SAT MATH

Least common multiple: Bội chung nhỏ nhất

The great common factor Ước chung lớn nhất

Fraction phân số

numerator / denominator: tử số/ mẫu số

Equation: Phương trình

Product: Tích

Variable: Biến số (x,y,z) VD: 2x+3=5 (x là biến số)

Lesson 1: Solving linear equations and inequalities foundation

linear equations: Phương trình bậc nhất/Phương trình tuyến tính

Example: ax + b = 0

Trong đó

Hằng sốconstant (Là giá trị cố định, không thay đổi) → a,b là constant (hằng số)

Số lượng nghiệm

Đặc điểm nhận dạng

Ví dụ

Một nghiệm duy nhất

Biến x không bị triệt tiêu và giải ra được dạng x = a.

x = 5

Vô số nghiệm (Infinitely many)

Cả hai vế hoàn toàn giống hệt nhau (dạng x = x hoặc a = a).

5x + 3 = 5x + 3

Vô nghiệm (No solution)

Biến x bị triệt tiêu nhưng hai vế còn lại là hai số khác nhau (a = b).

5x + 3 = 5x + 10 (vô lý)

Từ vựng chủ đề:

Distribute (verb): phân phối

Coefficient (noun): Hệ số (con số đứng trước và nhân với biến số)

Variable: Biến số (x,y,z) VD: 2x+3=5 (x là biến số)

Evaluate (verb): Tính toán giá trị của biểu thức

Linear inequalities: Bất phương trình bậc nhất

Example: 2x − 5 >1

Từ vựng chủ đề

Inequality (noun): Bất đẳng thức / Bất phương trình.

Reverse (verb): Đảo ngược (trong bài là đảo ngược chiều dấu bất đẳng thức)

Satisfy (verb): Thỏa mãn (giá trị của biến làm cho phương trình/bất phương trình đúng)

LESSON 2: Linear equation word problems: foundations

Linear function y = mx + b

(Tìm mối quan hệ giữa x và y)

Trong đó:

m (slope) = hệ số góc và m>0 thì đồ thị đi lên m<0 thì đồ thị đi xuống

b (y-intercept) : Giá trị chặn trục tung (khi x=0)

→ Trong bài toán thực tế, nó là giá trị ban đầu (initial value), phí cố định (fixed fee) hoặc điểm bắt đầu tại thời điểm x = 0.

Standard Form (Dạng tổng quát): Ax+By=CAx + By = C

→ giúp thiết lập phương trình dựa trên tổng giá trị

Tính slope (m): m=y2y1x2x1m = \frac{y_2 - y_1}{x_2 - x_1}

Giá trị của m

Hình dáng đường thẳng

Ý nghĩa thực tế

m > 0 (Dương)

Đi lên từ trái sang phải

Đại lượng y tăng khi x tăng.

m < 0(Âm)

Đi xuống từ trái sang phải

Đại lượng y giảm khi xt ăng.

m = 0

Nằm ngang (Horizontal)

y không đổi (hàm hằng), ví dụ: y = 5.

m không xác định

Thẳng đứng (Vertical)

Phương trình có dạng x = k.

Hai đường thẳng Song song (Parallel):

  • Hệ số góc: Bằng nhau (m1=m2)

  • Tung độ gốc: Khác nhau b1≠b2

Hai đường thẳng trùng nhau (Coincident):

  • Hệ số góc (Slope): m1=m2

  • Tung độ gốc (y-intercept): b1=b2

Hai đường thẳng vuông góc (Perpendicular): m1 = -1/ m2

Lesson 5: Solving systems of linear equations: foundations

Số nghiệm

Đồ thị

Hệ số góc (m)

Tung độ gốc (b)

1 nghiệm

Cắt nhau tại 1 điểm

Khác nhau m1≠m2

Không quan trọng

Vô nghiệm

Song song

Bằng nhau m1=m2

Khác nhau b1≠b2

Vô số nghiệm

Trùng nhau

Bằng nhau m1=m2

Bằng nhau b1=b2

Cách giải: bấm máy tính cho lẹ

Thủ công: Substitution Method (Phương pháp Thế)

Elimination Method (Phương pháp Cộng đại số)

Graphing Method (Phương pháp Đồ thị)

Cụm từ tiếng Anh

Ký hiệu toán học

Giải thích

At least, No less than, Minimum

Lớn hơn hoặc bằng (ít nhất)

At most, No more than, Maximum

Nhỏ hơn hoặc bằng (tối đa)

More than, Greater than, Over

>

Lớn hơn hẳn

Less than, Fewer than, Under

<

Nhỏ hơn hẳn

📘 Cụm từ tiếng Anh

🔢 Ý nghĩa toán học

🧠 Giải thích

"Least", "lowest", or "minimum" value

Giá trị nhỏ nhất

giá trị nhỏ nhất thỏa mãn bất đẳng thức

"Greatest", "highest", or "maximum" value

Giá trị lớn nhất

giá trị lớn nhất thỏa mãn bất đẳng thức

"A possible" value

Một giá trị bất kỳ

bất kỳ giá trị nào thỏa mãn bất đẳng thức

Ratios, rates, and proportions: foundations

Ratio: a comparison of two quantities

(Tỉ số) sự so sánh giữa hai đại lượng

Số: a/b     Chữ: a to b

"Tỉ số của [A] đối với [B]" (The ratio of [A] to [B])

Quy tắc bất di bất dịch là:

  • A (đối tượng nhắc đến trước): Luôn là Tử số (nằm ở trên).

  • B (đối tượng nhắc đến sau): Luôn là Mẫu số (nằm ở dưới)

Part-to-Part (Phần - Phần): So sánh giữa các thành phần riêng lẻ với nhau

Part-to-Whole (Phần - Tổng): So sánh một thành phần với tổng thể tất cả các phần

Proportion (Tỉ lệ thức): a/b = c/d

Tỉ lệ thức là một đẳng thức khẳng định hai tỉ số bằng nhau

Rate (Tỉ suất / Tỉ lệ đơn vị): hai đại lượng đem so sánh có đơn vị khác nhau

Unit Rate (Tỉ lệ đơn vị): Là khi mẫu số bằng 1. Đây là thứ chúng ta thường tìm để làm mốc so sánh (ví dụ: biết giá 1 kg cam để tính tiền 10 kg cam)

Đơn vị

Quy đổi

1 year

52 weeks

1 hour

60 minutes

1 minute

60 seconds

Loại

Đơn vị

Quy đổi

Khoảng cách

1 km

1,000 m

1 m

100 cm

Khối lượng

1 kg

1,000 g

Thể tích

1 L

1,000 mL

Công thức tổng quát:

Giaˊ trị ban đaˆˋu (đơn vị A)×Giaˊ trị tương đương (đơn vị B)Giaˊ trị tương đương (đơn vị A)=Giaˊ trị mới (đơn vị B)\text{Giá trị ban đầu (đơn vị A)} \times \frac{\text{Giá trị tương đương (đơn vị B)}}{\text{Giá trị tương đương (đơn vị A)}} = \text{Giá trị mới (đơn vị B)}

  • Quy tắc: Để loại bỏ một đơn vị, bạn phải đặt nó ở vị trí đối diện (nếu đơn vị ban đầu ở trên tử số, đơn vị quy đổi phải ở dưới mẫu số và ngược lại).

Lesson 3: Percentages: foundations

%=PartWhole×100\% = \frac{\text{Part}}{\text{Whole}} \times 100

Mẹo dịch đề bài sang phương trình:

  • "What": biến số x

  • "is": dấu bằng =

  • "of": phép nhân times

  • "percent": chia cho 100

The Three Forms

Dạng Phần trăm: 25%

Dạng Phân số: 25/100 = ¼ Dạng Thập phân: 0.25

p% = p/100

Công thức phần trăm thay đổi:

% Change=Difference (New - Old)Original (Old)×100\% \text{ Change} = \frac{\text{Difference (New - Old)}}{\text{Original (Old)}} \times 100

Tình huống

Công thức

Ví dụ minh họa

Tăng phần trăm

100%  +  % tăng → nhân với 1+% tăng  /  100

Tăng 20%: nhân với 1.20

Giảm phần trăm

100%  −  % giảm → nhân với 1−%giảm  /  100

Giảm 30%: nhân với 0.70

Lesson 4: Center, spread, and shape of distributions: foundations

Mean (Số trung bình): Tổng các giá trị chia cho số lượng giá trị

→ Mean = sum of values / number of value

Median (Số trung vị): Giá trị ở chính giữa khi sắp xếp dữ liệu từ nhỏ đến lớn

Nếu số lượng giá trị là lẻ (odd): Lấy số ở giữa.

Nếu số lượng giá trị là chẵn(even): Lấy trung bình cộng của 2 số ở giữa.

Mode (Yếu vị): Giá trị xuất hiện nhiều lần nhất

Range (Khoảng biến thiên)= maximum value - minimum value

Standard Deviation (Độ lệch chuẩn):

Outlier (giá trị ngoại lai) là một giá trị khác biệt đáng kể so với phần còn lại của tập dữ liệu

Ảnh hưởng đến Mean: Rất mạnh. Nếu loại bỏ một outlier rất lớn, mean sẽ giảm; nếu loại bỏ outlier rất nhỏ, mean sẽ tăng

Ảnh hưởng đến Median: Ít bị ảnh hưởng hơn so với mean. Việc loại bỏ outlier không đảm bảo sẽ làm thay đổi median

Ảnh hưởng đến Spread: Việc thêm outlier làm tăng cả Range và Standard Deviation

Cách xác định Outlier (Giá trị ngoại lai) bằng IQR

IQR=Q3Q1IQR = Q3 - Q1

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của IQR trong các bài thi SAT và thống kê. Một giá trị bị coi là Outlier nếu nó nằm ngoài "hàng rào" sau:

  • Hàng rào dưới: Q1 - 1.5 X IQR

  • Hàng rào trên: Q3 + 1.5 X IQR

Lesson 5: Data representations: foundations

📘 Phrase (Cụm từ)

📈 Shape of graph (Hình dạng đồ thị)

🧠 Giải thích

"Increases", "rises", "grows"

Upward trend

Đường đồ thị đi lên, giá trị tăng dần

"Decreases", "drops", "declines"

Downward trend

Đường đồ thị đi xuống, giá trị giảm dần

"Remains constant", "stops", "stays the same"

Flat trend

Đường nằm ngang, giá trị không đổi

"Slowly", "gradually"

Shallow slope

Độ dốc nhỏ, tăng/giảm từ từ

"Rapidly", "quickly"

Steep slope

Độ dốc lớn, tăng/giảm nhanh

Lesson 6: Scatterplots: foundations

A scatterplot displays data about two variables as a set of points in the xy-plane. Each axis of the plane usually represents a variable in a real-world scenario.

Purpose

Scatterplots are used to:

  • Identify relationships between variables

  • Describe patterns or trends

  • Make predictions using a model (line or curve of best fit)

1. Direction

  • Positive association: as xxx increases, yyy increases

  • Negative association: as xxx increases, yyy decreases

  • No association: no clear trend

2. Form (Linearity)

  • Linear: points cluster around a straight line

  • Nonlinear: curved pattern (quadratic, exponential, etc.)

3. Strength

  • Strong: points tightly clustered

  • Weak: points widely scattered

  • “tight cluster” → strong relationship

  • “loosely scattered” → weak relationship

Rules

  1. Always use the line of best fit, not individual points

  2. If x is within the graph range → read directly from the line

  3. If x is outside the range → use the equation (extrapolation)

Difference Between Actual and Predicted Values (Residuals)

Definition

Difference= Actual y− Predicted y

  • Positive difference: point is above the line

  • Negative difference: point is below the line

ExcerciseQuadratic functions

Lesson 7: Linear and exponential growth: foundations

Consider the following: Alphonse and Bekah both have 100 followers on a social media platform. Over the next 12 months:

• Alphonse's number of followers increases by 10 each month. (linear)

• Bekah's number of followers increases by 10% each month. (exponential)

If the change in y can be represented by repeatedly adding the same value

linear equation y = m x + b

If the change in y can be represented by repeatedly multiplying by the same value

exponential equation: y= a X bx

Trong đó: b is the number repeatedly multiplied (common factor or common ratio)

                 a is the initial value, or the y-intercept of the curve

Bảng giải thích chi tiết các cụm từ thường gặp nhất để bạn phân biệt giữa Tăng trưởng Tuyến tính (Linear)Tăng trưởng Mũ (Exponential)

Lesson 8: Probability and relative frequency: foundations

  • Probability: Xác suất.

  • Relative frequency: Tần suất tương đối (tỉ lệ xuất hiện của một giá trị so với tổng thể).

  • Two-way table / Contingency table: Bảng dữ liệu hai chiều (biểu diễn mối quan hệ giữa hai biến định tính).

  • Randomly selected / Chosen at random: Được chọn ngẫu nhiên (đảm bảo tính khách quan).

  • Outcome: Kết quả xảy ra.

  • Favorable outcome: Kết quả thuận lợi (kết quả mà đề bài đang hỏi tới).

  • Total / Sum: Tổng cộng.

  • Row: Hàng ngang.

  • Column: Cột dọc.

  • Intersection: Phần giao nhau giữa hàng và cột.

  • Proportion / Fraction / Ratio: Tỉ lệ / Phân số / Tỉ số.

conditional fraction câu điều kiện chồng

Question Type

Phrasing (Cách hỏi)

Denominator (Mẫu số)

Calculation (Cách tính)

General

“What fraction of all classmates…?”

Grand Total (25)

Target25

Conditional (Row-based)

“Of those who own a bike…?”

Row Total (15)

Target15

Conditional (Column-based)

“Of those who own a skateboard…?”

Column Total (7)

Target7

What fraction of [Phạm vi] also [Mục tiêu]

"Phạm vi" (Mẫu số - Denominator)

  • Cụm từ sau chữ "of" chính là nhóm người chúng ta quan tâm: "classmates who do not own a skateboard" (những người không có ván trượt).

  • Nhìn vào bảng: Cột "Does not own a skateboard" có tổng cộng là 18 người.

  • Mẫu số của bạn là 18. (Lúc này, bạn hãy quên tất cả những con số khác trong bảng đi, chỉ nhìn vào cột 18 người này thôi).

"Mục tiêu" (Tử số - Numerator)

  • Trong số 18 người "không ván trượt" đó, ai là người "also do not own a bike" (cũng không có xe đạp)?

  • Nhìn dọc theo cột 18 người đó, tìm hàng "Does not own a bike".

  • Con số tại điểm giao nhau này là 7.

  • Tử số của bạn là 7.

Bài thực tế:

Câu A (Phạm vi): "What fraction of classmates who do not own a skateboard also do not own a bike?

Câu B (Tổng thể): "If a classmate is selected at random, what is the probability that they do not own a bike?"

  • If a student is selected…

  • Given that…

  • Of the students who…

  • What fraction of …

Nhóm được chọn = mẫu số

Cụm trong đề

Mẫu số phải là

selected at random

Toàn bảng

from Dr. Romelle’s class

Tổng hàng Romelle

who attended the concert

Tổng cột attended

given that…

Nhóm sau “that”

of the students who…

Nhóm sau “who”

Lesson 9: Data inferences: foundations

Margin of error (độ sai số) cho biết mức độ không chắc chắn khi ta dùng mẫu (sample) để ước lượng toàn bộ quần thể (population)

Range=Estimate±Margin of Error

Trong đó:

  • Estimate = giá trị ước lượng (thường là %)

  • Margin of Error = độ lệch cho phép (cũng là %)

Sample càng lớn → margin of error càng nhỏ

V. Cách làm đúng các câu “Draw a conclusion” (rất hay bẫy)

Ví dụ bài Anya

74% ± 3%

Khoảng hợp lý:

71% đến 77%

Chọn đáp án đúng:

“It is likely that the percentage … is between 71% and 77%.”

Vì sao các đáp án khác sai?

  • Nói “sure” → SAT không dùng chắc chắn

  • Cắt mất một đầu khoảng

  • So sánh vô căn cứ (less than half, more than 74%)

Khái niệm

Ý nghĩa

Sample

Nhóm được khảo sát

Population

Toàn bộ đối tượng

Estimate

Ước lượng cho population

Margin of error

Độ không chắc chắn

Larger sample

Smaller error

Lesson 10: Evaluating statistical claims: foundations

Evaluating statistical claims = đánh giá xem một kết luận thống kê có hợp lý hay không, dựa trên:

  • Cách lấy mẫu

  • Loại nghiên cứu

  • Phạm vi suy luận cho phép

📌 KHÔNG cần tính toán
📌 Cần đọc kỹ và suy luận logic

Thuật ngữ

Ý nghĩa

Population

Toàn bộ nhóm được nghiên cứu

Sample

Nhóm nhỏ được khảo sát

Inference

Suy luận từ sample → population

Thế nào là một reasonable samples (click for more information)

  • Tính đại diện (Representativeness): Mẫu phải phản ánh đúng đặc điểm của toàn bộ quần thể.

    • Ví dụ: Muốn biết ý kiến của cả quận về kế hoạch trường học, không thể chỉ hỏi hàng xóm (vì họ có thể có lợi ích riêng) hay chỉ hỏi người già (vì họ không đại diện cho các độ tuổi khác). (the sample includes only members of the population being studied)

  • Lựa chọn ngẫu nhiên (Random Selection): Đây là "chìa khóa vàng". Phương pháp tốt nhất là chọn tên ngẫu nhiên từ danh sách tổng hoặc dùng máy tính tạo số ngẫu nhiên để chọn đối tượng.

  • Kích thước mẫu: Mẫu càng lớn và càng bao quát (hoặc hỏi toàn bộ quần thể) thì kết luận càng chính xác

Ví dụ mẫu reasonable (hợp lý)

Ví dụ 1: Thăm dò học sinh toàn trường

Một trường có 1.200 học sinh. Ban giám hiệu chọn ngẫu nhiên 100 học sinh từ danh sách toàn trường để hỏi xem họ có dùng xe buýt đi học hay không.

Vì sao reasonable?

  • Chọn ngẫu nhiên

  • Không thiên vị khối lớp, giới tính hay thành tích

  • Mỗi học sinh có cơ hội như nhau được chọn

Mẫu đại diện cho toàn trường


Ví dụ 2: Khảo sát chiều cao

Một nhà nghiên cứu muốn ước tính chiều cao trung bình của người trưởng thành tại một thành phố. Họ chọn ngẫu nhiên 300 người trưởng thành ở nhiều quận khác nhau.

Vì sao reasonable?

  • Mẫu đủ lớn

  • Bao phủ nhiều khu vực

  • Đối tượng đúng với quần thể cần nghiên cứu

Bad sampling methods include those that:

  • Gather data from outside the population being studied

  • Gather data that overrepresent or underrepresent a subgroup of the population (not random)

Nhận diện các loại Sai số (Bias) thường gặp

  • Sai số do phản hồi tự nguyện (Voluntary Response Bias): Xảy ra khi bạn để mọi người tự tìm đến để trả lời (ví dụ: bình chọn trên website). Những người tham gia thường là người có ý kiến cực đoan hoặc rất yêu thích chủ đề đó, dẫn đến kết quả bị thổi phồng.

  • Sai số do lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling Bias): Xảy ra khi người khảo sát chọn những người "dễ tiếp cận nhất" (ví dụ: lấy 100 email fan gần nhất). Nhóm này thường có xu hướng ủng hộ bạn sẵn rồi, nên kết quả không khách quan.

  • Sai số do không phản hồi (Non-response Bias): Khi bạn chọn được mẫu ngẫu nhiên rồi nhưng một phần lớn trong đó không chịu trả lời. Những người không trả lời có thể có quan điểm khác hẳn với những người trả lời.

Sai số do bao phủ không đầy đủ (Undercoverage Bias)

  • Định nghĩa: Xảy ra khi phương pháp lấy mẫu của bạn vô tình loại bỏ hoàn toàn một nhóm đối tượng trong quần thể.

  • Ví dụ điển hình: Dùng danh bạ điện thoại bàn để khảo sát về quyền riêng tư. Những người dùng số điện thoại di động hoặc yêu cầu ẩn số (unlisted) sẽ bị bỏ qua.

  • Hệ quả: Vì những người ẩn số thường là những người quan tâm đến quyền riêng tư nhất, nên nếu bỏ qua họ, kết quả khảo sát sẽ bị ước tính thấp hơn thực tế (underestimate) về mức độ lo ngại của người dân.

Types of statistical studies

Sample Study (Nghiên cứu chọn mẫu)

  • Mục tiêu: Ước tính một thông số (parameter) của toàn bộ quần thể (population).

  • Cách thức: Thay vì hỏi hàng triệu người (điều này là bất khả thi), chúng ta chọn ra một nhóm nhỏ ngẫu nhiên.

  • Ví dụ: Muốn biết thời gian dùng máy tính trung bình của 1 triệu dân thành phố Khảo sát ngẫu nhiên 1,000 dân. Kết quả từ mẫu (sample) sẽ là con số ước tính cho toàn quần thể.

Observational Study (Nghiên cứu quan sát)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu xem hai biến số có tương quan (correlation) với nhau hay không (chúng có biến đổi cùng nhau không?).

  • Đặc điểm: Người nghiên cứu chỉ quan sát và ghi chép, không can thiệp vào hành vi của đối tượng.

  • Cảnh báo đỏ: Chỉ được kết luận về Sự tương quan, tuyệt đối không được kết luận về Nhân quả (Causality).

  • Tại sao? Vì luôn tồn tại các Biến nhiễu (Confounding/Lurking variables).

    • Ví dụ: Bạn thấy người dùng máy tính nhiều có huyết áp cao. Nhưng có thể do họ lười vận động (biến nhiễu). Lười vận động vừa gây ra việc dùng máy tính nhiều, vừa gây ra huyết áp cao. Dùng máy tính chưa chắc là nguyên nhân trực tiếp.

Experiment (Thí nghiệm)

  • Mục tiêu: Thiết lập mối quan hệ Nhân quả (Causality). Đây là loại nghiên cứu duy nhất cho phép bạn nói "A gây ra B".

  • Cách thức:

    1. Lấy một nhóm đối tượng.

    2. Chia nhóm ngẫu nhiên (Random Assignment): Đây là bước quan trọng nhất để triệt tiêu các biến nhiễu.

    3. Chia thành Nhóm đối chứng (Control group)Nhóm xử lý (Treatment group).

  • Cơ chế: Bằng cách ép một nhóm dùng máy tính ít (30p) và một nhóm dùng nhiều (2h), mọi yếu tố khác (như thói quen vận động) sẽ được phân bổ đều cho cả 2 nhóm nhờ việc chia ngẫu nhiên. Nếu huyết áp nhóm 2 cao hơn, ta có quyền kết luận: Việc dùng máy tính gây ra tăng huyết áp.

1. Phân biệt Causality (Nhân quả) và Correlation (Tương quan)

Đây là hai khái niệm thường bị các bài báo (và các lựa chọn sai trong SAT) đánh tráo:

  • Causality (A causes B): Hành động A trực tiếp dẫn đến kết quả B. Nếu bạn thay đổi A, B chắc chắn sẽ thay đổi theo.

  • Correlation (A and B move together): A và B cùng xảy ra một lúc, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy cái này tạo ra cái kia.

Kiểm tra loại nghiên cứu: * Nếu là Observational Study (chỉ quan sát, không chia nhóm can thiệp): Đáp án chỉ được phép dùng các từ như "associated with", "correlated with", "tends to".

  • Nếu là Randomized Experiment (thí nghiệm chia nhóm ngẫu nhiên): Lúc này mới có thể cân nhắc các đáp án mang tính nhân quả như "causes", "leads to", "prevents".

Factoring quadratic and polynomial expressions: foundations

Polynomial Expressions (Đa thức)

Factoring Quadratic (Phân tích đa thức bậc hai thành nhân tử)

Hằng đẳng thức đáng nhớ cơ bản

Công thức tính thủ công (khuyên không nên)

Dạng cơ bản: (Khi hệ số đứng trước x2 là 1 hay a=1) x2 + bx + c

Để phân tích biểu thức này, bạn cần tìm hai số mn sao cho:

  • Tích: m X n = c (số cuối)

  • Tổng: m + n = b (số ở giữa)

Khi tìm được mn, biểu thức sẽ trở thành: (x + m)(x + n)

Dạng mở rộng: ax2 + bx + c (Khi hệ số đứng trước x2 khác 1)

Đây là phương pháp Nhóm (Grouping) hay còn gọi là phương pháp AC. Bạn cần tìm hai số mn sao cho:

  • Tích: m X n = a X c

  • Tổng: m + n = b

Công thức tính bằng casio fx 580VN X

Một số lưu ý

Khi bấm máy tính, kết quả sẽ trả ra kết quả là x1 và x2 vậy nên phải đổi dấu thì mới thành b và c được

Lesson 2: Radicals and rational exponents: foundations

Lesson 3: Operations with polynomials: foundations

Polynomial expressions (đa thức) là những biểu thức đại số bao gồm các biến (variables), hệ số (coefficients) và các phép toán cộng, trừ, nhân, cùng với các số mũ nguyên không âm của biến.

  • Coefficient (Hệ số): Là số đứng trước biến, trong ví dụ này là 3.

  • Base (Cơ số/Biến số): Là chữ cái đại diện cho giá trị chưa biết, ở đây là x.

  • Exponent (Số mũ): Chỉ bậc của biến, cho biết biến đó nhân với chính nó bao nhiêu lần, ở đây là 4.

Phân loại đa thức:

  • Monomial (Đơn thức): Chỉ gồm một số hạng duy nhất (ví dụ: 3x^4).

  • Binomial (Nhị thức): Gồm hai số hạng được nối với nhau bằng phép cộng hoặc trừ (ví dụ:3x^4 + 2x).

  • Trinomial (Tam thức): Gồm ba số hạng (ví dụ: 3x^4 + 2x + 7).

  • Constant term (Số hạng tự do): Là số hạng không chứa biến (ví dụ: số 7 trong tam thức trên). Nó tương đương với việc biến có số mũ bằng 0 (7 = 7x⁰).

1. Điều kiện để là "Like Terms" (Số hạng đồng dạng)

Để có thể cộng hoặc trừ các số hạng với nhau, chúng phải thỏa mãn hai điều kiện bắt buộc:

  • Cùng cơ số biến (Same variable base): Ví dụ, bạn không thể cộng $x$ với $y$ vì chúng là các thực thể khác nhau.

  • Cùng số mũ (Same exponent): Ngay cả khi có cùng biến $x$, bạn vẫn không thể cộng x^2 với x^3 vì bậc của chúng khác nhau.

                                axn±bxn=(a±b)xn

Lesson 4: Operations with rational expressions: foundations

Rational expressions (biểu thức hữu tỷ): là một phân số mà cả tử số và mẫu số đều là các đa thức.

Cấu trúc của biểu thức hữu tỷ

Một biểu thức hữu tỷ có dạng tổng quát là:

Q(x)/P(x)​

Trong đó:

  • P(x)Q(x) là các đa thức (polynomial expressions).

  • Điều kiện bắt buộc: Q(x) khác0 (mẫu số phải khác 0 vì phép chia cho 0 không xác định).

Polynomial long division

Nonlinear functions: foundations

Hàm số phi tuyến (Nonlinear functions)

Khái niệm về Hàm số

Một hàm số nhận một giá trị đầu vào (input) và tạo ra một giá trị đầu ra (output). Trong ký hiệu hàm số f(x):

  • ftên của hàm số.

  • xbiến đầu vào.

  • f(x)giá trị đầu ra.

Dưới đây là phần giải thích và hướng dẫn giải bài tập ví dụ của bạn về cách tính giá trị hàm số bằng đại số.

Cách tính giá trị hàm số (Evaluating Functions)

Khi chúng ta "tính giá trị" của một hàm số tại một điểm cụ thể, chúng ta đang đi tìm giá trị đầu ra (output) tương ứng với một giá trị đầu vào (input) cho trước.

Các bước thực hiện:

  1. Thay thế (Plug in): Thay giá trị đầu vào vào vị trí của biến số ($x$) ở bất cứ đâu nó xuất hiện trong công thức.

  2. Tính toán (Calculate): Thực hiện các phép tính (cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa...) để tìm ra kết quả cuối cùng.

Composite functions (hàm hợp)

Quy tắc vàng khi làm hàm hợp là: Luôn ưu tiên xử lý hàm bên trong trước.

Với biểu thức f(g(x)):

  1. x là đầu vào của hàm g.

  2. Kết quả của hàm g (tức là g(x)) sẽ trở thành đầu vào mới cho hàm f.

Lưu ý quan trọng: Thứ tự cực kỳ quan trọng! f(g(x)) thường cho kết quả khác hoàn toàn với g(f(x)).

Các bước tính giá trị hàm hợp

Để tính f(g(a)), bạn thực hiện theo 4 bước sau:

  • Bước 1: Thay giá trị a vào hàm số bên trong (g).

  • Bước 2: Tính toán kết quả của hàm bên trong. Gọi kết quả này là k.

  • Bước 3: Lấy k thay vào hàm số bên ngoài (f).

  • Bước 4: Tính toán để ra kết quả cuối cùng.

Giải ví dụ cụ thể

Đề bài: Cho f(x)=2x+1g(x)=x2−2x+1. Tính f(g(−1)).

Chúng ta sẽ giải theo phương pháp "từ trong ra ngoài":

  • Giai đoạn 1: Tính hàm bên trong g(−1) Thay x=−1 vào công thức của g(x):

    g(−1)=(−1)2−2(−1)+1

    g(−1)=1+2+1=4

    Vậy, giá trị đầu ra của máy g4.

  • Giai đoạn 2: Tính hàm bên ngoài f(4) Bây giờ, ta lấy kết quả 4 này làm đầu vào cho hàm f:

    f(4)=2(4)+1

    f(4)=8+1=9

Kết quả cuối cùng: f(g(−1))=9.

Thêm 1 ví dụ

Lesson 6: Isolating quantities: foundations

Lesson 7: Solving quadratic equations: foundations

Giải phương trình bậc hai (Solving quadratic equations)

  • Quadratic equation (Phương trình bậc hai): Một phương trình có số hạng chứa biến với lũy thừa cao nhất là 2.

  • Variable (Biến số): Đại diện cho một con số mà chúng ta chưa biết giá trị (ví dụ: x).

  • Power/Exponent (Lũy thừa/Số mũ): Chỉ số (ví dụ: 2) cho biết biến số đó được nhân với chính nó.

  • Coefficient (Hệ số): Các hằng số được nhân trực tiếp với biến (ví dụ: số 3 trong 3x2).

  • Term (Số hạng): Một phần đơn lẻ của phương trình (ví dụ: 3x2 là một số hạng, −5x là một số hạng).

  • Constant term (Hằng số/Số hạng tự do): Số hạng không chứa biến số (ví dụ: −2).

  • Square roots (Căn bậc hai): Phép toán dùng để giải các phương trình không có số hạng chứa x (ví dụ: 2x2 =32).

Solving quadratics by taking square roots (giải thủ công)

VÍ dụ giải thủ công

Quy tắc tích bằng không (Zero product property)

  • Nội dung: Quy tắc này phát biểu rằng nếu tích của hai số bằng 0 (ab=0), thì ít nhất một trong hai số đó phải bằng 0 (a=0 hoặc b=0).

Phương trình bậc hai dạng nhân tử (Factored quadratic equations)

  • Dạng thức: Là phương trình được viết dưới dạng tích của hai biểu thức bậc nhất, ví dụ: (x−5)(x+2)=0.

  • Cách suy luận: Theo quy tắc tích bằng không, để tích của hai ngoặc đơn này bằng 0, thì một trong hai ngoặc đơn phải có giá trị bằng 0:

    • Hoặc x−5=0

    • Hoặc x+2=0

Phân tích nhân tử (Factoring)

  • Nội dung chính: Nếu bạn có thể biến đổi một biểu thức bậc hai (dạng ax2+bx+c) thành tích của hai biểu thức bậc nhất (gọi là các nhân tử - factors), bạn có thể tìm ra nghiệm của phương trình đó một cách dễ dàng.

  • Mối liên hệ: Biểu thức bậc nhất thường có dạng (x+a) hoặc (x+b). Khi nhân chúng lại với nhau, chúng tạo ra biểu thức bậc hai ban đầu.

Ví dụ minh họa: Từ phương trình:x2 −2x−3=0

  1. Phân tích thành nhân tử: (x−3)(x+1)=0. (Ở đây, (x−3)(x+1) là các "linear expressions").

  2. Tính toán nghiệm:x−3=0⇒x=3. và x+1=0⇒x=−1.

Công thức nghiệm (Quadratic formula)

1. Tại sao cần Công thức nghiệm?

  • Không phải mọi biểu thức bậc hai đều có thể phân tích thành nhân tử.

  • Một số biểu thức có thể phân tích được nhưng lại rất khó để tìm ra các số phù hợp.

  • Công thức nghiệm cho phép bạn giải bất kỳ phương trình bậc hai nào, miễn là bạn xác định đúng các giá trị và tính toán chính xác.

2. Công thức và Thành phần

Đối với một phương trình có dạng tổng quát ax2+bx+c=0, công thức nghiệm là:

​​

Lưu ý quan trọng cho kỳ thi SAT: Công thức này không được cung cấp trong phần tài liệu tham khảo của bài thi. Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng để sử dụng.


3. Các bước giải chi tiết

Để giải một phương trình bằng công thức này, bạn cần thực hiện 3 bước sau:

  • Bước 1: Viết lại phương trình về dạng chuẩn ax2+bx+c=0 (chuyển tất cả các số hạng về một vế để vế còn lại bằng 0).

  • Bước 2: Xác định các giá trị của a, b, và c rồi thay chúng vào công thức.

  • Bước 3: Tính toán giá trị của x.

3. Phương pháp giải xác định số nghiệm

1. Từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary)

Những từ này là nền tảng để hiểu bản chất của lý thuyết:

  • Discriminant: Biệt thức (ký hiệu là Δ hoặc biểu thức b2 −4ac).

  • Portion: Phần/bộ phận (ở đây chỉ một phần của công thức nghiệm).

  • Unique real solutions: Các nghiệm thực duy nhất/phân biệt.

  • Imaginary number: Số ảo (kết quả của căn bậc hai của một số âm).

2. Từ vựng liên quan (Related Vocabulary)

Những từ này thường xuất hiện trong các bài toán yêu cầu biện luận số nghiệm:

  • Simplifies to: Rút gọn thành (ví dụ: công thức rút gọn khi biệt thức bằng 0).

  • Determine: Xác định (ví dụ: xác định số lượng nghiệm).

  • Satisfy: Thỏa mãn (ví dụ: giá trị của x thỏa mãn phương trình).

  • Condition: Điều kiện (ví dụ: điều kiện để có một nghiệm thực duy nhất).

Để biết một phương trình bậc hai có bao nhiêu nghiệm mà không cần giải chi tiết, bạn thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Đưa phương trình về dạng chuẩn Đảm bảo phương trình có dạng ax2+bx+c=0 để xác định chính xác các hệ số a,b,c.

Bước 2: Tính giá trị biệt thức Tính toán biểu thức: D=b2−4ac.

Giá trị của b2−4ac

Kết luận về nghiệm

Giải thích toán học

>0 (Dương)

2 nghiệm thực phân biệt

Căn bậc hai của một số dương là một số thực, tạo ra hai giá trị ±.

=0 (Bằng không)

1 nghiệm thực duy nhất

Biểu thức rút gọn chỉ còn b/2a-b/2a vì phần căn thức bằng 0.

<0 (Âm)

0 có nghiệm thực

Căn bậc hai của số âm là số ảo, không tồn tại trong tập số thực.

Lesson 8: Linear and quadratic systems: foundations

1. Từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary)

  • System of equations (Hệ phương trình): Một tập hợp gồm hai hoặc nhiều phương trình có chung các biến số.

  • Intersection (Giao điểm): Điểm mà đồ thị của hai phương trình cắt nhau; đây chính là nghiệm của hệ.

  • Substitution (Phép thế): Phương pháp giải bằng cách thay thế một biểu thức này vào phương trình kia.

  • Linear (Bậc nhất): Phương trình có đồ thị là một đường thẳng (dạng y=mx+b).

  • Quadratic (Bậc hai): Phương trình có đồ thị là một đường cong parabol (dạng y=ax2+bx+c)

2. Số lượng nghiệm của hệ (Number of Solutions)

Một hệ gồm một đường thẳng (linear) và một parabol (quadratic) có thể có 3 trường hợp nghiệm dựa trên số giao điểm của chúng:

  • 0 nghiệm thực: Đường thẳng không cắt parabol.

  • 1 nghiệm thực: Đường thẳng tiếp xúc với parabol tại đúng một điểm (tiếp tuyến).

  • 2 nghiệm thực: Đường thẳng cắt parabol tại hai điểm phân biệt.


3. Phương pháp giải (Solving Methods)

Cách 1: Phương pháp thế (Substitution)

Đây là cách phổ biến nhất để giải các hệ phương trình này trên SAT.

  1. Cô lập một biến: Thường là cô lập y ở phương trình bậc nhất.

  2. Thế vào phương trình bậc hai: Thay biểu thức của y vào phương trình còn lại để tạo ra một phương trình chỉ còn biến x.

  3. Giải phương trình bậc hai mới: Sử dụng các kỹ thuật như phân tích nhân tử (factoring) hoặc công thức nghiệm (quadratic formula) để tìm x.

  4. Tìm biến còn lại: Thay giá trị x tìm được vào phương trình bậc nhất để tìm y.

Cách 2: Sử dụng biệt thức (Using the Discriminant)

Nếu bài toán chỉ hỏi số lượng nghiệm (thay vì tìm giá trị cụ thể), bạn có thể dùng biệt thức:

  1. Thiết lập phương trình tương giao (cho vế phải của hai phương trình bằng nhau).

  2. Đưa về dạng ax2+bx+c=0.

  3. Tính b2−4ac để kết luận số lượng giao điểm tương tự như cách giải phương trình bậc hai đơn lẻ.

Radical, rational, and absolute value equations: foundations

Radical, rational, and absolute value equations: phương trình chứa căn, phân thức và giá trị tuyệt đối

  • Radical equations (Phương trình chứa căn): Biến số nằm dưới dấu căn (ví dụ: x+1​=5).

  • Rational equations (Phương trình phân thức): Biến số nằm ở mẫu số (ví dụ: x/1​=4)

  • Absolute value equations: x−5∣=3

Both radical and rational equations can have extraneous solutions (nghiệm ngoại lai)

  • Nghiệm ngoại lai là những giá trị mà chúng ta tìm được thông qua các bước giải đại số đúng quy tắc, nhưng khi thay ngược lại vào phương trình gốc, chúng lại không thỏa mãn phương trình đó.

  • Hiểu một cách đơn giản: Chúng là những nghiệm "giả" — trông có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai.

Giải thích kỹ hơn

Cách giải

radical equations (căn)

rational expressions (phân thức)

Absolute value equation:

Absolute value equation with no solution

Quadratic and exponential word problems (các công thức quan trong sẽ ở đây)

Area of a rectangle (tạm thời)

Height versus time

Tăng trưởng và suy giảm dân số

Lãi đơn và lãi kép

1. Lãi đơn (Simple Interest)

Công thức

A=P(1+rt)A=P(1+rt)

Giải thích (Tiếng Việt)

  • A: Tổng số tiền sau khi có lãi

  • P: Số tiền gốc (principal)

  • r: Lãi suất mỗi năm (viết dưới dạng thập phân, ví dụ 5% = 0.05)

  • t: Thời gian (tính bằng năm)

👉 Lãi chỉ được tính trên tiền gốc ban đầu, không cộng dồn lãi qua các kỳ.

Explanation (English)

  • A: Total amount after interest

  • PP Principal (initial amount)

  • r: Annual interest rate (as a decimal)

  • t: Time in years

Ví DỤ: Ví dụ

  • Gửi $1,000 với lãi suất 6% trong 3 năm:

A=1000(1+0.06×3)=1180

Lãi kép (Compound Interest)

Công thức tổng quát

A=P(1+r/n)nt

Công thức lãi kép hằng năm (phổ biến nhất trong SAT)

A=P(1+r)t

Giải thích (Tiếng Việt)

  • A: Tổng số tiền sau khi có lãi

  • P: Số tiền gốc

  • r: Lãi suất mỗi năm (dạng thập phân)

  • n Số lần ghép lãi mỗi năm

  • t: Thời gian (năm)

👉 Lãi được tính trên cả tiền gốc và lãi đã tích lũy.

Explanation (English)

  • A: Final amount

  • P: Principal

  • r: Annual interest rate

  • n: Number of compounding periods per year

  • t: Time in years

Từ vựng SAT liên quan (SAT Vocabulary)

  • Simple interest: Lãi đơn

  • Compound interest: Lãi kép

  • Principal (P): Tiền gốc

  • Interest rate (r): Lãi suất

  • Total amount (A): Tổng tiền

  • Time (t): Thời gian

  • Compounding period: Kỳ ghép lãi

  • Net increase: Mức tăng ròng = giá trị cuối - giá trị đầu

Mẹo làm bài SAT Digital

  1. Luôn đổi % → số thập phân

  2. Nếu đề không nói ghép lãi nhiều lần, mặc định ghép lãi hằng năm

  3. Nhìn thấy tăng theo năm → nghĩ tới hàm mũ

  4. SAT thường hỏi:

    • So sánh lãi đơn vs lãi kép

    • Tìm A, P, hoặc r

    • Chọn biểu thức đúng, không cần tính chính xác

  5. Đối với dạng đổi đơn vị: Từ biến lớn thành biến nhỏ (ngày → giờ) ta dùng phép tính tính chia

  6. Đối biến nhỏ thành biến lớn (giời→ ngày), dùng phép tính nhân

Quadratic graphs

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Ý nghĩa trong bài

Quadratic function

Hàm số bậc hai

Hàm số có dạng y=ax2+bx+c (bậc cao nhất là 2).

Parabola

Đường Parabol

Hình dạng đặc trưng (đường cong) của đồ thị hàm số bậc hai.

Vertex

Đỉnh

Điểm thấp nhất hoặc cao nhất của đồ thị.

x-intercept / Root / Zero

Giao điểm trục hoành / Nghiệm

Điểm mà đồ thị cắt trục x (tại đó y=0).

y-intercept

Giao điểm trục tung

Điểm mà đồ thị cắt trục y (tại đó x=0).

Symmetry

Đối xứng

Đặc tính đồ thị có hai bên giống hệt nhau qua một đường thẳng dọc.

Transformation

Phép biến đổi

Cách đồ thị di chuyển (dịch trái, phải, lên, xuống) hoặc co giãn.

Các dạng phương trình bậc hai (Forms of Equations)

Mỗi dạng phương trình sẽ giúp bạn nhìn nhanh được một đặc điểm của đồ thị:

  • Standard Form (Dạng tổng quát): y=ax2+bx+c

    • Giúp xác định nhanh y-intercept tại điểm (0,c).

  • Factored Form (Dạng nhân tử): y=a(xm)(xn)

    • Giúp xác định nhanh các x-intercepts (nghiệm) tại (m,0)(n,0).

  • Vertex Form (Dạng đỉnh): y=a(xh)2+k

    • Giúp xác định nhanh tọa độ đỉnh (Vertex)(h,k).

Lưu ý về hệ số a: Nếu a>0, đồ thị mở bề lõm lên trên (hình chữ U). Nếu a<0, đồ thị mở bề lõm xuống dưới (hình chữ U ngược).

S

ince the vertex is the point at which a parabola changes from increasing to decreasing or vice versa, it is also either the maximum or minimum  -value of the parabola.

  • If the parabola opens upward, then the vertex is the lowest point on the parabola.

  • If the parabola opens downward, then the vertex is the highest point on the parabola.

A parabola can also have zero, one, or two  -intercepts.

Translating, stretching, and reflecting: How does changing the function transform the parabola

  • Dịch chuyển (Translation):

    • f(xc): Dịch sang phải c đơn vị.

    • f(x+c): Dịch sang trái c đơn vị.

    • f(x)+c: Dịch lên trên c đơn vị.

    • f(x)−c: Dịch xuống dưới c đơn vị.

  • Đối xứng (Reflection):

    • f(x): Lật ngược đồ thị qua trục x.

    • f(−x): Lật ngược đồ thị qua trục y.

Area and volume

Hình khối (Shape)

Công thức Thể tích (V)

Thành phần kích thước

Hình hộp chữ nhật (Right rectangular prism)

V=lwh

l: dài, w: rộng, h: cao

Hình trụ tròn (Right circular cylinder)

V=πr2h

r: bán kính đáy, h: chiều cao

Hình cầu (Sphere)

V=4/3.​πr3

r: bán kính

Hình nón (Right circular cone)

V=1/3​.πr2h

r: bán kính đáy, h: chiều cao

Hình chóp (Rectangular pyramid)

V=1/3.​lwh

l,w: cạnh đáy, h: chiều cao

Mối quan hệ giữa các kích thước (Scaling Dimensions)

Đây là phần "bẫy" thường gặp trong SAT. Bạn cần nhớ quy tắc thay đổi tỉ lệ:

  1. Thay đổi bậc 1 (Linear): Nếu chỉ một kích thước (như chiều cao) thay đổi gấp k lần, thì thể tích cũng thay đổi gấp k lần.

  2. Thay đổi bậc 2 (Quadratic): Nếu kích thước ở số mũ bậc 2 (như bán kính r trong công thức πr2h) thay đổi gấp k lần, thì diện tích hoặc thể tích sẽ thay đổi gấp k2 lần.

  3. Thay đổi tất cả kích thước: Nếu tất cả các cạnh của một hình khối tăng gấp k lần, thể tích sẽ tăng gấp k3 lần

Ví dụ

Từ vựng chuyên ngành (Subject Vocabulary)

Hình khối (Shapes & Solids)

  • Solid: Hình khối (3D).

  • Right rectangular prism: Hình hộp chữ nhật.

  • Right circular cylinder: Hình trụ tròn đứng.

  • Sphere: Hình cầu.

  • Right circular cone: Hình nón tròn đứng.

  • Rectangular pyramid: Hình chóp đáy chữ nhật.

  • Base: Mặt đáy.

Kích thước (Dimensions)

  • Dimension: Kích thước.

  • Length (l): Chiều dài.

  • Width (w): Chiều rộng.

  • Height (h): Chiều cao.

  • Radius (r): Bán kính.

  • Diameter (d): Đường kính (d=2r).

  • Area (A): Diện tích.

  • Surface area: Diện tích toàn phần/diện tích bề mặt.

  • Volume (V): Thể tích.

Thuật ngữ toán học khác

  • Factor: Hệ số/tỉ lệ (ví dụ: "by a factor of 2" là gấp 2 lần).

  • In terms of pi: Kết quả để dưới dạng có chứa số π (ví dụ: 144π).

  • Cubic units (cm³, in³...): Đơn vị khối (đơn vị của thể tích).

  • Square units (cm², in²...): Đơn vị vuông (đơn vị của diện tích)

Congruence, similarity, and angle relationships

  • Congruence: Sự bằng nhau (cùng hình dạng và kích thước).

  • Similarity: Sự đồng dạng (cùng hình dạng, khác kích thước)

Thuật ngữ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Ghi chú

Congruence

Sự bằng nhau (về hình dạng và kích thước)

Hai hình bằng nhau hoàn toàn.

Similarity

Sự đồng dạng

Cùng hình dạng nhưng kích thước có thể khác nhau.

Angle relationships

Mối quan hệ giữa các góc

Như góc đối đỉnh, góc bù nhau...

Intersecting lines

Các đường thẳng cắt nhau

Tạo ra các cặp góc đối đỉnh.

Parallel lines

Các đường thẳng song song

Không bao giờ cắt nhau.

Transversal

Cát tuyến (đường thẳng cắt)

Đường thẳng cắt qua hai đường thẳng khác.

Vertical angles

Góc đối đỉnh

Luôn bằng nhau.

Supplementary angles

Góc bù nhau

Tổng số đo bằng 180°.

Corresponding sides

Các cạnh tương ứng

Các cạnh nằm ở vị trí giống nhau trong hai hình.

Proportional

Tỉ lệ thuận/Tỉ lệ thức

Các cạnh của tam giác đồng dạng tỉ lệ với nhau.

  • Alternate Interior Angles (Góc so le trong): Bằng nhau (hình chữ Z).

  • Corresponding Angles (Góc đồng vị): Bằng nhau (hình chữ F).

  • Consecutive Interior Angles (Góc trong cùng phía): Tổng bằng 180° (hình chữ U/C).

Phân loại theo Độ dài Cạnh (Side Lengths)

Tên tam giác

Đặc điểm chính

Tính chất quan trọng

Tam giác đều (Equilateral)

3 cạnh bằng nhau

3 góc bằng nhau và đều bằng 60∘.

Tam giác cân (Isosceles)

Có ít nhất 2 cạnh bằng nhau

2 góc ở đáy bằng nhau.

Tam giác thường (Scalene)

3 cạnh có độ dài khác nhau

3 góc có số đo khác nhau hoàn toàn.

Phân loại theo số đo góc

Tên tam giác

Đặc điểm

Hình ảnh minh họa

Tam giác nhọn (Acute Triangle)

Cả 3 góc đều nhỏ hơn 90°.

Tam giác vuông (Right Triangle)

Có 1 góc bằng đúng 90°. Cạnh đối diện góc vuông là cạnh huyền (longest side).

Tam giác tù (Obtuse Triangle)

Có 1 góc lớn hơn 90°.

Thuật ngữ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Ghi chú

Right triangle

Tam giác vuông

Có một góc 90∘.

Pythagorean theorem

Định lý Pytago

a2+b2=c2.

Hypotenuse

Cạnh huyền

Cạnh dài nhất, đối diện góc vuông.

Leg (Opposite/Adjacent)

Cạnh góc vuông (Đối/Kề)

Tùy thuộc vào góc đang xét (θ).

Pythagorean triples

Bộ ba số Pytago

Các số nguyên thỏa mãn định lý Pytago.

Trigonometric ratios

Tỉ số lượng giác

Sine (sin), Cosine (cos), Tangent (tan).

Mnemonic

Mẹo ghi nhớ

Ví dụ: SOHCAHTOA.

Complementary angles

Góc phụ nhau

Hai góc có tổng bằng 90∘.

Special right triangles

Tam giác vuông đặc biệt

Tam giác 45-45-90 hoặc 30-60-90.

Định lý Pytago & Bộ ba số Pytago

Trong một tam giác vuông có hai cạnh góc vuông là a,b và cạnh huyền là c:

a2+b2=c2

Tỉ số lượng giác (SOH CAH TOA)

Đây là "chìa khóa" để tìm cạnh hoặc góc chưa biết:

  • SOH: sin(θ)=Hypotenuse (Huyền)/Opposite (Đối)​

  • CAH: cos(θ)=Hypotenuse (Huyền)/Adjacent (Kề)​

  • TOA: tan(θ)=Adjacent (kề)/Opposite (Đối​)

Mối quan hệ giữa Sin và Cos của góc phụ nhau

Trong tam giác vuông, hai góc nhọn luôn phụ nhau (tổng bằng 90∘).

sin(x∘)=cos(90∘−x∘)

Ví dụ: sin(20∘)=cos(70∘).

Circle theorems

Thuật ngữ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Ghi chú

Radius (số nhiều: Radii)

Bán kính

Đoạn thẳng từ tâm đến đường tròn.

Diameter

Đường kính

Đi qua tâm, bằng bán kính.

Circumference

Chu vi đường tròn

Quãng đường bao quanh đường tròn.

Central angle

Góc ở tâm

Góc có đỉnh nằm tại tâm đường tròn.

Arc length

Độ dài cung

Một phần của chu vi đường tròn.

Sector area

Diện tích hình quạt

Một phần diện tích hình tròn (như miếng pizza).

Chord

Dây cung

Đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn.

Tangent line

Tiếp tuyến

Đường thẳng chỉ chạm đường tròn tại 1 điểm.

Isosceles triangle

Tam giác cân

Thường xuất hiện khi nối tâm với hai điểm trên đường tròn.

Mối quan hệ tỉ lệ (The "Golden" Ratio)

Đây là kiến thức quan trọng nhất. SAT thường cho bạn một giá trị (ví dụ: góc ở tâm) và yêu cầu tìm giá trị khác (ví dụ: độ dài cung). Hãy luôn nhớ công thức tỉ lệ thuận sau:

Unit circle trigonometry


Thuật ngữ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Ghi chú

Radian

Radian

Một đơn vị đo góc (bên cạnh độ - degree).

Unit circle

Đường tròn đơn vị

Đường tròn có tâm là gốc tọa độ (0,0) và bán kính r=1.

Origin

Gốc tọa độ

Điểm (0,0) trên mặt phẳng xy.

Coordinate

Tọa độ

Cặp giá trị (x,y) xác định vị trí một điểm.

Convert

Chuyển đổi

Đổi từ đơn vị này sang đơn vị khác.

Reference angle

Góc nhọn tương ứng

Góc tạo bởi cạnh cuối của một góc và trục x.

Terminal side

Cạnh cuối

Cạnh di động tạo nên góc trong đường tròn.

Circle equations

Thuật ngữ Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Ghi chú

Standard form

Dạng chuẩn

Dạng (xh)2+(yk)2=r2.

Expanded equation

Phương trình khai triển

Dạng đã nhân phá ngoặc (ví dụ: x2+ax+y2+by+c=0).

Center

Tâm đường tròn

Tọa độ là (h,k).

Radius

Bán kính

Ký hiệu là r.

Diameter

Đường kính

Bằng 2r.

Completing the square

Hoàn thành bình phương

Phương pháp biến đổi biểu thức về dạng (a+b)2.

Coefficient

Hệ số

Số đứng trước biến (ví dụ: số 2 trong 2x).

Binomial

Nhị thức

Biểu thức có hai số hạng (ví dụ: x+1).

2. Phương trình đường tròn dạng chuẩn (Standard Form)

Trong mặt phẳng tọa độ xy, phương trình đường tròn có tâm (h,k) và bán kính r là:

(xh)2+(yk)2=r2

Lưu ý về dấu: Trong phương trình là dấu trừ (hk).

  • Nếu phương trình là (x−3)2⇒h=3.

  • Nếu phương trình là (x+3)2⇒h=−3 (vì x−(−3)=x+3).