Chương 3: Lịch sử

Trung Quốc là một trong bốn nền văn minh cổ đại của thế giới, đã có hơn ba nghìn năm lịch sử được ghi chép bằng văn tự. Trung Quốc đã trải qua các giai đoạn xã hội nguyên thủy, xã hội nô lệ, xã hội phong kiến, xã hội nửa thuộc địa nửa phong kiến. Trong đó, xã hội phong kiến có ảnh hưởng sâu sắc nhất đối với việc hình thành truyền thống văn hóa Trung Hoa và vẫn còn ảnh hưởng cho đến ngày nay. Năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, Trung Quốc bước vào xã hội xã hội chủ nghĩa.

Phần I: Cổ đại sử

1. Xã hội nguyên thủy (khoảng 1,7 triệu năm TCN – thế kỷ XXI TCN)

Theo các tư liệu khảo cổ hiện có, cách đây khoảng một triệu năm, ở Trung Quốc đã có con người nguyên thủy sinh sống. Ở Nguyên Mưu, Vân Nam phát hiện hóa thạch người vượn gọi là “Nguyên Mưu nhân”, ở Lam Điền, Thiểm Tây phát hiện hóa thạch “Lam Điền nhân”, đây là những người nguyên thủy sớm nhất đã biết ở Trung Quốc.

Khoảng 40–50 vạn năm trước, tại khu vực Chu Khẩu Điếm, Bắc Kinh, có “Bắc Kinh nhân” sinh sống. Họ đã có thể đi thẳng đứng, chế tạo và sử dụng công cụ đơn giản, biết dùng lửa, đã có những đặc trưng cơ bản của loài người.

Người nguyên thủy ở Trung Quốc đã trải qua xã hội thị tộc mẫu hệxã hội thị tộc phụ hệ. Khoảng 6000–7000 năm trước, ở lưu vực Hoàng Hà và Trường Giang xuất hiện văn hóa Ngưỡng Thiều, tiêu biểu cho xã hội mẫu hệ. Năm 1952, tại làng Bán Pha, Tây An, Thiểm Tây đã phát hiện di chỉ của một ngôi làng thuộc thị tộc mẫu hệ thời ấy.

Khoảng 5000 năm trước, ở lưu vực Hoàng Hà xuất hiện văn hóa Long Sơn, tiêu biểu cho xã hội phụ hệ. Trong hai giai đoạn này, con người đã có thể chế tác công cụ bằng đá mài, đồng thời phát minh ra đồ gốm.

Theo truyền thuyết, cuối thời xã hội nguyên thủy, ở lưu vực Hoàng Hà có nhiều bộ lạc, trong đó bộ lạc do Hoàng Đế đứng đầu tương đối hùng mạnh, văn hóa cũng phát triển. Hoàng Đế về sau được tôn xưng là thủy tổ của dân tộc Trung Hoa.

2. Xã hội nô lệ (khoảng thế kỷ XXI TCN – 771 TCN)

Xã hội nô lệ ở Trung Quốc, từ thế kỷ XXI TCN đến năm 771 TCN, đã trải qua ba triều đại: Hạ, Thương, Chu. Vì vậy giai đoạn này còn được gọi là “Thời Tam Đại”.

Nhà Hạ (khoảng thế kỷ XXI TCN) là quốc gia nô lệ sớm nhất trong lịch sử Trung Quốc, tồn tại khoảng 500 năm.

Nhà Thương (khoảng thế kỷ XVI TCN) tồn tại 600 năm. Thời kỳ này, điểm nổi bật là Trung Quốc bắt đầu có lịch sử ghi chép bằng văn tự và nền văn minh đồng thau phát triển rực rỡ. Sự xuất hiện của chữ viết có hệ thống cho thấy dân tộc Trung Hoa đã đạt đến trình độ khá cao, mở đầu cho truyền thống lịch sử lâu dài.

• Khoảng thế kỷ XI TCN, nhà Thương bị diệt vong, nhà Chu thành lập. Theo các di vật khai quật, Tây Chu là đỉnh cao của xã hội nô lệ Trung Quốc, lực lượng sản xuất khá phát triển, chế độ và văn hóa bắt đầu được xác lập.

Để củng cố thống trị, nhà Chu thi hành chế độ phong hầu kiến địa (phong kiến phân phong); thiết lập chế độ tôn giáo, lễ nhạc, hình phạt chặt chẽ hơn so với thời Thương. Nền văn minh đồng thau tiếp tục hưng thịnh, đồ đồng ngày càng tinh xảo, minh văn khắc trên đồ đồng khá phổ biến. Các thành tựu này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các thời đại sau, đồng thời đặt nền móng cho sự chuyển biến sang xã hội phong kiến.

3. Xã hội phong kiến (770 TCN – 1840 SCN)

Thời Xuân Thu – Chiến Quốc

Năm 770 TCN, nhà Chu bị tổn thất nặng nề, vua Chu dời đô từ Hạo Kinh (nay là Tây An) sang Lạc Dương, mở đầu thời Đông Chu. Thời kỳ này lại chia thành Xuân Thu (770 – 476 TCN)Chiến Quốc (475 – 221 TCN). Trong giai đoạn này, Trung Quốc từ xã hội nô lệ dần chuyển sang xã hội phong kiến.

Xuân Thu (770–476 TCN): nền văn minh nông nghiệp đã định hình, kỹ thuật luyện sắt phát triển nhanh, công cụ bằng sắt và cày bừa với sức kéo trâu bò được sử dụng rộng rãi, diện tích canh tác mở rộng.

Thời kỳ suy tàn của xã hội nô lệ

(Khoảng từ năm 770 TCN đến năm 476 TCN)

Tề Hoàn Công (齐桓公) — “Tôn vương, nhung di” (尊王攘夷):

ủng hộ nhà Chu, chống lại các bộ tộc ngoại di.

Tấn Văn Công (晋文公) — “Hội minh thiên hạ” (会盟天下):

triệu tập các chư hầu để liên minh thống nhất thiên hạ.

Sở Trang Vương (楚庄王) — “Vấn đỉnh Trung Nguyên” (问鼎中原):

tham vọng tranh giành quyền thống trị Trung Nguyên.

Ngô Vương Hạp Lư (吴王阖闾) — “Tung hoành Giang Hoài” (纵横江淮):

mở rộng thế lực ở vùng Giang – Hoài.

Việt Vương Câu Tiễn (越王句践) — “Dưỡng thương phục quốc” (卧薪尝胆):

chịu nhục, nuôi chí phục hưng đất nước.

🌟 Xuân Thu Ngũ Bá (春秋五霸)

Năm vị bá chủ thời Xuân Thu gồm:

1. Tề Hoàn Công (齐桓公) – nước Tề

2. Tấn Văn Công (晋文公) – nước Tấn

3. Sở Trang Vương (楚庄王) – nước Sở

4. Ngô Vương Hạp Lư (吴王阖闾) – nước Ngô

5. Việt Vương Câu Tiễn (越王句践) – nước Việt

Qí huángōng -jìn wéngōng -chǔ zhuāng wáng -wú wáng hé lǘ yī yuèwáng gōujiàn]

slide

Chiến Quốc (475–221 TCN): biến đổi xã hội dữ dội. Từ hơn 140 chư hầu thời Xuân Thu, đến Chiến Quốc chỉ còn 7 nước lớn: Tề, Sở, Yên, Hàn, Triệu, Ngụy, Tần (gọi là “Chiến Quốc Thất Hùng”).

Thời kỳ chuyển tiếp sang xã hội phong kiến

(Từ năm 475 TCN – 221 TCN)

Trong thời kỳ này, Trung Quốc bước vào thời Chiến Quốc (战国时期),

các nước chư hầu lớn mạnh, cát cứ một phương, hình thành bảy nước hùng mạnh được gọi là Chiến Quốc Thất Hùng (战国七雄).

Các nước tiêu biểu:

Đông Tề (齐国):

Tề Mẫn Vương (齐泯王) – từng mở rộng lãnh thổ nhưng sau bị diệt vong.

Tây Tần (秦国):

Tần Chiêu Vương (秦昭王) – củng cố sức mạnh, đặt nền tảng cho việc thống nhất Trung Hoa sau này.

Nam Sở (楚国):

Sở Điệu Vương (楚悼王) – họ Mễ (芈), phát triển vùng trung và hạ lưu Trường Giang.

Bắc Yên (燕国):

Yên Chiêu Vương (燕昭王) – nổi tiếng với việc chiêu hiền đãi sĩ, trọng dụng nhân tài.

Triệu Quốc (赵国):

Triệu Vũ Linh Vương (赵武灵王) – tên thật Triệu Dũng (赵雍),

thực hiện cải cách “Hồ phục kỵ xạ” (mặc đồ Hồ, cưỡi ngựa bắn cung), tăng cường sức mạnh quân sự.

Ngụy Quốc (魏国):

Ngụy Huệ Vương (魏惠王) – tên thật Ngụy Kích (魏罃),

đẩy mạnh cải cách, phát triển kinh tế và quân sự.

Hàn Quốc (韩国):

Hàn Chiêu Hầu (韩昭侯) – tên thật Hàn Ý (韩懿),

tập trung vào kỹ thuật phòng thủ và phát triển nông nghiệp.

Chiến Quốc Thất Hùng (战国七雄) gồm:

👉 Hàn (韩)、Triệu (赵)、Ngụy (魏)、Sở (楚)、Yên (燕)、Tề (齐)、Tần (秦)

Sự biến đổi xã hội mạnh mẽ phản ánh trong tư tưởng, hình thành nhiều trường phái học thuật gọi là “Bách gia chư tử, bách gia tranh minh”. Tiêu biểu:

Nho gia: Khổng Tử, Mạnh Tử

Đạo gia: Lão Tử, Trang Tử

Pháp gia: Hàn Phi Tử, Thương Ưởng

Mặc gia: Mặc Tử

Trong đó, Nho gia và Đạo gia có ảnh hưởng đặc biệt sâu rộng đến truyền thống văn hóa Trung Hoa.

Thời Tần – Hán

Năm 221 TCN, nước Tần trong “Thất Hùng” thống nhất Trung Quốc, đóng đô tại Hàm Dương (gần Tây An). Tần Thủy Hoàng sau khi thống nhất đã thi hành chế độ quận huyện, chia cả nước thành 36 quận; đồng thời thống nhất chữ viết, đường sá, đơn vị đo lường; huy động hơn một triệu người xây dựng những công trình đồ sộ như Vạn Lý Trường Thành. Những biện pháp này củng cố mạnh mẽ chế độ phong kiến và quan niệm quốc gia thống nhất, ảnh hưởng đến các triều đại sau.

Năm 206 TCN, nhà Tây Hán thành lập, đô tại Trường An. Đây là một vương triều hùng mạnh, lần đầu tiên có ý thức mở rộng giao lưu đối ngoại. Vì mục đích quân sự, nhà Hán nhiều lần thông Tây Vực (khu vực phía tây Đôn Hoàng, Cam Túc), mở đường giao thông, giao lưu với các dân tộc phương Tây.

Sau khi Tây Hán sụp đổ, năm 25 SCN, nhà Đông Hán được lập, đô tại Lạc Dương. Thời Đông Hán, Phật giáo từ Ấn Độ truyền vào Trung Quốc, thúc đẩy sự phát triển tư duy trừu tượng, giúp triết học Trung Quốc đạt đến hình thái trưởng thành. Tuy nhiên, Phật giáo không làm thay đổi thế giới quan thực tiễn của người Trung Quốc mà dần hòa nhập với truyền thống văn hóa bản địa, hình thành các tông phái mới. Quá trình truyền bá Phật giáo cho thấy sức mạnh hấp thụ và bao dung to lớn của văn hóa Trung Hoa.

Thời Tam Quốc – Ngụy Tấn Nam Bắc Triều

Nhà Đông Hán sau 195 năm cai trị thì sụp đổ.

Cuối Đông Hán, hình thành ba thế lực lớn:

Thục Hán do Lưu Bị lãnh đạo

Đông Ngô do Tôn Quyền lãnh đạo

Ngụy quốc do Tào Tháo cầm quyền

Ba nước đều mưu cầu thống nhất Trung Quốc, bước vào thời kỳ Tam Quốc phân tranh.

Năm 265, gia tộc Tư Mã (vốn thuộc Ngụy) lợi dụng binh lực tích lũy lâu năm, diệt Thục, đoạt quyền lập ra nhà Tấn, sau đó diệt Ngô, thống nhất Trung Quốc.

Đến năm 420, nhà Tấn diệt vong, đất nước lại chia thành Nam triều (Tống, Tề, Lương, Trần)Bắc triều (Bắc Ngụy, Bắc Tề, Bắc Chu). Chiến tranh liên miên làm xã hội bị tàn phá nặng nề, song cũng thúc đẩy sự dung hợp dân tộc (nhất là dân tộc phương Bắc), đồng thời nhiều người di cư xuống lưu vực Trường Giang, có ảnh hưởng sâu xa đến quá trình hình thành và phát triển của dân tộc Trung Hoa.

Thời kỳ này, triết học Huyền học phát triển, Phật giáo truyền bá rộng rãi, nghệ thuật Phật giáo đạt thành tựu rực rỡ.

Thời Tùy – Đường – Ngũ Đại

Năm 581, triều Tùy thành lập, Trung Quốc lại thống nhất, và có một thời kỳ ngắn phồn vinh. Từ triều Tùy, Trung Quốc bắt đầu thực hiện chế độ khoa cử, công khai tuyển chọn nhân tài trên toàn xã hội. Chế độ khoa cử, tuy về sau dần trở thành phương tiện cứng nhắc của giai cấp thống trị, nhưng lúc bấy giờ đã có tác dụng tích cực trong việc thay đổi thói quen coi trọng môn đệ và đẳng cấp hình thành từ thời Nam Bắc triều, hình thành cơ chế cạnh tranh công bằng hơn trong xã hội.

Sau triều Tùy là triều Đường, đặt đô ở Trường An (Tây An ngày nay), tồn tại gần 300 năm (618–907), là thời kỳ thịnh vượng nhất của xã hội phong kiến Trung Quốc. Biên cương ổn định, quan hệ dân tộc hài hòa, kinh tế phát triển, dân số Trường An vượt quá 1 triệu người; đất nước mở cửa với bên ngoài, văn hóa phát triển, người nước ngoài cũng có cơ hội đến Trường An du học, du lịch, dự thi làm quan như người Trung Quốc. Thể chế chính trị, học thuyết tôn giáo, thành tựu văn học của Trung Quốc có ảnh hưởng sâu sắc đến các nước xung quanh, thúc đẩy sự phát triển của toàn khu vực Đông Á.

Thời Tống – Nguyên

Sau triều Đường, Trung Quốc trải qua khoảng 60 năm chia cắt ngắn ngủi gọi là thời Ngũ Đại, cả nước từng chia thành khoảng 10 quốc gia lớn nhỏ khác nhau.

Năm 960, triều Tống thành lập, Trung Quốc lại thống nhất.

Triều Tống là bước ngoặt từ thịnh sang suy của xã hội phong kiến Trung Quốc. Tinh thần khai phá và sáng tạo của toàn xã hội suy giảm, thiên về giữ gìn và cải biến, văn hóa có xu hướng bảo thủ, nghệ thuật thiên về tinh xảo nhỏ bé (khác với sự chất phác, hào phóng của thời Hán và Đường). Tống là giai đoạn quan trọng phát triển văn hóa đô thị và thị dân, nhiều thành phố lớn xuất hiện, thương nghiệp phồn vinh, bắt đầu sử dụng tiền tệ lưu thông rộng rãi; đồng thời, một loại hình văn hóa trung tầng – văn hóa thị dân – dần trưởng thành, khác với văn hóa thượng tầng trang nhã bằng văn ngôn và văn hóa hạ tầng đầy mê tín truyền miệng. Nếu văn hóa thượng tầng chú trọng sự ổn định “trị quốc”, văn hóa hạ tầng phản ánh sự khó khăn “sinh tồn”, thì văn hóa trung tầng chủ yếu hướng tới “giải trí”. Trong bối cảnh văn hóa thị dân, các hình thức nghệ thuật bình dân như kể chuyện, hí kịch, tiểu thuyết… trở nên phổ biến chưa từng có.

Do sự đe dọa của các dân tộc phương bắc, từ thời Tống, trung tâm kinh tế Trung Quốc dần chuyển từ lưu vực Hoàng Hà xuống lưu vực Trường Giang.

Từ sau thời Tống cho đến nay, dù các triều đại thay đổi, Trung Quốc không còn xảy ra chia cắt lớn, ý thức và thực tế về thống nhất quốc gia trở thành đặc trưng nổi bật của lịch sử Trung Quốc.

Triều Tống bị diệt vong bởi thế lực Mông Cổ phương bắc, họ lập ra triều Nguyên, năm 1279 thống nhất Trung Quốc, đặt đô tại Đại Đô (Bắc Kinh ngày nay). Dưới thời Nguyên, sự dung hợp dân tộc và tôn giáo được tăng cường hơn nữa, chính quyền Nguyên thiết lập quan hệ lệ thuộc, quản lý ổn định với Tây Tạng; văn hóa thị dân tiếp tục phát triển. Tuy nhiên, do mâu thuẫn dân tộc và xã hội gay gắt, triều Nguyên chỉ tồn tại chưa đầy một thế kỷ rồi bị triều Minh thay thế (1368).

Thời Minh – Thanh

Thời Minh – Thanh, xã hội phong kiến Trung Quốc bắt đầu suy thoái toàn diện.

Thời Minh, trình độ khoa học kỹ thuật của Trung Quốc chưa hề lạc hậu, có khả năng tổ chức những chuyến hải hành xa đến tận bờ biển Đông Phi. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của phương thức sản xuất nông nghiệp lâu đời cùng nhiều nguyên nhân phức tạp khác, đến hậu kỳ Minh – Thanh, giai cấp thống trị trở nên bảo thủ, mất đi tinh thần khai phá từng tạo nên thời kỳ huy hoàng cho lịch sử Trung Quốc. Dù có vài lần chuyển biến ngắn ngủi và nỗ lực duy trì của một số văn thần, võ tướng, triều Minh vẫn từng bước suy yếu, nội ưu ngoại hoạn liên tiếp, giai cấp thống trị dần mất niềm tin.

Năm 1644, triều Minh bị triều Thanh diệt vong. Do tài liệu về giai đoạn này khá đầy đủ và có giá trị cảnh tỉnh, nghiên cứu lịch sử triều Minh luôn là điểm nóng trong giới sử học Trung Quốc. Việc khảo cứu quá trình từ thịnh đến suy này có giá trị quý báu cho việc lựa chọn con đường phát triển tương lai của Trung Quốc.

Triều Thanh (1644–1911) về cơ bản tiếp nối đường lối triều Minh và trên nhiều phương diện còn nghiêm ngặt hơn. Sau một giai đoạn cường thịnh ngắn, triều Thanh lựa chọn chính sách “bế quan tỏa cảng”, từ chối giao thương và giao lưu với các nước khác; trong nước, mở nhiều “án văn tự”, thi hành chính sách đàn áp văn hóa. Những biện pháp này làm suy giảm sức sống của quốc gia và dân tộc, cuối cùng dẫn đến sự suy thoái toàn diện.

Cùng thời gian đó, các nước phương Tây sau Cách mạng Công nghiệp, quốc lực nhanh chóng tăng cường, cần tìm kiếm nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Với lãnh thổ bao la, tài nguyên phong phú, dân số đông đúc, Trung Quốc tự nhiên trở thành đối tượng chú ý của các nước này. Sau nhiều cuộc xung đột vũ trang dữ dội từ giữa thời Thanh, Trung Quốc hoàn toàn thất bại, rơi vào tình trạng nửa thuộc địa, nửa phong kiến.

Chương II – Cận đại sử

1. Chiến tranh Nha phiến và sự xâm lược của các nước đối với Trung Quốc

Theo thói quen nghiên cứu sử học Trung Quốc, giai đoạn từ 1840 đến 1919 được gọi là thời kỳ cận đại sử. Đặc điểm nổi bật của thời kỳ này là: các nước đế quốc lần lượt xâm nhập Trung Quốc, khiến Trung Quốc từ xã hội phong kiến biến thành xã hội nửa thuộc địa, nửa phong kiến. Mâu thuẫn giữa dân tộc Trung Hoa và các nước đế quốc trở thành một trong những mâu thuẫn chủ yếu của xã hội. Sự kiện đánh dấu mở đầu thời cận đại là Chiến tranh Nha phiến năm 1840.

Đầu thế kỷ XIX, Anh bí mật tuồn thuốc phiện vào Trung Quốc, làm lượng lớn bạc bị chảy ra ngoài, gây tổn hại nghiêm trọng đến kinh tế quốc gia và sức khỏe nhân dân.

Năm 1839, triều đình nhà Thanh cử Lâm Tắc Từ đến Quảng Đông (nơi buôn bán thuốc phiện nghiêm trọng nhất) để cấm thuốc phiện. Điều này khiến Anh bất mãn.

Năm 1840, để bảo vệ buôn bán thuốc phiện, chính phủ Anh dùng vũ lực tiến công Trung Quốc, châm ngòi cho Chiến tranh Nha phiến lần thứ nhất. Do triều đình nhà Thanh hủ bại, nhu nhược, cuối cùng phải ký với Anh Hiệp ước Nam Kinh, trong đó có: bồi thường cho Anh một khoản lớn, mở Quảng Châu và một số cửa khẩu thông thương, đồng thời “cho thuê” lãnh thổ Hồng Kông cho Anh.

Chiến tranh Nha phiến và Hiệp ước Nam Kinh mở đầu cho hàng loạt xâm lược và chia cắt Trung Quốc của các nước đế quốc. Trong vài chục năm sau đó, Mỹ, Pháp, Nga, Nhật, Đức… lần lượt ép Trung Quốc ký các hiệp ước bất bình đẳng, chia nhau phạm vi thế lực.

Chỉ riêng Nhật Bản, sau Chiến tranh Giáp Ngọ (1894) đã buộc Trung Quốc ký Hiệp ước Mã Quan, cướp đi 200 triệu lượng bạc bồi thường chiến phí, chiếm Đài Loan và nhiều quyền lợi khác.

Năm 1900, liên quân 8 nước (Anh, Mỹ, Nhật, Nga, Đức, Pháp, Áo, Ý) tiến hành vũ trang xâm lược và can thiệp Trung Quốc. Sau khi thất bại, nhà Thanh phải ký Hiệp ước Tân Sửu, trong đó Trung Quốc phải bồi thường 450 triệu lượng bạc (khi đó dân số Trung Quốc là 450 triệu người, tương đương mỗi người phải gánh 1 lượng bạc).

2. Sự kháng cự của các tầng lớp xã hội Trung Quốc

Trước sự xâm lược của đế quốc, các tầng lớp xã hội ở Trung Quốc đều tiến hành đấu tranh kiên cường để bảo vệ sự thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Nhưng do mâu thuẫn nội bộ gay gắt, hầu hết đều thất bại. Tiêu biểu có:

(1) Phong trào Thái Bình Thiên Quốc

Năm 1851, Hồng Tú Toàn lãnh đạo nông dân khởi nghĩa ở Quảng Tây, lập danh nghĩa “Thái Bình Thiên Quốc”, nhanh chóng chiếm nhiều vùng ở miền Nam Trung Quốc, sau đó lập kinh đô ở Nam Kinh. Thế lực cách mạng lan tới 17 tỉnh, chiếm hơn 600 thành phố.

Phong trào chủ trương bình quân ruộng đất, dưới ảnh hưởng Cơ Đốc giáo, còn đề xướng nam nữ bình đẳng, phản đối tư tưởng Nho giáo. Nhưng về sau, do sự liên kết đàn áp giữa triều đình nhà Thanh và các nước xâm lược, phong trào bị đánh bại.

(2) Phong trào Duy Tân (Biến pháp Mậu Tuất)

Sau thất bại trong chiến tranh Giáp Ngọ (1894), Trung Quốc đứng trước nguy cơ bị các đế quốc chia cắt. Trong tình thế nguy cấp, tầng lớp tư sản cải lương, tiêu biểu là Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu, Đàm Tự Đồng, phát động Phong trào Duy Tân.

Họ đề nghị cải cách chính trị theo chế độ quân chủ lập hiến, học tập Nhật Bản sau Minh Trị Duy Tân, phát triển công nghiệp, thương nghiệp, giáo dục… để cứu nước.

Vua Quang Tự ủng hộ, nhưng do Từ Hi Thái Hậu và phe thủ cựu phản đối, cuộc cải cách chỉ kéo dài 100 ngày thì bị đàn áp đẫm máu, nhiều người bị giết hoặc phải lưu vong.

(3) Phong trào Nghĩa Hòa Đoàn

Năm 1900, nông dân phát động phong trào Nghĩa Hòa Đoàn, lan rộng từ Sơn Đông sang Hà Bắc, Bắc Kinh, Thiên Tân, Sơn Tây, Hà Nam, Nội Mông và cả Đông Bắc. Khẩu hiệu của họ là “Phù Thanh diệt Dương”, thể hiện lòng căm thù sâu sắc với ngoại xâm. Nhưng do vũ trang yếu kém, phong trào bị liên quân 8 nước đàn áp, nhanh chóng thất bại.

(4) Tôn Trung Sơn và Cách mạng Tân Hợi

Tôn Trung Sơn là nhà cách mạng tư sản vĩ đại. Năm 1905, ông sáng lập Đồng minh hội, đưa ra cương lĩnh dân chủ cách mạng: “Đánh đuổi Mãn Thanh, khôi phục Trung Hoa, thành lập Dân quốc, bình quân địa quyền”, sau đó khái quát thành học thuyết “Tam dân chủ nghĩa”: Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh.

Đồng minh hội nhiều lần khởi nghĩa vũ trang, sau bao hi sinh, cuối cùng ngày 10/10/1911, khởi nghĩa Vũ Xương thành công, lật đổ nhà Thanh. Năm 1912, Trung Hoa Dân quốc ra đời, Tôn Trung Sơn làm Tổng thống lâm thời. Chế độ phong kiến mấy ngàn năm chính thức chấm dứt.

Chương III – Hiện đại sử

1. Phong trào Ngũ Tứ và sự thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc

(1) Phong trào Ngũ Tứ (1919)

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, dù là nước thắng trận, Trung Quốc vẫn bị các cường quốc khinh thường. Tại Hội nghị Hòa ước Versailles (Paris, 1919), theo yêu cầu của Nhật, các đế quốc quyết định để Nhật tiếp tục chiếm quyền lợi ở Sơn Đông thay vì trả lại Trung Quốc.

Tin tức này làm dấy lên làn sóng phản đối dữ dội. Công nhân, học sinh, thương nhân ở nhiều thành phố đồng loạt bãi công, bãi khóa, bãi thị, tổ chức biểu tình rầm rộ. Trước áp lực mạnh mẽ của nhân dân, chính phủ Bắc Dương buộc phải sa thải quan chức liên quan và từ chối ký hòa ước.

Phong trào Ngũ Tứ thể hiện tập trung nỗ lực cứu nước của các tầng lớp xã hội Trung Quốc. Giới trí thức đồng thời phát động Phong trào Tân Văn hóa, cổ vũ khoa học, dân chủ, chống hủ nho, mở đường cho tư tưởng mới du nhập.

(2) Sự thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc

Tháng 7/1921, tại Thượng Hải, những người cách mạng thuộc các nhóm cộng sản khắp nơi đã họp và thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc. Người chịu ảnh hưởng sâu sắc của Ngũ Tứ, sau này trở thành lãnh tụ của Đảng – Mao Trạch Đông – cũng tham dự.

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Trung Quốc mở ra một thời kỳ mới: Cách mạng dân chủ mới, đặt Trung Quốc lên con đường giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội chủ nghĩa.

2. Đảng Cộng sản lãnh đạo cách mạng đi đến thắng lợi

(1) Chiến tranh cách mạng trong nước

Từ 1924 – 1926, Đảng Cộng sản hợp tác lần thứ nhất với Quốc dân đảng do Tôn Trung Sơn lãnh đạo, cùng tiến hành Bắc phạt nhằm tiêu diệt quân phiệt.

Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời (1925), Tưởng Giới Thạch nắm quyền, quay sang phản bội, mở cuộc khủng bố trắng chống Đảng Cộng sản (1927). Quan hệ hợp tác lần thứ nhất tan vỡ.

Từ 1927 – 1937, Trung Quốc bước vào cuộc nội chiến lần thứ hai. Đảng Cộng sản dần xây dựng lực lượng vũ trang độc lập, áp dụng chiến lược lấy nông thôn bao vây thành thị, đấu tranh vũ trang lâu dài, từng bước trưởng thành. Mao Trạch Đông từ đây trở thành lãnh tụ của Đảng.

(2) Kháng chiến chống Nhật (1937 – 1945)

Năm 1937, Nhật phát động chiến tranh xâm lược toàn diện Trung Quốc. Trước nguy cơ dân tộc, Quốc – Cộng tiến hành hợp tác lần thứ hai.

Sau 8 năm gian khổ, nhân dân Trung Quốc đã hi sinh to lớn, cuối cùng giành thắng lợi trong kháng chiến chống Nhật.

(3) Chiến tranh Giải phóng và thành lập nước CHND Trung Hoa

Sau kháng chiến, từ 1946 – 1949, cuộc Chiến tranh Giải phóng diễn ra. Đảng Cộng sản nhanh chóng đánh bại Quốc dân đảng.

Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, Mao Trạch Đông tuyên bố: “Nhân dân Trung Quốc từ đây đã đứng lên!”.

Sự ra đời của nước CHND Trung Hoa đánh dấu việc Trung Quốc chấm dứt thân phận nửa thuộc địa, bước vào thời kỳ xã hội chủ nghĩa.

Chương IV – Đương đại sử

Việc thành lập nước CHND Trung Hoa là sự kiện trọng đại nhất trong lịch sử cận-hiện đại, chấm dứt xã hội nửa thuộc địa – nửa phong kiến, mở ra thời kỳ độc lập, thống nhất, dân chủ, phồn vinh, hùng mạnh.

Người Trung Quốc thường gọi giai đoạn trước 1949 là “Trung Quốc cũ / trước giải phóng”, và sau 1949 là “Trung Quốc mới / sau giải phóng”.

Trong hơn 50 năm qua, tuy từng đi đường vòng, nhưng Trung Quốc đã đạt thành tựu rực rỡ. Lịch sử 50 năm này có thể chia thành 4 giai đoạn:

1. 1949 – 1956: Củng cố chính quyền, tiến hành cải tạo XHCN, xây dựng chế độ chính trị và kinh tế mới.

• Xác lập chuyên chính dân chủ nhân dân.

• Nông dân được chia đất, sau đó hợp tác hóa.

• Cải tạo công thương nghiệp tư bản tư nhân.

→ Đặt nền tảng cho phát triển sau này.

2. 1957 – 1966: Xây dựng XHCN toàn diện.

• Công nghiệp tăng trưởng nhanh, sản lượng thép, than, điện… đều vượt bậc.

• Nông nghiệp bắt đầu cơ giới hóa và cải tạo kỹ thuật.

• Giáo dục, khoa học, văn hóa phát triển.

Nhưng cũng mắc sai lầm chủ quan, nóng vội, gây tổn thất lớn; trong chính trị có khuynh hướng mở rộng đấu tranh giai cấp, làm nhiều người bị hại oan.

3. 1966 – 1976: Thời kỳ “Cách mạng Văn hóa”.

• Đây là 10 năm tổn thất nặng nề nhất kể từ khi lập quốc.

• Chính trị, kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội đều bị phá hoại nghiêm trọng, làm đất nước lâm vào khủng hoảng.

4. Từ 1976, đặc biệt sau 1978 – thời kỳ cải cách mở cửa.

• Sau khi đánh đổ “Tứ nhân bang” (1976), tháng 12/1978, Trung ương Đảng tổ chức Hội nghị TW 3 khóa XI, sửa sai đường lối, quyết định tập trung vào xây dựng kinh tế, kiên trì bốn nguyên tắc cơ bản, tiến hành cải cách mở cửa, xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.

• Từ đó, Trung Quốc bước vào thời kỳ phát triển với tốc độ cao chưa từng có, thay đổi sâu sắc trên mọi lĩnh vực.

🏯 TÓM TẮT LỊCH SỬ TRUNG QUỐC (Timeline)

1. Thời cổ đại

Khoảng 5000 năm trước: Xuất hiện xã hội nguyên thủy (Hạ, Thương, Chu).

Thời Xuân Thu – Chiến Quốc (770 – 221 TCN): Tranh bá chư hầu, Nho – Đạo – Mặc – Pháp phát triển.

2. Thời Tần – Hán

221 TCN: Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc → lập nhà Tần.

• Thiết lập chế độ trung ương tập quyền, xây Vạn Lý Trường Thành.

206 TCN – 220 SCN: Nhà Hán.

• Kinh tế phát triển, giao thương quốc tế mở rộng → Con đường Tơ lụa.

3. Thời Tam Quốc – Nam Bắc triều

220 – 280: Tam Quốc (Ngụy – Thục – Ngô).

420 – 589: Nam Bắc triều → chia cắt, chiến tranh liên miên, nhưng văn hóa – tôn giáo (Phật giáo) phát triển.

4. Thời Tùy – Đường

589: Nhà Tùy thống nhất.

618 – 907: Nhà Đường.

• Đỉnh cao phồn thịnh phong kiến, kinh tế – văn hóa phát triển, mở rộng giao lưu quốc tế.

5. Thời Tống – Nguyên

960 – 1279: Nhà Tống.

• Kinh tế hàng hóa, đô thị phát triển, văn minh rực rỡ, nhưng quân sự yếu.

1271 – 1368: Nhà Nguyên (người Mông Cổ).

• Toàn quốc lần đầu thống nhất dưới dân tộc thiểu số, hành chính tập trung, giao thương quốc tế mở rộng.

6. Thời Minh – Thanh

1368 – 1644: Nhà Minh.

• Thủ công nghiệp, thương mại cực thịnh; Trịnh Hòa 7 lần đi biển.

1644 – 1911: Nhà Thanh (người Mãn).

• Thời kỳ cực thịnh TK XVIII → sau đó suy thoái, phong kiến khủng hoảng, khởi nghĩa nông dân liên tiếp.

7. Trung Quốc Cận đại (1840 – 1949)

1840: Chiến tranh Nha phiến → Trung Quốc thành xã hội nửa thuộc địa, nửa phong kiến.

1851 – 1864: Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc.

1898: Biến pháp Mậu Tuất (cải cách thất bại).

1911: Cách mạng Tân Hợi → lật đổ phong kiến, thành lập Trung Hoa Dân Quốc.

1919: Phong trào Ngũ Tứ, Tân Văn hóa.

1937 – 1945: Kháng chiến chống Nhật.

1949: Thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

8. Trung Quốc Hiện đại (từ 1949)

1949 – 1978: Xây dựng CNXH, khắc phục khó khăn sau chiến tranh.

1978 – nay: Cải cách mở cửa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế – khoa học, quốc gia vươn lên mạnh mẽ.