tu vung toeic Thi
cerify: chứng nhận
devise : nghỉ ra , nãy ra
revise : thay đổi , chỉnh sửa
qualify : đủ điều kiện , đủ tư cách
standard: tiêu chuẩn
regain : khôi phục , hồi phục
positive : tích cực
result in : dẫn đến
adopt: áp dụng
ecological : sinh thái
practices : thông lệ
duty : nhiệm vụ
fluency : sự lưu loát
exposure : sự tiếp xúc
proximity : sự gần kề
gain - obtain : đạt được
adversely: bất lợi
diverse : đa dạng
tentative : tạm thời
assume : giả sử
magnify : phóng to , phóng đại
provoke : khiêu khích
multiply : nhân lên , tăng lên nhiều lần
decors tailored : được làm theo yêu cầu
adjacent to : gần với
separately : riêng
necessary : cần thiết
obtain : đạt được , thu được
incentives : khuyến khích
loud : ồn
proper : phù hợp
regional: thuộc địa phương
raffle : xổ số
pilot : phi công , thử nghiệm
focus group : nhóm khảo sát
essential - crucial - vital - imperative - obligatory - mandatory - necessary : quan trọng
assessing : đánh giá
appeal to - attract - draw : thu hút
conduct - perform - implement - carry out - execute - adopt : thi hành , thực hiện
air conditioner : điều hòa
on air : lên song
get a hold of : liên lạc với
Refreshments - beverage : đồ uống , nước giải khát
remark: nhận xét
renovate : tu sửa , nâng cấp , đổi mới
autograph - signature : chữ ký
struggle : vật lộn , đấu tranh
warehouse : kho hàng
prevent: ngăn chặn , ngăn cản
essential: cần thiết
throughout : khắp nơi , mọi nơi
injury : chấn thương , bất lợi
shore : bờ biển
In an attempt to do something : trong một nỗ lực để làm gì đó
dozen : 1 tá ( 12 )
apprenticed : học việc
deserve : xứng đáng
fabric : vải
pride : kêu hãnh
last for : kéo dài
exclusively : độc quyền
proud : tự hào
Audience : khán giả
routine : lịch trình - routinely : thường xuyên
accurate: chính xác
disposed: xử lý
properly: đúng cách
vendor : thương nhân
admire : ngưỡng mộ
malfunction : trục trặc
prove : Chứng minh
improve : cải thiện
pair up with : bắt cặp với , ghép đôi với
vital : thiết yếu - vitally : sống động
restroom : phòng vệ sinh
manner : thái độ , cách làm việc
regret : rất tiếc , hối tiếc
have to , has to : phải (làm) ...
discover : phát hiện
entry : lối vào
dependency: phụ thuộc
premise: tiền đề , cơ sở
worse : tệ hơn
emphasize : nhấn mạnh
waive: miễn , bỏ
standard : tiêu chuẩn
curriculum : chương trình giảng dạy
charitable : từ thiện
approach: tiếp cận
orient : định hướng
Respite : nghỉ ngơi
novelty : mới lạ
slump: sụt giảm
wise: khôn ngoan
prohibit: cấm
bother: làm phiền
council : hội đồng
excel : vượt trội , giỏi hơn