Từ vựng Toeic

  • push (v): đẩy

  • push a shopping cart: đẩy xe mua hàng

  • push a door: đẩy cái cửa

  • wait (v): đợi

  • to+động từ nguyên mẫu: để làm gì

  • to+danh từ: đến đâu

  • make a purchase: mua hàng

  • wait to make a purchase: đợi để mua hàng

  • wait to talk: đợi để nói

  • hold (+something): cầm, nắm (vật gì)

  • hold a pen: cầm cây bút

  • merchandise: hàng hóa

  • assemble (+something): lắp ráp (vật gì)

  • shelf/ shelves (n): cái kệ

  • assemble a shelf: ráp cái kệ

  • one of the + N số nhiều: một trong những…

  • write on a document: viết lên tài liệu

  • a watch (n): đồng hồ đeo tay

  • a clock (n): đồng hồ treo tường

  • check a watch: xem giờ

  • a drawer (n): ngăn kéo

  • a table (n): bàn ko có drawer

  • a desk (n): bàn có drawer

  • pass (v)=pass out: chuyển, đưa, vượt qua

  • a picture (n): bức tranh, bức ảnh

  • a wall (n): bức tường

  • hang (+something) on: treo (vật gì) lên

  • hang a picture on a wall: treo bức tranh lên tường

  • set a table: bố trí đồ vật lên bàn

  • open a window: mở cửa sổ

  • rearrange (v): sắp xếp lại

  • furniture (n): đồ nội thất

  • suitcase/suitcases (n): vali, hành lí

  • load (v): nhập, bốc hàng

  • cross an intersection: băng qua ngã tư

  • park (in) a garage: đậu xe vào ga ra xe

  • line up=queue: xếp hàng

  • the side of the road: bên đường