Comprehensive Vocabulary Study Guide from IELTS Reading and Listening Modules

VOCABULARY LIST: READING CAMBRIDGE 12

  • characteristic (n) /karaktaristik/: đặc trưng, đặc điểm.

  • reference (n) /refrans/: xem, tham khảo.

  • prevalent (adj) /prevalant/: phổ biến (Synonym: popular).

  • hunger (n) /hangar/: nạn đói.

  • debate (n) /di'beit/: tranh luận.

  • compensate (v) /kompansert/: bù đắp.

  • assistance (n) /asistans/: sự giúp đỡ.

  • route (n) /ruit/: tuyến đường, lộ trình (Synonym: track).

  • enthusiasm (n) /ineju:zizam/: hăng hái.

  • canyon (n) /haenjan/: hẻm núi.

  • dule (adj) /dal/: ảm đạm.

  • description (n) /di'skripfn/: mô tả.

  • rubber (n) /rnbar/: cao su.

  • movement (n) /mu:vmant/: chuyển động.

  • observing (adj) /ab'z3:vin/: nhận xét sát (Synonym: cognitive).

  • superior (adj) /su:piarial/: giỏi hơn.

  • bilingual (adj) /bai'lingwal/: song ngữ.

  • perception (n) /par'sepfni/: nhận thức.

  • mechanism (n) /mekanizam/: cơ chế.

  • report (n) /riport/: báo cáo.

  • infant (n) /infant/: trẻ sơ sinh.

GENERAL VOCABULARY AND SOCIAL CONCEPTS

  • vision: tầm nhìn.

  • democratic (adj): dân chủ.

  • mediator (n): người hòa giải.

LISTENING VOCABULARY - JUNE 17, 2026

  • band (n): ban nhạc.

  • premier (n): thủ tướng.

  • anniversary (n): lễ kỷ niệm.

  • mayor (n): thị trưởng.

  • bullet point (n): đầu dòng.

  • superiority (n): sự vượt trội.

  • structural (adj): (thuộc) cấu trúc.

  • absence (n): sự vắng mặt.

FIRE AND SYNTHETIC MATERIALS VOCABULARY

  • firefighting (n): cuộc cứu hỏa.

  • synthetic (adj): tổng hợp (Note: $= p^2$ in original text).

  • damp (adj): ẩm ướt.

  • empty (adj): trống rỗng.

  • fraud (n): lừa đảo.

  • spoil (v): làm hỏng.

READING VOCABULARY - JUNE 16, 2026

  • cork (n): ảnh bần, nút chai.

  • harvest (n): vụ thu hoạch.

  • desertification (n): sa mạc hóa.

  • antiques (n): đồ cổ.

  • triumph (n): chiến thắng.

  • hunt (n): cuộc đi săn.

  • extent (n): quy mô.

  • course (n): cách trông rỗng.

  • theory (n): lý thuyết.

  • investigator (n): điều tra viên.

  • arson (n): cố ý gây hỏa hoạn.

  • prospective prosecution (n): triển vọng truy tố.

  • evidence (n): bằng chứng.

  • prosecution (n): sự truy tố.

  • articulate (v): diễn đạt.

  • welfare (n): phúc lợi.

LISTENING VOCABULARY - JUNE 13, 2026

  • insurance (n): bảo hiểm.

  • sleeve (n): dây đeo.

  • seater (n): chỗ ngồi.

  • frame (n): khung.

  • instrument panel: bảng điều khiển.

  • wing: cánh.

  • rear wheel: bánh sau.

  • drainage (n): sự thoát nước.

  • irrigation (n): sự tưới tiêu.

  • salinity (n): độ mặn.

  • campus (n): khuôn viên.

  • drought (n): hạn hán.

ACTION, COMMUNICATION, AND LINGUISTICS VOCABULARY

  • occupy (v): chiếm giữ.

  • desire (v): nhu cầu (Synonym: need).

  • synchronize (v): đồng bộ hóa.

  • adjust (v): sửa đổi (Synonym: alter).

  • duration (n): khoảng thời gian.

  • utterance (n): phát ngôn.

  • simultaneous (adj): đồng thời.

  • brief (adj): ngắn gọn.

  • element (n): thành phần, yếu tố.

  • rejection (n): sự từ chối.

NATURE AND STRUCTURE VOCABULARY

  • favourably (adv): thuận lợi.

  • colony (n): đàn.

  • ant (n): kiến.

  • termite (n): mối.

  • annual (adj): hàng năm.

  • back up: ủng hộ (Phrase: provide support for).

  • insect (n): côn trùng.

  • repair (v): sửa chữa.

  • enthusiasm (n): nhiệt tình.

  • top and bottom: hai đầu (Phrase: at each end).

  • customer (n): khách hàng (Synonym: client).

  • structure (n): cấu trúc.

  • concrete (n): bê tông.

  • hold back growth: hìm hãm sự phát triển.

  • overhead: cao trên cao.

LISTENING AND LOGISTICS VOCABULARY - JUNE 11, 2026

  • conference (n): cuộc hội nghị gặp mặt.

  • pine (n): cây thông.

  • marshland (n): vùng đầm lầy.

  • sunbed (n): ghế tắm nắng.

  • flag (n): lá cờ.

  • corner (n): góc.

  • cliff (n): vách đá.

  • sand-banks (n): bãi cát ngầm.

  • request (n): yêu cầu.

  • correspondence (n): thư từ.

  • catalogue (n): danh mục.

  • inspection (n): kiểm tra.

  • category (n): hạng mục.

  • portfolio (n): hồ sơ năng lực.

  • mock-up (n): bản mô phỏng.

  • sale figure: số liệu.

READING VOCABULARY - JUNE 20, 2026

  • savoury (adj): có vị đậm đà (Synonym: umami).

  • toxin (n): độc tố, chất độc.

  • draw together (v): gắn kết (Synonym: link).

  • neurogastronomy (n): thần kinh học vị giác.

  • cavities (n): lỗ hổng.

  • receptor (n): cơ quan thụ cảm.

  • illustrate (v): minh họa.

  • prey (n): con mồi.

  • manipulation (n): thao túng.

  • timescales (n): quỹ thời gian.

  • impossible (adj): không thể nào.

  • ethical (adj): về đạo đức.

  • pattern (n): kiểu mẫu.

  • symptom (n): triệu chứng.

  • describe (v): mô tả.

  • input (n): thông tin đầu vào.

  • blindness (n): mù lòa.

  • frightening (adj): đáng sợ.

  • as: là.

  • detail (n): chi tiết.

  • stranger (n): người lạ.

  • movement (n): cử động.

  • preference (n): sở thích.

  • alter (v): thay đổi.

  • percentage (n): tỉ lệ \text{%}.

  • specific (adj): cụ thể (Synonym: certain).

  • curb (v): kiềm chế (Synonym: control).

  • on the horizon: sắp xảy ra trong tương lai.

  • appetite (n): ngon miệng.

  • signal (n): tín hiệu.

  • ultrasound (n): siêu âm.