Comprehensive Study Notes: Space, Planet Earth, and Environmental Vocabulary

Celestial Bodies and Outer Space

  • Venus /ˈviːnəs/ (n): Sao Kim.

  • Mercury /ˈmɜːkjəri/ (n): Sao Thủy.

  • Earth /ɝːθ/ (n): Trái Đất; còn được gọi là Mother Earth /ˈmʌðər ɜːrθ/ (n) - Mẹ Trái Đất.

  • Planet /ˈplæn.ɪt/ (n): Hành tinh.

  • Outer space /ˈaʊtər speɪs/ (n): Không gian vũ trụ.

  • Solar system /ˈsəʊlər sɪstəm/ (n): Hệ mặt trời.

  • Orbit (v): Xoay xung quanh quỹ đạo.

  • Weightless (adj): Không trọng lực.

  • Gravity (n): Lực hút trái đất.

  • Moonquake /ˈmuːnkweɪk/ (n): Động đất trên mặt trăng.

  • Launch /lɔːntʃ/ (v): Phóng hoặc bắt đầu (ví dụ: launch a rocket - phóng tên lửa; launch a campaign - bắt đầu một chiến dịch).

Environmental Science and Climate Change

  • Pollution /pəˈluːʃn/ (n): Sự ô nhiễm.

    • Pollutant (n): Chất gây ô nhiễm.

    • Pollute (v): Gây ô nhiễm.

    • Polluted (a): Bị ô nhiễm.

  • Global warming /ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ (n): Sự nóng lên toàn cầu.

  • Climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n): Biến đổi khí hậu.

  • Habitat loss /ˈhæbɪtæt lɒs/ (n): Mất môi trường sống.

  • Deforestation (n): Nạn phá rừng (xuất phát từ cụm cut down trees).

  • Ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ (n): Cân bằng sinh thái.

  • Biodiversity (n): Sự đa dạng sinh học.

  • Natural environment /ˈnætʃrəl ɪnˈvaɪrənmənt/ (n): Môi trường tự nhiên.

  • Nature reserve /ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv/ (n): Khu bảo tồn thiên nhiên.

  • Go green: Bắt đầu có lối sống thân thiện với môi trường, hạn chế rác thải.

Physical Geography and Earth Systems

  • Landform /ˈlændfɔːrm/ (n): Địa hình.

  • Water body /ˈwɔːtər ˈbɑːdiz/ (n): Vùng nước.

  • Ocean /ˈoʊ.ʃən/ (n): Đại dương.

  • Mediterranean Sea /ˌmedɪtəˈreɪniən siː/ (n): Biển Địa Trung Hải.

  • Coastline /ˈkəʊstlaɪn/ (n): Đường bờ biển.

  • Continent /ˈkɒntɪnənt/ (n): Lục địa.

  • Surface /ˈsɜːfɪs/ (n): Bề mặt.

  • Pole /pəʊl/ (n): Vùng cực (bao gồm Bắc Cực và Nam Cực).

  • Polar region /ˈpoʊlər ˈriːdʒən/ (n): Vùng cực.

  • Grassland /ˈɡrɑːslænd/ (n): Đồng cỏ.

  • Bamboo forest /ˌbæmˈbuː ˈfɒrɪst/ (n): Rừng tre.

  • Fresh water /fre∫ 'wɔ:tə/ (n): Nước ngọt.

  • Liquid /ˈlɪk.wɪd/ (n): Chất lỏng.

  • Geology /dʒiˈɒlədʒi/ (n): Địa chất học.

Biological Diversity and Ecology

  • Flora & fauna /ˈflɔːrə ənd ˈfɔːnə/ (n): Hệ động thực vật.

  • Food chain /ˈfuːd ˌtʃeɪn/ (n): Chuỗi thức ăn.

  • Human /ˈhjuːmən/ (n): Con người.

  • Livestock /ˈlaɪvstɒk/ (n): Gia súc.

  • Beaver /ˈbiːvər/ (n): Con hải ly.

  • Zebra /ˈzebrə/ (n): Ngựa vằn.

  • Giraffe /dʒɪˈræf/ (n): Hươu cao cổ.

  • Endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ (adj): Nguy cơ tuyệt chủng.

    • Endangered species (n): Loài có nguy cơ tuyệt chủng.

  • Extinct (adj): Tuyệt chủng (đồng nghĩa: die out).

  • Co-exist (n/v): Cùng nhau tồn tại.

Academic Vocabulary and Verbs

  • Scientist /ˈsaɪ.ən.tɪst/ (n): Nhà khoa học.

    • Science (n): Môn khoa học.

    • Scientific (a): Thuộc về khoa học.

  • Science club /ˈsaɪəns klʌb/ (n): Câu lạc bộ khoa học.

  • Essential /ɪˈsenʃl/ (adj): Thiết yếu (đồng nghĩa: necessary, very important).

  • Crucial /ɪˈsenʃl/ (adj): Quan trọng (đồng nghĩa: vital, significant, important; trái nghĩa: unimportant, insignificant).

  • Significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ (n): Sự đáng kể, sự quan trọng.

  • Destroy /di'strɔi/ (v): Phá hủy (đồng nghĩa: do harm to, damage).

  • Threaten /ˈθretn/ (v): Đe dọa.

    • Pose a threat to: Tạo ra mối đe dọa cho.

  • Effect /ɪˈfekt/ (n): Tác động (đi với giới từ ON; đồng nghĩa: impact, influence).

  • Make a contribution /meɪk ə ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ (v): Đóng góp.

    • Contribute to + V-ing/N: Đóng góp cho.

  • Role /roul/ (n): Vai trò (cấu trúc: Play an important role in - đóng một vai trò quan trọng trong).

  • Persuade /pəˈsweɪd/ (v): Thuyết phục.

    • Persuade someone to do something: Thuyết phục ai làm gì.

  • Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): Đánh giá cao, trân trọng.

  • Maintain /meɪnˈteɪn/ (v): Duy trì.

  • Adjust /əˈdʒʌst/ (v): Điều chỉnh.

  • Cause (v): Gây ra (đồng nghĩa: lead to, bring about, result in + N).

  • Consequence (n): Hậu quả.

  • Severe (a): Nghiêm trọng, trầm trọng.

  • Cut down (phr.v): Chặt hạ, đốn (ví dụ: cut down trees).

  • Cut down on (phr.v): Cắt giảm (đồng nghĩa: reduce).

  • Save from (phr.v): Cứu khỏi.

    • Protect from: Bảo vệ khỏi.

    • Prevent from: Ngăn chặn khỏi.

  • Various /ˈveəriəs/ (adj): Khác nhau, đa dạng.

    • Vary (v): Làm cho đa dạng.

    • Variety (n): Sự đa dạng.

  • Pesticide /ˈpestɪsaɪd/ (n): Thuốc trừ sâu.

  • Agriculture (n): Nông nghiệp.

  • Economy (n): Kinh tế.

  • Industry (n): Công nghiệp.

Descriptive Adjectives

  • Gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ (adj): Tuyệt đẹp (đồng nghĩa: magnificent, breath-taking).

  • Giant /ˈdʒaɪənt/ (adj): Khổng lồ (đồng nghĩa: enormous, huge, vast).

  • Best-known /ˌbest ˈnoʊn/ (adj): Nổi tiếng nhất.

    • Be well-known for ~ Be famous for: Nổi tiếng về cái gì.

Space Travel and Planet Idioms

  • Be living on another planet: Có những suy nghĩ, hành động kỳ quặc, xa rời thực tế hoặc không bận tâm đến thế giới xung quanh.

  • Once in a blue moon: Rất hiếm khi, rất ít khi.

  • Out of this world: Mô tả điều gì đó tuyệt vời, tuyệt đỉnh, ngoài sức tưởng tượng.

  • Over the moon: Cực kỳ sung sướng và hạnh phúc.

  • Reach for the stars: Nỗ lực hết mình, đặt tham vọng lớn và không có giới hạn.

Earth and Environment Idioms

  • Down to earth: Thực tế, hòa nhã, có cách nhìn nhận và giải quyết vấn đề hợp lý, không viển vông.

  • A drop in the ocean: Chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể so với tổng thể (thường dùng khi nói về các hành động bảo vệ môi trường).

  • The sands of time are running out: Thời gian đang dần cạn kiệt.

  • Go green: Bắt đầu có lối sống thân thiện với môi trường, hạn chế rác thải.