WORD FORM 1 (JULY)
Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
underneath (pre/adv) | bên dưới |
swerve (v) | ngoặt gấp, đánh lái |
nucleus (n) | hạt nhân (nguyên tử) |
atom(n) | nguyên tử |
purchase(n) | sự mua |
imagery(n) | hình ảnh trực quan |
attest(v) | xác nhận, chứng thực |
formula(n) | công thức |
occur - occurred | = happen, xảy ra |
concern(n) | mối quan tâm, lo ngại |
toxic (ạdj) | độc hại |
threaten(v) | đe dọa |
drive (to) | đẩy tới, khiến cho |
oil spill(n) | (sự) tràn dầu |
effluent(n) | nước thải |
stricter (ạdj) | nghiêm ngặt hơn |