LISTENING
Over time: theo thời gian
Make a reservation: đặt chỗ=book a table
jewellery: đồ trang sức
particular: cụ thể
Private hire: thuê riêng
Available: có sẵn
Ribbon: dải ruy băng
Represent: đại diện
good Fortune=good luck: may mắn
purse: ví tiền
assignment: nhiệm vụ
En-suite bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ(dành riêng cho phòng đó)
a newly fitted kitchen: 1 nhà bếp mới được lắp đặt
a rear door: 1 cửa sau
ground floor: tầng trệt
flat: căn hộ
arrange a viewing: sắp xếp 1 buổi xem nhà
chilly and rainy day: ngày lạnh or mưa
lounge: phòng khách
Facility: cơ sở vật chất
Squash court: sân quần vợt
fee: lệ phí
get the form up: mở biểu mẫu lên
account: tài khoản
make a note: ghi chú
due in: sẽ đến vào
sailing course: khóa học chèo thuyền
Orientation Week: tuần định hướng
How long did the sailing course last? khóa học kéo dài trong bao lâu?
the time fly by: thời gian trôi nhanh
how to turn the boat: cách để quay tàu
leisure: giải trí
building engineering: kỹ thuật xây dựng
fitness training: huấn luyện thể hình
food technology: công nghệ thực phẩm
store assistant: nhân viên cửa hàng
textiles: dệt may
leaflet : tờ rơi
digital camera : Máy ảnh kỹ thuật số
close-up shot : góc chụp cận cảnh
wide-angle shot : góc rộng
sort of thing: đại loại là như vậy
hands-on session: buổi học thực hành thực tế.
a light lunch: bữa trưa nhẹ
refreshment: đồ ăn nhẹ và đồ uống
Take place: diễn ra
grill: nướng
biscuits: bánh quy
lamb: thịt cừu
pastries: bánh ngọt
spicy: cay
roast chicken: gà nướng
boil: luộc
fry: chiên
bake: nướng
oven: lò
critic: nhà phê bình
peppercorn: hạt tiêu
vegetarian: ăn chay
a special treat: món ăn đặc biệt
lobster: tôm hùm
on a budget: vừa túi tiền
chopstick: đũa
fork: nĩa
stainless steel: thép k gỉ
emperor: hoàng đế
poison: chất độc
ivory: ngà voi
cuisine: ẩm thực
Peppery: đồ ớt
recipe: công thức
terrific: tuyệt vời
come over: ghé thăm
pull out: rút ra(tiền)