Ghi chú tổng hợp: Chủ nghĩa Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh
KHÁI NIỆM VỀ CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN
Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ thống lý luận khoa học được sáng lập bởi Karl Marx và Friedrich Engels ở giữa thế kỷ XIX, sau đó được V. I. Lênin bổ sung, phát triển đầu thế kỷ XX. Đây là một hệ thống thống nhất gồm ba bộ phận lý luận cơ bản: triết học Mác-Lênin, kinh tế chính trị học Mác-Lênin và chủ nghĩa xã hội khoa học. Mác-Lênin nêu rõ mục tiêu, con đường, lực lượng và phương thức giải phóng xã hội, giải phóng giai cấp, giải phóng con người, nhằm xây dựng chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Mỗi thành phần có vị trí và vai trò riêng, nhưng tất cả cùng một thể thống nhất, phục vụ mục tiêu chung. Chủ nghĩa Mác-Lênin hình thành từ nhiều nguồn gốc khác nhau: từ kinh tế-xã hội với sự phát triển của nền đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa và sự hình thành của giai cấp công nhân; từ tư tưởng triết học cổ điển Đức và kinh tế chính trị học cổ điển Anh; từ các nhà xã hội không tưởng, Pháp và Anh; đến những phát minh khoa học tự nhiên (ví dụ thuyết tiến hóa, tế bào học) làm cơ sở cho vật chất biện chứng và phương pháp luận của chủ nghĩa này.
Các giai đoạn hình thành và phát triển
Ở giai đoạn đầu của Mác và Engels (1848-1895): họ gặp nhau từ năm 1844, sớm thống nhất về tư tưởng và lập trường dân chủ cách mạng. Tháng 2-1848, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản được dự thảo và công bố ở Luân Đôn; đây được xem là mở đầu sự ra đời của chủ nghĩa Mác. Sau đó, các ông viết nhiều tác phẩm, đáng tiêu biểu là bộ sách Tư bản, với ba bộ phận lớn: triết học, kinh tế chính trị học và chủ nghĩa xã hội khoa học. Các Mác và Engels sáng lập và lãnh đạo Quốc tế I (1863-1876), đặt nền tảng cho phong trào công nhân quốc tế. Sau khi Mác qua đời, Engels thành lập Quốc tế II và mở ra thời kỳ phát triển rộng của phong trào công nhân quốc tế.
V. I. Lênin phát triển chủ nghĩa Mác (1895-1924): cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, Lênin phân tích mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản trong điều kiện mới và khẳng định chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn đỉnh của chủ nghĩa tư bản. Cách mạng vô sản có thể nổ ra và thắng lợi ở một nước hoặc một nước chưa phát triển đầy đủ. Đảng kiểu mới của giai cấp công nhân phải được tổ chức chặt chẽ và đi theo lý luận của chủ nghĩa Mác. Lênin lãnh đạo thắng lợi Cách mạng Tháng Mười năm 1917, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Nga và tiến hành xây dựng Liên Xô. Ông phát triển nhiều vấn đề lý luận mới về tổ chức Đảng, Nhà nước kiểu mới, kinh tế và xã hội chủ nghĩa.
Chủ nghĩa Mác-Lênin từ năm 1924 đến nay được xem là học thuyết mở, không ngừng bổ sung và phát triển theo tiến bộ của tri thức; là nền tảng tư tưởng của các đảng cộng sản và công nhân trên thế giới, không ngừng được cập nhật trong quá trình cách mạng ở các nước.
MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN
1) Triết học Mác-Lênin
Triết học Mác-Lênin là khoa học nghiên cứu các quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng: cho rằng vật chất là thực tại khách quan và tồn tại trước ý thức; ý thức là sự phản ánh có tính chất lịch sử của hiện thực và có thể tác động trở lại lên vật chất thông qua thực tiễn. Vật chất vận động liên tục theo năm hình thức vận động căn bản: cơ học, lý học, hoá học, sinh học và vận động xã hội. Vận động xã hội được xem là hình thức vận động cao nhất của vật chất. Quan điểm cho rằng không gian và thời gian là thuộc tính tồn tại khách quan và vô tận của vật chất vận động. Ý thức là sự phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực, gồm ba yếu tố cơ bản là tri thức, tình cảm và ý chí.
Phép biện chứng duy vật có hai nguyên lý cơ bản, sáu cặp phạm trù và ba quy luật cơ bản:
Hai nguyên lý cơ bản: mối liên hệ phổ biến và sự phát triển.
Sáu cặp phạm trù: cái chung và cái riêng; bản chất và hiện tượng; nguyên nhân và kết quả; nội dung và hình thức; tồn tại và có thể có; khả năng và hiện thực (theo văn bản gốc có sự nổn khuyết).
Ba quy luật cơ bản: quy luật về lượng và chất; quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; quy luật phủ định của phủ định.
Nhận thức: nhận thức là quá trình phản ánh chủ động, tích cực và sáng tạo thế giới khách quan, thông qua thực tiễn làm cơ sở và tiêu chuẩn xác định tính đúng đắn của nhận thức. Thực tiễn đóng vai trò là cơ sở, nguồn gốc của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý. Nhận thức tiến triển qua các giai đoạn từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lý tính, và phải được kiểm nghiệm trong thực tiễn để phân biệt đúng – sai.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử: chỉ rõ cơ sở vật chất của đời sống xã hội và các quy luật của quá trình vận động xã hội. Các quy luật nổi bật gồm quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất; quy luật mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất luôn gắn bó và tác động lẫn nhau; khi lực lượng sản xuất phát triển vượt quá khả năng của quan hệ sản xuất cũ, mâu thuẫn hình thành và dẫn tới cải biến quan hệ sản xuất hoặc cách mạng xã hội.
Kinh tế chính trị Mác-Lênin: nghiên cứu các quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổi, đặt trong mối quan hệ biện chứng với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Nội dung chủ yếu gồm:
a) Học thuyết giá trị và giá trị thặng dư: giá trị của hàng hoá là lượng lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hoá; hai thuộc tính cơ bản của hàng hoá là giá trị sử dụng và giá trị trao đổi; giá trị trao đổi là hình thức biểu hiện của giá trị. Giá trị xã hội của hàng hoá được quyết định bởi lượng lao động xã hội cần thiết. Năng suất lao động và mức độ phức tạp của lao động ảnh hưởng tới giá trị. Tiền xuất hiện như một thước đo giá trị, là hàng hoá đặc biệt mang tính ngang giá chung.
Bối cảnh lưu thông: hàng hóa trao đổi dựa trên nguyên tắc ngang giá; quy luật giá trị là cơ sở của sản xuất và trao đổi.
b) Học thuyết giá trị thặng dư: SV = V{prod} - V{LP}, trong đó V{LP} là giá trị sức lao động và V{prod} là giá trị do lao động tạo ra. Giá trị thặng dư là nguồn gốc lợi nhuận của tư bản. Các hình thức tăng thêm giá trị thặng dư gồm: giá trị thặng dư tuyệt đối (kéo dài thời gian lao động) và giá trị thặng dư tương đối (rút ngắn thời gian lao động tất yếu); siêu ngạch là giá trị thặng dư nhờ nâng cao năng suất và công nghệ.
c) Chủ nghĩa tư bản độc quyền và chủ nghĩa xã hội khoa học: Lenin mô tả năm đặc điểm kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản độc quyền như sự tập trung và liên minh giữa các tư bản, sự hình thành tập đoàn tài chính, xuất khẩu vốn, phân chia thị trường thế giới, và sự phân chia thế giới về lãnh thổ. Chủ nghĩa xã hội khoa học trình bày sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân và con đường từ chủ nghĩa tư bản sang xã hội chủ nghĩa và xã hội cộng sản.
d) Sự phát triển của hình thái kinh tế-xã hội cộng sản chủ nghĩa và thời kỳ quá độ: chuyển từ xã hội xã hội chủ nghĩa sang cộng sản chủ nghĩa có đặc điểm là lực lượng sản xuất phát triển cao, xã hội công bằng và đoàn kết; thời kỳ quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội là giai đoạn cần thiết để thực hiện cải biến toàn diện trên mọi mặt.
2) Chủ nghĩa xã hội khoa học
Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu các quy luật chính trị-xã hội của quá trình hình thành và phát triển của hình thái kinh tế-xã hội chủ nghĩa, và các nguyên tắc, con đường để chuyển đổi từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội và cuối cùng là chủ nghĩa cộng sản. Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân là tiên phong trong cách mạng xã hội chủ nghĩa và đấu tranh để xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa và cuối cùng là cộng sản chủ nghĩa. Đặc điểm của giai cấp công nhân được mô tả ở khía cạnh kinh tế (đại diện cho lực lượng sản xuất xã hội hoá cao), chính trị (đứng ở vị trí trung tâm và lãnh đạo các lực lượng khác), và văn hóa (đổi mới tư tưởng xã hội, xây dựng nền văn hóa Mác-Lênin). Tư tưởng Hồ Chí Minh và sự hình thành của đảng Cộng sản Việt Nam được xem là một phần của sự vận dụng và phát triển của chủ nghĩa Mác-Lênin trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.
3) Vai trò của chủ nghĩa Mác-Lênin
Chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ tư tưởng mang tính khoa học và cách mạng, không đóng khung ở một hệ nguyên lý giáo điều, mà luôn mở để tự phê phán, tự đổi mới và bổ sung trong thực tiễn cách mạng. Nó là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho hành động của các đảng cộng sản và của giai cấp công nhân trên thế giới, nhằm mục tiêu đấu tranh giành độc lập, dân chủ, và xây dựng xã hội mới.
KHÁI NIỆM, NGUỒN GỐC VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
1) Khái niệm
Tư tưởng Hồ Chí Minh được định nghĩa là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, kế thừa và phát triển các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại. Tư tưởng Hồ Chí Minh được xem là tài sản tinh thần vô cùng to lớn và quý giá của Đảng và dân tộc ta, mãi mãi soi đường cho sự nghiệp cách mạng của nhân dân ta giành thắng lợi.
2) Nguồn gốc
Nguồn gốc thực tiễn: Việt Nam chịu sự áp bức của thực dân Pháp và trở thành nước thuộc địa nửa phong kiến từ năm 1884. Nhân dân kháng chiến và các phong trào yêu nước dần hình thành, nhưng mọi phong trào đều thất bại khi chưa có đường lối đúng đắn. Trong bối cảnh thế giới, Lênin và chủ nghĩa Mác-Lênin đã ảnh hưởng mạnh mẽ và sẽ trở thành nền tảng cứu nước.
Nguồn gốc tư tưởng, lý luận: các truyền thống tốt đẹp của dân tộc và tinh hoa văn hoá phương Đông và phương Tây hợp nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Người được nuôi dưỡng bởi truyền thống yêu nước, tinh thần độc lập và sự tiếp thu các giá trị nhân quyền, tự do và bình đẳng từ các cuộc cách mạng của phương Tây, cũng như các yếu tố đạo đức từ tôn giáo và truyền thống văn hóa Trung Hoa.
Nhân tố chủ Hồ Chí Minh: phẩm chất cá nhân (nhận thức và sự kiên định), ý chí cách mạng, tinh thần yêu nước và lòng nhân ái; sự kiên trì, ham học hỏi và khả năng vận dụng sáng tạo các tư tưởng tiến bộ của thế giới vào thực tiễn Việt Nam.
3) Quá trình hình thành
Thời kỳ niên thiếu đến ra nước ngoài (1890-1911): Nguyễn Tất Thành được thụ hưởng nền giáo dục truyền thống và bắt đầu nhận thức về nỗi khổ của dân tộc, nung nấu ý tưởng ra nước ngoài tìm đường cứu nước.
Thời kỳ trải nghiệm và đến với chủ nghĩa Mác-Lênin (1911-1920): từ bến Nhà Rồng đến Pháp, Nga, và cuối cùng là Paris, Người được tiếp xúc với các phong trào cách mạng và từ đó nhận thức rằng con đường cứu nước là cách mạng vô sản. Năm 1920, tại Paris, Người tiếp thu luân lý và luận cương của Lênin và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp, từ đó trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên.
Thời kỳ hình thành tư tưởng cứu nước và giải phóng dân tộc (1921-1930): thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925-1927), xuất bản Đường cách mạng (1927), chuẩn bị cán bộ cho Đảng Cộng sản Việt Nam.
Thời kỳ vượt qua thử thách và giữ vững đường lối cách mạng Việt Nam (1930-1941): bị bắt và cầm tù, rồi trở về nước và tập trung chuẩn bị cho tổng khởi nghĩa giải phóng dân tộc.
Thời kỳ phát triển hoàn thiện tư tưởng về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam (1941-1969): sáng lập Mặt trận Việt Minh, phát động Tổng khởi nghĩa, lãnh đạo cách mạng và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp; bổ sung các nội dung mới cho đường lối cách mạng và dẫn tới độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đồng thời tham gia sự nghiệp giải phóng dân tộc ở miền Nam.
Di chúc (1969): để lại bản Di chúc lịch sử, nhấn mạnh đoàn kết và mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập và giàu mạnh; đồng thời khẳng định tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng của Đảng và của cả sự nghiệp cách mạng Việt Nam.
4) Nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh
1) Tư tưởng về độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội
Độc lập dân tộc phải gắn với chủ nghĩa xã hội; mục tiêu là độc lập đi đôi với hạnh phúc và phồn vinh. Độc lập phải gắn với bình đẳng dân tộc, toàn vẹn lãnh thổ, hoà bình, cơm no áo ấm và học hành cho mọi người. Hồ Chí Minh xem độc lập dân tộc là điều kiện tiên quyết để tiến tới chủ nghĩa xã hội. Độc lập dân tộc phải đi liền với khát vọng về công bằng xã hội và tiến bộ.
Xã hội xã hội chủ nghĩa là giai đoạn đầu của quá trình tiến tới xã hội cộng sản, với quyền làm chủ của nhân dân, nền sản xuất hiện đại, chế độ công hữu, phân phối theo lao động và phúc lợi xã hội ngày càng tăng; nền văn hóa tiên tiến và sự tiến bộ của con người.
2) Quyền làm chủ của nhân dân, xây dựng Nhà nước thật sự của dân, do dân, vì dân
Nhà nước phải thể hiện quyền lực của nhân dân; cán bộ, đảng viên là đầy tớ của dân; mọi quyền lực thuộc về dân; xã hội dân chủ phải được thực hiện trên mọi lĩnh vực.
Quốc hội là cơ quan quyền lực tối cao, Chính phủ là cơ quan hành pháp, và hệ thống tư pháp độc lập tương đối. Pháp luật và Hiến pháp đều phải tôn trọng và bảo vệ quyền tự do và dân chủ của nhân dân.
Xây dựng nền pháp chế xã hội chủ nghĩa; khắc phục các tệ nạn như đặc quyền, tham nhũng, quan liêu; nêu gương từ cấp cao đến cấp cơ sở.
3) Tư tưởng về đại đoàn kết toàn dân
Đoàn kết toàn dân là yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng. Đoàn kết phải dựa trên sự đồng thuận và tôn trọng mọi người, bất kể thành phần dân tộc, tôn giáo, hoặc quan điểm chính trị. Đoàn kết phải được xem như sức mạnh tổng hợp vượt lên mọi thử thách.
4) Tư tưởng về phát triển kinh tế và văn hóa, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần
Phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết để tiến tới chủ nghĩa xã hội; sản xuất phải gắn với phân phối công bằng để mọi người có cơm ăn áo mặc. Bổ sung với phát triển văn hóa, giáo dục và khoa học kỹ thuật để nâng cao trình độ và đời sống nhân dân. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và không ngừng cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động.
5) Tư tưởng về đạo đức cách mạng
Đạo đức cách mạng là nền tảng của con người cách mạng, gồm trung với nước, trung với Đảng, hiếu với dân; cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; tinh thần quốc tế trong sáng. Đạo đức phải được rèn luyện qua thực tiễn và phải gắn liền với lời nói và hành động (nói đi đôi với làm). Phải kiềm chế chủ nghĩa cá nhân, tham nhũng, lãng phí và kiêu ngạo; phải có tự phê bình và phê bình để tiến bộ.
6) Tư tưởng về chăm lo bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau
Hồ Chí Minh nhấn mạnh câu tục ngữ: “Vì lợi ích mười năm phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm phải trồng người.” Thanh niên là tương lai của đất nước; Đảng và Nhà nước phải chăm lo giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ thành người vừa “hồng” vừa “chuyên” và có tinh thần yêu nước, đạo đức cách mạng và tri thức để xây dựng đất nước.
Đảm bảo giáo dục toàn diện: đức, trí, thể, mỹ; giáo dục lý tưởng, đạo đức cách mạng, và trình độ khoa học-kỹ thuật; gắn học với thực hành và sản xuất.
7) Tư tưởng về phong cách sống, phong cách lãnh đạo và phong cách làm việc của Hồ Chí Minh
Phong cách tư duy khoa học, độc lập, tự chủ và sáng tạo; từ thực tiễn đến khái quát và ngược lại để cải biến thực tiễn. Phong cách làm việc khoa học, có kế hoạch, thực tế, đúng giờ, và nêu gương.
Phong cách lãnh đạo theo nguyên tắc tập trung dân chủ, đi theo đường lối của quần chúng, và lãnh đạo bằng gương mẫu. Phong cách diễn đạt giản dị, gần gũi và mang tính hình ảnh, và phong cách ứng xử nhân văn, kính trọng người khác.
Phong cách sinh hoạt đời thường giản dị, gần gũi với dân, không phô trương và luôn tự mình làm mọi việc nếu có thể.
8) Tư tưởng về chăm lo cho đất nước và độc lập, hòa bình và tiến bộ cho thế giới
Hồ Chí Minh coi tư tưởng và cuộc đời của mình là tấm gương cho các dân tộc khác trên thế giới về cuộc đấu tranh vì độc lập, hòa bình và tiến bộ xã hội. Tư tưởng và hoạt động của Người là nền tảng cho sự nghiệp của Đảng Cộng sản Việt Nam và là kim chỉ nam cho hành động của toàn dân.
2) Nội dung chủ yếu của học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh
Nắm vững nội dung cơ bản của hệ thống quan điểm; hiểu sâu về sự vận dụng và phát triển sáng tạo của Người trong điều kiện Việt Nam; nắm vững tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh: trung với nước, trung với Đảng, hiếu với dân; thương yêu nhân dân và con người; cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; và tinh thần quốc tế trong sáng.
Học tập và làm theo Hồ Chí Minh đòi hỏi pháp luật và đường lối của Đảng được áp dụng vào thực tiễn, gắn liền với giáo dục, đào tạo và phát triển văn hóa con người Việt Nam. Kết quả học tập và làm theo là một tiêu chuẩn để đánh giá cán bộ, đảng viên và tổ chức.
Xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và đạo đức công vụ; biên soạn giáo trình và biện pháp giáo dục phù hợp với từng cấp học; tăng cường dân chủ và sự tham gia của nhân dân trong giáo dục và quản lý.
3) Vai trò của tư tưởng Hồ Chí Minh đối với cách mạng Việt Nam
Cùng với chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng của Đảng và của sự nghiệp cách mạng. Các đảng cộng sản quốc tế và phong trào công nhân đều lấy Hồ Chí Minh làm nguồn cảm hứng và mục tiêu.
Hồ Chí Minh được coi là một tấm gương đạo đức và phong cách lãnh đạo, có ý thức tổ chức và quần chúng. Tư tưởng của Người giúp xác định mục tiêu, phương hướng và con đường để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, phát triển kinh tế và văn hóa, và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.
4) Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay
Sự cần thiết của việc học tập và làm theo tư tưởng Hồ Chí Minh là để nâng cao nhận thức và hành động trong Đảng, Nhà nước và toàn xã hội; chống lại giáo điều và bệnh chủ nghĩa kinh nghiệm.
Đưa nội dung này vào chương trình giáo dục và các cuộc vận động thi đua yêu nước; kết hợp giữa xây dựng văn hóa và con người Việt Nam với phát triển kinh tế và xã hội.
Yêu cầu cán bộ, đảng viên và học sinh cần nêu gương, tu dưỡng và rèn luyện thường xuyên cũng như tham gia tích cực vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.
5) CÂU HỎI
1) Trình bày nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh?
2) Nêu nội dung cơ bản tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh?
3) Trình bày sự cần thiết phải học tập và làm theo phong cách Hồ Chí Minh?
CÁC CHI TIẾT ĐỊNH NGHĨA VÀ ĐIỂM CHÍNH ĐƯỢC TRÌNH BÀY Ở TRÊN ĐẢO THÔNG QUA CÁC ĐIỂN DỰNG DỊCH VỤ CHO VIỆC ÔN TẬP.
TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH – SỰ LIÊN KẾT VỚI CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN
Với vai trò là nền tảng tư tưởng, Hồ Chí Minh đã vận dụng và phát triển những nguyên lý của Mác-Lênin để phù hợp với điều kiện và truyền thống của Việt Nam, đồng thời giữ vững đường lối độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Người nhấn mạnh tính thực tiễn và sự gắn kết giữa lý luận và thực tiễn, cũng như tầm quan trọng của giáo dục và rèn luyện đạo đức.
Hồ Chí Minh xem chủ nghĩa Mác-Lênin là nền tảng chung cho hành động của các đảng cộng sản và công nhân trên toàn thế giới, và đồng thời coi tư tưởng của mình là sự bổ sung, cải cách và hoàn thiện để phù hợp với nước ta.
HƯỚNG DẪN HỌC TẬP VÀ LÀM THEO Ở HIỆN NAY
Học tập và làm theo Tư tưởng, Đạo đức, Phong cách Hồ Chí Minh là một phần thiết yếu của việc xây dựng Đảng và cải cách xã hội. Đảng và Nhà nước cần tích hợp nội dung này vào giảng dạy và hoạt động thực tiễn, nhằm hình thành một nền văn hóa tiến bộ, đạo đức công vụ và lối sống vì nhân dân.