Unit 18: Edication and Learning
Vocab
1. Colleague / Classmate
Colleague (đồng nghiệp) → Người làm việc cùng công ty hoặc tổ chức.
Ví dụ: She always supports her colleagues at work. (Cô ấy luôn hỗ trợ đồng nghiệp của mình trong công việc.)
Classmate (bạn cùng lớp) → Người học chung một lớp.
Ví dụ: I have known my classmate since elementary school. (Tôi đã biết bạn cùng lớp của mình từ tiểu học.)
2. Prefect / Pupil / Student
Prefect (lớp trưởng, học sinh giám thị) → Một học sinh có trách nhiệm giám sát và hỗ trợ kỷ luật trong trường.
Ví dụ: The prefect helped maintain discipline during the break. (Lớp trưởng giúp duy trì kỷ luật trong giờ ra chơi.)
Pupil (học sinh) → Thường dùng để chỉ học sinh tiểu học hoặc trung học.
Ví dụ: The school has about 500 pupils. (Trường có khoảng 500 học sinh.)
Student (sinh viên, học sinh) → Dùng cho tất cả những người đang đi học, đặc biệt là cấp đại học.
Ví dụ: He is a student at Harvard University. (Anh ấy là sinh viên của Đại học Harvard.)
3. Qualifications / Qualities
Qualifications (bằng cấp, chứng chỉ) → Các chứng nhận hoặc tiêu chí cần có để đáp ứng yêu cầu công việc.
Ví dụ: She has the right qualifications for the job. (Cô ấy có đủ bằng cấp phù hợp với công việc.)
Qualities (phẩm chất, đặc điểm tốt) → Những tính cách hoặc đặc điểm giúp một người thành công.
Ví dụ: Honesty and patience are important qualities of a good teacher. (Trung thực và kiên nhẫn là những phẩm chất quan trọng của một giáo viên giỏi.)
4. Count / Measure
Count (đếm số lượng) → Đếm từng đơn vị riêng lẻ.
Ví dụ: She can count to 100 in Spanish. (Cô ấy có thể đếm đến 100 bằng tiếng Tây Ban Nha.)
Measure (đo lường kích thước, trọng lượng, thời gian...) → Đánh giá độ dài, khối lượng, dung tích...
Ví dụ: We need to measure the room before buying furniture. (Chúng tôi cần đo kích thước phòng trước khi mua nội thất.)
5. Degree / Certificate / Result
Degree (bằng cấp đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) → Chứng nhận hoàn thành một chương trình học cao hơn.
Ví dụ: She earned a degree in Computer Science. (Cô ấy nhận được bằng Khoa học Máy tính.)
Certificate (chứng chỉ, giấy chứng nhận) → Một giấy chứng nhận hoàn thành một khóa học hoặc đào tạo ngắn hạn.
Ví dụ: He received a certificate in Digital Marketing. (Anh ấy nhận được chứng chỉ Tiếp thị Kỹ thuật số.)
Result (kết quả, điểm số) → Điểm hoặc thành tích đạt được trong kỳ thi hoặc sự kiện.
Ví dụ: She was happy with her exam results. (Cô ấy hài lòng với kết quả kỳ thi của mình.)
6. Achieve / Reach
Achieve (đạt được nhờ nỗ lực) → Thành công trong một mục tiêu nhờ làm việc chăm chỉ.
Ví dụ: She achieved her dream of becoming a doctor. (Cô ấy đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.)
Reach (chạm tới, đạt đến một điểm nào đó) → Đi đến một địa điểm, mức độ hoặc giai đoạn cụ thể.
Ví dụ: He finally reached the top of the mountain. (Anh ấy cuối cùng cũng đến được đỉnh núi.)
7. Lesson / Subject
Lesson (bài học, tiết học) → Một buổi học cụ thể hoặc nội dung được dạy trong một ngày.
Ví dụ: Today's lesson is about photosynthesis. (Bài học hôm nay là về quá trình quang hợp.)
Subject (môn học) → Một lĩnh vực nghiên cứu trong chương trình học.
Ví dụ: Math is my favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi.)
Phrasal Verb
1. Catch on (trở nên phổ biến, hiểu ra điều gì đó)
Nghĩa 1: Trở nên phổ biến, được ưa chuộng.
Ví dụ: The new fashion trend is starting to catch on. (Xu hướng thời trang mới đang trở nên phổ biến.)
Nghĩa 2: Hiểu ra điều gì đó.
Ví dụ: It took me a while to catch on, but now I understand. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra, nhưng giờ tôi đã hiểu.)
2. Come (a)round (to) (thay đổi ý kiến, đồng ý với điều gì đó)
Ví dụ: He didn’t like the idea at first, but he came around to it after some discussion. (Ban đầu anh ấy không thích ý tưởng đó, nhưng sau khi thảo luận, anh ấy đã thay đổi ý kiến.)
3. Cross out (gạch bỏ, xóa đi)
Ví dụ: If you make a mistake, just cross it out and write again. (Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần gạch bỏ nó và viết lại.)
4. Dawn on (chợt nhận ra điều gì đó)
Ví dụ: It suddenly dawned on me that I had left my keys at home. (Tôi chợt nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.)
5. Drop out (of) (bỏ học, bỏ cuộc giữa chừng)
Ví dụ: He dropped out of college in his second year. (Anh ấy bỏ học đại học vào năm thứ hai.)
6. Get at (ám chỉ, gợi ý điều gì đó)
Ví dụ: I don’t understand what you’re getting at. (Tôi không hiểu bạn đang ám chỉ điều gì.)
7. Get on with (hòa hợp với ai, tiếp tục làm gì đó)
Nghĩa 1: Hòa hợp với ai đó.
Ví dụ: She gets on with her colleagues really well. (Cô ấy hòa hợp với đồng nghiệp của mình rất tốt.)
Nghĩa 2: Tiếp tục làm gì đó.
Ví dụ: Let’s get on with our work. (Hãy tiếp tục công việc của chúng ta đi.)
8. Give in (nhượng bộ, đầu hàng)
Ví dụ: After hours of arguing, he finally gave in. (Sau nhiều giờ tranh cãi, anh ấy cuối cùng đã nhượng bộ.)
9. Sail through (vượt qua một cách dễ dàng)
Ví dụ: She sailed through the exam without any trouble. (Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
10. See out (tiếp tục làm gì đó đến khi hoàn thành, tiễn ai đó ra cửa)
Nghĩa 1: Tiếp tục đến khi hoàn thành.
Ví dụ: I will see out this project despite the difficulties. (Tôi sẽ tiếp tục hoàn thành dự án này dù có khó khăn.)
Nghĩa 2: Tiễn ai đó ra cửa.
Ví dụ: I’ll see you out. (Tôi sẽ tiễn bạn ra cửa.)
11. Think over (suy nghĩ kỹ về điều gì đó trước khi quyết định)
Ví dụ: I need some time to think over your proposal. (Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.)
12. Set out (bắt đầu làm gì đó, đặt mục tiêu, trình bày chi tiết)
Nghĩa 1: Bắt đầu một kế hoạch hoặc hành trình.
Ví dụ: He set out to become a doctor. (Anh ấy bắt đầu hành trình để trở thành bác sĩ.)
Ví dụ: We set out early in the morning to climb the mountain. (Chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng để leo núi.)
Nghĩa 2: Trình bày hoặc sắp xếp thông tin một cách rõ ràng.
Ví dụ: The rules were clearly set out in the document. (Các quy tắc đã được trình bày rõ ràng trong tài liệu.)
Collocation
1. draw (sb’s) attention to sth
Nghĩa: Thu hút sự chú ý của ai đó đến điều gì.
Ví dụ:
The teacher drew our attention to an important part of the lesson. (Giáo viên thu hút sự chú ý của chúng tôi vào phần quan trọng của bài học.)
I’d like to draw your attention to the safety rules before we start. (Tôi muốn thu hút sự chú ý của bạn đến các quy tắc an toàn trước khi chúng ta bắt đầu.)
2. lunch break / commercial break / give sb a break
Nghĩa:
lunch break: Giờ nghỉ trưa
commercial break: Quảng cáo chen ngang khi đang xem TV
give sb a break: Cho ai đó nghỉ ngơi hoặc không quá khắt khe với ai
Ví dụ:
We usually have a lunch break at noon. (Chúng tôi thường có giờ nghỉ trưa vào buổi trưa.)
The show will continue after this commercial break. (Chương trình sẽ tiếp tục sau phần quảng cáo này.)
Give me a break! I’ve been working all day. (Cho tôi nghỉ một chút đi! Tôi đã làm việc cả ngày rồi.)
3. sit (for) an exam
Nghĩa: Tham gia một kỳ thi
Ví dụ:
She is going to sit for the final exam next week. (Cô ấy sẽ tham gia kỳ thi cuối kỳ vào tuần sau.)
I sat my driving test yesterday. (Tôi đã thi bằng lái xe hôm qua.)
4. question an idea / bright idea
Nghĩa:
question an idea: Đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ một ý tưởng
bright idea: Ý tưởng hay hoặc đôi khi là ý tưởng ngớ ngẩn (mang tính châm biếm)
Ví dụ:
We should question the idea before making a decision. (Chúng ta nên đặt câu hỏi về ý tưởng này trước khi quyết định.)
Whose bright idea was it to park the car here? (Ai lại có ý tưởng "hay ho" đậu xe ở đây vậy?)
5. go to a lesson / have a lesson / double lesson
Nghĩa:
go to a lesson: Đi học một buổi học
have a lesson: Có một tiết học
double lesson: Hai tiết học liên tiếp
Ví dụ:
I have to go to my piano lesson now. (Tôi phải đi học piano ngay bây giờ.)
We had a lesson on history this morning. (Chúng tôi có một tiết học lịch sử sáng nay.)
We had a double lesson in math today. (Hôm nay chúng tôi có hai tiết toán liên tiếp.)
6. make up your mind (about sth/doing) / bear in mind / in two minds about sth/doing / cross your mind / to my mind / (not) mind if
Nghĩa:
make up your mind: Quyết định
bear in mind: Ghi nhớ điều gì
in two minds about sth: Phân vân giữa hai lựa chọn
cross your mind: Chợt nghĩ đến
to my mind: Theo quan điểm của tôi
(not) mind if: (Không) phiền nếu...
Ví dụ:
I haven’t made up my mind about where to go on vacation. (Tôi vẫn chưa quyết định đi đâu du lịch.)
Bear in mind that this exam is very difficult. (Hãy nhớ rằng kỳ thi này rất khó.)
I’m in two minds about accepting the job. (Tôi đang phân vân về việc nhận công việc này.)
It never crossed my mind that he would lie. (Tôi chưa từng nghĩ rằng anh ấy sẽ nói dối.)
To my mind, this is the best solution. (Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
Do you mind if I open the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
7. hold/have an opinion (of/about sth/doing)
Nghĩa: Có ý kiến hoặc quan điểm về điều gì
Ví dụ:
Everyone has an opinion about politics. (Ai cũng có quan điểm về chính trị.)
What’s your opinion of the new manager? (Bạn nghĩ gì về người quản lý mới?)
8. pass (sth) over to sb / pass a building/etc
Nghĩa:
pass (sth) over to sb: Chuyển cái gì cho ai
pass a building: Đi ngang qua một tòa nhà
Ví dụ:
Can you pass the salt over to me? (Bạn có thể chuyển lọ muối cho tôi không?)
We passed a beautiful church on our way here. (Chúng tôi đi ngang qua một nhà thờ đẹp trên đường đến đây.)
9. see/take sb’s point (about sth/doing) / (see) the point in/of sth/doing / there is no point in sth/doing / make a point (of) doing
Nghĩa:
see/take sb’s point: Hiểu quan điểm của ai
(see) the point in/of sth/doing: Hiểu ý nghĩa hoặc lợi ích của điều gì
there is no point in sth/doing: Không có ý nghĩa khi làm gì
make a point (of) doing: Cố tình làm gì, xem điều gì là quan trọng
Ví dụ:
I see your point, but I still disagree. (Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn không đồng ý.)
I don’t see the point in arguing about this. (Tôi không thấy có ý nghĩa gì khi tranh cãi về việc này.)
There’s no point in waiting any longer. (Không có ích gì khi chờ lâu hơn nữa.)
She makes a point of arriving early. (Cô ấy luôn chú ý đến việc đến sớm.)
10. make sense of sth / it makes sense (to do) / sense of humour/taste/sight/etc
Nghĩa:
make sense of sth: Hiểu được điều gì
it makes sense (to do sth): Việc gì đó là hợp lý
sense of humour/taste/sight/etc: Khiếu hài hước / gu thẩm mỹ / thị giác,...
Ví dụ:
I can’t make sense of this document. (Tôi không thể hiểu được tài liệu này.)
It makes sense to save money for emergencies. (Tiết kiệm tiền cho tình huống khẩn cấp là điều hợp lý.)
He has a great sense of humour. (Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
She has an excellent sense of taste in fashion. (Cô ấy có gu thời trang rất tốt.)
Word Pattern
1. Admire sb (for sth/doing sth) (ngưỡng mộ ai đó vì điều gì/việc gì đó)
Ví dụ: I really admire her for overcoming so many challenges. (Tôi thực sự ngưỡng mộ cô ấy vì đã vượt qua rất nhiều thử thách.)
Ví dụ: He admired his father for his dedication to work. (Anh ấy ngưỡng mộ cha mình vì sự cống hiến cho công việc.)
2. Boast of/about sth/doing (to sb) (khoe khoang về điều gì/việc gì đó với ai)
Ví dụ: He always boasts about his expensive car to his friends. (Anh ấy luôn khoe khoang về chiếc xe đắt tiền của mình với bạn bè.)
Ví dụ: She boasted of winning the competition. (Cô ấy khoe khoang về việc giành chiến thắng trong cuộc thi.)
3. Congratulate sb on sth/doing sth (chúc mừng ai đó về điều gì/việc gì đó)
Ví dụ: We congratulated him on passing the exam. (Chúng tôi đã chúc mừng anh ấy vì đã vượt qua kỳ thi.)
Ví dụ: I congratulate you on your success. (Tôi chúc mừng bạn vì thành công của bạn.)
4. Learn by doing / Learn to do
Learn by doing (học bằng cách thực hành, trải nghiệm thực tế)
Ví dụ: The best way to learn a new language is to learn by doing. (Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là học thông qua thực hành.)
Learn to do (học để làm một việc gì đó)
Ví dụ: She learned to play the piano when she was five. (Cô ấy học chơi piano khi mới 5 tuổi.)
5. Settle for/on sth
Settle for sth (chấp nhận một thứ không hoàn hảo nhưng đủ tốt)
Ví dụ: I wanted a bigger house, but I had to settle for a smaller one. (Tôi muốn một ngôi nhà lớn hơn, nhưng tôi phải chấp nhận một cái nhỏ hơn.)
Settle on sth (quyết định chọn một thứ sau khi cân nhắc)
Ví dụ: After discussing for hours, we finally settled on the blue design. (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi cuối cùng đã quyết định chọn thiết kế màu xanh.)
6. Suitable for sth/doing & Suitable to do sth
Suitable for sth/doing (phù hợp với điều gì/việc gì đó)
Ví dụ: This book is suitable for children. (Cuốn sách này phù hợp với trẻ em.)
Ví dụ: This course is suitable for learning basic programming. (Khóa học này phù hợp để học lập trình cơ bản.)
Suitable to do sth (thích hợp để làm gì đó)
Ví dụ: This place is suitable to live in. (Nơi này thích hợp để sinh sống.)
7. Study sth / Study for sth
Study sth (học một môn học, lĩnh vực cụ thể)
Ví dụ: She is studying biology at university. (Cô ấy đang học sinh học tại trường đại học.)
Study for sth (học để chuẩn bị cho điều gì đó, thường là kỳ thi)
Ví dụ: He is studying for the final exam. (Anh ấy đang học để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
8. Similar to sth/sb/doing (tương tự với điều gì/ai đó/việc gì đó)
Ví dụ: Your idea is similar to mine. (Ý tưởng của bạn tương tự với của tôi.)
Ví dụ: This method is similar to the one we used last time. (Phương pháp này tương tự với phương pháp chúng ta đã sử dụng lần trước.)
Word Formation
1. academy / academic / academically
academy (n.): Học viện
Ví dụ: She graduated from a prestigious academy. (Cô ấy tốt nghiệp từ một học viện danh giá.)
academic (adj.): Thuộc về học thuật
Ví dụ: He has excellent academic achievements. (Anh ấy có thành tích học thuật xuất sắc.)
academically (adv.): Về mặt học thuật
Ví dụ: She is doing well academically. (Cô ấy đang làm tốt về mặt học thuật.)
2. (in)attentive(ly) / attendance / attendant
attentive (adj.): Chú ý, quan tâm
Ví dụ: She is always attentive in class. (Cô ấy luôn chú ý trong lớp.)
inattentive (adj.): Lơ đễnh, không chú ý
Ví dụ: The student was inattentive during the lecture. (Học sinh đó đã không chú ý trong bài giảng.)
attentively (adv.): Một cách chăm chú
Ví dụ: He listened attentively to the teacher. (Anh ấy lắng nghe giáo viên một cách chăm chú.)
attendance (n.): Sự có mặt
Ví dụ: The teacher checks attendance every morning. (Giáo viên kiểm tra sự có mặt mỗi sáng.)
attendant (n.): Người phục vụ, nhân viên hỗ trợ
Ví dụ: The flight attendant was very helpful. (Tiếp viên hàng không rất hữu ích.)
3. behave / behaviour
behave (v.): Cư xử
Ví dụ: The child behaves well at school. (Đứa trẻ cư xử tốt ở trường.)
behaviour (n.): Hành vi, cách cư xử
Ví dụ: His behaviour was unacceptable. (Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận được.)
4. certify / certificate / certified
certify (v.): Chứng nhận
Ví dụ: The doctor certified that he was unfit for work. (Bác sĩ chứng nhận rằng anh ấy không đủ sức khỏe để làm việc.)
certificate (n.): Giấy chứng nhận
Ví dụ: She received a certificate for completing the course. (Cô ấy nhận được giấy chứng nhận hoàn thành khóa học.)
certified (adj.): Được chứng nhận
Ví dụ: He is a certified accountant. (Anh ấy là một kế toán viên được chứng nhận.)
5. educate / educator / educationally
educate (v.): Giáo dục
Ví dụ: Schools aim to educate children about the world. (Trường học nhằm giáo dục trẻ em về thế giới.)
educator (n.): Nhà giáo dục
Ví dụ: She is a respected educator. (Cô ấy là một nhà giáo dục đáng kính.)
educationally (adv.): Về mặt giáo dục
Ví dụ: The program is educationally beneficial. (Chương trình này có lợi về mặt giáo dục.)
6. fail / failure / failing
fail (v.): Thất bại, trượt
Ví dụ: He failed the exam. (Anh ấy trượt kỳ thi.)
failure (n.): Sự thất bại
Ví dụ: His business ended in failure. (Doanh nghiệp của anh ấy kết thúc trong thất bại.)
failing (n.): Thiếu sót, điểm yếu
Ví dụ: His biggest failing is impatience. (Điểm yếu lớn nhất của anh ấy là thiếu kiên nhẫn.)
7. improved
improved (adj.): Được cải thiện
Ví dụ: Her English has improved a lot. (Tiếng Anh của cô ấy đã được cải thiện rất nhiều.)
8. intense / intensity / intensify / intensely
intense (adj.): Mãnh liệt, mạnh mẽ
Ví dụ: He felt intense pain. (Anh ấy cảm thấy đau dữ dội.)
intensity (n.): Cường độ, độ mạnh
Ví dụ: The intensity of the storm was unexpected. (Cường độ của cơn bão nằm ngoài dự đoán.)
intensify (v.): Làm tăng cường độ
Ví dụ: The conflict intensified last week. (Cuộc xung đột gia tăng vào tuần trước.)
intensely (adv.): Một cách mãnh liệt
Ví dụ: He stared at her intensely. (Anh ấy nhìn cô ấy một cách mãnh liệt.)
9. literate / illiterate / (il)literacy / literature
literate (adj.): Biết đọc, biết viết
Ví dụ: All children should be literate by the age of 7. (Tất cả trẻ em nên biết đọc biết viết trước 7 tuổi.)
illiterate (adj.): Mù chữ
Ví dụ: Many people in rural areas are still illiterate. (Nhiều người ở vùng nông thôn vẫn mù chữ.)
(il)literacy (n.): (Tình trạng không) biết đọc biết viết
Ví dụ: The government is working to reduce illiteracy. (Chính phủ đang nỗ lực giảm tình trạng mù chữ.)
literature (n.): Văn học
Ví dụ: He studied English literature. (Anh ấy học văn học Anh.)
10. (un)reasonable / (un)reasonably / reasoning
reasonable (adj.): Hợp lý
Ví dụ: That’s a reasonable price. (Đó là một mức giá hợp lý.)
unreasonable (adj.): Không hợp lý
Ví dụ: His demands are unreasonable. (Yêu cầu của anh ấy không hợp lý.)
reasonably (adv.): Một cách hợp lý
Ví dụ: She acted reasonably in that situation. (Cô ấy hành động hợp lý trong tình huống đó.)
reasoning (n.): Lý luận
Ví dụ: His reasoning was flawed. (Lý luận của anh ấy có sai sót.)
11. revise / revision / revised
revise (v.): Ôn tập, sửa đổi
Ví dụ: You should revise before the exam. (Bạn nên ôn tập trước kỳ thi.)
revision (n.): Sự ôn tập, sự sửa đổi
Ví dụ: She made some revisions to the essay. (Cô ấy đã chỉnh sửa bài luận một chút.)
revised (adj.): Được sửa đổi
Ví dụ: This is the revised version of the document. (Đây là phiên bản đã được sửa đổi của tài liệu.)
12. scholar / scholarship / scholarly / scholastic
scholar (n.): Học giả, người có học vấn cao
🔹 Ví dụ: He is a well-known scholar in history. (Ông ấy là một học giả nổi tiếng trong lĩnh vực lịch sử.)
scholarship (n.): Học bổng
🔹 Ví dụ: She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy giành được học bổng để du học.)
scholarly (adj.): Mang tính học thuật, uyên bác
🔹 Ví dụ: He wrote a scholarly article on ancient philosophy. (Anh ấy viết một bài báo học thuật về triết học cổ đại.)
scholastic (adj.): Thuộc về giáo dục, trường học
🔹 Ví dụ: Her scholastic achievements are impressive. (Thành tích học tập của cô ấy rất ấn tượng.)
13. studies / studious
studies (n.): Việc học tập, nghiên cứu
🔹 Ví dụ: He is focusing on his studies to prepare for the exam. (Anh ấy đang tập trung vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi.)
studious (adj.): Chăm chỉ, ham học
🔹 Ví dụ: She is a very studious student who spends hours in the library. (Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ, dành hàng giờ trong thư viện.)
14. thoughtful / thoughtless
thoughtful (adj.): Chu đáo, sâu sắc
🔹 Ví dụ: It was very thoughtful of you to bring me a gift. (Bạn thật chu đáo khi mang quà cho tôi.)
thoughtless (adj.): Thiếu suy nghĩ, vô tâm
🔹 Ví dụ: It was thoughtless of him to forget her birthday. (Anh ấy thật vô tâm khi quên sinh nhật cô ấy.)
15. understanding / understood / understandable / understandably
understanding (n., adj.): (n.) Sự thấu hiểu / (adj.) Thấu hiểu
🔹 Ví dụ: She has a deep understanding of human psychology. (Cô ấy có sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý con người.)
🔹 Ví dụ: He is very understanding and always listens to my problems. (Anh ấy rất thấu hiểu và luôn lắng nghe vấn đề của tôi.)
understood (adj.): Được hiểu, đã hiểu
🔹 Ví dụ: I finally understood the lesson after reviewing it. (Tôi cuối cùng cũng hiểu bài sau khi ôn lại.)
understandable (adj.): Dễ hiểu, có thể hiểu được
🔹 Ví dụ: His reaction was understandable given the circumstances. (Phản ứng của anh ấy là dễ hiểu trong hoàn cảnh đó.)
understandably (adv.): Một cách dễ hiểu
🔹 Ví dụ: She was understandably upset after losing her job. (Cô ấy buồn bã một cách dễ hiểu sau khi mất việc.)