Exhaustive Vocabulary and Phrases
Vocabulary by Location and Expression
Customer Center (Trung tâm khách hàng)
Nouns:
고객 센터 (Trung tâm khách hàng)
고장 신고 (Báo hư hỏng)
기타 문의 (Các thắc mắc khác)
상담원 연결 (Kết nối với tư vấn viên)
수리 센터 안내 (Hướng dẫn của trung tâm sửa chữa)
요금 안내 (Hướng dẫn về phí)
이용 안내 (Hướng dẫn sử dụng)
연락 가능한 연락처 (Địa chỉ liên lạc)
재발급을 원하다 (Muốn tái cấp)
Verbs:
가입하다 (Gia nhập, đăng ký)
개통하다 (Khai thông, mở ra để dùng)
설치하다 (Lắp đặt, thiết lập)
정지하다 (Ngưng, dừng lại)
해지하다 (Hủy/cắt)
Expressions:
고객 센터에 문의하다 (Hỏi trung tâm khách hàng)
불만을 말하다 (Nói ra những bất mãn)
사용 설명을 문의하다 (Hỏi về giải thích cách sử dụng)
상담원과 상담하다 (Trao đổi với tư vấn viên)
Airport (Sân bay)
Nouns:
공항 터미널 (Nhà ga ở sân bay)
국내선 (Tuyến nội địa)
국제선 (Tuyến quốc tế)
기내 음식 (Thức ăn trên máy bay)
면세점 (Cửa hàng miễn thuế)
여권 (Hộ chiếu)
짐 (Hành lý)
탑승구 (Cửa lên máy bay)
비행기 표 (Vé máy bay)
Verbs:
이륙하다 (Cất cánh)
착륙하다 (Hạ cánh)
짐을 찾다 (Tìm hành lý)
Expressions:
출발 시간 (Thời gian xuất phát)
도착 시간 (Thời gian đến nơi)
항공권 (Vé máy bay)
왕복 (Hai chiều, khứ hồi)
편도 (Một chiều)
Library (Thư viện)
Nouns:
도서관 (Thư viện)
대출하다 (Mượn)
연체되다 (Bị nợ)
열람실 (Phòng đọc)
책 (Sách)
저자 (Tác giả)
Verbs:
조사하다 (Điều tra)
연장하다 (Gia hạn)
반납하다 (Trả lại sách)
Expressions:
책을 찾다 (Tìm sách)
정보실 (Phòng thông tin)
제목 (Tiêu đề)
Hair Salon (Tiệm cắt tóc)
Nouns:
미용실 (Tiệm cắt tóc)
미용사 (Thợ cắt tóc)
곱슬머리 (Tóc xoăn)
생머리 (Tóc thẳng)
파마 (Uốn tóc)
Verbs:
드라이하다 (Sấy)
면도하다 (Cạo râu)
염색하다 (Nhuộm)
Expressions:
머리를 기르다 (Nuôi tóc)
머리를 하다 (Tạo kiểu tóc)
머리를 깎다 (Cắt tóc)
Real Estate (Bất động sản)
Nouns:
계약서 (Bản hợp đồng)
관리비 (Phí quản lý)
단독주택 (Nhà riêng)
방 (Phòng)
보증금 (Tiền đặt cọc)
Verbs:
이사하다 (Dời nhà)
계약금을 내다 (Trả tiền đặt cọc)
Expressions:
계약기간이 끝나다 (Thời gian hợp đồng kết thúc)
교통이 편리하다 (Giao thông thuận tiện)
난방이 잘 되다 (Thiết bị sưởi tốt)
Repair Center (Trung tâm sửa chữa)
Nouns:
수리 센터 (Trung tâm sửa chữa)
부품 (Bộ phận)
수리비 (Phí sửa)
Verbs:
고치다 (Sửa)
점검하다 (Kiểm tra)
Expressions:
무료로 수리해 주다 (Sửa miễn phí cho)
수리하다 (Sửa)
Post Office (Bưu điện)
Nouns:
소포 (Bưu phẩm)
우편번호 (Mã bưu chính)
엽서 (Bưu thiếp)
Verbs:
보내다 (Gửi)
붙이다 (Dán)
Expressions:
주소를 적다 (Ghi địa chỉ)
택배 (Dịch vụ chuyển phát)
Bank (Ngân hàng)
Nouns:
계좌 (Tài khoản)
금액 (Số tiền)
수표 (Ngân phiếu)
Verbs:
송금하다 (Chuyển khoản)
입금하다 (Nộp tiền)
Expressions:
카드 발급 신청서 (Giấy đăng ký cấp thẻ)
현금을 찾다 (Rút tiền)
Hotel (Khách sạn)
Nouns:
객실 (Phòng khách)
숙박비 (Tiền trọ)
Verbs:
숙박하다 (Ở trọ)
방을 예약하다 (Đặt phòng)
Expressions:
객실 예약 (Đặt phòng khách sạn)
Hospital (Bệnh viện)
Nouns:
간호사 (Y tá)
환자 (Bệnh nhân)
Verbs:
치료받다 (Được điều trị)
입원하다 (Nhập viện)
Other Key Vocabulary
Expressions:
귀찮은 일 (Việc phiền phức)
결정하다 (Quyết định)
이야기하다 (Nói chuyện)
Common Phrases and Idioms
가슴이 아프다 (Đau lòng): Cảm thấy đau lòng khi nhìn người khác đau khổ.
발을 빼다 (Rút chân ra): Cắt đứt quan hệ hoặc mối quan hệ nào đó.
눈을 감다 (Nhắm mắt): Không để ý đến sự việc hay không hành động.
입을 모으다 (Thống nhất ý kiến): Nhiều người cùng có một ý kiến hoặc hành động chung.
손을 놓다 (Dừng tay): Ngừng làm việc gì đó cho đến khi có thay đổi.