High-Application Vocabulary Review Study Guide

General Study Instructions

  • All students are required to record the complete vocabulary list into their notebooks and study them thoroughly for assessment in the next class session.

Reading Section 1: Why We Need to Protect Polar Bears

  • threaten (v): đe dọa

  • disappearance (n): sự biến mất

  • far-reaching (adj): có ảnh hưởng sâu rộng

  • consequence (n): hậu quả

  • adapt (v): thích nghi

  • adaptation (n): sự thích nghi

  • extreme conditions (n): điều kiện khắc nghiệt

  • comparative (adj): mang tính so sánh

  • obese (adj): béo phì

  • suffer from (phr): chịu đựng/mắc phải

  • genetic structure (n): cấu trúc gen

  • gene (n): gen

  • mutation (n): đột biến

  • associate with (phr): liên quan đến

  • risk (n): nguy cơ

  • condition (n): tình trạng/bệnh lý

  • osteoporosis (n): bệnh loãng xương

  • density (n): mật độ

  • nutrient availability (n): sự sẵn có của chất dinh dưỡng

  • reserve (n): nguồn dự trữ

  • mechanism (n): cơ chế

  • benefit (v/n): lợi ích

  • conservation (n): sự bảo tồn

  • intelligent (adj): thông minh

  • problem-solving ability (n): khả năng giải quyết vấn đề

  • manipulate (v): điều khiển/xử lý

  • deliberate (adj): có chủ đích

  • creativity (n): sự sáng tạo

  • extinction (n): sự tuyệt chủng

  • preserve (v): bảo tồn/gìn giữ

Reading Section 2: Private Schools

  • educational system (n): hệ thống giáo dục

  • disaster (n): thảm họa

  • evident (adj): rõ ràng

  • unique (adj): độc đáo/khác biệt

  • private school (n): trường tư

  • state school (n): trường công

  • privilege (n): đặc quyền

  • social division (n): sự phân chia xã hội

  • wealthy (adj): giàu có

  • middle-class (adj/n): tầng lớp trung lưu

  • majority (n): đa số

  • result in (phr): dẫn đến

  • advantage (n): lợi thế

  • environment (n): môi trường

  • apply oneself (phr): nỗ lực/tập trung

  • diligently (adv): chăm chỉ

  • expensive (adj): đắt đỏ

  • sacrifice (n/v): hy sinh

  • reasoning (n): lý do/lập luận

  • increase chances (phr): tăng cơ hội

  • success (n): thành công

  • prejudice (n): định kiến

  • facility (n): cơ sở vật chất

  • investment (n): sự đầu tư

  • quantify (v): định lượng

  • appearance (n): diện mạo

  • architectural design (n): thiết kế kiến trúc

  • comparison (n): sự so sánh

  • inequality (n): sự bất bình đẳng

  • encourage (v): khuyến khích

Reading Section 3: Marie Curie

  • 1. Sole = only (adj): Duy nhất 1 mình / chỉ

  • 2. scientist (n): nhà khoa học

  • 3. radioactivity (n): tính phóng xạ

  • 4. radioactive (adj): có tính phóng xạ

  • 5. award (v/n): trao giải; giải thưởng

  • 6. Nobel Prize (n): giải Nobel

  • 7. remarkable (adj): đáng chú ý, phi thường

  • 8. memory (n): trí nhớ

  • 9. secondary education (n): giáo dục trung học

  • 10. finance (v): tài trợ, chi trả

  • 11. medical studies (n): nghiên cứu y khoa

  • 12. promise (n/v): lời hứa; hứa

  • 13. fulfill (v): thực hiện, hoàn thành

  • 14. examination (n): kỳ thi

  • 15. physical sciences (n): khoa học vật lý

  • 16. mathematical sciences (n): khoa học toán học

  • 17. partnership (n): sự hợp tác

  • 18. achieve (v): đạt được

  • 19. discovery (n): sự phát hiện

  • 20. phenomenon (n): hiện tượng

  • 21. element (n): nguyên tố

  • 22. mineral (n): khoáng chất

  • 23. substance (n): chất, vật chất

  • 24. activity (n): hoạt tính, hoạt động

  • 25. research (n/v): nghiên cứu

  • 26. resolve (v): giải quyết

  • 27. devote (v): cống hiến, dành cho

  • 28. obtain (v): đạt được, thu được

  • 29. pure (adj): tinh khiết

  • 30. laboratory (n): phòng thí nghiệm

  • 31. experimental (adj): thuộc về thí nghiệm

  • 32. demonstration (n): sự minh họa, trình diễn

  • 33. achievement (n): thành tựu

  • 34. contribution (n): sự đóng góp

  • 35. treatment (n): sự điều trị

  • 36. wounded (adj): bị thương

  • 37. application (n): ứng dụng

  • 38. accumulate (v): tích lũy, thu thập

  • 39. exposure (n): sự tiếp xúc với tác nhân nguy hiểm

  • 40. influence (n/v): ảnh hưởng

  • 41. Take over the position: tiếp quản vị trí công việc