Hệ Thống Từ Vựng Và Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh (Tranh 1-64)

Từ Vựng Về Trạng Thái, Hành Động và Môi Trường Kinh Doanh (1 - 14)

  • Hỏng hóc và Trạng thái không hoạt động:

    • out of order đồng nghĩa với brokendamaged: Có nghĩa là hỏng hoặc không hoạt động.

  • Nhấn mạnh sự quan trọng:

    • emphasize đồng nghĩa với stresshighlight: Có nghĩa là nhấn mạnh.

  • Địa điểm kinh doanh:

    • outlet đồng nghĩa với store: Cửa hàng.

  • Bồi thường và Đền bù:

    • make amends đồng nghĩa với make up forcompensate: Có nghĩa là bồi thường hoặc đền bù cho một vấn đề nào đó.

  • Yếu tố cấu thành:

    • element đồng nghĩa với factor: Có nghĩa là yếu tố hoặc nhân tố.

  • Giao tiếp và Liên lạc:

    • contact đồng nghĩa với get in touch withget a hold of: Có nghĩa là liên lạc với ai đó.

  • Tình huống và Trường hợp:

    • circumstance đồng nghĩa với situationcase: Có nghĩa là tình huống hoặc trường hợp cụ thể.

  • Chi phí và Giá cả:

    • rate đồng nghĩa với price: Có nghĩa là giá cả.

    • cost đồng nghĩa với expenses: Có nghĩa là chi phí.

  • Giám sát và Quản lý:

    • monitor đồng nghĩa với superviseoversee: Có nghĩa là giám sát.

  • Mức độ nguy hiểm:

    • hazardous đồng nghĩa với dangerous: Có nghĩa là mạo hiểm hoặc nguy hiểm.

  • Phân phối và Giao nhận:

    • drop off đồng nghĩa với deliver: Có nghĩa là phân phát hoặc giao hàng.

  • Sở hữu và Đạt được:

    • acquire đồng nghĩa với obtainget: Có nghĩa là mua lại hoặc có được điều gì đó.

  • Sự tận tâm trong công việc:

    • committed đồng nghĩa với dedicated (to): Có nghĩa là tận tụy hoặc tận tâm.

Từ Vựng Về Quy Mô, Tính Chất và Quá Trình Hoạt Động (15 - 30)

  • Sự mở rộng:

    • widen đồng nghĩa với broaden (v): Có nghĩa là mở rộng.

  • Sự việc và Vấn đề:

    • affair đồng nghĩa với matterevent: Có nghĩa là vấn đề hoặc sự kiện.

  • Quy mô và Tầm vóc:

    • extent đồng nghĩa với scopescale: Có nghĩa là phạm vi hoặc quy mô.

  • Phần còn dư:

    • remainder đồng nghĩa với rest: Có nghĩa là người còn lại hoặc phần còn lại.

  • Đẩy mạnh phát triển:

    • further đồng nghĩa với advance: Có nghĩa là đẩy mạnh hoặc xúc tiến.

  • Mức độ khó khăn:

    • stiff đồng nghĩa với intense: Có nghĩa là khó khăn hoặc khắc nghiệt.

  • Lịch trình và Kế hoạch:

    • routine đồng nghĩa với program: Có nghĩa là chương trình hoặc kế hoạch.

  • Trạng thái cảm xúc:

    • thrilled đồng nghĩa với excited: Có nghĩa là phấn khởi hoặc hào hứng.

  • Cấu thành và Chiếm tỉ lệ:

    • comprise đồng nghĩa với account for: Có nghĩa là chiếm khoảng hoặc gồm có.

  • Sự thu hút:

    • appeal to đồng nghĩa với attract: Có nghĩa là hấp dẫn hoặc lôi cuốn.

  • Thực hiện nhiệm vụ:

    • perform đồng nghĩa với carry outcomplete: Có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành.

  • Mức độ quan trọng thiết yếu:

    • critical đồng nghĩa với importantessential: Có nghĩa là mang tính quyết định hoặc quan trọng.

  • Sự đúng giờ:

    • Punctual đồng nghĩa với on time: Có nghĩa là đúng giờ.

  • Hoạt động mua sắm và Xây dựng:

    • Purchase đồng nghĩa với buy: Có nghĩa là mua.

    • reconstruct đồng nghĩa với rebuild: Có nghĩa là xây dựng lại.

  • Sự trì hoãn:

    • Put off đồng nghĩa với postponedelay: Có nghĩa là trì hoãn.

Từ Vựng Về Đối Thủ, Vị Trí và Cung Cấp Dịch Vụ (31 - 47)

  • Giảm thiểu chi phí:

    • reduce đồng nghĩa với cut down: Có nghĩa là cắt giảm.

  • Danh tiếng và Cạnh tranh:

    • renowned đồng nghĩa với famous: Có nghĩa là nổi tiếng.

    • rival đồng nghĩa với competitor: Có nghĩa là đối thủ cạnh tranh.

  • Vị trí và Địa điểm:

    • situate đồng nghĩa với locate: Có nghĩa là đặt hoặc định vị.

  • Tính cụ thể:

    • specific đồng nghĩa với particular: Có nghĩa là cụ thể hoặc riêng biệt.

  • Công nghệ và Sự hiện đại:

    • state-of-the-art đồng nghĩa với modern: Có nghĩa là hiện đại.

  • Cung cấp và Đề nghị:

    • extend đồng nghĩa với offer: Có nghĩa là gửi hoặc cung cấp mẫu chào hàng/đề nghị.

  • Sự tôn trọng và Đánh giá:

    • appreciate đồng nghĩa với value: Có nghĩa là đánh giá cao.

  • Tuyển dụng và Thuê mướn:

    • retain đồng nghĩa với contracthire: Có nghĩa là thuê.

  • Khả năng chứa đựng:

    • capacity đồng nghĩa với volume: Có nghĩa là sức chứa hoặc công suất.

  • Chỗ trống và Vị trí:

    • slot đồng nghĩa với opening: Có nghĩa là chỗ hoặc vị trí đang mở.

  • Bí quyết và Ý tưởng:

    • trick đồng nghĩa với tip: Có nghĩa là bí quyết hoặc thủ thuật.

    • come up with đồng nghĩa với think ofcompose: Có nghĩa là đưa ra (ý tưởng/phát minh).

  • Trang phục và Quần áo:

    • outfit đồng nghĩa với apparel, attire, costume, clothing, và clothes: Tất cả đều có nghĩa là quần áo hoặc trang phục.

  • Hệ quả và Đề xuất:

    • result in đồng nghĩa với lead to: Có nghĩa là dẫn đến.

    • put forth đồng nghĩa với propose: Có nghĩa là đề xuất một ý tưởng gì đó.

  • Thời gian làm việc:

    • around the clock đồng nghĩa với continuously for 24 hours: Có nghĩa là liên tục cả ngày và đêm.

Từ Vựng Về Sự Tận Tâm, Lợi Nhuận và Quản Lý Khách Hàng (48 - 64)

  • Sự tập trung và Tận tâm:

    • devote to đồng nghĩa với focus on: Có nghĩa là hết lòng, tận tâm hoặc tập trung vào.

  • Sự đầy đủ và Thành công:

    • adequate đồng nghĩa với sufficient: Có nghĩa là đầy đủ hoặc thích hợp.

    • hit đồng nghĩa với success: Có nghĩa là một sự thành công (ví dụ: một bản hit).

  • Vượt ngoài tầm với:

    • beyond đồng nghĩa với outside the reach of: Có nghĩa là vượt ra khỏi cái gì/tầm của cái gì.

  • Nỗ lực và Vai trò:

    • indeavor đồng nghĩa với strive: Có nghĩa là cố gắng hoặc phấn đấu.

    • capacity đồng nghĩa với role: Có nghĩa là vai trò hoặc với tư cách là (phân biệt với ý nghĩa sức chứa).

  • Phục vụ và Hài lòng:

    • treat đồng nghĩa với serve: Có nghĩa là đối đãi hoặc phục vụ.

    • hearty đồng nghĩa với satisfying: Có nghĩa là vừa ý, hài lòng hoặc thân mật.

  • Lợi nhuận kinh doanh:

    • profit đồng nghĩa với proceedsinterest: Có nghĩa là lợi nhuận.

  • Quản lý và Ý tưởng:

    • administer đồng nghĩa với conduct: Có nghĩa là thực hiện hoặc thực thi.

    • concept đồng nghĩa với idea: Có nghĩa là ý tưởng.

  • Kiểm tra và Rà soát:

    • go over đồng nghĩa với review, check, và examine: Có nghĩa là rà soát hoặc kiểm tra.

  • Khách hàng và Tranh luận:

    • clientele đồng nghĩa with patron: Có nghĩa là những khách hàng cũ, khách hàng quen.

    • dispute đồng nghĩa với argument: Có nghĩa là cuộc tranh cãi hoặc cuộc tranh luận.

  • Tính khẩn cấp và Sự tồn tại:

    • promptly đồng nghĩa với immediately, instantly, và urgently: Có nghĩa là ngay lập tức.

    • remain đồng nghĩa với still be: Có nghĩa là vẫn luôn hoặc vẫn còn.

  • Khám phá và Phát hiện:

    • find out đồng nghĩa với discover: Có nghĩa là phát hiện hoặc tìm ra.