Kapitel 1 – Alltägliches
Auftakt
- angeben, gibt an, gab an, hat angegeben — nêu/đưa ra một lý do, giải thích (eine Begründung angeben)
- anordnen — sắp xếp, chỉ đạo; das Arbeitszimmer, - aufgerichtet — văn phòng làm việc được bố trí/ thiết lập ở tư thế thẳng đứng
- einvernehmlich geben, gibt, gab, hat gegeben — cho tức thì theo sự đồng thuận (ví dụ: einen Kuss geben – cho một nụ hôn)
- der Gutenachtkuss, -e — nụ hôn chúc ngủ ngon
- das Kinderzimmer, - — phòng trẻ em
- der Scheidungsgrund, -e — lý do ly dị
- das Stofftier, -e — thú nhồi bông
- zeitig — kịp thời
- zueinander rufen, ruft zu, rief zu, hat zugerufen — gọi nhau
- der Tagebucheintrag, -e — nhật ký (entry)
Modul 1
- 1a
- davonlaufen, läuft davon, lief davon, ist davongelaufen — bỏ chạy khỏi nơi nào đó
- rasen — lao nhanh, phóng nhanh
- vergehen, vergeht, verging, ist vergangen — trôi qua, qua đi
- verlieren, verliert, verlor, hat verloren — mất (không có thời gian verlieren – không để mất thời gian)
- das Zeitgefühl (Sg.) — cảm giác thời gian
- zeitaufwendig — tốn thời gian
- der Zeitdruck (Sg.) — áp lực thời gian
- der Zeitgeist (Sg.) — khí chất thời đại, tâm lý thời đại
- zeitgemäß — phù hợp thời đại, hiện đại
- zeitgleich — đồng thời
- zeitlos — bất biến theo thời gian, không bị thời gian ảnh hưởng
- zeitraubend — tốn thời gian
- zeitsparend — tiết kiệm thời gian
- der Zeitunterschied, -e — sự khác biệt thời gian
- die Zeitverschwendung (Sg.) — sự lãng phí thời gian
- zeitweise — thỉnh thoảng
- 1b
- ablenken (von + D.) — làm sao nhãng (tới một điều gì đó khác)
- abspeichern — lưu trữ
- definitiv — tuyệt đối, chắc chắn
- dramatisch — kịch tính, đáng kể
- der Eindruck, -e (den Eindruck haben) — ấn tượng, cảm nhận (có ấn tượng)
- entschleunigen — làm chậm lại, giảm tốc độ
- die Entschleunigung (Sg.) — sự làm chậm lại
- erfahren, erfährt, erfuhr, hat erfahren — trải nghiệm, biết được (Ich möchte etwas über dich erfahren.)
- der Gedanke, -n — ý nghĩ, suy nghĩ (in Gedanken bei etw./jmd. sein)
- gefühlt — cảm nhận được
- gerade — ngay lúc này; đúng lúc
- der Hauptfaktor, -en — yếu tố chính
- holen (Neues in sein Leben holen) — tiếp nhận/ đưa thêm cái gì mới vào cuộc sống
- das Jugendalter (Sg.) — tuổi vị thành niên
- der Lauf, -e (der Lauf der Zeit) — vòng chạy/thời gian trôi
- die Lebensspanne (Sg.) — tuổi thọ/khung thời gian sống
- die Neuartigkeit (Sg.) — sự mới lạ
- positionieren (sich) — tự định vị, định vị bản thân
- die Routine, -n — thói quen
- routiniert — có kinh nghiệm, đã quen
- unheimlich — đáng sợ, kinh dị; ở đây mang nghĩa “rất dài/khủng khiếp”
- vorkommen, kommt vor, kam vor, ist vorgekommen — xảy ra
- Der Kurs kommt mir heute unheimlich lang vor. — Khoá học dài dằn vặt làm cho bạn cảm thấy rất dài
- der Wandel, - — sự thay đổi
- der Zahnarzt, -¨e — nha sĩ
- die Zeitdauer (Sg.) — thời lượng
- zukunftsorientiert — định hướng tương lai
- zurückblicken — nhìn lại (to look back)
- 1d
- die Erfahrung, -en — kinh nghiệm (Erfahrungen sammeln)
- recht haben — đúng, có lý
- 2a
- die Abwechslung, -en — sự đa dạng, thay đổi
- demnach — do đó, vì thế
- die Idee, -n — ý tưởng
- (auf eine Idee kommen) — nảy ra ý tưởng
- somit — do đó, vì thế
- das Zeitempfinden (Sg.) — cảm giác về thời gian
- 2c
- einschränken — giới hạn, hạn chế
- vorangehen, geht voran, ging voran, ist vorangegangen — tiến lên, đi trước
- 3 — karta (ziehen, zieht, zog, hat gezogen) — rút thẻ/ rút bài; rút thăm
Modul 2
- 1a
- eifrig — cần cù, chăm chỉ
- der/die Gleichgesinnte, -n — người cùng quan điểm
- praktizieren (eine Sportart praktizieren) — luyện tập (một môn thể thao)
- der Preis, -e (um jeden Preis) — giá, giá cả; (một giá phải trả bằng mọi giá)
- der Sportverein, -e — câu lạc bộ thể thao
- 1b
- beitreten, tritt bei, trat bei, ist beigetreten — gia nhập (một hội)
- bewirken — gây ra, mang lại
- ehrenamtlich — tình nguyện
- die Einstellung, -en — sự tuyển dụng/thiết lập, thái độ
- engagieren (sich) — tham gia (bản thân)
- kennen, kennt, kannte, hat gekannt — biết (không có chủ đề khác)
- mitwirken — tham gia, hợp tác
- 1c
- die Vereinsgeist (Sg.) — tinh thần câu lạc bộ
- das Vereinsleben (Sg.) — đời sống câu lạc bộ
- die Vereinsmeierei (Sg.) — sự bàn tán, đòi hỏi nhiều về sinh hoạt câu lạc bộ
- der/die Vorsitzende, -n — chủ tịch
- das Zusammengehörigkeitsgefühl, -e — cảm giác gắn kết
- 2a
- beibringen, bringt bei, brachte bei, hat beigebracht — dạy cho, truyền đạt
- das Engagement, -s — sự tham gia, cam kết
- die Äußerung, -en — lời nói/phát biểu
- das Gesagte (Sg.) — những gì đã nói
- umschreiben, umschreibt, umschrieb, hat umschrieben — diễn đạt lại
- die Vermutung, -en — giả thuyết, suy đoán
- 2b
- der Auslöser, - — nguyên nhân, yếu tố kích hoạt
- kosten (viel Zeit kosten) — tốn (rất nhiều thời gian)
- die Mitgliedschaft, -en — sự gia nhập/ thành viên
- die Notlage, -n — tình trạng khẩn cấp
- übrig bleiben — còn lại
- die Vereinsarbeit (Sg.) — công việc của câu lạc bộ
- versichert — được bảo hiểm/ bảo đảm
- zusammenhalten — gắn kết, giữ liên kết
- 3
- anführen (ein Beispiel anführen) — dẫn chứng (nêu ví dụ)
- das Argument, -e — luận cứ
- die Behinderung, -en — khiếm khuyết, sự cản trở
- der Gegensatz, -e — đối lập
- der Schatten, - (über seinen Schatten springen) — bóng tối; vượt qua cái nhìn dè dặt/ tự ti
- sprechen (für/gegen + A.), spricht, sprach, hat gesprochen — nói (cho/ chống lại)
- springen, springt, sprang, ist gesprungen — nhảy
- 4
- das Stand-up-paddling (Sg.) — hoạt động Stand-up paddle boarding
- überzeugen (von + D.) — thuyết phục (về + D)
Modul 3
- 2a
- achtsam — thận trọng, mindful
- entsperren — mở khóa
- erfolglos — thất bại
- das Internetangebot, -e — dịch vụ/những gì có trên Internet
- klammheimlich — lặng lẽ, bí mật
- der Klickgarant, -en — “điểm tựa click” (ý nói sự chắc chắn khi click)
- offensichtlich — rõ ràng
- sperren — khóa, chặn
- überrennen, überrennt, überrannte, hat überrannt — vượt qua, áp đảo
- versteckt — ẩn, giấu
- zerstreuen (sich) — làm phân tán/ phân tán (không có chủ đề)
- zocken (eine Runde zocken) — đánh bạc/ chơi game
- 2b
- der Alarm, -e — báo động
- die Aufmerksamkeit — sự chú ý
- aufzeichnen — ghi lại
- der Besitzer, - — chủ sở hữu
- bisherig — trước đây, hiện tại
- bringen, bringt, brachte, hat gebracht — mang lại, đem lại
- das Computerspielsucht, Sg. — nghiện trò chơi máy tính
- computerspielsüchtig — nghiện trò chơi máy tính
- der Computerwissenschaftler, - — nhà khoa học máy tính
- entspannen — thư giãn
- erforschen — nghiên cứu
- erfüllen (Kriterien erfüllen) — đáp ứng/ thỏa mãn (tiêu chí)
- die Erholungsphase, -n — giai đoạn phục hồi
- exzessiv — quá mức
- die Folge, -n — hậu quả
- die Langzeitfolge, -n — hậu quả lâu dài
- nachdenklich — suy tư
- die Nachrichtenseite, -n — trang tin tức
- der Nutzer, - — người dùng
- die Nutzung, -en — sự sử dụng
- permanent — vĩnh viễn, liên tục
- das Privatleben — đời tư
- der Proband, -en — người được thử nghiệm
- die Reduktion (auf + A.) — giảm (giảm thiểu tới A)
- scheitern — thất bại
- schlagen, schlägt, schlug, hat geschlagen — đánh bại; báo động/đánh thức (Alarm schlagen)
- der Schnitt, -e — mức cắt/ tỉ lệ trung bình
- der Schweinezüchter, - — người chăn giống heo
- seriös — nghiêm túc
- das Spielcasino, -s — sòng bài
- die Spielsucht, Sg. — nghiện cờ bạc/ trò chơi
- spielsüchtig — nghiện cờ bạc
- die Stoppuhr, -en — đồng hồ bấm giờ
Modul 4
- 1b
- der Bewerber, - — người nộp đơn ứng tuyển
- das Casting, -s — casting, thử vai
- 2a
- der Studiogast, -"e — khách mời ở studio
- 2b
- anpacken — bắt tay vào làm
- einhalten, hält ein, hielt ein, hat eingehalten — tuân thủ
- gesellen (sich) (zu + D.) — gia nhập, tham gia cùng
- gleich — giống nhau, cùng
- Rücksicht nehmen — để ý/ tôn trọng người khác
- die Nervensäge, -n — người gây phiền toái
- der Partylöwe, -n — người thích tiệc tùng
- pflegen (eine Freundschaft pflegen) — nuôi dưỡng (tình bạn)
- der Putzplan, -e — kế hoạch dọn dẹp
- Rücksicht nehmen — chú ý tới người khác
- 2c
- die Top Ten, -s — top ten
- überflüssig — thừa thãi
- 4a–4e
- das Architekturstudium — học kiến trúc
- der Dauergast, -"e — người đến thường xuyên
- dreckig — bẩn thỉu
- der Hauptmieter — người thuê chính
- die Hilfskraft, -nen — trợ lý/ nhân viên phụ trợ
- der Maschinenbau (Sg.) — kỹ thuật cơ khí
- mehrfach — nhiều lần
- der Nerv, -en — thần kinh, dây thần kinh
- studentisch — thuộc sinh viên/quy mô sinh viên
- der Zoff, -s — sự cãi cọ
- 4b
- anbringen, bringt an, brachte an, hat angebracht — gắn vào, gắn vào vị trí
- 4c
- die Ansicht, -en — quan điểm
- ansprechen, spricht an, sprach an, hat angesprochen — nêu ra, nói tới (Ein Problem ansprechen)
- einsehen, sieht ein, sah ein, hat eingesehen — nhận thấy, hiểu ra
- das Problem, -e — vấn đề
- sehen, sieht, sah, hat gesehen — nhìn thấy
- die Sicht, Sg. — quan điểm, góc nhìn
- ungerecht — bất công
- 4d
- treffen, trifft, traf, hat getroffen — đạt được/ đạt thỏa thuận (eine Vereinbarung treffen)
- die Vereinbarung, -en — thỏa thuận
- 5a–5d
- anbauen (Gemüse anbauen) — trồng rau củ
- anonym — ẩn danh
- das Arbeitsleben (Sg.) — đời sống lao động
- der Arbeitsraum, -"e — không gian làm việc
- der Arbeitsvertrag, -"e — hợp đồng lao động
- die Belastbarkeit (Sg.) — sức chịu đựng
- der/die Berufstätige, -n — người đi làm
- betreiben, betreibt, betrieb, hat betrieben — vận hành
- bewährt — được thử nghiệm, đáng tin cậy
- das Extra, -s — cái bổ sung, extra
- fest (ein fester Arbeitsvertrag) — cố định (hợp đồng làm việc cố định)
- die Flexibilität (Sg.) — tính linh hoạt
- führen (ein Leben im Überfluss führen) — sống một cuộc sống dư thừa/ vật chất dồi dào
- die Gemeinschaftskasse, -n — quỹ cộng đồng
- der Gemeinschaftsraum, -"e — phòng chung
- die Hausarbeit, -en — việc nhà; nhiễm trùng công việc gia đình
- die Hausetage, -n — tầng nhà
- die Haushälterin, -nen — quản gia
- die Holzwerkstatt, -"en — xưởng làm gỗ
- das Hotelzimmer, - — phòng khách sạn
- die Kommune, -n — cộng đồng/ địa phương
- die Kraft, -"e — lực lượng, sức mạnh
- kündbar — có thể bị chấm dứt
- das Kürzel, - — mã viết tắt
- das Lebensprinzip, -ien — nguyên lý sống
- der Luxus (Sg.) — xa xỉ
- machen (sich zum Prinzip machen) — biến thành nguyên lý
Modul 3 (tiếp)
- 1a
- mitentscheiden, entscheidet mit, entschied mit, hat mitentschieden — tham gia quyết định cùng
- mitgestalten — đồng thiết kế, đồng tham gia tổ chức
- das Motiv, -e — động cơ, cảm hứng
- das Netzwerk, -e — mạng lưới
- der Physiotherapeut, -en — nhà vật lý trị liệu
- das Prinzip, -ien — nguyên lý, nguyên tắc
- professionell — chuyên nghiệp
- real — thực tế
- rechnen (sich finanziell rechnen) — tính toán được/ sinh lợi
- die Sauna, Saunen — sauna
- sowie — cũng như
- der Überfluss (Sg.) — sự dư thừa
- der Umbau, -ten — sự cải tạo
- umbauen — cải tạo
- die Umsetzung, -en — sự triển khai
- unterschätzen — đánh giá thấp
- die Variant, -en — biến thể, phương án
- verwunderlich — đáng ngạc nhiên
- die Vielfalt (Sg.) — sự đa dạng
- ziehen, zieht, zog, ist gezogen — chuyển, rời khỏi, chuyển từ Job này sang Job khác
- die Zukunftsperspektive, -n — triển vọng tương lai
- zurückziehen (sich), zieht zurück, zog zurück, hat zurückgezogen — rút lui, rút lại
- 1b
- entkommen, entkommt, entkam, ist entkommen — thoát khỏi
- 4c–4e
- die Behebung, -en — sự khắc phục
- die Forderung, -en — yêu cầu
- stellen (eine Forderung stellen) — đưa ra yêu cầu
- die Hausverwaltung, -en — quản lý bất động sản
- die Beschwerde, -n — đơn khiếu nại
- die Klarheit, -en — sự rõ ràng
- die Porträt — chân dung
- abbrechen, bricht ab, brach ab, hat abgebrochen — gãy, đứt quãng; bỏ dở
- der Airbag, -s — túi khí
- anmelden (eine Idee zum Patent anmelden) — nộp đơn sáng chế/ bằng sáng chế
- das Arzneimittel — thuốc chữa bệnh
- aufgießen, gießt auf, goss auf, hat aufgegossen — rót nước/ trà ☑
- aufkochen — đun sôi
- ausführen (eine Bewegung ausführen) — thực hiện một động tác
- ausstatten — trang bị
- der Beruhigungssauger, - — núm ti giả (giúp trẻ ngủ)
- die Beschaffenheit, -en — tính chất, đặc tính
Modul 4
- 1a
- die Architekturstudium — học kiến trúc
- der Arbeitsvertrag, -e — hợp đồng lao động
- 2a
- der Studiogast, -"e — khách mời trong studio
- 2d
- überflüssig — thừa thãi
- 4a
- die Ansicht, -en — quan điểm
- ansprechen, spricht an, sprach an, hat angesprochen — nêu ra (một vấn đề)
- 4e
- differenziert — phân biệt, phân đôi
Lưu ý quan trọng về từ vựng và ngữ cảnh
- Sg. = Singular; Pl. = Plural; mệnh đề (ví dụ: der Gedanke, -n) cho biết danh từ có số ít hay số nhiều.
- Die Vereinbarkeit (Sg.), die Aufenthalte, etc. là các danh từ tiếng Đức đi kèm với dạng số nhiều hoặc đặc thù ngữ pháp.
- Nhiều mục dùng trong các đoạn văn ngắn mang tính ví dụ hoặc gợi ý cách dùng (ví dụ: „Ich möchte etwas über dich erfahren.“).
Kapitel 2 – Hast du Worte?
Auftakt – tổng quan về từ vựng liên quan đến giao tiếp và ngôn ngữ
- vergeben, vergibt, vergab, hat vergeben — cấp phát/ giao/ cho một chỗ; cấp chỗ (einen Platz vergeben)
- der Komiker, - — danh từ chỉ người hài hước, người kể chuyện dí dỏm
- erreichbar — có thể liên lạc được, tiếp cận được
- abschalten — tắt/ ngắt (để thư giãn)
- anderweitig ausüben — thực hành bằng cách khác
- bedürfen, bedarf, bedurfte, hat bedurft — cần
- der/die Beteiligte, -n — người liên quan
- bewusst bringen, bringt, brachte, hat gebracht — mang lại nhận thức/ mang lại lợi ích
- contra geben — đưa ra phản đối (Contra)
- das Dauerfeuer — sự bắn liên tục, áp lực công việc kéo dài
- derzeit — hiện tại, hiện thời
- die Dienstreise, -n — chuyến công tác
- eingehen (auf + A.), geht ein, ging ein, ist eingegangen — đồng ý/ chấp nhận (đi vào chi tiết)
- die Erreichbarkeit (Sg.) — khả năng liên lạc được
- fallen, fällt, fiel, ist gefallen — ngã/ rơi
- das Forschungsprojekt, -e — dự án nghiên cứu
- geben, gibt, gab, hat gegeben — cho/ đưa ra (eine Chance geben)
- gelegentlich — thỉnh thoảng
- hingegen — ngược lại
- klassisch — cổ điển/ truyền thống
- die Kommunikationskultur, -en — văn hoá giao tiếp
- das Kommunikationsmanagement, -s — quản trị giao tiếp
- managen — quản lý
- die Pflicht, -en — nghĩa vụ
- schaffen (Platz schaffen) — tạo ra/ dọn chỗ
- schätzen — đánh giá/ trân trọng
- die Sendepause, -n — khoảng dừng phát sóng
- stehen, steht, stand, hat gestanden — đứng vững; ở trong trạng thái
- Überblick (über + A.) — cái nhìn tổng quan về cái gì đó
- verlieren, verliert, verlor, hat verloren — mất, thất lạt
- umfassend verarbeiten — xử lý toàn diện
- die Vereinbarkeit (Sg.) — sự phù hợp, tương thích (mit + D.)
- verlieren, verliert, verlor, hat verloren — mất (den Überblick verlieren über)
Modul 3
- 2a
- achtsam — cẩn trọng, thận trọng
- entsperren — mở khóa/ giải phóng
- erfolglos — thất bại
- das Internetangebot, -e — dịch vụ/ưu đãi trên Internet
- klammheimlich — lặng lẽ, bí mật
- der Klickgarant, -en — sự đảm bảo khi người dùng nhấp chuột
- offensichtlich — hiển nhiên, rõ ràng
- sperren — chặn/ phong tỏa
- überrennen, überrennt, überrannte, hat überrannt — vượt quá, áp đảo
- versteckt — ẩn
- zerstreuen (sich) — phân tán (eg. zeitlich)
- zocken — chơi game cờ bạc (giải trí nguy hiểm)
- 2b
- der Alarm, -e — báo động
- die Aufmerksamkeit (Sg.) — sự chú ý
- aufzeichnen — ghi lại
- der Besitzer, - — chủ sở hữu
- bisherig bringen — mang lại sự hiện hữu/chủ đề hiện tại
- die Computerspielsucht (Sg.) — nghiện trò chơi số
- computerspielsüchtig — nghiện trò chơi
- der Computerwissenschaftler, - — nhà khoa học máy tính
- entspannen — thư giãn
- erforschen — điều tra, nghiên cứu
- erfüllen (Kriterien erfüllen) — đáp ứng tiêu chí
- die Erholungsphase, -n — giai đoạn hồi phục
- exzessiv — quá mức, quá độ
- die Folge, -n — hậu quả
- die Langzeitfolge, -n — hậu quả dài hạn
- nachdenklich — suy nghĩ sâu sắc
- die Nachrichtenseite, -n — trang tin tức
- der Nutzer, - — người dùng
- die Nutzung, -en — sự sử dụng
- permanent — vĩnh viễn, liên tục
- das Privatleben — đời tư
- der Proband, -en — người tham gia kiểm tra/ thử nghiệm
- die Reduktion (auf + A.) — sự giảm, hạ bớt xuống tới
- scheitern — thất bại
- schlagen, schlägt, schlug, hat geschlagen — hạ gục/ báo động; Alarm schlagen
- der Schnitt, -e — mức độ trung bình; cắt ngắn
- der Schweinezüchter, - — người nuôi heo
- seriös — nghiêm túc
- das Spielcasino, -s — sòng bạc
- die Spielsucht, Sg. — nghiện cờ bạc
- spielsüchtig — nghiện trò chơi
- die Stoppuhr, -en — đồng hồ bấm giờ
Modul 4
- 1b
- der Bewerber, - — người nộp đơn xin việc
- das Casting, -s — casting, buổi thử vai
- 2a
- der Studiogast, -"e — khách mời trong studio
- 2b
- anpacken — xử lý, bắt tay vào làm
- einhalten, hält ein, hielt ein, hat eingehalten — tuân thủ
- gesellen (sich) (zu + D.) — gia nhập cùng với…
- gleich — như nhau/ cùng
- nehmen, nimmt, nahm, hat genommen — nhận lấy (Rücksicht nehmen – lưu ý/ tôn trọng)
- die Nervensäge, -n — người gây phiền toái
- der Partylöwe, -n — người sôi nổi tại tiệc
- pflegen (eine Freundschaft pflegen) — nuôi dưỡng tình bạn
- der Putzplan, -e — lịch vệ sinh
- Rücksicht nehmen — tôn trọng người khác
- 2c
- die Top Ten, -s — top ten
- überflüssig — thừa thãi
- 4a
- das Architekturstudium — học kiến trúc
- der Dauergast, -"e — khách mời thường xuyên
- dreckig — bẩn thỉu
- der Hauptmieter — người thuê chính
- die Hilfskraft, -nen — trợ lý
- der Maschinenbau, -Sg. — kỹ thuật cơ khí
- mehrfach — nhiều lần
- der Nerv, -en — dây thần kinh
- der Zoff, -s — xích mích
- 4c
- die Ansicht, -en — quan điểm
- ansprechen, spricht an, sprach an, hat angesprochen — đề cập/ nêu ra một vấn đề
- einsehen, sieht ein, sah ein, hat eingesehen — nhận thấy/ hiểu ra
- das Problem, -e — vấn đề
- sehen, sieht, sah, hat gesehen — nhìn thấy
- die Sicht (Sg.) — quan điểm
- ungerecht — bất công
- 4d
- treffen, trifft, traf, hat getroffen — đạt được/ đồng ý (Vereinbarung treffen)
- die Vereinbarung, -en — thỏa thuận
- 5a
- anbauen — trồng (rau củ)
- anonym — ẩn danh
- das Arbeitsleben (Sg.) — đời sống công việc
- der Arbeitsraum, -"e — không gian làm việc
- der Arbeitsvertrag, -e — hợp đồng lao động
- die Belastbarkeit (Sg.) — sức chịu đựng
- der/die Berufstätige, -n — người làm việc
- betreiben, betreibt, betrieb, hat betrieben — vận hành
- bewährt — được chứng thực/ đáng tin cậy
- das Extra, -s — bổ sung, extra
- fest — cố định
- die Flexibilität (Sg.) — tính linh hoạt
- führen (ein Leben im Überfluss führen) — sống dư thừa
- die Gemeinschaftskasse, -n — quỹ cộng đồng
- der Gemeinschaftsraum, -"e — phòng chung
- die Hausarbeit, -en — việc nhà
- die Hausetage, -n — tầng nhà
- die Haushälterin, -nen — người làm công việc nhà
- die Holzwerkstatt, -"en — xưởng gỗ
- das Hotelzimmer, - — phòng khách sạn
- die Kommune, -n — cộng đồng/ khu vực
- die Kraft, -"e — sức mạnh
- kündbar — có thể chấm dứt
- das Kürzel, - — chữ viết tắt
- das Lebensprinzip, -ien — nguyên lý sống
- der Luxus (Sg.) — sự sang trọng, xa xỉ
- machen (sich zum Prinzip machen) — làm cho nó thành nguyên tắc
Ghi chú tổng quan về phần từ vựng ở các phần trên
- Các mục ở đây chủ yếu liệt kê từ vựng theo chủ đề đời sống hàng ngày, xã hội, công việc, và kỹ năng mềm.
- Nhiều từ mang nghĩa trừu tượng (ví dụ: Zeitgeist, Zeitempfinden, Sinn, Norm) hoặc hành động (anknüpfen, anführen, aufgreifen) đi kèm với các ví dụ ngắn trong Transcript để minh họa ngữ cảnh.
- Các từ có dấu phụ trợ như Sg. hay Pl. cho biết số ít/số nhiều và số lượng danh từ.
Kapitel 3 – An die Arbeit! (tóm tắt nội dung từ Transcript)
1a – chủ đề liên quan đến nghề nghiệp, đào tạo và chuẩn bị sự nghiệp
- der Absatz, -e — đoạn văn (trong trường hợp văn bản)
- der Absolvent, -en — người tốt nghiệp
- der Berufseinsteiger, - — người mới bắt đầu sự nghiệp
- die Berufslaufbahn, -en — lộ trình nghề nghiệp
- der Personalexperte, -n — chuyên gia nhân sự
- plausibel — có lý, hợp lý
- die Sorge, -n — mối lo âu
- der Stolperstein, -e — chướng ngại vật
- der Studiengang, -e — ngành học
- verunsichert — hoang mang
- der Vita, Vitae — sơ yếu lý lịch
- abgeschlossen — đã hoàn thành
- absolvieren — hoàn tất (hoàn tất học vấn/khóa học)
- abschneiden — đạt được kết quả tốt ở kỳ thi
- das Nebenjob, -s — công việc bán thời gian
- die Neuorientierung (Sg.) — định hướng lại sự nghiệp
- der Personaler, - — nhân sự
- der Werdegang, -e — quá trình phát triển sự nghiệp
1b, 1c, 2a–2d, 3a–3d, 4a–4d (Module 2–4) tiếp tục đưa ra từ vựng liên quan đến ngành nghề, phỏng vấn, kỹ năng mềm, quản trị thời gian, quản lý dự án, và các khía cạnh của thị trường lao động (ví dụ: das Bewerbungstraining, das Assessment Center, der Interview, das Feedback, etc.).
Lưu ý về ngữ cảnh nghề nghiệp
- Rất nhiều thuật ngữ liên quan tới tuyển dụng và phỏng vấn (z.B. Bewerbung, Interview, Feedback, Assessment Center, Gehaltsvorstellungen) thường gặp trong ngữ cảnh xin việc và phát triển sự nghiệp.
- Các cụm như “das Soft Skill”, “die Führungskompetenz”, “die Teamfähigkeit”, “die Kundenorientierung” nhấn mạnh phần kỹ năng mềm cần có bên cạnh kiến thức chuyên môn.
Kapitel 4 – Wirtschaftsgipfel
- Các mục liên quan đến khía cạnh kinh tế/kinh doanh: die Aktie, der Aktienkurs, der Crowdfunding, die Börse, das Crowdfunding, etc. mô tả về tài chính, vốn, quản trị và tăng trưởng.
- Các từ vựng có liên quan đến doanh nghiệp, quản trị dự án, và đổi mới công nghệ: das Unternehmen, der/die Vorgesetzte, die Flexibilität, das Renommee, der Zusatzstoff, die Produktionsstätte, der Produktionsland, die Innovationsschub, etc.
- Các thuật ngữ về quản trị tài chính và tài sản: das Guthaben, die Kredit, die Finanzierung, das Kapital, das Mindestkapital, vorfinanzieren, die Zahlungsmoral, etc.
Ghi chú hệ thống chữ cái mô tả từ vựng
- Nhiều từ trong Kapitel 4 ở Module 1–4 mang tính chuyên sâu về kinh tế và quản trị, yêu cầu nắm vững thuật ngữ tiếng Đức chuẩn để hiểu các khái niệm như Kapitalgeber (nguồn vốn), Fremdfinanzierung (tài trợ ngoài vốn tự có), Crowdfunding (gọi vốn cộng đồng), hợp đồng lao động và quản trị nhân sự.
Kapitel 5 – Ziele
- Các từ và cụm về mục tiêu và kế hoạch cá nhân: abschließen (eine Ausbildung abschließen) — hoàn thành một khóa đào tạo; der Vorwand — cớ/ lý do; der Weg, -e — đường đi; das Etappenziel — mục tiêu bậc thang; das Ziel, -e — mục tiêu; der Plan, die Planung — kế hoạch; die Realisierung — sự thực hiện/ triển khai
- Các yếu tố liên quan đến lộ trình sự nghiệp và biến đổi cá nhân: der Agent, der Anfangspunkt, die Anschaffungskosten, ausgehen (von + D.), bedenkenlos, beteuern, der Betreiber, die Community, die Datensicherheit, etliche (nhiều), fahrig (khác), geisterhaft, Krimi, etc.
- Phân tích và quyết định: das Assessment Center, das Rahmen, der Rahmen, die Priorität, das Ratgeberbuch, der Karrieremagazin, das Interview, Feedback, etc.
Kapitel 6 – Gesund und munter
- Các thuật ngữ sức khỏe và lối sống: Ausdauer, Ausdauertraining, Haltung, Übungen cho cơ thể, der Hausarzt, die Kopfschmerzen, die Nebenwirkungen, das Dutzend, die Gesundheit, das Gesundheitswesen, der Gesundheitsfaktor, das Gesundheitssystem.
- Các động từ liên quan đến chăm sóc sức khỏe và thói quen: guttun, pflegen, ernähren, bewegen, entspannen, vermeiden, testen, messen, kontrollieren, vorbeugen.
- Các thuật ngữ về chế độ ăn uống và sức khỏe: Ernährungsstil, der Ballaststoff, die Bio-Tonne, glutenfrei, das Gluten, der Joghurt, der Kohlenhydrat, die Kalorien, das Obst, das Gemüse, die Diätmethode, die Nahrung, die Ernährung, die Lebensqualität.
Kapitel 7 – Recht so!
- Từ vựng liên quan tới pháp lý và luật pháp: der Betrug, die Erpressung, die Fahrerflucht, die Heiratsschwindel, die Beschaffung, das Delikt, die Straftat, das Strafgesetzbuch, die Rechtsprechung, die Gesetzesflut, die Gesetzgebung, die Anweisung, die Gesetzeslücke, schließen, der Kriminalroman từ các chủ đề về tội phạm/pháp lý.
- Các thuật ngữ liên quan đến hình phạt và hệ thống tư pháp: der Betrug, der Diebstahl, die Erpressung, die Zucht, der Sturz, die Verfolgung, das Vergehen, die Verhaftung, die Verurteilung, die Strafe.
Kapitel 8 – Du bist, was du bist
- Từ vựng về nhận diện bản thân và xã hội: das Porträt, die Persönlichkeit, der Persönlichkeitstyp, das Selbstbild, das Weltbild, der Intendant, die Identität, interdisziplinär, der Moderator, der Moderatorin, der Künstler, der Künstleralltag, die Kunstwelt, das Künstlerleben, die Kulturwissenschaft, der Kulturwissenschaftler.
- Các khía cạnh về nghề nghiệp và nghệ thuật: das Kunststudium, das Kunsthandwerk, der Künstleralltag, die Kunsthochschule, die Kunstakademie, die Lebenswelt, der Raum, der Studio, die Werkstatt, das Atelier, das Tonstudio, der Musikstil, die Musikrichtung.
- Các thuật ngữ liên quan đến nghề sáng tác và biểu diễn: der Musikstil, das Genre, der Leadsänger, der Trompeter, der Regisseur, der Dirigent, der Konzertfilm, die Tournee, der Festivalauftritt, das Livealbum, das Musikprojekt, der Plattenvertrag, die Crowdfunding-Aktion, die Projektidee, das Start-Up, der Weg, der Weg zum Erfolg.
Kapitel 9 – Die schöne Welt der Künste
- Từ vựng về nghệ thuật và biểu hiện: das Porzellan, das Kunsthandwerk, das Tattoo, die Malerei, die Skulptur, die Mischform, die Mischformen, die Mischform, das Musikgenre, der Regisseur, der Kommissar, der Kabarettist, das Theater, der Schauspieler, die Schauspielerin, die Bühne, das Bühnenprogramm, das Live-Event, der Festivalauftritt, das Konzerterlebnis.
- Các thể loại nhạc và nhạc cụ: das Cello, die Geige, das Schlagzeug, die Klarinette, die Flöte, das Blasinstrument, die Blasmusik, das Techno, der Reggae, der Ska, die Volksmusik, die Klassik, die Popmusik.
- Các thuật ngữ về sân khấu và sản phẩm nghệ thuật: der Film, die Filiale, die Crowdfunding-Aktion, das Crowdfunding, die Veröffentlichung, die Veröffentlichung, der Musikvertrag, der Vertrag, der Künstler, der Musiker.
Kapitel 10 – Erinnerungen
- Từ vựng về ký ức và lịch sử cá nhân: das Gedächtnis (Kurzzeitgedächtnis, Langzeitgedächtnis), das Erinnern, die Erinnerung, der Erinnerungsschatz, die Gedächtnisstütze, das Gedächtnisloch, das Gedächtnisverlust, die Gedächtnisleistung, die Gedächtnisleistung, der Zeitzeuge.
- Các khía cạnh về writing/retrospection: die Geschichte, der Lebenslauf, der Lebensweg, das Lebenswerk, die Erinnerungen, der Rückblick, die Rückschau.
- Các thuật ngữ về ký ức học và khoa học nhận thức: das Gedächtnis, das Langzeitgedächtnis, das Kurzzeitgedächtnis, das Sensorische Gedächtnis, die Verarbeitung, die Speicherung, der Neuron, das Neuronennetz, die Nervenzelle.
Ghi chú tổng hợp
- Phiên bản transcript bao quát nhiều chủ đề từ từ vựng cơ bản đến chuyên sâu, từ đời sống hằng ngày, nghề nghiệp, đến ngôn ngữ học và tâm lý; mỗi chương có các tiêu đề phụ (1a, 1b, 1c, Modul 1–4) thể hiện nhóm từ vựng theo chủ đề/ngữ cảnh.
- Để học hiệu quả, hãy tập làm bài tập theo từng Modul: học từ vựng kèm nghĩa Việt, ví dụ minh hoạ, và thử ghép câu ngắn với các từ vừa học.
- Lưu ý ngữ pháp đi kèm: Sg./Pl. cho danh từ, các động từ bất quy tắc (finden, gehen, kommen, sehen, etc.), và các cụm động từ như “etwas ansprechen”, “auf etwas eingehen”.
Ghi chú công cụ và biểu diễn toán học
- Trong tài liệu này, không có công thức toán học/phức tạp nào cần LaTeX ở mức bạn có thể thấy ở các bài kiểm tra. Tuy nhiên, khi cần ghi lại các công thức hay biểu thức toán học, hãy đưa vào dạng như yêu cầu.
Ghi chú bổ sung cho người học từ transcript này
- Đối với mỗi mục, hãy chú ý các từ liên quan đến nghề nghiệp, ví dụ: Bewerbung, Interview, Feedback, Assessment Center, Karriere, Soft Skills, Führung, Teamarbeit, Kundenorientierung, Kommunikationsfähigkeit, Konfliktfähigkeit, etc.
- Đối với từ ngữ chỉ kỹ năng và khía cạnh xã hội, hãy luyện cách nói: wie/wofür/warum (như thế nào/ vì sao/ làm sao để …).
- Đọc to và ghi chú tiếng Đức chuẩn (với giới từ đi kèm như auf + A./von + D./mit + D./zu + D.) để nắm được ngữ cảnh và cách dùng.
Bạn có muốn mình chuyển đổi sang định dạng PDF hoặc cung cấp file Markdown có phân nhánh chi tiết theo từng mục 1a/1b/1c… cho từng chương không?