Vocabulary
1 Responsible + for+N: Chịu trách nhiệm về
2 Responsibility : Trách nhiệm
3 Automobile engine : Động cơ ô tô
4 Power plan : Nhà máy điện
5 Combustible : Dễ cháy
6 Toxic gases: Khí độc
7 Ultraviolet rays : Tia cực tím
8 Pollute: Gây ô nhiễm
9 Pollution : Sự ô nhiễm
10 Escape: Trốn thoát, thoát
11 Ozone layer : Tầng ô zôn
12 Contribute + to +N :/ Đóng góp cho
13 Contribution : Sự đóng góp
14 Global warming: Ấm lên toàn cầu
15 Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
16 Phenomenon: Hiện tượng
17 Disaster :Thảm họa
18 Disastrous : Rất nguy hiểm
19 Forest habitat : Môi trường sống trong rừng
20 Industrial area :/ Khu công nghiệp
21 Direction of the wind: Hướng gió
22 Depen + on : Phụ thuộc vào
23 Force :/ Lực
24 Spread : Lan
25 Source : Nguồn
26 Leisure activity : Hoạt động giải trí
27 Scale :/ Cái cân, thước đo
28 Classify : Phân loại
29 Based on : Dựa trên
30 Need: Nhu cầu, sự cần thiết
31 Sastify :Thỏa mãn
32 Fulfillment :/ Sự hoàn thành
33 Insight : Sự thấu hiểu
34 Sense of competition:Cảm giác thi đấu, cạnhtranh
35 Sense of belonging: Cảm giác thuộc về
36 Aspect : Khía cạnh
37 Fulfill : Hoàn thành
38 Psychologist : Nhà tâm lý học
39 Economist : Nhà kinh tế học
40 Appeal : Hấp dẫn
41 Hurricane : Bão
42 Awful=terrible : Khủng khiếp, tồi tệ