drown
(v1) chết đuối
(v2) lấn át, át đi (âm thanh, cảm xúc)
⭐be drowned in : bị nhấn chìm trong
I'm drowning in work.
→ Tôi ngập đầu trong công việc.
⭐drown out: lấn át đi
The music was so loud that it drowned out our conversation.
→ Nhạc quá lớn đến mức át cả cuộc trò chuyện của chúng tôi.