Bài 3

Chào bạn, đây là bản dịch nghĩa và giải thích chi tiết cho nội dung bài học về Nghệ thuật Biểu diễn Trung Quốc (Âm nhạc và Dân ca):


Bài 3: Nghệ thuật và Thể thao

Nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc vô cùng đa dạng về chủng loại, mang tính "nhã tục cộng thưởng"(cả giới trí thức và bình dân đều ưa thích). Âm nhạc, vũ đạo, hí khúc, hội họa, thư pháp, tạp kỹ... đều tỏa sáng ánh hào quang trí tuệ, khiến người đời không khỏi tán thưởng.

3.1 Nghệ thuật Biểu diễn3.1.1 Âm nhạc

Âm nhạc dân tộc (Dân nhạc)

Âm nhạc dân tộc Trung Quốc là loại hình âm nhạc truyền thống dân gian được diễn tấu bằng các nhạc cụ truyền thống theo hình thức độc tấu hoặc hòa tấu. Ngay từ thời xã hội nguyên thủy, Trung Quốc đã có nhạc cụ. Chủng loại nhạc cụ rất phong phú, có thể chia làm 4 nhóm chính: Thổi, Kéo, Gảy và Đánh.

  • Bộ thổi (吹 - Chuī): Tiêu (sáo dọc), Địch tử (sáo ngang), Sơna (kèn răm)...

  • Bộ kéo (拉 - Lā): Nhị hồ, Kinh hồ, Bản hồ... (các loại đàn nhị).

  • Bộ gảy (弹 - Tán): Cổ tranh (đàn tranh), Cổ cầm, Tỳ bà...

  • Bộ gõ/đánh (打 - Dǎ): La (chiêng), Cổ (trống)...

Dân ca

Dân ca Trung Quốc là những sáng tác thơ ca truyền miệng tập thể của nhân dân lao động. Đây là một hình thức trong văn học dân gian, có thể hát hoặc ngâm vịnh, đa số là văn vần.

Từ xưa đến nay, bất kể phương Đông hay phương Tây, phương Nam hay phương Bắc; ở mỗi thời đại, địa phương, dân tộc hay quốc gia khác nhau; dưới tầm ảnh hưởng của địa lý, khí hậu, ngôn ngữ, văn hóa và tôn giáo, con người đều sẽ tự nhiên tạo ra những loại hình để tự giải trí, lưu truyền văn hóa hoặc giải tỏa thực tế cuộc sống. Họ dùng các hình thức khác nhau để truyền tải lịch sử, văn minh và lòng nhiệt huyết, mà ca dao chính là một trong những mắt xích quan trọng nhất, xã hội học hay đại chúng thường gọi đó là dân ca.

  • Đặc trưng vùng miền: Dân ca phương Bắc Trung Quốc mang tính chất thô khoáng, mạnh mẽ; dân ca phương Nam lại mang nét "tiểu kiều lưu thủy" (êm đềm, mềm mại như cầu nhỏ nước trôi).

  • Phân loại: Dân ca được chia thành các loại: bài ca lao động, bài ca nghi lễ, bài ca thời chính, bài ca sinh hoạt, tình ca, nhi đồng ca (đồng dao)...


Giải thích thuật ngữ & Thông tin bổ sung1. Thuật ngữ khó

  • Nhã tục cộng thưởng (雅俗共赏 - Yǎsú gòngshǎng): Một thành ngữ chỉ tác phẩm nghệ thuật vừa có tính nghệ thuật cao (nhã) lại vừa gần gũi, dễ hiểu với đại chúng (tục).

  • Thô khoáng (粗犷 - Cūguǎng): Chỉ phong cách mạnh mẽ, phóng khoáng, không cầu kỳ, thường thấy ở vùng bình nguyên hoặc thảo nguyên phương Bắc.

  • Tiểu kiều lưu thủy (小桥流水 - Xiǎoqiáo liúshuǐ): Hình ảnh đặc trưng của vùng Giang Nam (phương Nam Trung Quốc), ám chỉ sự tinh tế, thanh nhã và nhịp điệu chậm rãi.

  • Văn vần (韵文 - Yùnwén): Những bài viết có hiệp vần (giống như thơ), giúp người đọc dễ nhớ, dễ thuộc và dễ hát.

2. Các nhạc cụ tiêu biểu cần lưu ý

  • Cổ cầm (古琴): Nhạc cụ quý tộc xưa, gắn liền với hình ảnh các nho sĩ.

  • Nhị hồ (二胡): "Cây vĩ cầm của Đông phương", âm thanh trầm buồn, da diết.

  • Tỳ bà (琵琶): Nhạc cụ gảy có hình quả lê, nổi tiếng với kỹ thuật chơi cực kỳ phức tạp.

3. Sự khác biệt Bắc - Nam trong dân ca

  • Phương Bắc: Do địa hình rộng lớn, đồi núi trập trùng, khí hậu khắc nghiệt nên giọng hát thường vang, khỏe, cao vút (ví dụ: dân ca vùng Sơn Tây, Thiểm Tây).

  • Phương Nam: Do địa hình nhiều sông ngòi, khí hậu ẩm ướt, cuộc sống êm đềm hơn nên giai điệu thường luyến láy, ngọt ngào (ví dụ: dân ca vùng Giang Tô, Chiết Giang).

Đúng rồi bạn, mình sẽ dịch nguyên văn từng câu một, bám sát cấu trúc và nội dung từ bản gốc mà không lược bỏ hay tóm tắt bất kỳ chi tiết nào.

3.1.2 Vũ đạo

Vũ đạo nguồn gốc từ nhu cầu của con người về tìm cầu sự sinh tồn, tìm cầu sự phát triển trong thực tiễn lao động và nhiều loại thực tiễn cuộc sống khác. Nó kết hợp cùng với thi ca, âm nhạc, là một trong những hình thức nghệ thuật ra đời sớm nhất trong lịch sử nhân loại.

Văn hóa vũ đạo của dân tộc Trung Hoa nguồn xa dòng dài (có lịch sử lâu đời). Thời kỳ xã hội nô lệ, nghệ thuật vũ đạo của Trung Quốc cơ bản chia thành hai loại lớn: Vũ đạo dân gian và Vũ đạo chuyên nghiệp. Thời đại Hạ, Thương có "Vũ điệu phù thủy" (巫舞) và "Nhạc vũ" (乐舞). Thời đại Tây Chu có "Văn vũ" (文舞) và "Võ vũ" (武舞). Thời đại nhà Hán, không chỉ chính phủ thiết lập cơ quan âm nhạc vũ đạo chuyên môn là "Nhạc phủ", mà các hào môn quý tộc cũng nuôi dưỡng một lượng lớn nghệ nhân nhạc vũ chuyên nghiệp. Vũ đạo thời nhà Đường là đỉnh cao nhất trong lịch sử vũ đạo Trung Quốc.

Thời nhà Tống là điểm chuyển ngoặt trong lịch sử nghệ thuật vũ đạo Trung Quốc. Từ thời điểm này, ca múa chiếm giữ vị trí đứng đầu trong nghệ thuật biểu diễn Trung Quốc, là vũ đạo mang tính biểu diễn. Sau khi nước Trung Hoa mới thành lập, sự nghiệp nghệ thuật vũ đạo nhận được sự coi trọng của quốc gia.

3.1.3 Hí khúc

Hí khúc truyền thống là một loại nghệ thuật tổng hợp, kết hợp âm nhạc, lời nói, hát xướng, vũ đạo, tạp kỹ, võ thuật... lại với nhau. Đặc điểm quan trọng của hí khúc truyền thống Trung Quốc là tính ảo (tính ước lệ). Các chủng loại hí khúc truyền thống vô cùng đa dạng, đạt tới hơn 300 loại, ví dụ như: Kinh kịch, Bình kịch, Dự kịch, Việt kịch (Quảng Đông), Tần xoang, Côn khúc, Xuyên kịch, Huy kịch, Việt kịch (Chiết Giang)...

Kinh kịch

Kinh kịch cùng với Đông y, Trung Quốc họa, được ca ngợi là "Ba đại quốc túy" của Trung Quốc, nó có tên gọi là "Quốc kịch". Nó hình thành tại Bắc Kinh, thời gian là vào khoảng năm 1840, đến nay đã có 200 năm lịch sử. Các vai diễn (hành đương) của nó toàn diện, biểu diễn chín muồi, khí thế hoành tráng mỹ lệ, kịch mục phong phú, lưu phái đông đảo, lưu truyền rộng rãi, đều đứng đầu cả nước, là đại diện của hí khúc Trung Quốc cận đại.

Thủ pháp biểu diễn của Kinh kịch là bốn phương diện: Xướng, Niệm, Tố, Đả.

  • Xướng chính là hát theo làn điệu, chủ yếu có "Tây bì" và "Nhị hoàng".

  • Niệm chính là nói chuyện, cũng gọi là "thuyết bạch".

  • Tố chỉ biểu cảm, động tác tay và thân đoạn (điệu bộ cơ thể).

  • Đả chỉ võ thuật, là sự biểu diễn đặc sắc kết hợp giữa võ thuật và vũ đạo.

    Thông qua các thủ pháp biểu diễn mang tính trình thức để kể câu chuyện, khắc họa nhân vật, bày tỏ tình cảm tư tưởng "Hỷ, nộ, ái, lạc, kinh, khủng, bi" (Mừng, giận, thương, vui, kinh ngạc, sợ hãi, buồn rầu).

Nhân vật trong Kinh kịch có thể chia thành: Sinh (đàn ông, có Lão sinh, Võ sinh và Tiểu sinh), Đán (đàn bà, có Thanh y, Hoa đán, Võ đán và Lão đán), Tịnh (đàn ông, còn gọi là "Mặt rằn"), Sửu (cả nam và nữ đều có, còn gọi là "Mặt rằn nhỏ", có Văn sửu và Võ sửu) - bốn loại vai diễn (hành đương) lớn.

Hóa trang nhân vật Kinh kịch: "Mặt nạ" (Liên phổ) của vai Tịnh, vai Sửu và "Dán tóc" (Thiếp phiến tử) của vai Đán. Mặt nạ của vai Tịnh là dùng các loại màu sắc vẽ ra các đồ án nhất định trên mặt:

  • Màu đỏ: Biểu thị trung dũng, nghĩa liệt, như Quan Vũ.

  • Màu đen: Biểu thị cương liệt, chính trực, dũng mãnh thậm chí lỗ mãng, như Bao Chửng, Trương Phi.

  • Màu vàng: Biểu thị hung hiểm, tàn bạo, như Điển Vi.

  • Màu xanh dương hoặc xanh lá cây: Biểu thị một số nhân vật thô lỗ, nóng nảy, như Mã Vũ.

  • Màu trắng: Thường biểu thị gian thần, người xấu, như Tào Tháo, Triệu Cao.

  • Màu bạc: Biểu thị thần tiên, ma quái trong thần thoại.

    Mặt nạ của vai Sửu là đơn giản nhất, thường vẽ một miếng phấn trắng ở vị trí sống mũi. Trang phục Kinh kịch sử dụng là kiểu dáng trang phục thời nhà Minh.

Nhạc cụ đệm của Kinh kịch chia thành nhạc bộ gõ và nhạc quản huyền.

  • Nhạc cụ bộ gõ có bản, trống đơn bì, la lớn, não, bạt... gọi là "Võ trường".

  • Nhạc cụ quản huyền có Kinh hồ, Kinh nhị hồ, Nguyệt cầm, Tam huyền, gọi là "Văn trường".

    Có người nói, nếu như "Xướng, Niệm, Tố, Đả" là máu thịt của kịch, vậy thì "Nhịp trống phách" (Loa cổ kinh) chính là khung xương của nó.

Đạo cụ trên sân khấu hí khúc truyền thống bao gồm đồ dùng sinh hoạt (như chân nến, đèn lồng, quạt, khăn tay, văn phòng tứ bảo, đồ pha trà, đồ uống rượu), công cụ giao thông (như kiệu, cờ xe, mái chèo, roi ngựa...). Vũ khí còn gọi là Đao thương bả tử (như các loại đao, thương, kiếm, rìu, chùy, roi, gậy, bổng...), cũng như các loại vật dụng thể hiện môi trường, điểm xuyết bầu không khí (như trướng lớn, trướng nhỏ, cờ môn, cờ nước, cờ gió, cờ lửa...).

Các bậc thầy danh gia Kinh kịch có Mai Lan Phương của "phái Mai", Mã Liên Lương của "phái Mã". Khán giả được gọi là "Hí mê" (Người say mê kịch).

3.1.4 Tạp kỹ

Tạp kỹ là nghệ thuật biểu diễn mang tính thế giới, tại Trung Quốc nó có lịch sử càng lâu đời hơn, đồng thời mang đậm đặc sắc của dân tộc Trung Hoa.

Thời đại đồ đá mới, Trung Quốc đã có mầm mống của nghệ thuật tạp kỹ, ví dụ như: "Phi kỹ bản" (múa tấm ván), "Phi xoa" (phóng xoa), "Lạp cung" (kéo cung), "Võ lưu tinh", "Huấn thú" (luyện thú)...

Thời đại Xuân Thu, xuất hiện một số tiết mục biểu diễn mang tính tạp kỹ, ví dụ như: "Lực sĩ cử đỉnh" (lực sĩ nhấc vạc), "Đấu kê bào cẩu" (chọi gà đua chó), "Khẩu kỹ" (thuật giả tiếng người/vật)...

Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc, đã tập trung các nghệ nhân tạp kỹ, ca múa của sáu nước về Hàm Dương, gọi chung là "Giác để bài ưu chi hí".

Thời đại nhà Hán, cùng với sự phồn vinh của kinh tế và văn hóa, nghệ thuật tạp kỹ cũng xuất hiện cao trào, các tiết mục biểu diễn có: "Giác để" (đấu vật), "Đảo lập" (trồng chuối), "Xa hí" (xiếc xe), "Mã hí" (xiếc ngựa), "Huyễn thuật" (ảo thuật)...

Thời đại Tùy Đường là một thời kỳ phồn vinh khác của nghệ thuật tạp kỹ Trung Quốc.

Thời nhà Tống, hí kịch trỗi dậy, tạp kỹ suy lạc, nghệ nhân dần trở thành những nghệ nhân dân gian tự tìm kế sinh nhai, tạp kỹ bắt đầu xuất hiện nhiều hình thức nhỏ nhắn tinh xảo. Cho tới tận thời cận đại, tạp kỹ của Trung Quốc cơ bản là phát triển theo hướng quy mô nhỏ và đa dạng.

Sau khi nước Trung Hoa mới thành lập, tạp kỹ hưng thịnh trở lại, nghệ thuật tạp kỹ của Trung Quốc nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả nước ngoài. Huyện Ngô Kiều tỉnh Hà Bắc là "Quê hương tạp kỹ" của Trung Quốc, ở đó còn có rất nhiều "Thế gia tạp kỹ" (gia đình nhiều đời làm nghề). Các tiết mục nổi tiếng có: "Chuyển điệp" (xoay đĩa), "Đỉnh oản" (đội bát), "Thủ kỹ" (kỹ thuật tay), "Xa kỹ" (xiếc xe), "Đặng kỹ" (kỹ thuật dùng chân điều khiển vật), "Đỉnh can" (thăng bằng trên cột)...


3.1.5 Bì ảnh (Múa rối bóng)

Bì ảnh tức là kịch rối bóng, lại gọi là "Hí bóng", "Hí bóng đèn" hoặc "Lừa bì ảnh" (rối bóng da lừa). Kịch rối bóng bắt đầu từ thời Chiến Quốc, hưng thịnh vào nhà Hán, thịnh vượng vào nhà Tống, thời kỳ nhà Nguyên truyền đến Tây Á và Châu Âu, là nghệ thuật hình ảnh động có người lồng tiếng sớm nhất trên thế giới. Có người cho rằng kịch rối bóng là "Thủy tổ của điện ảnh" hiện đại. Đây là một loại hình bóng nhân vật cắt ra từ da thú hoặc bìa cứng, biểu diễn dưới ánh sáng của các nguồn sáng như nến hoặc cồn đang cháy chiếu qua một tấm vải trắng căng sáng. Khi biểu diễn, các nghệ nhân ở phía sau màn vải trắng, một mặt dùng tay điều khiển các nhân vật kịch, một mặt dùng các điệu hát lưu hành tại địa phương để kể câu chuyện, đồng thời phối hợp với các nhạc cụ bộ gõ và nhạc cụ dây, mang hơi thở làng quê nồng đậm.

Quy trình chế tác rối bóng đa phần phải trải qua các bước: chọn da, làm sạch da, vẽ bản thảo, sao chép bản thảo, khắc rỗng, tô màu, ủi phẳng, liên kết hợp thành... Nguyên liệu đa số là da bò, da cừu, da lừa, da lợn v.v.

Kịch rối bóng các địa phương: Rối bóng Chiết Giang, rối bóng Quảng Đông, rối bóng Hồ Bắc, rối bóng Thái Sơn, rối bóng Lũng Đông, rối bóng Thiểm Tây v.v.


Giải thích bổ sung thông tin:

  • Giác để bài ưu chi hí (角抵俳优之戏): "Giác để" là hình thức đấu vật, dùng sức mạnh cơ thể đối kháng; "Bài ưu" là nghệ nhân diễn hài, tấu hài. Đây là tên gọi chung cho các trò diễn tạp kỹ sân đình thời cổ.

  • Huyện Ngô Kiều (吴桥县): Được coi là cái nôi của tạp kỹ Trung Quốc. Người dân ở đây có câu: "Biết đi là biết nhào lộn, biết nói là biết hát tạp kỹ".

  • Thủy tổ của điện ảnh: Vì cơ chế dùng ánh sáng chiếu bóng của vật thể lên màn ngăn để tạo ra hình ảnh chuyển động rất giống với nguyên lý hoạt động của máy chiếu phim sau này.

  • Lừa bì ảnh (驴皮影): Sở dĩ có tên này vì da lừa là vật liệu phổ biến nhất để làm rối bóng do đặc tính dai, mỏng và có độ trong suốt tốt sau khi xử lý.

Chào bạn, dưới đây là bản dịch nguyên văn, đầy đủ cho phần 3.2 Nghệ thuật Thư pháp và Hội họa (trong đó tập trung vào phần 3.2.1 Quốc họa):


3.2 Nghệ thuật Thư họa3.2.1 Quốc họa

Hơn 6000 năm trước, tổ tiên của người Trung Quốc đã vẽ tranh trên gốm sứ, vẽ các họa tiết trang trí như nhân vật, cá, hươu, hoa, lá... những bức họa này cổ xưa, mộc mạc mà sinh động, vô cùng thú vị. Sau này, mọi người lại vẽ nên nhiều bức tranh nhiều hơn và đẹp hơn trên tường, trên lụa (tơ bách) và trên giấy Tuyên.

Tranh Trung Quốc dựa theo đối tượng có thể chia thành ba loại này:

  1. Tranh nhân vật (xuất hiện sớm nhất): Là tên gọi chung của các bức họa lấy hình tượng nhân vật làm chủ thể, gọi tắt là "Nhân vật", là một bộ môn vẽ lớn trong Quốc họa.

  2. Tranh sơn thủy (phát triển nhất): Gọi tắt là "Sơn thủy", là các bức họa lấy việc miêu tả phong cảnh tự nhiên núi sông làm chủ thể (bao gồm: núi, nước, đá, cây, nhà cửa, lầu đài, thuyền xe, cầu cống, gió, mưa, âm, dương, tuyết, mặt trời, mây, mù và các đặc trưng khí hậu Xuân, Hạ, Thu, Đông...).

  3. Tranh hoa điểu: Hoa và chim chủ yếu là: hạc, công, hoa trúc, đại bàng, chim sẻ, cành chiết, cầm điểu, uyên ương, mai, cá, sen...

Dựa theo phương pháp có thể chia thành ba loại này:

  1. Tranh Công bút: Là dùng bút chỉnh tề tỉ mỉ, tô màu từng lớp từng lớp, chi tiết rõ ràng đến từng li từng tí, phải dùng những nét bút cực kỳ tinh tế để miêu tả vật thể.

  2. Tranh Tả ý: Là dùng bút mực tinh luyện, hào phóng, tự tại để miêu tả hình thần của vật thể, bày tỏ tình cảm của tác giả (Tranh tả ý là dòng chủ lưu).

  3. Tranh bán công bán tả: (Kết hợp cả hai phương pháp trên).

Quốc họa Trung Quốc có ba đặc điểm lớn:

  • Chú trọng cách dùng bút, dùng mực.

  • Gửi gắm vật thể để ngụ ý tình cảm, trong họa có thơ.

  • Hòa quyện Thơ, Tình, Họa, Ấn (con dấu) thành một thể thống nhất.


Giải thích bổ sung thông tin:

  • Giấy Tuyên (宣纸 - Xuānzhǐ): Loại giấy cao cấp sản xuất tại Tuyên Thành (An Huy), có độ bền cao, thấm hút mực tốt, là loại giấy chuyên dụng nhất cho quốc họa và thư pháp.

  • Hình thần (形神): Trong hội họa Trung Quốc, "Hình" là hình dáng bên ngoài, "Thần" là thần thái, linh hồn bên trong. Tranh tả ý thường coi trọng "Thần" hơn là sự giống nhau tuyệt đối về hình thức.

  • Dùng bút, dùng mực (用笔、用墨): Quốc họa sử dụng bút lông. "Dùng bút" là các kỹ thuật nhấn, thả, xoay đầu bút; "Dùng mực" là việc điều phối độ đậm, nhạt, khô, ướt của mực (người xưa gọi là "Mặc phân ngũ sắc" - mực chia làm 5 màu).

  • Thơ, Tình, Họa, Ấn (诗、情、画、印): Một bức Quốc họa hoàn chỉnh thường bao gồm bức vẽ (Họa), một bài thơ đề từ (Thơ), cảm xúc của tác giả (Tình) và con dấu đỏ của người vẽ hoặc người sưu tầm (Ấn). Sự kết hợp này tạo nên vẻ đẹp học thuật và nghệ thuật đặc thù.

Chào bạn, đây là bản dịch nguyên văn, đầy đủ cho phần 3.2.2 Thư pháp, bao gồm cả phần thông tin về Thư pháp chữ Quốc ngữ Việt Nam:


3.2.2 Thư pháp

Thời đại xã hội nguyên thủy, người Trung Quốc trong quá trình thực tiễn lao động đã vẽ ra những hình vẽ và ký hiệu tượng hình tương đối đơn giản. Sau này trải qua hơn sáu nghìn năm phát minh, sáng chế và cải tiến, đã hình thành nên chữ Hán vuông trưởng thành như hiện nay, cho đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Chữ Hán không chỉ là một loại ký hiệu ghi chép độc đáo, mà còn sở hữu một loại nghệ thuật truyền thống độc đáo — Thư pháp Trung Quốc. Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc lấy cấu trúc hình vuông và sự biến hóa của đường nét trong chữ Hán làm cơ sở, yêu cầu cấu trúc cân bằng, đường nét lưu loát, chỉnh tề mà giàu sự biến hóa, mỗi một chữ Hán đều có tính hợp lý về mặt nghệ thuật.

Tác phẩm thư pháp càng chú trọng hơn đến cấu trúc chữ thể, các nét bút cơ bản như Chấm (点), Ngang (横), Sổ (竖) viết ra phải mỹ quan; sự xử lý trên dưới, trái phải, lớn nhỏ, thưa dày của một hình chữ phải hài hòa tự nhiên; giữa chữ với chữ, giữa hàng với hàng cũng phải sắp xếp hợp lý. Một đặc điểm nổi bật khác của thư pháp là chú trọng bút mực. Bút lông mềm mại mà giàu tính đàn hồi, khi viết, độ đậm nhạt của ngọn bút lông, độ đậm nhạt của màu mực sẽ khiến tác phẩm hiện lên những đặc sắc nghệ thuật khác nhau.

Các thể chữ thư pháp thường gặp có: Triện thư, Lệ thư, Khải thư, Thảo thư và Hành thư.

  • Triện thư (篆书): Đường nét thô mảnh như nhau, tròn trịa lưu loát, thể hiện vẻ đẹp đường cong của thư pháp.

  • Lệ thư (隶书): Là vào thời kỳ Tần Hán, do viết nhanh Tiểu triện mà hình thành, hình chữ dẹt phẳng, nét bút đã có sự bứt phá (phá thế), và có sự biến hóa thanh đậm thô mảnh, có một vẻ đẹp của nét bút vuông và đường thẳng.

  • Khải thư (楷书): Là thể chữ thường gặp nhất trong các tác phẩm thư pháp, do Lệ thư phát triển mà thành, hình chữ vuông vắn chỉnh tề, đường nét bút họa đầy đặn mỹ quan (Trung Quốc cổ đại có bốn nhà viết chữ Khải lớn, bao gồm Nhan Chân Khanh, Liễu Công Quyền, Âu Dương Tuân thời nhà Đường - thời kỳ phồn vinh nhất của chữ Khải, và Triệu Mạnh Phủ thời nhà Nguyên).

  • Thảo thư (草书): Đường nét bay múa, các nét nối liền nhau, sinh động và có khí thế, có thể thỏa thích bày tỏ tình cảm của nhà thư pháp, thể hiện tính cách của nhà thư pháp; có một loại gọi là Cuồng thảo (狂草), chữ viết ra như cuồng phong bạo vũ (mưa sa bão táp).

  • Hành thư (行书): Là thể chữ thường gặp trong thư pháp, không chỉnh tề như Khải thư, cũng không quá cẩu thả như Thảo thư. Thư pháp Hành thư của nhà thư pháp Vương Hy Chi thời Đông Tấn vô cùng ưu mỹ, tác phẩm "Lan Đình Tự" do ông viết được người xưa gọi là "Thiên hạ đệ nhất Hành thư". Mọi người gọi Vương Hy Chi là "Thư thánh".

Thư pháp không phải chữ Hán gồm có Thư pháp Ả Rập, thư pháp viết bằng bảng chữ cái Phạn (Sanskrit) và Thư pháp chữ Quốc ngữ Việt Nam. Trong đó, Thư pháp chữ Quốc ngữ Việt Nam là một môn nghệ thuật đặc thù của Việt Nam, những năm gần đây rất được mọi người yêu thích. Các nơi trên khắp Việt Nam đều có các câu lạc bộ Thư pháp chữ Quốc ngữ, trong đó có không ít nhà thư pháp viết chữ Quốc ngữ rất tốt, tác phẩm rất có giá trị sưu tầm. Chữ Quốc ngữ Việt Nam chính là chữ viết ghi âm dựa trên cơ sở chữ cái Latinh, đặc điểm của Thư pháp chữ Quốc ngữ Việt Nam thường là đề từ trong tranh.


Giải thích thuật ngữ & Thông tin bổ sung

  1. Cấu trúc vuông (方块结构): Chữ Hán được viết gọn trong một ô vuông tưởng tượng, khác với hệ chữ Latinh viết theo dòng ngang dài.

  2. Sơ mật (疏密): Độ thưa và dày của các nét trong một chữ hoặc giữa các chữ với nhau. Đây là kỹ thuật quan trọng để tạo sự cân đối.

  3. Tứ đại Khải thư gia (四大楷书家): Bốn bậc thầy tiêu biểu cho phong cách chữ Khải (chữ chuẩn mực). Mỗi người có một phong cách riêng: Nhan (đậm đà), Liễu (xương xẩu/cứng cáp), Âu (nghiêm cẩn), Triệu (mềm mại).

  4. Lan Đình Tự (兰亭序): Tác phẩm kinh điển của Vương Hy Chi. Tương truyền khi viết bài này ông đang trong trạng thái say nhẹ, cảm xúc thăng hoa nên các chữ "Chi" (之) trong bài mỗi chữ một vẻ, không chữ nào giống chữ nào.

  5. Thư pháp chữ Quốc ngữ: Đây là sự giao thoa văn hóa thú vị. Dù sử dụng ký tự Latinh nhưng cách cầm bút, cách vận hành lực tay và bố cục sắp xếp lại mượn hoàn toàn kỹ thuật của thư pháp bút lông truyền thống Á Đông.

Bạn có muốn tìm hiểu sâu hơn về cách phân biệt cụ thể 5 thể chữ (Triện, Lệ, Khải, Hành, Thảo) qua hình ảnh không?

Chào bạn, đây là bản dịch nguyên văn, đầy đủ cho phần 3.3 Võ thuật, bám sát từng câu từng chữ trong bản gốc của bạn:


3.3 Võ thuật

Võ thuật là một trong những hạng mục thể thao truyền thống của Trung Quốc, có thể nói rằng "Võ thuật nguồn gốc từ Trung Quốc". Võ thuật còn gọi là "Công phu", là kỹ thuật đánh quyền và sử dụng binh khí. Võ thuật có thể rèn luyện thân thể (kiện thân), phòng thân, lại có thể biểu diễn và thi đấu.

3.3.1 Nguồn gốc của Võ thuật

Thời kỳ xã hội nguyên thủy, thú nhiều người ít, môi trường tự nhiên vô cùng khắc nghiệt, trong cuộc đấu tranh tàn khốc, con người đã tự nhiên nảy sinh ra các phương thức công thủ sơ cấp như đấm đá, dùng ngón tay cào, dùng lòng bàn tay đánh, nhảy nhót, nhào lộn, được gọi là "Võ thuật nguyên thủy". Sau này lại dần học được cách chế tạo và sử dụng các công cụ bằng đá hoặc bằng gỗ làm vũ khí, đồng thời nảy sinh một số kỹ năng chiến đấu, săn bắt bằng tay không hoặc sử dụng khí giới.

  • Thời đại đồ đá cũ: Xuất hiện các công cụ bằng đá nhọn, bi đá, rìu tay bằng đá, giáo mác gia công từ xương và sừng.

  • Cuối thời đại đồ đá mới: Xuất hiện một lượng lớn rìu đá, xẻng đá, dao đá và ngư xoa (đinh ba xăm cá), mũi tên làm bằng xương, thậm chí còn có việt đồng (rìu chiến), rìu đồng...

  • Thời nhà Hạ: Các hoạt động võ thuật chủ yếu phát triển ở hai phương diện là quân đội và giáo dục nhà trường.

  • Thời Thương - Chu: Xuất hiện phương thức quan trọng trong huấn luyện võ thuật là "Điền liệp" (săn bắn). Nhà Thương, nhà Chu lợi dụng "Võ vũ" (múa võ) để huấn luyện binh sĩ, cổ vũ sĩ khí.

  • Thời Tần - Hán: Võ thuật ngoài việc đã có các bài quyền đơn luyện và đối luyện, còn xuất hiện các loại tượng hình quyền mô phỏng động tác của động vật.

  • Thời Đường - Tống: Người luyện võ đã nhiều hơn. Nhà Đường còn thực hiện "Chế độ Võ cử", tức là dùng phương pháp thi cử để tuyển chọn những người có võ nghệ cao cường. Võ thuật Thiếu Lâm trong thời kỳ này đã vô cùng nổi tiếng. Thời nhà Tống, triều đình thiết lập "Võ học", trong dân gian có các đoàn thể luyện võ.

  • Thời Minh - Thanh: Là thời kỳ võ thuật phát triển mạnh mẽ, các lưu phái mọc lên như rừng, các loại quyền thuật hiển hiện đông đảo. Quyền thuật có hàng chục nhà như Trường quyền, Hầu quyền, Thiếu Lâm quyền, Nội gia quyền...; đồng thời hình thành nên các hệ thống loại hình quyền thuật chủ yếu như Thái cực quyền, Hình ý quyền, Bát quái quyền...

  • Thời cận đại: Võ thuật thích ứng với sự thay đổi của thời đại, từng bước trở thành một bộ phận hữu cơ cấu thành nên thể thao cận đại Trung Quốc. Thời kỳ Dân quốc, trong dân gian xuất hiện nhiều tổ chức võ thuật như Quyền xã, Hội võ sĩ...

  • Sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Võ thuật đã có được sự phát triển bùng nổ.

3.3.2 Các chủng loại Võ thuật

Võ thuật thuộc về kỹ thuật chiến đấu truyền thống của Trung Quốc. Nó lấy các động tác kỹ thuật chiến đấu như đá, đánh, vật, bắt (cầm nã), đâm... làm nội dung chủ yếu, thông qua vận động thân thể bằng tay không hoặc mượn vào khí giới để thể hiện khả năng công thủ cách đấu.

Dựa theo việc thể hiện kỹ thuật công thủ cách đấu, có thể chia các loại võ thuật chủ yếu thành hai loại lớn là Quyền thuật và Khí giới thuật.

  1. Quyền thuật: Là võ thuật tiến hành bằng tay không, là cơ sở của luyện võ. Các loại quyền thuật chủ yếu có Trường quyền (Bắc quyền), Nam quyền, Thái cực quyền, Thiếu Lâm quyền, Tượng hình quyền... Nam quyền lưu hành ở các tỉnh miền Nam, chú trọng vung vẩy cánh tay. Điểm khác biệt giữa Nam quyền và Bắc quyền nằm ở câu "Nam quyền Bắc cước" (Miền Nam dùng quyền, miền Bắc dùng chân).

  2. Khí giới thuật: Là võ thuật tiến hành khi tay cầm khí giới. Khí giới chủ yếu chia thành ba loại: Binh khí dài, binh khí ngắn và binh khí mềm.

    • Binh khí dài: Có thương, gậy, đại đao.

    • Binh khí ngắn: Có đao, kiếm, móc (câu).

    • Binh khí mềm: Có cửu tiết tiên (roi 9 khúc), tam tiết côn (côn 3 khúc), lưu tinh chùy.

    • "Thập bát ban võ nghệ" chính là 18 loại khí giới thuật.

3.3.3 Tác dụng của Võ thuật

  1. Nâng cao tố chất, khỏe thân phòng thủ.

  2. Rèn luyện ý chí, bồi dưỡng phẩm đức.

  3. Thi đấu thưởng lãm, phong phú cuộc sống.

  4. Giao lưu kỹ nghệ, tăng cường tình hữu nghị.


Giải thích thêm các thông tin cần thiết:

  • Điền liệp (田猎): Một hình thức săn bắn thời cổ đại nhưng thực chất là một cuộc diễn tập quân sự trá hình để rèn luyện khả năng cưỡi ngựa, bắn cung và tinh thần phối hợp của binh sĩ.

  • Võ cử (武举): Kỳ thi võ để chọn trạng nguyên võ, tương tự như kỳ thi văn để chọn trạng nguyên văn.

  • Nam quyền Bắc cước (南拳北腿): Đây là câu đúc kết đặc điểm địa lý ảnh hưởng đến võ thuật. Phương Nam nhiều sông ngòi, đứng trên thuyền cần sự vững chãi nên chú trọng đôi tay (quyền); phương Bắc đất rộng bằng phẳng, cần di chuyển nhiều nên chú trọng các đòn đá (cước).

  • Thập bát ban võ nghệ (十八般武艺): 18 loại vũ khí cơ bản, con số này có thể thay đổi tùy theo từng thời đại nhưng thường bao gồm: Đao, Thương, Kiếm, Kích, Rìu, Việt (rìu chiến), Câu, Thoa (xoa), Roi, Giản, Chùy, Chảo, Gậy, Sát, Ba, Miên dây, Cung, Nỏ.

  • Thái cực quyền (太极拳): Một loại võ thuật nội gia, lấy nhu thắng cương, hiện nay rất phổ biến như một bài tập dưỡng sinh.

Bạn có cần mình giải thích thêm về sự khác biệt giữa các loại vũ khí dài và ngắn, hay các dòng quyền thuật nổi tiếng không?