Copy of 24_25-V2- Semester 1 final exam studyguide OG - Google Docs

Page 1: Basic Vietnamese Language

  • Sounds of Vietnamese

    • Vowels:

      • i, ê, e, ư, â, ơ, ă, a, u, ô, o

    • Consonant Clusters:

      • Ch, Gh, Gi, Kh, Ng, Ngh, Nh, Ph, Qu, Th, Tr

    • Tonal Marks:

      • Dấu Huyền, Dấu Sắc, Dấu Hỏi, Dấu Ngã, Dấu Nặng

  • Common Phrases:

    • Hello female teacher: Chào Cô

    • Hello male teacher: Chào Thầy

    • Already done: Already done

    • Thank you: Cảm ơn

    • Not done yet: Đã không

    • Sorry: Xin lỗi

    • Yes: Đã

    • Please let me use the restroom: Xin cô, cho em đi nhà vệ sinh

    • No: không

  • Numbers:

    • 0: Không

    • 5: Năm

    • 10: Mười

    • 15: Mười lăm

    • 16: Mười sáu

    • 17: Mười bảy

    • 18: Mười tám

    • 20: Hai mươi

    • 25: Hai mươi lăm

    • 50: Năm mươi

  • Days of the Week:

    • Sunday: Chủ nhật

    • Monday: Thứ hai

    • Tuesday: Thứ ba

    • Wednesday: Thứ tư

    • Thursday: Thứ năm

    • Friday: Thứ sáu

    • Saturday: Thứ bảy

Page 2: Tết Trung Thu

  • Understand Readings

    • Be able to answer questions from the readings

  • Ask and Answer Questions Using:

    • "Khi nào bạn____?" (When do you____?)

    • "Tôi _____ vào lúc___" (I ___ at ____ )

  • Reading:

    • Tết Trung Thu là dịp vui chơi cho trẻ em và người lớn. Trẻ em chơi lồng đèn. Người lớn uống trà và ăn bánh trung thu. Người Việt Nam và người Trung Hoa đều mừng Tết Trung Thu.

  • Dialog Example:

    • Việt: Cường ơi! Trung Thu là gì?

    • Cường: Trung thu là vào giữa mùa thu. Việt muốn đi chơi Tết Trung Thu cuối tuần này không?

    • Việt: Có gì vui không?

    • Cường: Có múa lân, văn nghệ, và bánh trung thu.

    • Việt: Để Việt rủ Khanh cùng đi cho vui nhé!

      Reading: The Mid-Autumn Festival (Tết Trung Thu) is a time for play for children and adults. Children play with lanterns. Adults drink tea and eat mooncakes. Both Vietnamese and Chinese people celebrate the Mid-Autumn Festival. Dialog Example: Việt: Cường ơi! What is the Mid-Autumn Festival? Cường: The Mid-Autumn Festival is in the middle of autumn. Do you want to go celebrate the Mid-Autumn Festival this weekend? Việt: Is there anything fun? Cường: There will be lion dances, performances, and mooncakes. Việt: Let’s invite Khanh to go with us for more fun!

  • Ways to Tell Time:

    • Buổi sáng: 1am-11am

    • Buổi trưa: 11am-2pm

    • Buổi chiều: 2pm-6pm

    • Buổi tối: 6pm-10pm

    • Đêm: Night

    • Khuya: Late night

    • Ban ngày: Daytime

    • Ban đêm: Nighttime

    • Chính xác: Exact

Page 3: Telling Time Questions

  • Common Questions:

    • "Bây giờ là mấy giờ?" (What time is it right now?)

    • "Mấy giờ ___?" (What time?)

  • Time Examples:

    • 7am: Bảy giờ rồi dúng sáng

    • 8:45am: Chín giờ kém mười lăm sáng

    • 10:15am: Mười giờ mười lăm sáng

    • 12:30pm: Mười hai giờ rưỡi trưa

    • 2:20pm: Hai giờ hai mươi chiều

    • 5:55pm: Năm giờ năm mươi lăm chiều

    • 9:30pm: Chín giờ rưỡi tối

    • 11:50pm: Mười một giờ năm mươi đêm

  • Sentence Tenses:

    • ĐÃ (Past)

    • ĐANG (Present)

    • SẼ (Future)

    • Example Sentences:

      1. Sáng ngày mai em sẽ thức dậy sớm.

      2. Chiều hôm qua em đã đi tập bóng chuyền.

      3. Em đang học tiếng Việt.

      4. Chiều hôm qua em đã đi ngủ trễ.

      5. Trưa mai em sẽ ăn tacos.

      6. Chiều hôm qua em đã ăn phở.

      7. Tối hôm nay em sẽ nấu mì gói.

      8. Cuối tuần này em sẽ đi chợ với mẹ.

Page 4: Expressing Daily Activities

  • Basic Activities and Time Expressions:

    1. Chào bạn, Tôi ăn tối lúc sáu giờ bốn mươi lăm tối.

    2. Chào bạn, Tôi thức dậy lúc bảy giờ mười lăm sáng.

    3. Chào bạn, tôi muốn đi chơi với bạn lúc năm giờ đúng.

    4. Chào bạn, tôi ăn trưa lúc mười một giờ năm mươi trưa.

    5. Chào bạn, tôi đi ngủ lúc một giờ đúng khuya.

    6. Chào bạn, tôi đi học lúc tám giờ năm sáng.

    7. Chào bạn, tôi làm bài tập lúc năm giờ rưỡi chiều.

Page 5: Clothing and Vocabulary

  • Clothing Vocabulary:

    • Áo đầm, áo dài, quần đùi, quần tây, áo ấm/áo lạnh, áo, quần, áo sơ mi, áo mưa, áo dài tay, áo ba lỗ, áo yếm, áo thun, quần dài, quần rin, váy.

  • Weather Statements:

    • Trời nóng (Today the weather is hot).

    • Trời ấm áp vào mùa xuân (It’s warm in the spring).

    • Trời gió vào mùa thu (It’s windy in the fall).

    • Tuyết rơi vào mùa đông (Snow falls in the winter).

    • Thời tiết ở Anaheim hôm nay là sáu mươi lăm độ (The temperature in Anaheim today is 65 degrees).

    • Thời tiết ở Anaheim thì nóng hơn thời tiết ở Los Angeles (Anaheim is hotter than Los Angeles).

    • Tôi thích màu xanh lá cây nhất (I like the color green the most).

    • Cặp của tôi màu đen (My backpack is black).

    • Khi đi học, tôi mặc áo thun màu trắng và quần đùi (When going to school, I wear white t-shirt and shorts).

    • Vào mùa đông, tôi mặc áo ấm màu nâu và quần rin (In the winter, I wear brown sweater and jeans).

    • Vào mùa hè, tôi mặc áo đầm màu vàng và màu hồng (In the summer, I wear a yellow and pink dress).

    • Một năm có bốn mùa (There are four seasons).

Page 6: Weather and Preferences

  • Weather Expressions Continued:

    • Thời tiết ở Anaheim hôm nay là sáu mươi lăm độ (The temperature in Anaheim today is 65 degrees).

    • Thời tiết ở Anaheim thì nóng hơn Los Angeles (Anaheim is hotter than Los Angeles).

    • Tôi thích màu xanh lá cây nhất (I like the color green the most).

    • Cặp của tôi màu đen (My backpack is black).

  • Going to School Statements:

    • Khi đi học, tôi mặc áo thun màu trắng và quần đùi (When going to school, I wear a white t-shirt and shorts).

    • Vào mùa đông, tôi mặc áo ấm màu nâu và quần rin (In the winter, I wear a brown sweater and jeans).

    • Vào mùa hè, tôi mặc áo đầm màu vàng và màu hồng (In the summer, I wear a yellow and pink dress).

  • Seasons Questions:

    • Một năm có mấy (how many) mùa?

      • a. Ba

      • b. Bốn

      • c. Năm

      • d. Sáu