Education

Education – Giáo dục

Từ vựng chính:

  • Tuition (học phí)

  • Tertiary institution (trường đại học / cơ sở giáo dục bậc cao)

  • Dormitory / college accommodation (kí túc xá)

  • Assignment = homework (bài tập về nhà)

  • Overseas (nước ngoài)

  • Certification (chứng chỉ)

  • Foundation (nền tảng)

Đồng nghĩa:

  • Prior to ≈ Before (trước khi)

  • Commence ≈ Begin (bắt đầu)

  • Pursue ≈ Follow (theo đuổi)

  • Interested in ≈ Be fond of (yêu thích, quan tâm đến)

Liên quan:

  • Broaden my knowledge (mở rộng kiến thức)

  • Stay relevant (giữ được tính phù hợp / bắt kịp xu hướng)

  • Adapt to circumstances (thích nghi với hoàn cảnh)