Chapter 1: Word and definition
abandon | động từ | từ bỏ, bỏ rơi |
abstract | tính từ | trừu tượng |
academy | danh từ | học viện |
access | danh từ/động từ | truy cập, tiếp cận |
accommodate | động từ | cung cấp chỗ ở, điều chỉnh |
accompany | động từ | đồng hành, đi cùng |
accumulate | động từ | tích lũy |
accurate | tính từ | chính xác |
achieve | động từ | đạt được |
acknowledge | động từ | thừa nhận |
acquire | động từ | đạt được, giành được |
adapt | động từ | thích nghi, điều chỉnh |
adequate | tính từ | đầy đủ, tương xứng |
adjacent | tính từ | liền kề, kế cận |
adjust | động từ | điều chỉnh |
administrate | động từ | quản lý, điều hành |
adult | danh từ | người lớn |
advocate | động từ | ủng hộ, biện hộ |
affect | động từ | ảnh hưởng, tác động |
aggregate | động từ/danh từ | tập hợp, tổng hợp |
aid | động từ/danh từ | trợ giúp, cứu trợ |
albeit | liên từ | mặc dù |
allocate | động từ | phân bổ, phân phát |
alter | động từ | thay đổi |
alternative | danh từ/tính từ | phương án thay thế, lựa chọn khác |
ambiguous | tính từ | mơ hồ, không rõ ràng |
amend | động từ | sửa đổi, cải thiện |
analogy | danh từ | sự tương đồng, phép loại suy |
analyze | động từ | phân tích |
annual | tính từ | hàng năm |
anticipate | động từ | dự đoán, mong đợi |
apparent | tính từ | rõ ràng, hiển nhiên |
append | động từ | thêm vào, gắn vào |
appreciate | động từ | đánh giá cao, cảm kích |
approach | động từ/danh từ | tiếp cận, cách tiếp cận |
appropriate | tính từ | thích hợp, phù hợp |
approximate | tính từ/động từ | xấp xỉ, gần đúng |
arbitrary | tính từ | tùy tiện, ngẫu nhiên |
area | danh từ | khu vực, lĩnh vực |
aspect | danh từ | khía cạnh |
assemble | động từ | tập hợp, lắp ráp |
assess | động từ | đánh giá, định giá |
assign | động từ | phân công, chỉ định |
assist | động từ | giúp đỡ, hỗ trợ |
assume | động từ | giả định, cho rằng |
assure | động từ | đảm bảo, cam đoan |
attach | động từ | gắn, đính kèm |
attain | động từ | đạt được |
attitude | danh từ | thái độ |
attribute | danh từ/động từ | thuộc tính, cho là do |
author | danh từ | tác giả |
authority | danh từ | quyền lực, uy quyền |
automate | động từ | tự động hóa |
available | tính từ | có sẵn, sẵn có |
aware | tính từ | nhận thức, biết rõ |
behalf | danh từ | thay mặt |
benefit | danh từ/động từ | lợi ích, mang lại lợi ích |
bias | danh từ | thiên kiến, định kiến |
bond | danh từ | mối liên kết, trái phiếu |
brief | tính từ/danh từ | ngắn gọn, bản tóm tắt |
bulk | danh từ | số lượng lớn, phần lớn |
capable | tính từ | có khả năng |
capacity | danh từ | sức chứa, công suất |
category | danh từ | hạng mục, loại |
cease | động từ | ngừng, chấm dứt |
challenge | danh từ | thách thức |
channel | danh từ | kênh, con đường |
chapter | danh từ | chương sách |
chart | danh từ/động từ | biểu đồ, vẽ biểu đồ |
chemical | danh từ/tính từ | chất hóa học, hóa học |
circumstance | danh từ | hoàn cảnh, tình huống |
cite | động từ | trích dẫn, dẫn chứng |
civil | tính từ | dân sự, lịch sự |
clarify | động từ | làm rõ, giải thích rõ |
classic | tính từ/danh từ | cổ điển, kinh điển |
clause | danh từ | mệnh đề, điều khoản |
code | danh từ | mã, bộ luật |
coherent | tính từ | mạch lạc, rõ ràng |
coincide | động từ | trùng hợp, xảy ra đồng thời |
collapse | động từ | sụp đổ, gãy đổ |
colleague | danh từ | đồng nghiệp |
commence | động từ | bắt đầu |
comment | danh từ/động từ | bình luận, nhận xét |
commission | danh từ | ủy ban, nhiệm vụ |
commit | động từ | cam kết, phạm (tội) |
commodity | danh từ | hàng hóa |
communicate | động từ | giao tiếp, truyền đạt |
community | danh từ | cộng đồng |
compatible | tính từ | tương thích, phù hợp |
compensate | động từ | đền bù, bồi thường |
compile | động từ | biên soạn, tổng hợp |
complement | động từ/danh từ | bổ sung, phần bổ sung |
complex | tính từ/danh từ | phức tạp, khu liên hợp |
component | danh từ | thành phần |
compound | danh từ/tính từ | hợp chất, phức tạp |
comprehensive | tính từ | toàn diện |
comprise | động từ | bao gồm, gồm có |
compute | động từ | tính toán |
conceive | động từ | hình thành, tưởng tượng |
concentrate | động từ | tập trung |
concept | danh từ | khái niệm |
conclude | động từ | kết luận, chấm dứt |
concurrent | tính từ | đồng thời, cùng lúc |
conduct | động từ | tiến hành, điều khiển |
confer | động từ | trao đổi, bàn bạc |
confine | động từ | giới hạn, giam giữ |
confirm | động từ | xác nhận |
conflict | danh từ/động từ | xung đột, mâu thuẫn |
conform | động từ | tuân thủ, phù hợp |
consent | danh từ/động từ | sự đồng ý, đồng thuận |
consequent | tính từ | do kết quả, là hệ quả của |
considerable | tính từ | đáng kể, to lớn |
consist | động từ | bao gồm, gồm có |
constant | tính từ | liên tục, không đổi |
constitute | động từ | tạo thành, cấu thành |
constrain | động từ | hạn chế, ép buộc |
distort | động từ | bóp méo, xuyên tạc |
file | danh từ | tệp tin, hồ sơ |
construct | động từ | xây dựng |
distribute | động từ | phân phối |
final | tính từ | cuối cùng |
consult | động từ | tham khảo, tư vấn |
diverse | tính từ | đa dạng |
finance | danh từ/động từ | tài chính, cấp vốn |
consume | động từ | tiêu thụ |
document | danh từ | tài liệu |
finite | tính từ | có hạn, hữu hạn |
contact | danh từ/động từ | liên lạc, tiếp xúc |
domain | danh từ | lĩnh vực, phạm vi |
flexible | tính từ | linh hoạt, mềm dẻo |
contemporary | tính từ | đương đại, hiện đại |
domestic | tính từ | trong nước, nội địa |
fluctuate | động từ | dao động, biến động |
inhibit | động từ | ngăn chặn, ức chế |
initial | tính từ | ban đầu |
initiate | động từ | bắt đầu, khởi xướng |
injure | động từ | làm bị thương, tổn hại |
innovate | động từ | đổi mới, cách tân |
input | danh từ | đầu vào, dữ liệu nhập vào |
insert | động từ | chèn vào, đưa vào |
insight | danh từ | sự hiểu biết sâu sắc |
inspect | động từ | kiểm tra, thanh tra |
instance | danh từ | ví dụ, trường hợp |
institute | danh từ | học viện, viện nghiên cứu |
instruct | động từ | hướng dẫn, chỉ dẫn |
integral | tính từ | cần thiết, không thể thiếu |
integrate | động từ | tích hợp, hợp nhất |
integrity | danh từ | tính liêm chính, sự toàn vẹn |
intelligence | danh từ | trí tuệ, sự thông minh |
intense | tính từ | mãnh liệt, dữ dội |
interact | động từ | tương tác |
intermediate | tính từ | trung cấp, trung gian |
context | danh từ | ngữ cảnh, bối cảnh |
dominate | động từ | thống trị, chi phối |
contract | danh từ/động từ | hợp đồng, co lại |
draft | danh từ/động từ | bản nháp, phác thảo |
contradict | động từ | mâu thuẫn, trái ngược |
drama | danh từ | kịch, tình huống kịch tính |
contrary | tính từ | trái ngược |
duration | danh từ | khoảng thời gian |
contrast | danh từ/động từ | sự tương phản, đối lập |
dynamic | tính từ | năng động, động lực |
contribute | động từ | đóng góp |
economy | danh từ | nền kinh tế |
controversy | danh từ | sự tranh cãi, tranh luận |
edit | động từ | chỉnh sửa, biên tập |
convene | động từ | triệu tập, họp lại |
element | danh từ | yếu tố, thành phần |
converse | động từ/danh từ | nói chuyện, cuộc trò chuyện |
eliminate | động từ | loại bỏ, loại trừ |
convert | động từ | chuyển đổi |
emerge | động từ | xuất hiện, nổi lên |
convince | động từ | thuyết phục |
emphasis | danh từ | sự nhấn mạnh |
cooperate | động từ | hợp tác, cộng tác |
empirical | tính từ | dựa trên kinh nghiệm, thực nghiệm |
coordinate | động từ | phối hợp, điều phối |
enable | động từ | cho phép, làm cho có thể |
generate | động từ | tạo ra, sinh ra |
internal | tính từ | nội bộ, bên trong |
core | danh từ/tính từ | cốt lõi, trung tâm |
encounter | động từ/danh từ | gặp gỡ, chạm trán |
generation | danh từ | thế hệ, sự sinh ra |
interpret | động từ | giải thích, phiên dịch |
corporate | tính từ | thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn |
correspond | động từ | tương ứng, trao đổi thư từ |
couple | danh từ/động từ | đôi, cặp; kết hợp |
create | động từ | tạo ra |
credit | danh từ/động từ | tín dụng, công nhận |
criteria | danh từ | tiêu chuẩn |
crucial | tính từ | quan trọng, cốt yếu |
culture | danh từ | văn hóa |
currency | danh từ | tiền tệ |
cycle | danh từ/động từ | chu kỳ, vòng tuần hoàn; đạp xe |
data | danh từ | dữ liệu |
debate | danh từ/động từ | cuộc tranh luận; tranh luận |
decade | danh từ | thập kỷ |
decline | động từ/danh từ | giảm sút, từ chối; sự suy giảm |
deduce | động từ | suy luận, suy diễn |
define | động từ | định nghĩa |
definite | tính từ | rõ ràng, chắc chắn |
demonstrate | động từ | chứng minh, trình bày |
denote | động từ | biểu thị, chỉ ra |
deny | động từ | phủ nhận, từ chối |
depress | động từ | làm suy yếu, làm phiền muộn |
derive | động từ | bắt nguồn từ, xuất phát từ |
design | danh từ/động từ | thiết kế, bản vẽ; thiết kế |
despite | giới từ | mặc dù, bất chấp |
detect | động từ | phát hiện, khám phá |
deviate | động từ | chệch hướng, lệch lạc |
device | danh từ | thiết bị |
devote | động từ | cống hiến, dành cho |
differentiate | động từ | phân biệt |
dimension | danh từ | kích thước, khía cạnh |
diminish | động từ | giảm bớt, thu nhỏ |
discrete | tính từ | rời rạc, riêng biệt |
discriminate | động từ | phân biệt đối xử |
displace | động từ | thay thế, di dời |
display | động từ/danh từ | hiển thị, trưng bày; sự trưng bày |
dispose | động từ | loại bỏ, sắp xếp |
energy | danh từ | năng lượng |
enforce | động từ | thi hành, bắt buộc |
enhance | động từ | nâng cao, tăng cường |
enormous | tính từ | to lớn, khổng lồ |
ensure | động từ | đảm bảo |
entity | danh từ | thực thể, sự tồn tại |
environment | danh từ | môi trường |
equate | động từ | coi ngang bằng, xem như bằng nhau |
equip | động từ | trang bị |
equivalent | tính từ/danh từ | tương đương, vật tương đương |
erode | động từ | xói mòn, ăn mòn |
error | danh từ | lỗi lầm |
establish | động từ | thành lập, thiết lập |
estate | danh từ | bất động sản, tài sản |
estimate | động từ/danh từ | ước tính; sự ước lượng |
ethic | danh từ | đạo đức, luân lý |
ethnic | tính từ | thuộc dân tộc, sắc tộc |
evaluate | động từ | đánh giá, định giá |
eventual | tính từ | cuối cùng, sau cùng |
evident | tính từ | hiển nhiên, rõ ràng |
evolve | động từ | tiến hóa, phát triển |
exceed | động từ | vượt quá, trội hơn |
exclude | động từ | loại trừ, không bao gồm |
exhibit | động từ/danh từ | trưng bày, triển lãm; cuộc triển lãm |
expand | động từ | mở rộng, phát triển |
expert | danh từ | chuyên gia |
explicit | tính từ | rõ ràng, dứt khoát |
exploit | động từ | khai thác, bóc lột |
export | động từ/danh từ | xuất khẩu; hàng xuất khẩu |
expose | động từ | phơi bày, vạch trần |
external | tính từ | bên ngoài, ngoại vi |
extract | động từ/danh từ | chiết xuất, trích ra; đoạn trích |
facilitate | động từ | tạo điều kiện, làm cho dễ dàng |
factor | danh từ | yếu tố, nhân tố |
feature | danh từ/động từ | đặc điểm; làm nổi bật |
federal | tính từ | thuộc về liên bang |
globe | danh từ | quả địa cầu, thế giới |
goal | danh từ | mục tiêu, khung thành |
grade | danh từ/động từ | cấp bậc, hạng; phân loại |
grant | động từ/danh từ | cấp, ban cho; khoản trợ cấp |
guarantee | động từ/danh từ | đảm bảo, bảo hành; sự bảo đảm |
guideline | danh từ | hướng dẫn, quy định |
hence | trạng từ | do đó, vì vậy |
hierarchy | danh từ | hệ thống cấp bậc, tôn ti trật tự |
highlight | động từ | làm nổi bật, nhấn mạnh |
hypothesis | danh từ | giả thuyết, giả định |
identical | tính từ | giống hệt, đồng nhất |
identify | động từ | xác định, nhận dạng |
ideology | danh từ | hệ tư tưởng, ý thức hệ |
ignorant | tính từ | ngu dốt, thiếu hiểu biết |
illustrate | động từ | minh họa, làm rõ |
image | danh từ | hình ảnh, ảnh tượng |
immigrate | động từ | nhập cư |
impact | danh từ/động từ | tác động, ảnh hưởng; tác động mạnh |
implement | động từ | thực hiện, triển khai |
implicate | động từ | làm liên lụy, ngụ ý |
implicit | tính từ | ngầm, ẩn ý, không rõ ràng |
imply | động từ | ngụ ý, ám chỉ |
impose | động từ | áp đặt, bắt buộc |
incentive | danh từ | động lực, sự khích lệ |
incidence | danh từ | tỷ lệ xảy ra, phạm vi tác động |
incline | động từ/danh từ | có xu hướng; dốc |
income | danh từ | thu nhập |
incorporate | động từ | kết hợp, sáp nhập |
index | danh từ/động từ | mục lục; lập danh mục |
indicate | động từ | chỉ ra, biểu thị |
individual | tính từ/danh từ | cá nhân, riêng biệt; một cá nhân |
induce | động từ | xui khiến, gây ra |
inevitable | tính từ | không thể tránh khỏi, tất yếu |
infer | động từ | suy ra, kết luận |
infrastructure | danh từ | cơ sở hạ tầng |
inherent | tính từ | vốn có, cố hữu |
interval | danh từ | khoảng thời gian |
intervene | động từ | can thiệp, xen vào |
intrinsic | tính từ | thuộc về bản chất, bên trong |
invest | động từ | đầu tư |
investigate | động từ | điều tra, nghiên cứu |
invoke | động từ | kêu gọi, viện dẫn |
involve | động từ | liên quan, bao gồm |
isolate | động từ | cô lập, tách biệt |
issue | danh từ/động từ | vấn đề; phát hành |
item | danh từ | món hàng, mục |
job | danh từ | công việc |
journal | danh từ | tạp chí, nhật ký |
justify | động từ | biện minh, bào chữa |
label | danh từ/động từ | nhãn, mác; dán nhãn |
labor | danh từ/động từ | lao động, công việc nặng nhọc |
layer | danh từ | lớp, tầng |
lecture | danh từ/động từ | bài giảng; giảng bài |
legal | tính từ | hợp pháp, thuộc về pháp luật |
legislate | động từ | lập pháp, ban hành luật |
levy | danh từ/động từ | thu thuế, tiền thuế |
liberal | tính từ | tự do, phóng khoáng |
license | danh từ | giấy phép |
likewise | trạng từ | tương tự, cũng vậy |
link | danh từ/động từ | liên kết, mối nối; kết nối |
locate | động từ | định vị, xác định vị trí |
logic | danh từ | lôgic, lý luận |
maintain | động từ | duy trì, bảo dưỡng |
major | tính từ/danh từ | chính, quan trọng; ngành học |
manipulate | động từ | thao tác, điều khiển |
manual | tính từ/danh từ | thủ công; sách hướng dẫn |
margin | danh từ | lề, biên; lợi nhuận |
mature | tính từ | trưởng thành, chín chắn |
maximize | động từ | tối đa hóa |
mechanism | danh từ | cơ chế, máy móc |
media | danh từ | phương tiện truyền thông |
mediate | động từ | làm trung gian, dàn xếp |
focus | động từ/danh từ | tập trung; sự tập trung |
format | danh từ/động từ | định dạng, hình thức; định dạng |
formula | danh từ | công thức, phương pháp |
forthcoming | tính từ | sắp đến, sắp xảy ra |
foundation | danh từ | nền tảng, cơ sở, quỹ tài trợ |
founded | động từ | thành lập, sáng lập |
framework | danh từ | khuôn khổ, cơ cấu |
function | danh từ/động từ | chức năng; hoạt động |
fund | danh từ/động từ | quỹ; cấp vốn |
fundamental | tính từ | cơ bản, nền tảng |
furthermore | trạng từ | hơn nữa, ngoài ra |
gender | danh từ | giới tính |
medical | tính từ | thuộc về y tế, y học |
medium | danh từ | phương tiện, trung gian |
mental | tính từ | thuộc về tinh thần, trí tuệ |
method | danh từ | phương pháp, cách thức |
migrate | động từ | di cư, di chuyển |
military | tính từ/danh từ | quân sự; quân đội |
minimal | tính từ | tối thiểu, rất ít |
minimize | động từ | giảm thiểu, hạ thấp |
minimum | danh từ/tính từ | mức tối thiểu; tối thiểu |
ministry | danh từ | bộ (cơ quan chính phủ) |
minor | tính từ/danh từ | nhỏ, không quan trọng; người vị thành niên |
mode | danh từ | cách thức, phương thức |
modify | động từ | sửa đổi, điều chỉnh |
monitor | động từ/danh từ | giám sát; màn hình |
motive | danh từ | động cơ, lý do |
mutual | tính từ | lẫn nhau, qua lại |
negate | động từ | phủ nhận, làm vô hiệu |
network | danh từ | mạng lưới, hệ thống |
neutral | tính từ | trung lập, không thiên vị |
nevertheless | trạng từ | tuy nhiên, dù vậy |
nonetheless | trạng từ | tuy nhiên, dù sao |
norm | danh từ | chuẩn mực, quy tắc |
normal | tính từ | bình thường, thông thường |
notion | danh từ | khái niệm, ý niệm |
notwithstanding | giới từ/trạng từ | mặc dù, bất kể |
nuclear | tính từ | thuộc về hạt nhân |
objective | danh từ/tính từ | mục tiêu; khách quan |
obtain | động từ | đạt được, thu được |
obvious | tính từ | rõ ràng, hiển nhiên |
occupy | động từ | chiếm giữ, chiếm đóng |
occur | động từ | xảy ra, xuất hiện |
odd | tính từ | kỳ lạ, lẻ (số) |
offset | động từ/danh từ | bù đắp, cân bằng; sự bù đắp |
ongoing | tính từ | đang diễn ra, liên tục |
option | danh từ | lựa chọn, sự chọn lựa |
orient | động từ | định hướng, xác định vị trí |
outcome | danh từ | kết quả, hậu quả |
output | danh từ | sản lượng, đầu ra |
overall | tính từ/trạng từ | toàn bộ, nhìn chung |
overlap | động từ/danh từ | chồng chéo, trùng lặp; sự trùng lặp |
overseas | tính từ/trạng từ | hải ngoại, nước ngoài |
panel | danh từ | nhóm chuyên gia, bảng điều khiển |
paradigm | danh từ | mô hình, khuôn mẫu |
paragraph | danh từ | đoạn văn |
parallel | tính từ | song song, tương đồng |
parameter | danh từ | tham số, thông số |
participate | động từ | tham gia, góp phần |
partner | danh từ | đối tác, bạn đồng hành |
passive | tính từ | thụ động, bị động |
perceive | động từ | nhận thức, cảm nhận |
percent | danh từ | phần trăm |
period | danh từ | thời kỳ, giai đoạn |
persist | động từ | kiên trì, vẫn tồn tại |
perspective | danh từ | góc nhìn, quan điểm |
phase | danh từ | giai đoạn, thời kỳ |
phenomenon | danh từ | hiện tượng, sự kiện đặc biệt |
philosophy | danh từ | triết học, triết lý |
physical | tính từ | thuộc về thể chất, vật chất |
plus | danh từ/giới từ | dấu cộng; thêm vào |
policy | danh từ | chính sách, quy tắc |
portion | danh từ | phần, đoạn, khẩu phần |
pose | động từ | đặt ra (vấn đề), đưa ra |
positive | tính từ | tích cực, rõ ràng |
potential | tính từ/danh từ | tiềm năng; khả năng tiềm tàng |
practitioner | danh từ | người hành nghề (bác sĩ, luật sư…) |
precede | động từ | đi trước, đứng trước |
precise | tính từ | chính xác, rõ ràng |
predict | động từ | dự đoán, tiên đoán |
predominant | tính từ | chiếm ưu thế, nổi bật |
preliminary | tính từ/danh từ | sơ bộ, ban đầu; sự chuẩn bị trước |
presume | động từ | cho là, giả định |
previous | tính từ | trước, trước đó |
primary | tính từ | chính, cơ bản, quan trọng nhất |
prime | tính từ | hàng đầu, quan trọng |
principal | danh từ/tính từ | hiệu trưởng; chính, chủ yếu |
principle | danh từ | nguyên tắc, nguyên lý |
prior | tính từ | trước, ưu tiên |
priority | danh từ | sự ưu tiên |
proceed | động từ | tiến hành, tiếp tục |
process | danh từ/động từ | quá trình; xử lý |
professional | tính từ/danh từ | chuyên nghiệp; người chuyên nghiệp |
prohibit | động từ | cấm, ngăn cản |
project | danh từ/động từ | dự án; lên kế hoạch, dự tính |
promote | động từ | thúc đẩy, quảng bá |
proportion | danh từ | tỉ lệ, phần |
prospect | danh từ | triển vọng, khả năng |
protocol | danh từ | giao thức, nghi thức |
psychology | danh từ | tâm lý học |
publication | danh từ | sự xuất bản, ấn phẩm |
publish | động từ | xuất bản, công bố |
purchase | động từ/danh từ | mua sắm; hàng mua được |
pursue | động từ | theo đuổi, đeo đuổi |
qualitative | tính từ | định tính, chất lượng |
quote | động từ/danh từ | trích dẫn; đoạn trích dẫn |
radical | tính từ | căn bản, triệt để |
random | tính từ | ngẫu nhiên, bất kỳ |
range | danh từ/động từ | phạm vi, dãy; trải dài |
ratio | danh từ | tỉ lệ, tỉ số |
rational | tính từ | hợp lý, có lý trí |
react | động từ | phản ứng, đối phó |
recover | động từ | hồi phục, khôi phục |
refine | động từ | tinh chỉnh, cải thiện |
regime | danh từ | chế độ, hệ thống quản lý |
region | danh từ | khu vực, vùng |
register | động từ/danh từ | đăng ký, ghi danh; sổ đăng ký |
regulate | động từ | điều chỉnh, kiểm soát |
reinforce | động từ | củng cố, tăng cường |
reject | động từ | từ chối, loại bỏ |
relax | động từ | thư giãn, nới lỏng |
release | động từ/danh từ | phát hành, giải phóng; sự phát hành |
relevant | tính từ | có liên quan, thích hợp |
reluctance | danh từ | sự miễn cưỡng, lưỡng lự |
rely | động từ | dựa vào, tin cậy vào |
remove | động từ | loại bỏ, xóa bỏ |
require | động từ | yêu cầu, đòi hỏi |
research | danh từ/động từ | nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu |
reside | động từ | cư trú, sinh sống |
resolve | động từ | giải quyết, quyết tâm |
resource | danh từ | tài nguyên, nguồn lực |
respond | động từ | phản hồi, trả lời |
restore | động từ | phục hồi, khôi phục |
restrain | động từ | kiềm chế, hạn chế |
restrict | động từ | hạn chế, giới hạn |
retain | động từ | giữ lại, duy trì |
reveal | động từ | tiết lộ, bộc lộ |
revenue | danh từ | doanh thu, thu nhập |
reverse | động từ/danh từ | đảo ngược; sự đảo ngược |
revise | động từ | xem lại, sửa đổi |
revolution | danh từ | cuộc cách mạng |
rigid | tính từ | cứng nhắc, nghiêm khắc |
source | danh từ | nguồn, điểm bắt đầu |
specific | tính từ | cụ thể, rõ ràng |
specify | động từ | chỉ rõ, ghi rõ |
sphere | danh từ | hình cầu, phạm vi, lĩnh vực |
stable | tính từ | ổn định, vững chắc |
statistic | danh từ | thống kê |
status | danh từ | tình trạng, địa vị |
straightforward | tính từ | đơn giản, dễ hiểu |
strategy | danh từ | chiến lược |
stress | danh từ/động từ | căng thẳng, nhấn mạnh; gây căng thẳng |
structure | danh từ/động từ | cấu trúc; xây dựng cấu trúc |
style | danh từ | phong cách, kiểu dáng |
submit | động từ | nộp, đệ trình |
subordinate | tính từ/danh từ | cấp dưới; phụ thuộc |
subsequent | tính từ | tiếp theo, xảy ra sau |
subsidy | danh từ | trợ cấp, tiền trợ cấp |
substitute | danh từ/động từ | vật thay thế; thay thế |
successor | danh từ | người kế nhiệm |
sufficient | tính từ | đủ, đầy đủ |
sum | danh từ | tổng, số tiền |
summary | danh từ | bản tóm tắt, sự tóm lược |
supplement | danh từ/động từ | phần bổ sung; bổ sung |
survey | danh từ/động từ | khảo sát; tiến hành khảo sát |
survive | động từ | sống sót, tồn tại |
suspend | động từ | đình chỉ, treo |
sustain | động từ | duy trì, chịu đựng |
symbol | danh từ | biểu tượng, ký hiệu |
tape | danh từ | băng keo, băng ghi âm |
theme | danh từ | chủ đề, đề tài |
theory | danh từ | lý thuyết, học thuyết |
thereby | trạng từ | bằng cách đó, do đó |
thesis | danh từ | luận án, luận điểm |
topic | danh từ | chủ đề, đề tài |
trace | động từ/danh từ | lần theo dấu vết; dấu vết |
tradition | danh từ | truyền thống |
transfer | động từ | chuyển giao, chuyển nhượng |
transform | động từ | biến đổi, thay đổi |
transit | danh từ/động từ | sự quá cảnh; di chuyển qua |
transmit | động từ | truyền tải, chuyển giao |
transport | động từ | vận chuyển, chuyên chở |
trend | danh từ | xu hướng, chiều hướng |
trigger | động từ | kích hoạt, gây ra |
ultimate | tính từ | cuối cùng, tối thượng |
undergo | động từ | trải qua |
underlie | động từ | làm nền tảng cho |
undertake | động từ | đảm nhận, cam kết |
uniform | tính từ/danh từ | đồng nhất, đồng dạng; đồng phục |
unify | động từ | thống nhất, hợp nhất |
unique | tính từ | độc nhất, duy nhất |
utilize | động từ | sử dụng, tận dụng |
valid | tính từ | hợp lệ, có giá trị pháp lý |
vary | động từ | thay đổi, khác nhau |
vehicle | danh từ | phương tiện giao thông |
version | danh từ | phiên bản, bản dịch |
via | giới từ | qua, thông qua |
violate | động từ | vi phạm, xâm phạm |
virtual | tính từ | ảo (trong máy tính), thực tế |
visible | tính từ | có thể thấy được |
vision | danh từ | tầm nhìn, thị giác |
visual | tính từ | thuộc về thị giác, có thể nhìn thấy |
volume | danh từ | âm lượng, khối lượng |
voluntary | tính từ | tự nguyện, tình nguyện |
welfare | danh từ | phúc lợi, an sinh xã hội |
whereas | liên từ | trong khi, ngược lại |
whereby | trạng từ | nhờ đó, theo đó |
widespread | tính từ | phổ biến, lan rộng |
role | danh từ | vai trò |
route | danh từ | tuyến đường, lộ trình |
scenario | danh từ | kịch bản, tình huống |
schedule | danh từ/động từ | lịch trình; lập kế hoạch |
scheme | danh từ | kế hoạch, âm mưu |
scope | danh từ | phạm vi, tầm |
section | danh từ | phần, đoạn, khu vực |
sector | danh từ | khu vực, ngành |
secure | động từ | đảm bảo, an toàn |
seek | động từ | tìm kiếm, mưu cầu |
select | động từ/tính từ | lựa chọn; được lựa chọn |
sequence | danh từ | trình tự, sự liên tiếp |
series | danh từ | chuỗi, loạt |
sex | danh từ | giới tính, tình dục |
shift | danh từ/động từ | sự thay đổi; thay đổi |
significant | tính từ | đáng kể, quan trọng |
similar | tính từ | tương tự, giống nhau |
simulate | động từ | mô phỏng, giả lập |
site | danh từ | địa điểm, vị trí |
so-called | tính từ | cái gọi là, được gọi là |
sole | tính từ | duy nhất, độc quyền |
somewhat | trạng từ | phần nào, ở mức độ nào đó |
text | danh từ | văn bản, đoạn văn |
target | danh từ/động từ | mục tiêu; nhắm vào |
task | danh từ | nhiệm vụ, công việc |
team | danh từ | đội, nhóm |
technical | tính từ | kỹ thuật, chuyên môn |
technique | danh từ | kỹ thuật, phương pháp |
technology | danh từ | công nghệ |
temporary | tính từ | tạm thời |
tense | tính từ | căng thẳng, hồi hộp |
terminate | động từ | chấm dứt, kết thúc |