Comfort - synonyms
Dưới đây là các từ đồng nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh:
1. Danh từ: Sự an ủi, sự thoải mái (Noun)
Solace: Sự an ủi, khuây khỏa.
Consolation: Sự an ủi, niềm an ủi.
Ease: Sự dễ dàng, sự thoải mái.
Relief: Sự giảm nhẹ, sự nhẹ nhõm.
Contentment: Sự mãn nguyện, hài lòng.
Reassurance: Sự trấn an, làm yên lòng.
2. Động từ: An ủi, làm dịu (Verb)
Console: An ủi, giải khuây.
Soothe: Làm dịu, dỗ dành.
Alleviate: Làm nhẹ bớt, làm giảm.
Calm: Làm dịu, trấn tĩnh.
Cheer (up): Làm vui vẻ lên.
3. Tính từ đồng nghĩa với "Comfortable" (Thoải mái, dễ chịu)
Cozy/Cosy: Ấm cúng, dễ chịu.
Comfy: Thoải mái, dễ chịu (thân mật).
Snug: Ấm áp, êm ái.
Cushy: Dễ chịu, nhàn hạ.
Relaxing: Thư giãn.