Cam 14 Test 1

Turret: pháo đài, lâu đài

Gallant: dũng cảm

Enchanting: mê hoặc, quyến rũ

Fantasy=imagining: trí tưởng tượng

Capacity: có khả năng

Repercussion=influent=impact: ảnh hưởng

Boss: ra lệnh

Regulate: điều chỉnh

Pretence: giả vờ

Settle: định cư, ổn định

Adaptable: thích nghi

Philosopher: triết gia

Extol: tán dương, ca ngợi

Virtue: giá trị, ưu điểm, đức tính

Mindful=awareness=perception

Curtail: bị hạn chế

Implication: tác động

Leisure: giải trí

Spontaneous: sự phát tán

Intervene: can thiệp

Undertake: đảm nhận, thực hiên, tham gia

Carried out: được tiến hành, thực hiện

Toddler: trẻ mới biết đi

Unfamiliar: không quen thuộc

Make up: khiến, chiếm

In the long run=in the future: trong tương lai

Facilitate: thúc đẩy, tạo điều kiện

Facility: cơ sở vật chất

Infrastructure: cơ sở hạ tầng

Performance: hiệu suất, buổi diễn, nhiệm vụ, kết quả, thành tích

Indicator: chỉ số, chỉ báo

Investigate: nghiên cứu=study

Clue: manh mối, hồ dán

Diagnosis: chẩn đoán

Disorder: rối loạn

Autism: tự kỷ

Approach: tiếp cận, phương pháp

Instructional: hướng dẫn

Represent: đại diện

Direct: điều hành

Backwater: yên bình

Untrouble: không xáo trộn

Debate: cuộc tranh luận

Controversy: cuộc tranh cãi

Hotly: gay gắt

Somehow: bằng một cách nào đó

Trivial: tầm thường