Vocabulary and Structures from PRO 3M/PRO 3MPLUS

Vocabulary

  • register (v): /ˈredʒɪstər/ - đăng ký; thể hiện, bộc lộ, bày tỏ (cảm xúc, cảm giác)

  • enroll (v): /ɪnˈroʊl/ - đăng ký, ghi danh

  • record (v): /rɪˈkɔːrd/ - ghi âm

  • inspect (v): /ɪnˈspekt/ - kiểm tra (để tìm hiểu hoặc phát hiện hư hỏng)

  • municipal (adj): /mjuːˈnɪsɪpəl/ - thuộc thành phố

  • convey (v): /kənˈveɪ/ - truyền tải

  • deliver (v): /dɪˈlɪvər/ - giao, giữ lời

  • transfer (v): /trænsˈfɜːr/ - chuyển

  • distribute (v): /dɪˈstrɪbjuːt/ - phân phối

  • compile (v): /kəmˈpaɪl/ - biên soạn

  • assemble (v): /əˈsembl/ - tập hợp (vì mục đích cụ thể)

  • convene (v): /kənˈviːn/ - triệu tập, hội tụ (để tham gia họp)

  • outstanding (adj): /ˌaʊtˈstændɪŋ/ - nổi bật

  • furnish (v): /ˈfɜːrnɪʃ/ - trang bị

  • renovate (v): /ˈrenəveɪt/ - cải tạo

  • swallow (v): /ˈswɒləʊ/ - nuốt, che giấu cảm xúc

  • ingest (v): /ɪnˈdʒest/ - ăn vào

  • aviation (n): /ˌeɪviˈeɪʃən/ - hàng không

  • pandemic (n): /pænˈdemɪk/ - đại dịch

  • perceive (v): /pərˈsiːv/ - hiểu, nhận thức

  • conceive (v): /kənˈsiːv/ - tưởng tượng

  • persevere (v): /ˌpɜːrsɪˈvɪr/ - kiên nhẫn

  • sustain (v): /səˈsteɪn/ - giữ, duy trì, chịu đựng (= suffer)

  • shelter (v): /ˈʃeltər/ - ẩn nấp, trốn tránh

  • accommodate (v): /əˈkɑːmədeɪt/ - chứa được, cung cấp thứ cần thiết, đáp ứng nhu cầu

  • refurbish (v): /ˌriːˈfɜːrbɪʃ/ - tân trang lại

  • digest (v): /daɪˈdʒest/ - tiêu hóa, hiểu rõ, lĩnh hội (thông tin, tin tức,…)

  • prolong (v): /prəˈlɔːŋ/ - kéo dài

  • criticism (n): /ˈkrɪtɪsɪzəm/ - sự chỉ trích

  • mash (v): /mæʃ/ - nghiền

  • crush (v): /krʌʃ/ - bóp, làm tiêu tan

  • crack (v): /kræk/ - vỡ

  • pile (v): /paɪl/ - đổ đầy, chất đầy

  • load (v): /ləʊd/ - chất, xếp (lên phương tiện)

  • pack (v): /pæk/ - xếp đồ, đóng gói đồ (vào túi, vali,…)

  • fluctuate (v): /ˈflʌktʃueɪt/ - dao động

  • concede (v): /kənˈsiːd/ - thừa nhận (trong cuộc thảo luận hoặc tranh cãi)

  • juvenile (adj): /ˈdʒuːvənaɪl/ - vị thành niên

  • delinquency (n): /dɪˈlɪŋkwənsi/ - sự phạm pháp

  • acquire (v): /əˈkwaɪər/ - đạt được (kỹ năng, kiến thức)

  • obtain (v): /əbˈteɪn/ - đạt được, tồn tại (tình huống)

  • oppose (v): /əˈpoʊz/ - phản đối

  • combat (v): /ˈkɑːmbæt/ - chống lại

  • resist (v): /rɪˈzɪst/ - cưỡng lại

  • confront (v): /kənˈfrʌnt/ - đương đầu

  • appoint (v): /əˈpɔɪnt/ - chỉ định, bổ nhiệm

  • nominate (v): /ˈnɑːmɪneɪt/ - đề cử

  • designate (v): /ˈdezɪɡneɪt/ - chỉ định, bổ nhiệm

  • elect (v): /ɪˈlekt/ - bầu chọn, chọn lựa

  • diagnose (v): /ˈdaɪəɡnoʊz/ - chẩn đoán

  • initiate (v): /ɪˈnɪʃieɪt/ - khởi xướng, bắt đầu, dạy, hướng dẫn

  • trigger (v): /ˈtrɪɡər/ - gây ra

  • commend (v): /kəˈmend/ - khen ngợi, tán dương

  • institute (v): /ˈɪnstɪtuːt/ - thành lập, bắt đầu (hệ thống, quy định)

  • soothe (v): /suːð/ - vuốt ve, dỗ dành

  • relieve (v): /rɪˈliːv/ - làm giảm, làm bớt nghiêm trọng

  • unwind (v): /ʌnˈwaɪnd/ - thư giãn

  • rescue (v): /ˈreskjuː/ - giải cứu

  • withdraw (v): /wɪθˈdrɔː/ - rút khỏi, thu mình

  • vacate (v): /vəˈkeɪt/ - rời bỏ

  • demolish (v): /dɪˈmɑːlɪʃ/ - phá hủy, phá bỏ

Structures:

  • attempt to do something: sự nỗ lực để làm gì

  • try your best: cố gắng hết sức

  • collect yourself/collect your thoughts: giữ bình tĩnh

  • be consumed with something: ngập tràn cảm xúc gì

  • out of the box: sáng tạo

  • shower somebody with something: cho ai nhiều cái gì

  • extend oneself: nỗ lực hết sức

  • crush somebody's hopes/enthusiasm/confidence: làm tiêu tan hy vọng, nhiệt huyết, sự tự tin của ai

  • be wrapped up in something: đắm chìm trong thứ gì

  • waver between something and something: lưỡng lự giữa cái gì với cái gì

  • embark on something: bắt đầu cái gì

  • underlying health conditions: bệnh lý nền

  • be admitted to hospital: nhập viện

  • resist the temptation/urge to do something: cưỡng lại sự cám dỗ/thôi thúc

  • elect to do something: chọn làm gì

  • in pursuit of something: để theo đuổi điều gì

  • emerge from something: thoát khỏi cái gì

  • be diagnosed with something: bị chẩn đoán mắc bệnh gì

  • claim life: cướp đi mạng sống

  • call for somebody: kêu gọi ai

  • distinguish yourself: tạo dấu ấn (do làm việc gì giỏi)

  • be overcome with something: bị cảm xúc gì lấn át