Hệ thống Hán tự Trung cấp - Trường Nhật ngữ Đông Du

Thông tin tổ chức và cấp độ học tập

  • Trường đào tạo: Trường Nhật ngữ Đông Du (ドンズー日本語学校).

  • Học phần: Hán tự - Trung cấp (漢字・中級).

  • Cấu trúc tài liệu: Tài liệu bao gồm danh sách các Hán tự (Kanji) được phân loại theo bảng tọa độ gồm các số thứ tự từ 11 đến 2020 ở cột dọc và từ 11 đến 1010 ở hàng ngang (tùy trang).

Danh sách Hán tự Trung cấp - Trang 1

Danh sách này bao gồm các Hán tự được sắp xếp theo hàng dọc từ số 11 đến số 1010. Mỗi hàng chứa tối đa 1010 chữ cái:

  • Hàng 1:

    • 伯 (BÁ): Bố cả, tước Bá trong ngũ tước.

    • 債 (TRÁI): Nợ nần, khoản nợ.

    • 凶 (HUNG): Điềm xấu, hung ác, mất mùa.

    • 勅 (SẮC): Sắc lệnh của vua.

    • 厄 (ÁCH): Tai nạn, lo âu, khốn khó.

    • 唐 (ĐƯỜNG): Nhà Đường, nước Trung Hoa nói chung.

    • 嗣 (TỰ): Nối dõi, thừa kế.

    • 執 (CHẤP): Cầm, giữ, thi hành.

    • 墨 (MẶC): Mực viết.

    • 奉 (PHỤNG): Vâng mệnh, thờ phụng.

  • Hàng 2:

    • 但 (ĐÃN): Nhưng, duy chỉ.

    • 傍 (BÀNG): Bên cạnh, gần kề.

    • 凡 (PHÀM): Tầm thường, phàm trần.

    • 劾 (HẶC): Bới móc tội lỗi, hặc tội.

    • 卸 (TÁ/XÁ): Bán buôn, dỡ xuống.

    • 呪 (CHÚ): Chú thuật, lời nguyền.

    • 嘆 (THÁN): Than thở, ca ngợi.

    • 垣 (VIÊN): Tường thấp, hàng rào.

    • 塀 (BIÊN): Tường bao quanh, vách ngăn.

  • Hàng 3:

    • 佐 (TÁ): Phụ tá, giúp đỡ.

    • 俺 (YÊM/AM): Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (tao/tớ).

    • 准 (CHUẨN): Phép tắc, chuẩn phê.

    • 劣 (LIỆT): Yếu đuối, thấp kém.

    • 即 (TỨC): Tức thì, ngay lập tức.

    • 呈 (TRÌNH): Trình bày, dâng tặng.

    • 喩 (DỤ): So sánh, ví dụ.

    • 坪 (BÌNH): Đơn vị đo diện tích (tsubo).

    • 塚 (TRỦNG): Gò đất, nấm mồ.

  • Hàng 4:

    • 乞 (KHẤT): Xin, cầu khẩn.

    • 侮 (VŨ): Coi thường, sỉ nhục.

    • 僅 (CẬN): Một chút, chỉ có.

    • 凸 (ĐỘT): Lồi ra.

    • 勲 (HUÂN): Công lao, huân chương.

    • 叔 (THÚC): Chú (em trai bố).

    • 唆 (TOA): Xúi giục.

    • 嘱 (CHÚC): Giao phó, ủy thác.

    • 堀 (QUẬT): Hào nước quanh thành.

    • 塑 (TỐ): Nặn tượng, tạo hình.

  • Hàng 5:

    • 亜 (Á): Thứ hai, châu Á.

    • 侯 (HẦU): Tước Hầu.

    • 傲 (NGẠO): Kiêu ngạo.

    • 刀 (ĐAO): Con dao, thanh kiếm.

    • 勾 (CÂU): Quanh co, móc nối.

    • 叙 (TỰ): Kể lại, sắp xếp.

    • 唄 (BÁI): Tiếng hát, lời hát.

    • 嘲 (TRÀO): Chế giễu.

    • 埼 (KỲ): Mũi đất.

    • 填 (ĐIỀN): Điền vào, lấp đầy.

  • Hàng 6:

    • 享 (HƯỞNG): Tận hưởng, hưởng thụ.

    • 俊 (TUẤN): Tài giỏi, tuấn tú.

    • 兆 (TRIỆU): Điềm báo, số triệu (101210^{12} trong toán học Nhật).

    • 利 (LỢI): Lợi ích, sắc bén.

    • 匠 (TƯỢNG): Thợ giỏi, nghệ nhân.

    • 只 (CHỈ): Chỉ là, miễn phí.

    • 喝 (HÁT): Quát mắng.

    • 嚇 (HÁCH): Đe dọa.

    • 堆 (ĐÔI): Tích tụ, vun đống.

    • 墨 (MẶC): (Chữ này lặp lại ở cuối hàng 66).

  • Hàng 7:

    • 仁 (NHÂN): Lòng nhân từ.

    • 俵 (BIỂU): Cái bao vỏ đựng hàng.

    • 冠 (QUAN): Chiếc mũ, quán quân.

    • 剛 (CƯƠNG): Cứng rắn.

    • 匿 (NẶC): Ẩn giấu.

    • 后 (HẬU): Hoàng hậu, sau này.

    • 唯 (DUY): Duy nhất.

    • 囚 (TÙ): Tù nhân.

    • 堤 (ĐÊ): Đê điều.

    • 墳 (PHẦN): Ngôi mộ.

  • Hàng 8:

    • 仙 (TIÊN): Tiên nhân.

    • 做 (TỐ): Chế tạo, làm ra.

    • 冥 (MINH): U tối, địa phủ.

    • 剥 (BÁC): Bóc, gọt.

    • 升 (THĂNG): Đơn vị đo lường gỗ/rượu.

    • 吏 (LẠI): Quan lại.

    • 喚 (HOÁN): Gọi tên, triệu tập.

    • 坑 (KHANH): Cái hố, hầm mỏ.

    • 塔 (THÁP): Cái tháp.

    • 墾 (KHẨN): Khai khẩn.

  • Hàng 9:

    • 伏 (PHỤC): Phục kích, cúi xuống.

    • 俸 (BỔNG): Lương bổng.

    • 冶 (DÃ): Luyện kim.

    • 剰 (THẶNG): Thặng dư, dư thừa.

    • 卑 (TI): Thấp hèn.

    • 吟 (NGÂM): Ngâm thơ.

    • 喪 (SANG): Tang lễ, mất mát.

    • 垂 (THÙY): Treo rủ xuống.

    • 堕 (ĐỌA): Sa đọa.

    • 壇 (ĐÀN): Đàn tế, bục giảng.

  • Hàng 10:

    • 丹 (ĐAN): Màu đỏ, thuốc luyện.

    • 佳 (GIA): Tốt đẹp.

    • 傑 (KIỆT): Kiệt xuất.

    • 凹 (AO): Lõm xuống.

    • 勃 (BỘT): Bột phát.

    • 厘 (LI): Đơn vị đo lường cực nhỏ (1/1001/100).

    • 哲 (TRIẾT): Triết học, thông minh.

    • 噴 (PHUN): Phun ra.

    • 培 (BỒI): Vun đắp, bồi dưỡng.

    • 塊 (KHỐI): Cục, hòn.

Danh sách Hán tự Trung cấp - Trang 2

Trang này bao gồm các Hán tự từ chỉ số hàng dọc 11 đến 2020:

  • Hàng đặc biệt (vị trí tách biệt):

    • 仅 (CẬN): Chỉ có (vị trí số 11 trên đầu trang).

    • 爽 (SẢNG): Sáng sủa, sảng khoái (vị trí số 1010).

    • 奔 (BÔN): Chạy nhanh, bôn ba (vị trí số 1111).

  • Phân nhóm chữ theo dòng (từ hàng 7 trở đi):

  • Dòng (đánh dấu số 7):

    • 妬 (ĐỐ): Ganh tị.

    • 寬 (KHOAN): Rộng rãi, khoan dung.

    • 岐 (KỲ): Phân nhánh.

    • 嵐 (LAM): Bão tố.

    • 弄 (LỘNG): Đùa giỡn.

    • 巣 (SÀO): Cái tổ.

    • 慶 (KHÁNH): Chúc mừng.

    • 慄 (LẬT): Run sợ.

    • 拍 (PHÁCH): Nhịp phách, vỗ tay.

  • Dòng tiêu đề phụ (đánh dấu số 10-11):

    • 廃 (PHẾ): Bỏ đi, tàn phế.

    • 廉 (LIÊM): Thanh liêm, rẻ.

    • 弄 (LỘNG): Lặp lại chữ Lộng ở hàng trên.

  • Dòng (đánh dấu số 12):

    • 妄 (VỌNG): Vô căn cứ, vọng tưởng.

    • 孔 (KHỔNG): Cái lỗ, Khổng tử.

    • 尾 (VĨ): Cái đuôi.

    • 崎 (KÌ): Mũi đất, gập ghềnh.

    • 庸 (DUNG): Tầm thường.

    • 彰 (CHƯƠNG): Rõ ràng, hiển chương.

    • 恭 (CUNG): Cung kính.

    • 惧 (CỤ): Sợ hãi.

    • 把 (BẢ): Cầm nắm.

    • 括 (QUÁT): Bao quát.

  • Dòng (đánh dấu số 13):

    • 妨 (PHƯƠNG): Cản trở.

    • 宰 (TỂ): Chúa tể, tể tướng.

    • 尿 (NIÊU/NIỆU): Nước tiểu.

    • 崇 (SÙNG): Sùng bái.

    • 廃 (PHẾ): Lặp lại.

    • 征 (CHINH): Chinh phạt.

    • 慰 (ỦY): An ủi.

    • 惰 (NỘA): Lười biếng.

    • 扶 (PHÙ): Giúp đỡ, phù trợ.

  • Dòng (đánh dấu số 14):

    • 妖 (YÊU): Yêu quái, quyến rũ.

    • 宵 (TIÊU): Đêm tối.

    • 屯 (TRUÂN): Đóng quân, gian khổ.

    • 崖 (NHAI): Vách núi.

    • 廉 (LIÊM): Lặp lại.

    • 循 (TUẦN): Tuần hoàn.

    • 憂 (ƯU): Buồn bã, lo lắng.

    • 慨 (KHÁI): Phẫn uất, khái quát.

    • 拓 (THÁC): Khai phá.

    • 捉 (TRÓC): Nắm bắt.

  • Dòng tiếp theo (không số đầu hàng cụ thể):

    • 妃 (PHI): Vương phi.

    • 嫡 (ĐÍCH): Con dòng chính.

    • 尽 (TẪN): Tận cùng, hết sức.

    • 峰 (PHONG): Đỉnh núi.

    • 庶 (THỨ): Dân thường, nhiều.

    • 彩 (THÁI): Màu sắc.

    • 愁 (SẦU): Buồn rầu.

    • 悼 (ĐIỆO): Truy điệu, đau thương.

    • 抄 (SAO): Sao chép.

    • 拉 (LẠP): Kéo lê.

  • Dòng tiếp theo:

    • 如 (NHƯ): Tương tự, nếu.

    • 嫉 (TẬT): Ghen tị.

    • 尻 (KHÀO): Cái mông.

    • 峡 (HẠP): Khe núi.

    • 幽 (U): U ám, sâu kín.

    • 弧 (HỒ): Hình cung.

    • 慈 (TỪ): Nhân từ.

    • 悦 (DUYỆT): Vui vẻ.

    • 戴 (ĐÁI): Nhận lấy, đội lên đầu.

    • 拷 (KHẢO): Tra khảo.

    • 抹 (MẠT): Lau sạch.

  • Dòng đánh dấu số 16-17-18-19:

    • 奈 (NẠI): Sao đây, thế nào.

    • 婆 (BÀ): Bà lão.

    • 尉 (ÚY): Sĩ quan.

    • 岬 (GIÁP): Mũi đất.

    • 帆 (PHÀM): Cánh buồm.

    • 弔 (ĐIẾU): Phúng viếng.

    • 怨 (OÁN): Oán hận.

    • 懲 (TRỪNG): Trừng phạt.

    • 憬 (CẢNH): Khao khát.

    • 拐 (QUẢI): Bắt cóc, rẽ lối.

  • Dòng đánh dấu gần cuối:

    • 媒 (MÔI): Môi giới.

    • 尚 (THƯỢNG): Hơn nữa, cao quý.

    • 岡 (CƯƠNG): Ngọn đồi.

    • 帥 (SÚAI): Tướng soái.

    • 弦 (HUYỀN): Dây cung, dây đàn.

    • 恣 (TỨ): Phóng túng.

    • 怯 (KHIẾP): Sợ hãi.

    • 憾 (HÁM): Đáng tiếc, hối tiếc.

    • 拙 (CHUYẾT): Vụng về.

  • Dòng đánh dấu số 20:

    • 奴 (NÔ): Nô lệ.

    • 媛 (VIỆN): Người con gái đẹp.

    • 尼 (NI): Ni cô.

    • 峠 (ĐÈO - Touge): Đèo.

    • 幻 (ẢO): Huyễn hoặc, ảo ảnh.

    • 弥 (DI): Khắp nơi, đầy rẫy.

    • 悠 (DU): Thong dong, xa xăm.

    • 恒 (HẰNG): Vĩnh hằng.

    • 戲 (HÍ): Vui chơi, hý kịch.

    • 披 (PHI): Mở ra, công bố.

  • Hàng cuối trang 2:

    • 威 (UY): Uy quyền.

    • 寡 (QUẢ): Ít ỏi, góa bụa.

    • 岳 (NHẠC): Núi cao.

    • 巧 (XẢO): Khéo léo.

    • 弐 (NHỊ): Số hai (cách viết cổ/trang trọng).

    • 忌 (KỊ): Kiêng kỵ, ngày giỗ.

    • 懇 (KHẨN): Khẩn khoản.

    • 憤 (PHẪN): Phẫn nộ.

    • 拘 (CÂU): Câu nệ, bắt giữ.

Ghi chú bổ sung

  • Hệ thống từ vựng này tập trung vào các Hán tự có độ khó trung bình, bao gồm nhiều từ chỉ trạng thái tâm lý (như Ưu, Đớn, Phẫn, Hám) và các danh từ địa lý (như Nhai, Hạp, Mũi đất).

  • Sử dụng phối hợp với giáo trình chính thức của Đông Du để tra cứu âm đọc On/Kun tương ứng cho từng chữ.