Basic Ielts Reading
Head the list | Đứng đầu danh sách
|
Take sth for granted = Sth take for granted | Coi là điều hiển nhiên
|
Issue an order | Đưa ra một yêu cầu
|
Qualified people | Những người có trình độ
|
Local currency | Nội tệ
|
Cover basic living expenses and varies | Trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản
|
Get back on one's feet | Để phục hồi sau một thời gian khó khăn
|
Preventive healthcare | Sự phòng ngừa bệnh tật |
Detect a fire | Phát hiện một đám cháy |
Alert the guests | Thông báo cho khách |
Exit the building | Thoát khỏi tòa nhà |
Activate the nearest emergency alarm | Kích hoạt báo động khẩn cấp gần nhất |
Notify/Inform in-house personnel | Thông báo cho nhân viên nội bộ |
Dial 1999 | Gọi cho 199 |
Take your room key | Lấy chìa khóa phòng của bạn |
Proceed to the exit | Tiến tới lối ra |
Stay low | Cúi thấp người |
Worsen the situation | Làm tình hình xấu đi |
Bathtub (n) | Bồn tắm |
Evacuation (n) | Sự sơ tán |
Creature (n) | Sinh vật |