Ngữ pháp tiếng Nhật

1. 概論2 (Tổng quan 2: Ngữ pháp tiếng Nhật)

  • 文法 (ぶんぽう, Bunpō): Ngữ pháp

  • 主語 (しゅご, Shugo): Chủ ngữ

  • 述語 (じゅつご, Jutsugo): Vị ngữ

  • 補語 (ほご, Hogo): Bổ ngữ

  • 修飾語 (しゅうしょくご, Shūshokugo): Từ bổ nghĩa

  • 状況語 (じょうきょうご, Jōkyōgo): Trạng ngữ

  • 単文 (たんぶん, Tanbun): Câu đơn

  • 複文 (ふくぶん, Fukubun): Câu phức

  • 主題 (しゅだい, Shudai): Chủ đề

  • 有題文 (ゆうだいぶん, Yūdaibun): Câu có chủ đề

  • 無題文 (むだいぶん, Mudaibun): Câu không có chủ đề


2. 語の構造と品詞 (Cấu trúc từ và từ loại)

  • 自立語 (じりつご, Jiritsugo): Từ độc lập

  • 付属語 (ふぞくご, Fuzokugo): Từ phụ thuộc

  • 動詞 (どうし, Dōshi): Động từ

  • 形容詞 (けいようし, Keiyōshi): Tính từ

  • 名詞 (めいし, Meishi): Danh từ

  • 副詞 (ふくし, Fukushi): Phó từ

  • 助詞 (じょし, Joshi): Trợ từ

  • 助動詞 (じょどうし, Jodōshi): Trợ động từ

  • 連体詞 (れんたいし, Rentaishi): Từ bổ nghĩa liên thể

  • 接続詞 (せつぞくし, Setsuzokushi): Từ nối

  • 感動詞 (かんどうし, Kandōshi): Thán từ


3. 動詞 (Động từ)

  • 活用 (かつよう, Katsuyō): Chia động từ

  • 動態動詞 (どうたいどうし, Dōtai-dōshi): Động từ động thái

  • 状態動詞 (じょうたいどうし, Jōtai-dōshi): Động từ trạng thái

  • 意志動詞 (いしどうし, Ishi-dōshi): Động từ có ý chí

  • 無意志動詞 (むいしどうし, Muishi-dōshi): Động từ không ý chí

  • 自動詞 (じどうし, Jidōshi): Tự động từ

  • 他動詞 (たどうし, Tadōshi): Tha động từ

  • 複合動詞 (ふくごうどうし, Fukugō-dōshi): Động từ phức hợp

  • 借用動詞 (しゃくようどうし, Shakuyō-dōshi): Động từ vay mượn


4. 助動詞 (Trợ động từ)

  • 可能 (かのう, Kanō): Khả năng

  • 受身 (うけみ, Ukemi): Bị động

  • 使役 (しえき, Shieki): Sai khiến

  • 補助動詞 (ほじょどうし, Hojo-dōshi): Động từ bổ trợ


5. 形容詞 (Tính từ)

  • イ形容詞 (イけいようし, I-keiyōshi): Tính từ đuôi -i

  • ナ形容詞 (ナけいようし, Na-keiyōshi): Tính từ đuôi -na

  • 連体修飾 (れんたいしゅうしょく, Rentaishūshoku): Bổ nghĩa liên thể


6. 名詞 (Danh từ)

  • 主語 (しゅご, Shugo): Chủ ngữ

  • 補語 (ほご, Hogo): Bổ ngữ

  • 指示詞 (しじし, Shijishi): Từ chỉ thị


7. 数詞・助数詞 (Số từ và trợ số từ)

  • 数詞 (すうし, Sūshi): Số từ

  • 助数詞 (じょすうし, Josūshi): Trợ số từ


8. 副詞 (Phó từ)

  • 連用修飾 (れんようしゅうしょく, Ren’yō-shūshoku): Bổ nghĩa liên dụng


9. 指示詞 (Từ chỉ thị)

  • コソアド詞 (コソアドし, Kosoado-shi): Hệ thống từ chỉ thị

    • これ (Kore): Này

    • それ (Sore): Đó

    • あれ (Are): Kia

    • どれ (Dore): Cái nào


10. 助詞 (Trợ từ)

  • 格助詞 (かくじょし, Kaku-joshi): Trợ từ cách

    • が (Ga)

    • を (Wo)

    • に (Ni)

    • で (De)

  • 副助詞 (ふくじょし, Fuku-joshi): Trợ từ bổ trợ

    • も (Mo)

    • だけ (Dake)

  • 接続助詞 (せつぞくじょし, Setsuzoku-joshi): Trợ từ nối

    • から (Kara)

    • ので (Node)