살아남다 - Sống sót

36. 안도하다 - Nhẹ nhõm, yên tâm

37. 원망하다 - Oán trách, than phiền

38. 등용하다 - Bổ nhiệm, trọng dụng

39. 할당하다 - Phân bổ, chỉ định

40. 고려하다 - Xem xét, cân nhắc

41. 취하다 - Lấy, áp dụng

42. 납득하다 - Thấu hiểu, chấp nhận

43. 정착하다 - Ổn định, định cư

44. 마련하다 - Chuẩn bị, sắp xếp

45. 선거하다 - Bầu cử

46. 당선하다 - Trúng cử

47. 면하다 - Tránh được, thoát khỏi

48. 예고하다 - Báo trước, cảnh báo

49. 대청하다 - Dọn dẹp sạch sẽ

50. 형성하다 - Hình thành, tạo thành

51. 잠재하다 - Tiềm ẩn, ẩn chứa

52. 성급하다 - Vội vàng, hấp tấp

53. 고발하다 - Tố cáo, báo cáo

조작하다 - Thao túng, giả mạo