TRAVEL
Words | Types | Synonym | Antonym | Meaning |
Open-air | Adj | Outdoor Outside |
| Ngoài trời |
Scenic | Adj |
|
| Có nhiều cảnh đẹp |
Attraction | N | ~Places of interest |
| Nơi thu hút khách du lịch |
Advert | N |
|
| Quảng cáo |
Lodge | N |
|
| Nhà nhỏ để trú khi hoạt động ngoài trời |
Suite | N |
|
| Một dãy phòng |
Theme park | N |
|
| Công viên giải trí |
Travel brochure | N |
|
| Tài liệu du lịch, chúa các thông tin về du lịch |
Self-drive tour |
|
|
| Thuê xe ô tô và tự lái |