Ghi chú Chuyên sâu IELTS Academic Writing Task One - Master IELTS Visuals
Hiểu rõ về Rubric và Yêu cầu của Writing Task 1
- Thời gian phân bổ: Bạn nên dành khoảng phút cho phần thi này.
- Nhiệm vụ (The Task): Các yêu cầu bao gồm việc báo cáo dữ liệu từ một mục hình ảnh hoặc một tập hợp dữ liệu như bảng biểu. Nhiệm vụ cụ thể là viết một bản báo cáo:
- Tóm tắt thông tin trong hình ảnh hoặc bộ dữ liệu.
- Lựa chọn các đặc điểm chính (main features).
- Báo cáo các đặc điểm chính.
- Thực hiện các so sánh khi có liên quan.
- Độ dài bài viết: Tối thiểu từ. Lời khuyên là nên viết khoảng đến từ.
- Lưu ý quan trọng: Phải hoàn thành Task 1 trong phút đầu tiên của bài thi viết và sau đó chuyển sang Task 2. Tuyệt đối không hoán đổi thứ tự này.
- Tờ trả lời (Answer Sheet): Hai trang đầu tiên của tờ trả lời IELTS Writing dành cho Task 1 và có dòng. Mặc dù có thể yêu cầu thêm giấy, nhưng không thực sự cần thiết vì không gian được cung cấp đã quá đủ.
Các loại hình ảnh thường gặp (Task Types)
Bạn có thể được cung cấp một hình ảnh đơn lẻ hoặc sự kết hợp của 2 đến 3 loại bài tập khác nhau:
- A. Biểu đồ đường (Line graphs):
- 1. Biểu đồ đường đơn biến (Single-variable).
- 2. Biểu đồ đường đa biến (Multiple-variable).
- B. Biểu đồ cột và hình tròn (Charts):
- 1. Biểu đồ cột đơn biến (Single-variable).
- 2. Biểu đồ cột đa biến (Multiple-variable).
- 3. Biểu đồ cột so sánh (Comparison bar chart).
- 4. Biểu đồ tròn (Pie chart).
- C. Bảng biểu (Tables).
- D. Quy trình, Lưu đồ hoặc Sơ đồ chu kỳ (Process, Flowchart or Cycle Diagrams).
- E. Bản đồ (Maps):
- 1. Bản đồ so sánh (Comparison map).
- 2. Bản đồ phát triển (Development map).
- F. Các loại hình kết hợp (Multiple Task Types).
Tiêu chí đánh giá bài viết (Marking Criteria)
Mỗi báo cáo sẽ được giám khảo đọc bốn lần, mỗi lần đánh giá dựa trên một trong các tiêu chí sau:
1. Task Achievement (TA) - Hoàn thành nhiệm vụ
Tiêu chí này đánh giá mức độ phản hồi đáp ứng các yêu cầu của đề bài một cách phù hợp, chính xác và có liên quan, sử dụng tối thiểu từ.
- Đây là nhiệm vụ chuyển giao thông tin, chỉ liên quan hẹp đến nội dung thực tế của dữ liệu/sơ đồ đầu vào.
- KHÔNG đưa vào các giải thích suy đoán nằm ngoài biểu đồ được cung cấp.
- Các câu hỏi giám khảo cân nhắc:
- Bạn đã tóm tắt thông tin phù hợp bằng cách chọn và báo cáo đúng các đặc điểm chính chưa?
- Bạn đã thực hiện so sánh đúng cách và đầy đủ chưa?
- Bạn đã cung cấp cái nhìn tổng quan (overview) về các xu hướng/so sánh/giai đoạn chính chưa?
- Bạn đã viết Overview hoặc bản tóm tắt rõ ràng chưa?
2. Coherence and Cohesion (CC) - Tính mạch lạc và gắn kết
Tiêu chí này liên quan đến sự rõ ràng và trôi chảy tổng thể của thông điệp.
- Coherence (Mạch lạc): Liên kết các ý tưởng thông qua trình tự logic.
- Cohesion (Gắn kết): Sử dụng các thiết bị liên kết (từ nối logic, đại từ, liên từ) một cách đa dạng và phù hợp.
- Các câu hỏi giám khảo cân nhắc:
- Thông tin có được tổ chức logic không?
- Có sự tiến triển (progression) tổng thể trong báo cáo không?
- Các từ nối (linkers) có được dùng chính xác và đầy đủ không?
- Đại từ có được dùng đúng và có tham chiếu rõ ràng không?
- Văn bản có được tổ chức thành các đoạn văn logic và đầy đủ không?
3. Lexical Resource (LR) - Nguồn từ vựng
Đánh giá phạm vi từ vựng và độ chính xác, sự phù hợp của việc sử dụng từ trong nhiệm vụ cụ thể.
- Các khía cạnh xem xét: Phạm vi (Range), sự linh hoạt, trình độ (Level), độ chính xác (Precision), phong cách (Style) và sự kết hợp từ (Collocation).
- Lỗi từ vựng được xem xét bao gồm: Chính tả (Spelling), lựa chọn từ (Word choice), cấu tạo từ (Word formation). Ý nghĩa và tính dễ hiểu của báo cáo sẽ được cân nhắc khi đánh giá lỗi.
4. Grammatical Range and Accuracy (GRA) - Phạm vi và độ chính xác ngữ pháp
Đánh giá phạm vi và độ chính xác của các nguồn lực ngữ pháp biểu hiện qua các câu viết.
- Các câu hỏi giám khảo cân nhắc:
- Bạn có sử dụng đa dạng các cấu trúc câu không?
- Có thường xuyên sử dụng cấu trúc câu ghép (compound structures) không?
- Lỗi ngữ pháp và dấu câu (Punctuation) sẽ được xem xét dựa trên tác động của chúng đến người đọc và mức độ dễ hiểu của văn bản.
Ngôn ngữ mô tả xu hướng trong Biểu đồ đường (Line Graphs)
A. Động từ và Danh từ cho xu hướng tăng
- Động từ:
- rise (rose-risen)
- increase
- go up (went-gone up)
- climb
- grow (grew-grown)
- double (gấp đôi)
- treble/triple (gấp ba)
- boom/surge/soar/rocket (tăng vọt)
- Danh từ:
- a rise [of]
- an increase [of]
- a growth [of]
- an upward trend
- a doubling in + n.
- a trebling in + n.
- a boom/surge
B. Động từ và Danh từ cho xu hướng giảm
- Động từ:
- fall (fell-fallen)
- decline
- decrease
- dip (dipped)
- drop (dropped)
- go down (went-gone down)
- plummet/plunge/dive/slump (giảm mạnh/lao dốc)
- deteriorate (trở nên tệ hơn)
- Danh từ:
- a fall/decline/decrease/drop [of]
- a reduction
- a slump/plunge/plummet
C. Trạng thái không thay đổi và Ví trí
- Không thay đổi:
- do not change
- remain/stay + stable/steady/static/unchanged [at]
- maintain the same level
- no change (danh từ)
- Vị trí:
- stood at/was
- level (levelled) off/out [at]
- plateau (plateaued) [at]
- stabilise [at]
- peaked [at] / reached a high/peak of
- reached a low of
- Thay đổi liên tục: fluctuated [around] / a fluctuation (danh từ)
Tính từ và Trạng từ mô tả mức độ và tốc độ thay đổi
Mức độ thay đổi (Degree of change)
- Rất lớn (Very extensive): dramatic/dramatically, huge, enormous/enormously, tremendous/tremendously.
- Lớn (Extensive): substantial/substantially, considerable/considerably, significant/significantly, remarkable/remarkably.
- Trung bình (Average): noticeable/noticeably, marked/markedly, moderate/moderately.
- Nhỏ (Small): slight/slightly, small, minimal/minimally.
Tốc độ thay đổi (Speed of change)
- Nhanh (Quick): rapid/rapidly, quick/quickly, sharp/sharply, swift/swiftly, steep/steeply.
- Chậm (Slow): steady/steadily, gradual/gradually, slow/slowly.
- Bất ngờ (Unexpected): sudden/suddenly, unexpected/unexpectedly, abrupt/abruptly.
Sử dụng Thì trong bài viết (Tenses)
- Quá khứ (Past): Sử dụng Simple Past (quá khứ đơn) để báo cáo các hành động xảy ra tiếp nối nhau trong quá khứ.
- Hiện tại (Present):
- Simple Present: Dùng khi biểu đồ hiển thị các giá trị trung bình chung hoặc quy trình (biểu đồ, bảng tính).
- Present Perfect: Dựng cho các quy trình và chu kỳ để chỉ sự hoàn thành một giai đoạn.
- Kết hợp Present Perfect & Simple Present: Khi xu hướng bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có điểm gắt quãng ở hiện tại.
- Ví dụ: It stood at in … Since then, there has been a considerable increase and it now stands at .
- Tương lai (Future): Sử dụng "Will" cho các sự kiện tương lai và các cấu trúc dự đoán học thuật:
- Structure set 1: Predictions/Expectations/Forecasts… show/reveal/indicate [that] it will drop…
- Structure set 2: It is predicted/expected/estimated [that] gold prices will drop…
- Structure set 3: Gold prices are predicted/expected/estimated [to] drop…
- Các từ khác: should, be likely to, seem likely to/that.
Thiết bị liên kết sự kiện (Linking Devices)
- Sự kiện đầu tiên: At/In the beginning, At first, In the first year/month, In .
- Các sự kiện ở giữa:
- Then, Next, After this/that, Following this/that, Afterwards.
- This is followed by +
. - …following which… / …after which… / …which is followed by…
- …until…after which… / …until…when…
- …before… +
- during/over the next… years, …years later.
- Sự kiện cuối cùng: Finally, Ultimately.
Kỹ thuật mô tả dữ liệu chi tiết
- Mô tả sự thay đổi từ x sang y: Sử dụng cấu trúc từ giá trị cũ sang giá trị mới.
- Mô tả mức biến động (Δ): x ± Δ.
- Thay đổi theo tỷ lệ (Proportional changes).
- Kỹ thuật làm tròn (Rounding):
- Cho xu hướng: relatively, rather, almost.
- Cho giá trị: Roughly, Almost, About, Approximately, Around, Just about, Well/just below, Well/just above, A little/slightly more than, A little/slightly less than.
- Tham chiếu (Referencing): Sử dụng các đại từ hoặc từ thay thế để tránh lặp lại.
Biểu đồ cột so sánh (Comparison Bar Charts)
- Giới thiệu sự khác biệt: Generally, there is a significant difference between A and B / a wide disparity in + danh từ.
- Cấu trúc so sánh:
- A is larger/smaller by a narrow margin (một khoảng nhỏ) / by x.
- A is [just/approximately] x larger/smaller than B.
- A is twice/three times as large/great/high as B.
- A produces/consumes more/fewer than B.
- A is considerably/substantially/marginally greater than B.
- Cấu trúc so nhất:
- A is the [second/third] largest/smallest…
- A has the [second/third] greatest/widest…
- A uses/produces/consumes the largest/highest/smallest proportion/amount/number/quantity of…
Sơ đồ Quy trình và Chu kỳ (Process and Cycle Diagrams)
A. Ngữ pháp
- Thì: Chủ yếu dùng Present Simple. Present Perfect dùng để nhấn mạnh một giai đoạn đã hoàn thành.
- Chủ động vs. Bị động:
- Sự kiện tự nhiên (Natural events): Sử dụng dạng chủ động (Active form) cho các hiện tượng tự thân như mưa, hình thành mây, bào mòn núi.
- Sự kiện nhân tạo (Artificial events): Đối tượng con người thường bị bỏ qua, nên dùng dạng bị động (Passive form) để tập trung vào hành động được thực hiện.
B. Mô tả công cụ và phương pháp
- Tránh dùng "by" cho công cụ. Hãy dùng:
- Đối với công cụ: It is done using/through the use of a…
- Đối với phương pháp: It is done through/via…
- … is used to
(được dùng để). - The role of … is to
(vai trò của… là để). - The … prevents/stops/protects/avoids … from
. - The … allows … to
.
Ngôn ngữ mô tả trong Bản đồ (Maps)
A. Vị trí và Phương hướng
- at the top/bottom (trên cùng/dưới cùng).
- on the right/left side (bên phải/trái).
- in the right/left hand corner (trong góc phải/trái).
- in the middle (ở giữa).
- Along (dọc theo), Across [from] (băng qua/đối diện), Opposite (đối diện).
- Close to (gần), Adjacent to/Next to/Beside (kế bên).
- Khoảng cách: from, to the right of, north of.
- … is situated/positioned + around/above/below/inside/next to…
- … is covered with (được bao phủ bởi).
- … is connected to … via/through/by means of…
B. Từ vựng về chức năng (Vocabulary for features)
- Khu vực: Residential area (khu dân cư), Industrial area (khu công nghiệp), Commercial area (khu thương mại), Woodland (vùng nhiều cây).
- Cơ sở hạ tầng: Hospital, Zoo, Post office, Fire station, Airport, Skyscraper (nhà chọc trời), Warehouse (kho hàng), Parking lot, Museum, Supermarket, Factory (nhà máy), Intersection (ngã tư).
- Động từ mô tả sự thay đổi:
- Remove (loại bỏ).
- Develop (phát triển).
- Change (thay đổi/sửa đổi).
- Construct/Build (xây dựng).
- Demolish/Destroy (phá dỡ hoàn toàn).
- Replace (thay thế).
- Expand (mở rộng).
Phân tích Bài mẫu: Doanh số Vàng tại Dubai (2002)
- Đặc điểm chính: Doanh số vàng tại Dubai biến động trong 12 tháng.
- Chi tiết tiêu biểu:
- Tháng 1: .
- Tháng 2: Tăng nhẹ lên khoảng .
- Tháng 3: Tăng mạnh (steeper increase), cao hơn tháng 2 gần (đạt đỉnh).
- Từ tháng 4 đến tháng 7: Xu hướng tăng bị phá vỡ, doanh số lao dốc (plummeted dramatically) xuống mức hơn vào tháng 7.
- Tháng 8: Tăng đáng kể trở lại mức của tháng 1 (gần gấp đôi).
- Tháng 9: Giảm xuống mức bằng tháng 7.
- Tháng 10: Tăng nhẹ khoảng , sau đó ổn định (levelled off) trong hai tháng cuối năm.
- Tóm tắt (To Sum up): Doanh số cao nhất vào tháng 3 và thấp nhất vào tháng 7 và tháng 9.
Phân tích Bài mẫu: Chi tiêu và Dân số Thế giới (Pie Charts)
- Biểu đồ chi tiêu:
- Thực phẩm chiếm tỷ trọng lớn nhất (Gần chi tiêu toàn cầu: ).
- Giao thông chiếm gần ().
- Nhà ở: Chiếm tỷ lệ đáng kể ().
- Quần áo: Chiếm ít nhất trong 4 nhóm ().
- Các mặt hàng khác: .
- Biểu đồ dân số:
- Có sự khác biệt lớn giữa dân số Châu Á () và các lục địa khác.
- Châu Á: Cứ mỗi người thì có người sống tại đây (tỷ lệ so với phần còn lại của thế giới).
- Châu Âu và Châu Mỹ: Tỷ lệ tương đương ( mỗi bên), tổng cộng chiếm khoảng dân số thế giới.
- Châu Phi: Chiếm một phần mười ().