Ghi chú học tập Tiếng Hàn trung cấp bài 1-16 (SUNGKYUN KOREAN 3)
Danh sách Ngữ pháp và Từ vựng Tiếng Hàn Trung cấp 3 (성균 한국어3)
Tổng quan các chủ đề bài học
- Bài : Văn hóa câu lạc bộ (동아리 문화)
- Bài : Năng lực và Sự nghiệp (적성과 진로)
- Bài : Tìm phòng (방 구하기)
- Bài : Hoạt động giải trí của người hiện đại (현대인의 여가 활동)
- Bài : Món ăn và Nấu ăn (음식과 요리)
- Bài : Mua sắm (쇼핑)
- Bài : Hỏng hóc và Sửa chữa (고장과 수리)
- Bài : Thời tiết và Du lịch (날씨와 여행)
- Bài : Vận động và Sức khỏe (운동과 건강)
- Bài : Cơ quan công cộng và Trật tự công cộng (공공기관과 공공질서)
- Bài : Ngày lễ và Thăm hỏi (명절과 방문)
- Bài : Tình yêu và Kết hôn (사랑과 결혼)
- Bài : Xu hướng (유행)
- Bài : Lo lắng và Tư vấn (고민과 상담)
- Bài : Văn hóa đại chúng (대중문화)
- Bài : Khác biệt văn hóa (문화 차이)
Bài : Văn hóa câu lạc bộ (동아리 문화)
Ngữ pháp:
- $V+(느)ㄴ다고 하다$ / $A+다고 하다$: Trích dẫn gián tiếp câu trần thuật.
- $V+고 나서$: Diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động trước kết thúc hoàn toàn.
- $V+지 그래요?$: Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý một cách nhẹ nhàng.
- $N+에 대해(서)$: Dùng khi nói về một đối tượng hoặc vấn đề nào đó.
Từ vựng:
- Câu lạc bộ nhiếp ảnh (사진 동아리), Câu lạc bộ thảo luận (토론 동아리), Câu lạc bộ tình nguyện (봉사 동아리), Câu lạc bộ leo núi (산악 동아리), Câu lạc bộ du lịch (여행 동아리), Câu lạc bộ tìm việc (취업 동아리).
- Thảo luận (토론하다), Giao lưu (교류하다), Trao đổi (주고받다), Cung cấp (제공하다), Đồng cảm (공감하다), Khắc phục (극복하다), Năng động (활동적이다), Trải nghiệm (체험하다), Đầy đủ/Bổ ích (알차다).
- Quảng bá (홍보하다), Gia nhập (가입하다), Bảng tin (게시판), Liên hoan (회식), Hội phí (회비), Buổi giải thích (설명회), Tân thành viên (신입 회원), Tiệc chào mừng (환영회).
- Mối quan hệ người với người (인간관계), Ý thức cộng đồng (공동체 의식), Có liên quan (관계있다), Tuyển mộ (모집하다), Yêu cầu (요청하다), Tham dự (참석하다), Quyết định (결정하다).
- Vai trò (역할), Lĩnh vực (분야), Học thuật (학문), Ý nghĩa (보람), Xử lý/Đề cập (다루다), Người khuyết tật (장애인), Futsal (풋살), Huấn luyện (훈련), Sân cỏ (잔디구장).
- Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc (국어국문학과), Chính trị (정치), Vũ đạo (무용), Xã hội (사회), Liên quan (관련되다), Tội phạm (범죄), Văn học (문학), Ô nhiễm môi trường (환경오염), Nghe giảng (수강하다), Triển lãm (전시회), Nhát gan (겁이 많다), Kinh tế học (경제학).
Bài : Năng lực và Sự nghiệp (적성과 진로)
Ngữ pháp:
- $V/A+(으)ㄹ 뿐(이다)$, $N+뿐(이다)$: Diễn tả sự giới hạn, "chỉ là", "chỉ có".
- $V+아/어/여 보니까$: Diễn tả sự nhận thức hoặc phát hiện mới sau khi thử làm việc gì đó.
- $V/A+냐고 하다/묻다$: Trích dẫn gián tiếp câu nghi vấn.
- $V/A+기를 바라다$: Diễn tả tâm nguyện hoặc hy vọng về một điều gì đó.
Từ vựng:
- Kiểm tra năng lực (적성검사), Phỏng vấn (면접), Phát thanh viên (아나운서), Nơi làm việc (직장), Môn học (과목), Nhà thiết kế thời trang (패션디자이너), Doanh nghiệp (기업), Học bổng (장학금), Tận hưởng (즐기다), Sự nghiệp (진로), Khoa (학과), Nhầm lẫn (혼동하다), Công chức (공무원), Thi cuối kỳ (기말고사), Thú vị/Hứng thú (흥미), Thợ làm tóc (미용사), Thăng chức (승진), Tinh thần trách nhiệm (책임감).
- Có gu thời trang (패션 감각이 있다), Hiểu nhanh (이해가 빠르다), Tinh thần trách nhiệm cao (책임감이 강하다), Có nhiều kinh nghiệm (경험이 많다), Phù hợp năng khiếu (적성에 맞다), Đậu đại học (대학에 붙다), Làm việc (근무를 하다), Tìm người (사람을 구하다), Quyết định con đường sự nghiệp (진로를 정하다), Lấy bằng lái (면면증을 따다), Tự mình (스스로), Khoa công nghệ máy tính (컴퓨터공학), Nộp (제출하다), Phòng nhập học (입학처), Game thủ chuyên nghiệp (프로게이머).
- Hỗ trợ/Ứng tuyển (지원하다), Đăng ký (등록하다), Vượt trội (뛰어나다), Tỉ mỉ (꼼꼼하다), Chăm sóc/Chuẩn bị (챙기다), Năng khiếu (소질), Lướt qua/Quá mức (지나치다), Thành lập công ty (회사를 세우다), Chuyên ngành (전공하다), Lựa chọn (선택하다), Tràn đầy sức sống (활기차다), Rớt (떨어지다), Thông minh (영리하다), Tính toán (계산), Hồ sơ (서류), Hy vọng (희망하다), Quan trọng/Quý giá (소중하다), Kỹ thuật viên (기술자), Tâm lý học (심리학), Đeo dây an toàn (안전벨트 착용하다).
Bài : Tìm phòng (방 구하기)
Ngữ pháp:
- $V+(으)라고 하다$: Trích dẫn gián tiếp câu mệnh lệnh.
- $V+는 편이다$, $A+(으)ㄴ 편이다$: Diễn tả xu hướng hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc (thuộc diện, khá là).
- $V/A+기는 하다$: Thừa nhận nội dung ở vế trước nhưng vế sau thường đưa ra ý kiến khác (cũng… nhưng).
- $A+아/어/여 보이다$: Diễn tả sự phỏng đoán dựa trên vẻ bề ngoài (trông có vẻ).
Từ vựng:
- Ký túc xá (기숙사), Phòng khách (거실), Trạm dừng (정거장), Nhà trọ/Hasuk (하숙집), Phòng đơn (독실/독방), Thích hợp (적당하다), Wonroom (원룸), Phòng tắm (욕실), Đương nhiên (당연하다), Officetel (오피스텔), Phòng người (2인 1실), Khá (꽤), Gosiwon (고시원), Cửa chính (현관), Trung tâm thể hình (피트니스 센터), Nhà riêng (주택), Phòng ngủ (침실), Phòng nghỉ (휴게실), Cơ sở tiện ích (편의 시설), Có nước nóng (온수가 나오다), Nhà phụ (별관), Tầm nhìn (전망), Cửa sổ mở (창문이 열리다), Cơ sở công cộng (공동 시설), Giá phòng (방값), Có sưởi (난방이 되다), Sắc mặt (안색), Môi trường xung quanh (주변 환경), Nghẹt cống (하수구가 막히다), Giải quyết (해결하다), Tiền thuê tháng (월세), Nồi hơi (보일러), Tiền đặt cọc (보증금), Bồn rửa mặt (세면대), Bất động sản (부동산), Bồn rửa bát (개수대), Phí quản lý (관리비), Bồn cầu (변기), Phí dịch vụ công cộng (공공요금), Bồn tắm (욕조), Cơ sở chung (공용시설), Đều đặn (꾸준히), Tiền điện (전기세), Di cư/Di dân (이민을 가다), Tiền nước (수도요금), Cùng tuổi (동갑), Tích lũy kiến thức (지식을 쌓다), Bao gồm (포함하다), Chữ Hán (한자), Không ngừng nghỉ (끊임없이), Chú bảo vệ (경비아저씨), Phân loại rác (분리수거), Nhìn chung/Đại thể (대체로), Vật giá (물가).
Bài : Hoạt động giải trí của người hiện đại (현대인의 여가 활동)
Ngữ pháp:
- $V/A+아서/어서/여서 그런지$: Diễn tả một nguyên nhân không chắc chắn (chắc là do… nên).
- $V/A+거든요$: Cung cấp thông tin, lý do mà người nghe chưa biết (vì là… đấy).
- $V+자고 하다$: Trích dẫn gián tiếp câu thỉnh dụ (đề nghị cùng làm).
- $V+기만 하다$: Chỉ thực hiện một hành động duy nhất (chỉ làm).
Từ vựng:
- Xem biểu diễn (공연을 관람하다), Tán gẫu (수다를 떨다), Phiêu lưu (모험), Đi cắm trại (캠핑을 하다), Cảm thấy có ý nghĩa (보람을 느끼다), Thử thách (도전하다), Đánh cờ vây (바둑을 두다), Nghỉ ngơi (휴식을 하다), Xe đạp leo núi (산악자전거), Lắp ráp (조립을 하다), Thoát khỏi đời thường (일상에서 벗어나다), Mô hình nhân vật/Figure (피규어), Hoạt động tình nguyện (봉사활동을 하다), Tập trung (집중을 하다), Hoàn thành (완성하다), Chơi nhạc cụ (악기를 연주하다), Giải tỏa stress (스트레스를 해소하다), Tìm kiếm (검색하다), Tập Yoga (요가를 하다), Sinh hoạt sở thích (취미생활을 하다), Xem (시청하다), Leo núi đá (암벽등반을 하다), Gia nhập câu lạc bộ (동호회에 가입하다), Quần áo leo núi (등산복), Chụp ảnh/quay phim (촬영을 하다), Hoạt động giải trí (여가활동을 하다), Trực tiếp (직접적), Tinh thần sảng khoái (정신이 맑아지다), Tham gia buổi họp (모임에 참여하다), Một nửa (절반), Tâm trạng khoan khoái (기분이 상쾌해지다), Thảnh thơi (여유), Tăng lên (증가하다), Cuộc sống thảnh thơi (삶이 여여롭다), Năng khiếu đặc biệt (특기), Trại trẻ mồ côi (고아원), Hào hứng (신이 나다), Mệt mỏi (피로), Cá nhân (개인적), Stress được giải tỏa (스트레스가 해소되다), Sức mạnh (힘), Quay cuồng/Bận rộn (정신없다), Khẩu vị/Sở thích (취향), Phong phú (풍부하다), Nhịn đói (굶다), Tận hưởng (즐기다), Nhìn chăm chằm (쳐다보다), Không hài lòng (불만족스럽다), Rảnh rỗi (한가하다), Tắc đường (차가 밀리다), Giờ đi làm (출근 시간), Du lịch ba lô (배낭여행), Ngày kỷ niệm thành lập trường (개교기념일), Người vị thành niên (미성년자), Sinh hoạt phí (생활비).
Bài : Món ăn và Nấu ăn (음식과 요리)
Ngữ pháp:
- $V/A+더니$: Diễn tả sự thay đổi trạng thái sau một hành động hoặc sự việc quan sát được trong quá khứ.
- $V+는군요$, $A+군요$: Diễn tả sự cảm thán khi nhận ra một điều gì đó mới.
- $V/A+거든$: Diễn tả điều kiện (giống $-(으)면$ nhưng thường dùng trong câu mệnh lệnh, rủ rê).
- $V+아/어/여 놓다$: Diễn tả trạng thái của hành động được duy trì sau khi đã hoàn thành (làm sẵn).
Từ vựng:
- Đồ nướng (구이), Nướng (굽다), Giao hàng (배달), Món hấp (찜), Luộc (삶다), Ứng dụng/App (앱), Đồ chiên (튀김), Rán/Áp chảo (부치다), Chân giò (족발), Món canh mặn/Jjigae (찌개), Hấp (찌다), Gia vị (양념), Món canh/Tang (탕), Đun sôi (끓이다), Ghi nhớ (기억하다), Bánh xèo/Jeon (전), Xào (볶다), Nấm hương (표고버섯), Phết mứt (잼을 바르다), Bóc vỏ (껍질을 까다), Thìa lớn (큰술), Rắc tiêu (후추를 뿌리다), Sơ chế nguyên liệu (재료를 다듬다), Tỏi băm (다진 마늘), Chấm tương ớt chua ngọt (초장을 찍다), Chỉnh lý/Sửa sang (손질하다), Khí lực (기운), Cuốn rau (쌈을 싸다), Nấu nước dùng (육수를 끓이다), Bỏ nước tương (간장을 넣다), Ngâm trong nước lạnh (찬물에 불리다), Ngọt ngào (달콤하다), Bỏ muối (소금을 넣다), Tươi sống (신선하다), Trộn (무치다), Chua ngọt (새콤하다), Chần (데치다), Đậm đà/Mằn mặn (짭짤하다), Nhào bột (반죽하다), Cay nồng (매콤하다), Băm (다지다), Lấy ra (꺼내다), Thái/Cắt (썰다), Vẫn/Vẫn thế (여전히), Chảo (프라이팬), Những lúc rảnh rỗi (틈틈이), Dầu mè (참기름).
Bài : Mua sắm (쇼핑)
Ngữ pháp:
- $V+느라고$: Diễn tả lý do cho một kết quả tiêu cực (do mải làm gì đó nên…).
- $V/A+(으)ㄹ 리가 없다$: Diễn tả sự phủ nhận mạnh mẽ (không đời nào, không lẽ nào).
- $N ext{와/과 달리}$: Khác với N.
- $V/A+아도/어도/여도$: Dù cho, mặc dù.
Từ vựng:
- Kích cỡ lớn/nhỏ (치수가 크다/작다), Chuyển phát nhanh (택배), Da (피부), Đế cao/thấp (굽이 높다/낮다), Thông tin khách hàng (고객 정보), Chọn (고르다), Ống hẹp/rộng (통이 좁다/넓다), Trung tâm khách hàng (고객 센터), Son môi (립스틱), Tay áo dài/ngắn (소매가 길다/짧다), Mã số đơn hàng (주문 번호), Đậm (진하다), Vừa khít (딱 맞다), Điện thoại di động (휴대전화기), Thanh toán (결제), Bao bì bóng (비닐 포장), Bó sát (꽉 끼다), Khu mua sắm internet (인터넷 쇼핑몰), Mã vạch (바코드), Hiển thị giá (가격 표시), Phí vận chuyển (배송비), Nhãn hiệu/Label (라벨), Thanh toán một lần (일시불), Sản phẩm lỗi (상품 불량), Quà tặng kèm (사은품), Trả góp (할부), Đổi hàng (교환), Trình tự/Thủ tục (절차), Sản phẩm (상품), Trả hàng (반품), Xử lý (처리), Khứ hồi/Hai chiều (왕복), Thời gian giảm giá (할인 기간), Tra cứu vận chuyển (배송 조회), Tiêu dùng (소비하다), Tiếp nhận đơn đăng ký (신청서를 접수하다), Tiến hành (진행하다), Có thể/Không thể ((불)가능하다), Chi trả (지불하다), Tương ứng với lý do (이유에 해당되다), Mua (구매하다), Được chuyển vào tài khoản (계좌로 입금되다), Chợ truyền thống (전통시장), Dưới/Chưa đầy (미만), Cửa hàng (매장), Y nguyên/Như thế (그대로), Tiết kiệm (저축하다), Trạng thái vận chuyển (배송상태), Áo Blouse (블라우스), Thu mua (구입하다), Đi loanh quanh (돌아다니다), Rõ rệt (뚜렷하다), Chăm sóc (돌보다), Dự đoán (예상), Dã ngoại (소풍).
Bài : Hỏng hóc và Sửa chữa (고장과 수리)
Ngữ pháp:
- $V/A+(으)ㄹ지도 모르다$: Diễn tả sự phỏng đoán về một việc có thể xảy ra (không biết chừng là…).
- Câu bị động (피동사): Diễn tả chủ thể bị tác động bởi một hành động khác.
- $V+던$: Hồi tưởng về một hành động thường xuyên hoặc chưa kết thúc trong quá khứ.
- $V/A+(으)ㄹ 텐데$: Diễn tả sự dự đoán mạnh mẽ về một tình huống (chắc là… nên/mà).
Từ vựng:
- Đồ điện gia dụng (가전제품), In ấn (인쇄), Bị khóa/ngắt (잠기다), Hướng dẫn sử dụng (사용설명서), Laptop (노트북), Phai nước/rò nước (물이 빠지다), Trung tâm dịch vụ (서비스 센터), Máy in (프린터), Bơm thoát nước (배수펌프), Kỹ sư sửa chữa (수리 기사), Bàn phím (자판), Màn hình rung (화면이 흔들리다), Tên model (모델명), Nút bấm (버튼), Phụ tùng (부품), Phích cắm điện (전원 플러그), Thùng chứa bụi (먼지통), Máy tính bảng (태블릿PC), Không thoát nước được (배수가 안 되다), Bị kẹt giấy (종이가 걸리다), Nhận tín hiệu (수신이 되다), Không vắt nước được (탈수가 안 되다), Màn hình LCD bị vỡ (액정이 깨지다), Sạc (충전기), Thực phẩm bị hỏng (식품이 상하다), Màn hình bị vỡ (화면이 깨지다), Tín hiệu yếu (신호가 약하다), Màn hình không lên (화면이 안 뜨다), Màn hình bị giật (화면이 떨리다), Thân máy (본체), Có tiếng ồn (시끄러운 소리가 나다), Điện thoại bị ngắt (전화가 끊기다), Dây nguồn (전원 코드), Giấy bị rách (종이가 찢어지다), Không sạc được (충전이 안 되다), Cửa hút (흡입구), Nguồn không vào (전원이 안 들어오다), Sửa chữa (수리를 하다/받다), Hút (흡입하다), Rút số thứ tự (번호표를 뽑다), Có thể hoàn tiền (환불이 가능하다), Khảo sát mức độ hài lòng (만족도 조사), Mang theo hóa đơn (영수증을 가져오다), Thời gian sửa chữa lâu (수리 기간이 오래 걸리다), Tháo rời (분해하다), Không hoạt động (작동을 안 하다), Tốn chi phí (비용이 들다), Không ra tiếng (소리가 안 나오다), Người đợi (대기자), Lặp lại (반복되다), Lắp pin (배터리를 끼우다), Hỏng (고장이 나다), Dừng lại (멈추다), Đối phương (상대방), Làm nóng (데우다), Kẻ trộm (도둑).
Danh sách các Động từ bị động (피동사)
- Nhóm -이-: 보다 $\rightarrow$ 보이다, 놓다 $\rightarrow$ 놓이다, 쌓다 $\rightarrow$ 쌓이다, 쓰다 $\rightarrow$ 쓰이다, 모으다 $\rightarrow$ 모이다, 바꾸다 $\rightarrow$ 바뀌다.
- Nhóm -히-: 읽다 $\rightarrow$ 읽히다, 막다 $\rightarrow$ 막히다, 잡다 $\rightarrow$ 잡히다, 닫다 $\rightarrow$ 닫히다, 밟다 $\rightarrow$ 밟히다.
- Nhóm -리-: 듣다 $\rightarrow$ 들리다, 팔다 $\rightarrow$ 팔리다, 열다 $\rightarrow$ 열리다, 물다 $\rightarrow$ 물리다, 걸다 $\rightarrow$ 걸리다.
- Nhóm -기-: 안다 $\rightarrow$ 안기다, 빼앗다 $\rightarrow$ 빼앗기다, 끊다 $\rightarrow$ 끊기다, 쫓다 $\rightarrow$ 쫓기다.
Bài : Thời tiết và Du lịch (날씨와 여행)
Ngữ pháp:
- $V+대요/냬요/래요/재요$, $A+대요/냬요$: Hình thức rút gọn của trích dẫn gián tiếp.
- $V+는데도$, $A+(으)ㄴ데도$: Mặc dù… nhưng vẫn.
- $V+(느)ㄴ다면서요?$, $A+다면서요?$: Xác nhận lại thông tin đã nghe (nghe nói là… đúng không?).
- $N+(이)라도$: Lựa chọn cuối cùng (dù là… đi chăng nữa, ít nhất là).
Từ vựng:
- Nắng nóng cực điểm (폭염), Du lịch gia đình (가족 여행), Miền Trung (중부 지방), Cái nóng (더위), Du lịch đi bộ (도보 여행), Miền Nam (남부 지방), Cái lạnh (추위), Du lịch trọn gói/Package (패키지 여행), Tương đối (비교적), Tuyết rơi dày (폭설), Du lịch trong ngày (당일 여행), Hầu hết (대부분), Bụi mịn (미세먼지), Du lịch tàu thủy (크루즈 여행), Khu vực ven biển (해안 지역), Mưa lớn (폭우), Du lịch tuần trăng mật (신혼여행), Bão (태풍), Tuyết rơi dày hạt (함박눈이 내리다), đêm ngày (1박 2일), Sóng cao (파도가 높다), Sương mù giăng (안개가 끼다), Mùa thấp điểm (비수기), Hạn chế/Cẩn trọng (삼가다), Xảy ra lũ lụt (홍수가 나다), Mùa cao điểm (성수기), Sấm sét (천둥/번개가 치다), Hạn hán (가뭄이 들다), Mùa mưa (장마철), Chính xác (정확하다), Động đất (지진이 나다), Mùa nghỉ lễ (휴가철), Phân biệt (구별되다), Ấm áp (포근하다), Nơi nghỉ mát (피서지), Rực rỡ (울긋불긋), Hòa nhã/Nắng đẹp (화창하다), Tránh nóng (더위를 피하다), Lá phong (단풍), Oi bức (무덥다), Được bao gồm (포함되다), Bụi vàng (황사), Se lạnh (쌀쌀하다), Bị trì hoãn (연착되다), Muối Kimchi (김장을 담그다), Mát mẻ (선선하다), Rẻ (저렴하다), Khí hậu (기후), Ẩm ướt (습하다), Phá cách/Cực rẻ (파격적이다), Đặc tính (특성), Dự báo thời tiết (일기예보), Quá cảnh (경유하다), Du lịch ba lô (배낭여행), Giai đoạn chuyển mùa (환절기), Bữa sáng (조식), Bay thẳng (직항), Bữa tối (석식), Khó như hái sao trên trời (하늘의 별따기), Vé máy bay (항공권), Chi phí du lịch (여행 경비), Chênh lệch nhiệt độ lớn (일교차가 크다), Chỗ ở (숙소), Mua hàng tại gia/Homeshopping (홈쇼핑), Nhà nghỉ thanh niên (유스호스텔), Mùa mưa (우기), Phương tiện giao thông (교통수단), Khu nghỉ dưỡng/Resort (리조트), Mùa khô (건기).
Bài : Vận động và Sức khỏe (운동과 건강)
Ngữ pháp:
- $V/A+아야/어야/여야$: Điều kiện cần thiết (phải… thì mới).
- $V+는 바람에$: Nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực đột ngột (do… nên).
- $V+(느)ㄴ다면$, $A+다면$: Giả định một tình huống (nếu… thì).
- $V/A+(으)ㄹ까 봐$: Lo sợ một điều gì đó xảy ra (sợ rằng… nên).
Từ vựng:
- Khoa chỉnh hình (정형외과), Vitamin (비타민), Xanh xao (창백하다), Khoa da liễu (피부과), Vận động hiếu khí (유산소운동), Thức trắng đêm (밤을 새우다), Khoa thần kinh (신경정신과), Món ăn bồi bổ (보양식), Nhịp điệu sinh hoạt (생활 리듬), Táo bón (변비), Vận động cơ bắp (근력운동), Trải qua (겪다), Khó tiêu (소화불량), Thực phẩm ăn liền (인스턴트식품), Có hại (해롭다), Cảm lạnh đau nhức (감기몸살), Kiểm tra sức khỏe (건강검진), Ngứa (가렵다), Mất ngủ (불면증), Mệt mỏi tích tụ (피로가 쌓이다), Đau nhức toàn thân (온몸이 쑤시다), Vết thương (상처), Rèn luyện thể lực (체력을 기르다), Canxi (칼슘), Dị ứng (알레르기), Uống thuốc (약을 복용하다), Thực phẩm chức năng (건강기능식품), Cảm cúm (독감에 걸리다), Cân nặng giảm/tăng (체중이 줄다/늘다), Cầu chúc (기원하다), Nổi mụn (여드름이 나다), Bổ sung dinh dưỡng (영양을 보충하다), Chất dinh dưỡng (영양소), Mỏi vai (어깨가 결리다), Trầm cảm (우울증), Mất sức khỏe (건강을 잃다), Sưng mặt (얼굴이 붓다), Chóng mặt (어지럼증), Rất/Cực kỳ (몹시), Tê chân (다리가 저리다), Thị lực (시력), Mỡ bụng (뱃살), Nghẹn/Khó tiêu (체하다), Phục hồi mệt mỏi (피로 회복), Lượng calo (열량), Bong gân (삐다), Sauna (사우나), Bảo hiểm (보험), Tiêu chảy (설사하다), Áp lực/Ngại (부담스럽다), Phát hiện (발견하다), Bị bỏng (데다), Điều trị (치료하다), Hấp thụ (섭취하다), Nhai đồ ăn (음식을 씹다), Từ chối (거절하다), Thực hiện (실시하다), Nôn (토하다), Lời chào tạm biệt (작별 인사), Ý chí (의욕), Viêm đường ruột (장염), Vội vàng (서두르다), Sự thèm ăn (식욕), Ăn uống điều độ (골고루 먹다), Thiếu thốn (모자라다), Khả năng phán đoán (판단력), Thuốc đau đầu (두통약), Đi đón (마중을 가다), Khả năng ghi nhớ (기억력), Thuốc tiêu hóa (소화제), Tiêm phòng (예방주사), Bị hành hạ/Chịu đựng (시달리다), Đơn thuốc (처방전), Kén ăn nghiêm trọng (편식이 심하다), Ngộ độc thực phẩm (식중독에 걸리다), Bị mắng (야단을 맞다), Trang bị bảo hộ (보호 장비), Khai trương/Mở cửa (개장하다), Hoa héo (꽃이 시들다).
Bài : Cơ quan công cộng và Trật tự công cộng (공공기관과 공공질서)
Ngữ pháp:
- $V+아/어/여 있다$: Diễn tả trạng thái còn duy trì của một hành động đã xảy ra.
- $V+았던/었던/였던$: Hồi tưởng về một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- $V+(으)ㄹ 뻔하다$: Suýt chút nữa thì xảy ra (thường là chuyện không may).
- $아무+N$: Bất cứ N nào.
Từ vựng:
- Internet Banking (인터넷뱅킹), Quầy bưu điện (우체국창구), Biểu thị (표시), Con dấu (도장), Hòm trả sách (도서 반납함), Làm trống (비우다), Số tài khoản (계좌 번호), Văn phòng quản lý xuất nhập cảnh (출입국 관리사무소), Định kỳ (정기적), Ghế ưu tiên (노약자석), Đơn xin gia hạn Visa (비자 연장 신청서), Đọc/Tra cứu (열람하다), Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증), Trung tâm cư dân (주민 센터), Được bố trí (배치되다), Mật khẩu (비밀번호), Đóng gói vào thùng (상자에 포장하다), Luật học (법학), Nhận thẻ tiền mặt (현금카드를 발급받다), Đặt lên cân (저울에 올리다), Đăng xuất (로그아웃), Chiếu phim (영화를 상영하다), Sách quá hạn (책이 연체되다), Nhất định (일정하다), Nhập số chứng minh thư (주민등록번호를 입력하다), Visa hết hạn (비자가 만료되다), Thức ăn bên ngoài (외부 음식), Nói chuyện to tiếng (큰소리로 떠들다), Gửi bằng đường hàng không (항공편으로 보내다), Video (동영상), Bị vỡ (깨지다), Chèn hàng (새치기를 하다), Chỗ ngồi (좌석), Giao dịch (거래하다), Tìm kiếm (검색하다), Hành vi thể hiện tình cảm (애정 행위), Viết/Soạn (작성하다), Mượn/Vay (대출하다), Chứng minh thư (증명서), Bị thất lạc (분실되다), Nhận cấp lại (재발급 받다), Giấy chứng nhận đang học (재학증명서), Bị cản trở (방해되다), Nộp tiền (납입하다), Giấy chứng nhận số dư ngân hàng (은행 잔고 증명서), Nhường nhịn (양보하다), Học phí (등록금), Phí phạt quá hạn (연체료), Móc áo (옷걸i), Bị lừa (속다), Cơ quan công cộng (공공기관), Đèn điện (전등), Va chạm (부딪히다), Phí tiện ích (공과금), Hoàn tất (마무무하다), Làm hỏng (망치다), Nộp (납부), Bị tổn thương (손상되다), Ghé qua (들르다).
Bài : Ngày lễ và Thăm hỏi (명절 và 방문)
Ngữ pháp:
- $V/A+잖아요$: Nhắc lại một sự thật mà cả hai đều biết (mà, chẳng phải… sao).
- $V+는 데$: Diễn tả hoàn cảnh, bối cảnh cho hành động tiếp theo hoặc chỉ mục đích (trong việc…).
- Động từ sai khiến (사동사): Diễn tả việc chủ thể khiến cho đối tượng khác thực hiện hành động.
- $N+만에$: Diễn tả khoảng thời gian sau khi một sự việc xảy ra (sau…).
Từ vựng:
- Tết Dương lịch/Âm lịch (설날), Nhận lời mời (초대를 받다), Âm lịch (음력), Tết Trung thu (추석), Đón khách (손님을 맞이하다), Trò chơi Yutnori (윷놀이), Rằm tháng Giêng (정월 대보름), Tiễn khách (손님을 배웅하다), Trò ném tên (투호 놀이), Canh bánh gạo (떡국), Sạch sẽ (방이 깔끔하다), Trò quay con quay (팽이치기), Bánh Songpyeon (송편), Mời dùng món (음식을 권하다), Múa nhạc cụ dân gian (풍물놀이), Hạt khô (부럼), Bước vào nhà (집에 들어서다), Đốt nhà trăng (달집태우기), Chúc Tết (덕담을 하다), Trò chơi dân gian (민속놀이), Trò chơi chuột lửa (쥐불놀이), Lạy (절을 하다), Thứ để chơi (놀 거리), Cơm ngũ cốc (오곡밥), Cầu phúc (복을 기원하다), Thứ để xem (볼거리), Hòa bình (평화), Đáp lễ (보답하다), Thứ để ăn (먹을 거리), Ổn định (안정), Phong phú (풍성하다), Đối tượng tham gia (참여 대상), Ngắm trăng (달맞이), Hỗn loạn/Đông đúc (혼잡하다), Hành sự văn hóa (문화 행사), Dân cư địa phương (지역 주민), Lạy chào năm mới (세배를 하다), Chia sẻ thức ăn/câu chuyện (음식, 이야기를 나누다), Trang mạng cổng thông tin (포털 사이트), Tảo mộ (성묘를 하다), Ăn uống đầy đủ (골고루 먹다), Lượng đề cập (언급량), Về quê (고향으로 내려가다), Chuẩn bị bàn ăn (음식을 차리다), Hộ gia đình người (1인 가구), Lên Seoul (서울로 올라가다), Để tâm (신경을 쓰다), Nhớ ra (떠올리다), Cúng tổ tiên (차례를 지내다), Tinh nghịch (짓궂다), Tổ tiên (조상), Nhân viên cứu hộ (구급대원), Mộ (산소), Tiêu biểu (대표적이다), Nhạc nhân tạo/CPR (인공호흡), Bật nhạc (음악을 틀다), Ngây thơ/Thuần khiết (순수하다), Thả diều (연날리기), Ngủ ngon (숙면하다), Du lịch vòng quanh thế giới (세계 일주), Chiến thắng (우승하다).
Động từ sai khiến (사동사)
- -이-: 먹이다 (cho ăn), 보이다 (cho xem), 죽이다 (giết), 속이다 (lừa), 줄이다 (giảm), 붙이다 (dán), 끓이다 (đun), 녹이다 (làm tan), 높이다 (làm cao).
- -히-: 넓히다 (nới rộng), 읽히다 (cho đọc), 밝히다 (làm sáng), 좁히다 (làm hẹp), 앉히다 (cho ngồi), 익히다 (làm chín), 입히다 (cho mặc), 맞히다 (cho tiêm/đúng), 눕히다 (cho nằm).
- -리-: 살리다 (cứu sống), 알리다 (thông báo), 울리다 (làm khóc), 날리다 (cho bay), 돌리다 (quay).
- -기-: 남기다 (để lại), 씻기다 (rửa cho), 빗기다 (chải đầu cho), 웃기다 (làm cười), 맡기다 (giao phó), 신기다 (đi giày cho), 벗기다 (cởi đồ cho), 감기다 (gội đầu cho).
- -우-: 깨우다 (đánh thức), 비우다 (làm trống), 세우다 (dựng lên/dừng xe), 재우다 (cho ngủ), 씌우다 (đội cho), 태우다 (cho đi nhờ/đốt cháy).
- -추-: 늦추다 (trì hoãn/làm muộn), 맞추다 (điều chỉnh).
Bài : Tình yêu và Kết hôn (사랑과 결혼)
Ngữ pháp:
- $V+는 척하다$, $A+(으)ㄴ 척하다$: Giả vờ như làm gì đó.
- $V/A+더라고요$: Truyền đạt lại kinh nghiệm cảm nhận được trong quá khứ.
- $V/A+(으)면 V/A+(으)ㄹ수록$: Càng… càng.
- $V+는 만큼$, $A+(으)ㄴ 만큼$: Tương ứng với mức độ (như là, bằng với).
Từ vựng:
- Đáng yêu (사랑스럽다), Ngoại hình (외모), Vĩnh cửu (영원하다), Sành điệu (세련되다), Học vấn (학력), Lời thoại (대사), Lạnh lùng (차갑다), Cách suy nghĩ (사고방식), Quê mùa (촌스럽다), Địa vị (지위), Sự va chạm ý kiến (의견 충돌), Đa tình (다정하다), Tài sản (재산), Cãi nhau (다투다), Chững chạc (어른스럽다), Hoàn cảnh gia đình (가정 환경), Vững chắc (단단하다), Bị dính mưa (비를 맞다), Lĩnh vực quan tâm (관심 분야), Chịu đựng (견디다), Run rẩy (몸을 떨다), Độ tuổi (연령), Hội trường tiệc cưới (예식장), Đổ mồ hôi (땀을 흘리다), Cầu hôn (청혼), Gia đình (가정), Rơi vào lưới tình (사랑에 빠지다), Thiệp mời (청첩장), Chú rể (신랑), Có tình cảm (정이 들다), Tiền mừng cưới (축의금), Cô dâu (신부), Hẹn hò (연애하다), Vợ chồng mới cưới (신혼부부), Con trai cả (장남), Tỏ tình (고백하다), Duyên trời định (천생연분), Con gái thứ hai (차녀), Chia tay (이별하다), Yêu từ cái nhìn đầu tiên (첫눈에 반하다), Giá trị quan (가치관), Dựa vào (기대다), Xem mắt/Sogeting (소개팅을 하다), Nhà/Gia đình (집안), Thông hiểu nhau (통하다), Xem mắt trang trọng (선을 보다), Năng lực kinh tế (경제적 능력), Tích cực (적극적), Có năng lực (능력을 갖추다), Ngẫu nhiên (우연히), Nhớ lại kỷ niệm (추억을 떠올리다), Bị che mờ mắt bởi tình yêu (눈에 콩깍지가 씌다), Nghe hiểu (알아듣다), Vợ chồng cùng đi làm (맞벌이를 하다), Sau cơn mưa trời lại sáng (비 온 뒤에 땅이 더 굳어진다), Ngã gục (쓰러지다), Thôi/Bỏ (그만두다), Gượng gạo (어색하다), Bạn đời (배우자), (Tình yêu) nguội lạnh (식다), Khô khan/Lạnh lùng (무뚝뚝하다), Tim đập thình thịch (가슴이 뛰다), Tỷ lệ sinh (출산율), Quyến rũ (매력적), Xa mặt cách lòng (눈에서 멀어지면 마음도 멀어진다).
Bài : Xu hướng (유행)
Ngữ pháp:
- $V+나요?$, $A+(으)ㄴ가요?$: Câu nghi vấn nhẹ nhàng, lịch sự.
- $V+아/어/여지다$: Diễn tả sự thay đổi trạng thái (trở nên).
- $V+게 하다$: Khiến cho/Làm cho ai đó thực hiện việc gì.
- $V+아/어/여 가지고$: Sau khi hoàn thành việc gì đó rồi dùng kết quả đó làm việc tiếp theo.
Từ vựng:
- Tóc uốn (파마머리), Nhạc đại chúng (대중가요), Lọn uốn bị duỗi (파마가 풀어지다), Nhân vật (캐릭터), Trung tâm thể thao (스포츠센터), Tóc thẳng lại (파마가 풀리다), Dáng mặt (얼굴형), Game máy tính (컴퓨터게임), Cắt tóc/Cut (커트하다), Kiểu tóc (머리모양), Giày bốt (부츠), Hoa văn (무늬), Tóc thẳng tự nhiên (생머리), Mặt nạ giấy (마스크팩), Quần kaki (면바지), Từ lóng xu hướng (유행어), Chương trình giải trí (예능 프로그램), Khảo sát (설문 조사), Chạy theo xu hướng (유행을 따라 하다), Tập luyện thể hình (몸을 만들다), Tự hào (자랑스럽다), Thay đổi phong cách (스타일을 바꾸다), Diễn xuất xuất sắc (연기가 뛰어나다), Hình ảnh (이미지), Sóng uốn to (웨이브가 굵다), Trang điểm đậm (화장이 진하다), Tích cực (긍정적), Tỉa tóc (머리를 다듬다), Mang lại sức sống (생기를 주다), Tinh dầu dưỡng (에센스), Mặt tròn (얼굴이 동그랗다), Biểu cảm tươi tắn (표정이 환하다), Lotion (로션), Gội đầu (샴푸하다), Chói mắt (눈부시다), Nhuộm (염색하다), Tuyệt/Ngầu (멋지다), Thu mua (구입하다), Tập trung (집중되다), Hài lòng (만족스럽다), Cảm động (감동적이다), Đậm chất Hàn Quốc (한국적이다), Dàn dựng/Trình diễn (연출하다), Khai mạc/Công chiếu (개봉하다), Phát triển (발전하다), Hoàn thành khóa học (수료하다), Tắc đường (차가 밀리다), Mưa rào (소나기), Suốt đêm (밤새), Vết bẩn (얼룩), Khó khăn lắm mới (겨우), Tượng đồng (동상), Cảm thấy chán (싫증이 나다), Lời khen làm cả cá voi cũng nhảy múa (칭찬은 고래도 춤추게 한다).
Danh sách các Động từ bị động khác
- 끄다 $\rightarrow$ 꺼지다 (bị tắt), 켜다 $\rightarrow$ 켜지다 (được bật), 찢다 $\rightarrow$ 찢어지다 (bị rách), 깨다 $\rightarrow$ 깨지다 (bị vỡ), 끊다 $\rightarrow$ 끊어지다 (bị ngắt), 쏟다 $\rightarrow$ 쏟아지다 (bị đổ), 짓다 $\rightarrow$ 지어지다 (được xây), 세우다 $\rightarrow$ 세워지다 (được dựng), 지키다 $\rightarrow$ 지켜지다 (được giữ), 정하다 $\rightarrow$ 정해지다 (được quyết định), 만들다 $\rightarrow$ 만들어지다 (được làm), 부수다 $\rightarrow$ 부서지다 (bị phá hủy), 그리다 $\rightarrow$ 그려지다 (được vẽ), 지우다 $\rightarrow$ 지워지다 (bị xóa), 쓰다 $\rightarrow$ 써지다 (được viết).
Bài : Lo lắng và Tư vấn (고민과 상담)
Ngữ pháp:
- $V/A+듯이$: Như là, giống như.
- $V+(으)ㄹ걸 그랬다$: Hối hận về việc đã không làm trong quá khứ (biết thế thì đã…).
- $V+는 모양이다$, $A+(으)ㄴ 모양이다$: Dự đoán dựa trên căn cứ (có vẻ như là).
- $V/A+(으)ㄹ걸(요)$: Dự đoán của người nói dựa trên suy nghĩ cá nhân hoặc kinh nghiệm (chắc là… đấy).
Từ vựng:
- Trung tâm tư vấn (상당센터), Tim đập mạnh (심장이 뛰다), Lối sống (생활 방식), Trị liệu mỹ thuật (미술 치료), Thở dài (한숨이 나오다), Thi đại học (대학 입시), Điện thoại tư vấn (상담 전화), Tỉnh táo/Định thần (정신을 차리다), Phản đối (반대하다), Chuyên gia tư vấn (상담사), Nghiêm trọng (심각하다), Thuyết phục (설득하다), Trị liệu tâm lý (심리 치료), Chóng mặt (어지럽다), Thực lực tăng lên (실력이 늘다), Khoa tâm thần (정신 의학과), Mặt đỏ bừng (얼굴이 빨개지다), Thích nghi (적응을 하다), Đau lòng/Buồn lòng (속상하다), Cáu kỉnh (짜증을 내다), Nội tâm (내성적이다), Thất vọng (실망하다), Biểu cảm u tối (표정이 어둡다), Nhút nhát/Nhỏ mọn (소심하다), Nhạy cảm (예민하다), Lời khuyên (조언을 하다), Mồ hôi lạnh chảy (식은땀이 흐르다), Hồi hộp/Căng thẳng (긴장되다), Thổ lộ lo lắng (고민을 털어놓다), Thể hiện thực lực (실력을 발휘하다), Thất bại (실패하다), Cảm thấy chán ghét (싫증을 내다), Tránh né (피하다), Kính trọng (존경스럽다), Do dự (망설이다), Lãng phí (낭비), Phản ứng (반응하다), Than phiền (불평을 늘어놓다), Hòa giải (화해하다), Phong tục (풍습), Thấy hối hận (후회되다), Lễ cúng tổ tiên (차례), Dù sao thì (어차피), Lấy dũng khí (용기를 내다), Cuối cùng thì (마침내/결국), Mồ hôi chảy như mưa (땀이 비 오듯이 흐르다), Tiêu tiền như nước (돈을 물 쓰듯이 쓰다), Bưu phẩm (우편물), Thông báo trúng tuyển (합격 통지서), Ăn như hổ đói (게 눈 감추듯이 먹다), Nhập viện (입원하다), Có hy vọng (희망적이다), Mệt mỏi tan biến như tuyết (피로가 눈 녹듯이 풀리다), Tiếc nuối/Buồn lòng (섭섭하다), Trình bày/Trả lời (답변), Nói dối như cơm bữa (거짓말을 밥 먹듯이 하다), Ăn ngoài (외식하다), Nỗ lực sẽ không phản bội bạn (노력은 배신하지 않는다), Phiền phức (귀찮다), Bất cứ thế nào (아무렇게나), Chuyển đổi tâm trạng (기분 전환을 하다), Tâm trí không yên ngày nào (마음 편할 날이 없다), Cảm trạng bị tổn thương (기분이 상하다), Bị rạn nứt (금이 가다).
Bài : Văn hóa đại chúng (대중문화)
Ngữ pháp:
- $V/A+지요$: Xác nhận sự đồng tình (nhỉ, chứ).
- $V+아/어/여 버리다$: Diễn tả hành động đã kết thúc hoàn toàn gây ra cảm giác tiếc nuối hoặc nhẹ nhõm.
- $V+도록 하다$: Yêu cầu hoặc khuyên bảo một cách trang trọng (hãy làm).
- $N+에 따라서$: Theo như N.
Từ vựng:
- Phim lịch sử (역사 드라마), Sân khấu (무대), Idol (아이돌), Nhạc Hiphop (힙합), Biểu diễn (공연), Lời thoại (대사), Nhóm nhạc (그룹), Múa hiện đại (현대무용), Địa điểm biểu diễn (공연 장소), Cơ hội (기회), Biểu diễn ngoài trời (야외 공연), Bố trí chỗ ngồi (좌석 배치), Kinh nghiệm/Lịch sử làm việc (경력), Mỹ thuật hiện đại (현대미술), Giải thích tác phẩm (작품 해설), Hamlet (햄릿), Phim hài (코미디 영화), Ngày giờ biểu diễn (공연 일시), Kịch nói (연극), Có sự căng thẳng (긴장감이 있다), Không còn gì để nói/Đương nhiên (말할 것도 없다), Samulnori (사물놀이), Lồng ngực nghẹn ngào (가슴이 벅차다), Cảm xúc phong phú (감정이 풍부하다), Cấu thành/Tổ chức (구성하다), Lòng nặng trĩu/nhẹ nhõm (마음이 무겁다/가볍다), Trăm nghe không bằng một thấy (백문이 불여일견), Nguyên nhân (원인), Lo lắng (걱정스럽다), Được ứng dụng/kết hợp (접목되다), Âm thanh (음향), Đau đớn (고통스럽다), Tiến cử/Gợi ý (추천하다), Nhạc trưởng (지휘자), Xuất sắc (뛰어나다), Xem đều (골고루 보다), Mozart (모차르트), Sảng khoái (통쾌하다), Ngăn giữ đồ (물품 보관함), Piano Concerto (피아노 협주곡), Rực rỡ/Hoa lệ (화려하다), Bảo tàng mỹ thuật quốc gia (국립 미술관), Tình bạn (우정), Tự do (자유롭다), Khách tham quan (관람객), Mâu thuẫn (갈등), Thử nghiệm (시도하다), Quà lưu niệm (기념품), Thời đại Joseon (조선 시대), Xuất hiện/Lên hình (출연하다), Sách hướng dẫn (안내 책자), Thanh niên (청년), Độ hoàn thiện (완성도), Kiểm tra (검토하다), Tò mò (궁금하다), Buổi dã ngoại (야유회), Nhà hát nhỏ (소극장), Báo cáo (보고서), Đặt trước sớm (조기 예매), Topping (토핑), Mang theo (지참하다), Mức độ biểu đạt hình ảnh (영상의 표현 정도), Tội lỗi (죄), Ra đời/Sinh ra (탄생하다), Tiến cử (추천하다), Phân loại độ tuổi (영상 등급).
Bài : Khác biệt văn hóa (문화 차이)
Ngữ pháp:
- $V+고 말다$: Diễn tả một kết quả đã xảy ra ngoài ý muốn hoặc lòng quyết tâm làm gì đó.
- $V+나 보다$, $A+(으)ㄴ가 보다$: Dự đoán dựa trên quan sát (có vẻ như).
- $V+곤 하다$: Diễn tả một thói quen hoặc hành động thường lặp lại (thường làm).
- $V+는 대로$: Ngay sau khi hoặc đúng theo như.
Từ vựng:
- 손이 크다 (Rộng rãi/Hào phóng), 발이 넓다 (Quen biết rộng), 눈이 높다 (Kén chọn/Yêu cầu cao), 코가 높다 (Kiêu căng), 귀가 가렵다 (Bị ai đó nói xấu), 입에 맞다 (Hợp khẩu vị), 귀를 기울이다 (Lắng nghe), 어깨가處지다 (Thất vọng/Buồn bã), 손때가 묻다 (Quen thuộc/Đã sử dụng lâu), 입이 귀에 걸리다 (Cười rạng rỡ), 손이 작다 (Keo kiệt/Chi li), 입이 아프다 (Nói nhiều đến mỏi miệng), 손발이 맞다 (Hợp rơ/Ăn ý), 눈이 나오다 (Ngạc nhiên tột độ).
- Cầm bát (그릇을 들다), Ăn mì (국수를 먹다), Đặt bát xuống (그릇을 놓다), Độ tuổi kết hôn thích hợp (결혼 적령기), Cầm thìa/đũa (숟가락/젓가락을 쥐다), Hỏi thăm sức khỏe (안부), Quay mặt đi (얼굴을 돌리다), Cười rạng rỡ (활짝 웃다), Rót rượu (술을 따르다), Đầy đủ/Hào phóng (넉넉하다), Giẫm vào chân (발을 밟다), Công nhận (인정하다), Dụi mũi (코를 비비다), Tiêu cực (부정적), Quỳ gối (무릎을 꿇다), Nhà riêng (가정집), Nhổ nước bọt (침을 뱉다), Đâm/Châm (찌르다), Định kiến (편견), Người bề trên (윗사람), Chính xác (정확하다), Khác biệt văn hóa (문화 차이), Người bề dưới (아랫사람), Sảng khoái/Nhẹ lòng (후련하다), Lòng nhân ái/Lòng người (인심), Lưỡi (혀), Đầy ắp (가득하다), Thỏa thích (마음껏), Vụng về (서투르다), Ấn tượng (인상적), Nóng (뜨겁다), Thái độ (태도), Độc lập (독립하다), Đi xe trượt tuyết (썰매를 타다), Xuất ngũ (군대를 제대하다), Bỏ thuốc lá (담배를 끊다), Chịu đựng (참다), Khác biệt tính cách (성격 차이), Hôn lên má (볼에 뽀뽀하다), Cô đơn (쓸쓸하다).