tuần 11 (trang 2)
Thị trường việc làm: Job market
Bằng đại học: University degree
Lĩnh vực công tác: Field of work
Tiếp viên hàng không: Flight attendant
Thợ cơ khí: Mechanic
Thợ sửa chữa: Repair worker
Học sinh rời trường: School-leaver
Tương tác con người: Human interaction
Tư duy phản biện: Critical thinking
Quyết định: Decision-making
Kỹ năng mềm: Soft skills
Nhân viên xã hội: Social worker
Đào tạo chuyên môn: Specialty training
Nhân viên pha chế: Barista
Thu ngân: Cashier
Đại lý lữ hành: Travel agent
Lỗi thời: Obsolete
Dược sĩ: Pharmacist
Tuổi thọ: Life expectancy
Gia sư: Tutor
Đạt tiêu chuẩn: Qualify
Nhiệt tình: Enthusiastic
Giám sát: Supervise
Mục tiêu sự nghiệp: Career goal
Nhân cách: Personality
Đáng chú ý: Notable
Tham khảo: Reference
Làm rõ: Clarify
Quy trình đăng ký việc: Application process
Nhà tuyển dụng: Recruiter
Trí tuệ nhân tạo: Artificial intelligence
Nhà phát triển phần mềm: Software developer
Nghề lập trình: Coding career
Người sáng tạo nội dung: Content creator
Kênh kỹ thuật số: Digital channel
Sự lạm dụng: Misuse
Một cách bất hợp pháp: Illegally
Thám tử dữ liệu: Data detective
Keep up with: theo kịp, bắt kịp với
Pursue a career: theo đuổi sự nghiệp
Depend on sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì
Consider doing sth: cân nhắc làm việc gì đó
Look down on: khinh thường, coi thường
Take over: tiếp quản, đảm nhận, chiếm đoạt
Come up with: nghĩ ra, nảy ra
Walk away from: bỏ đi
Climb out through: trèo qua
Live up to: đáp ứng
Cut down on: cắt giảm
Get on with: tiếp tục, hòa thuận
Put up with sth: chịu đựng điều gì
Go in for: tận hưởng, tham gia vào
Get through to: kết nối, liên lạc
Look forward to sth/doing sth: mong chờ điều gì đó/làm điều gì đó
Be passionate about sth: đam mê thứ gì đó
Take sth into account/consideration: cân nhắc/xem xét điều gì đó
Be in great demand: có nhu cầu lớn
Out of date: hết hạn, lỗi thời
Be eager to do sth: háo hức làm gì đó
In other words: nói cách khác
Commit offense: phạm tội
Be willing to do sth: sẵn sàng làm điều gì
Deal with: giải quyết, đối phó
Trang 4:
Các từ vựng về công việc:
Accountant: kế toán viên
Receptionist: nhân viên lễ tân
Architect: kiến trúc sư
Organized: có tổ chức
Adaptable: có thể thích nghi
Patient: kiên nhẫn/bệnh nhân
Confident/Confidence: tự tin/sự tự tin
Work-life balance: cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Leadership: sự lãnh đạo
Problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề
Multitasking: đa nhiệm
Stress management: kiểm soát căng thẳng
Pilot: phi công
Calmly: một cách điềm tĩnh
Engineer: kỹ sư
Construction worker: công nhân xây dựng
Building regulation: quy định xây dựng
Journalist: nhà báo
Game-designer: nhà thiết kế trò chơi
Vlogger: vlogger (người làm ra các video vlog để đăng tải)
Lawyer/Law/Lawful: luật sư/pháp luật/hợp pháp
Electrician: thợ điện
Counselor: người cố vấn
Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
Creative: sáng tạo
Trang 5:
Từ vựng về sáng tạo và công việc:
Creation, Creativity, Create, Creator: Sự sáng tạo, tính sáng tạo, tạo ra, người sáng tạo.
Nine-to-five: Theo giờ hành chính.
Perk: Đặc quyền, quyền lợi.
Company outing: Chuyến dã ngoại của công ty.
Health insurance: Bảo hiểm y tế.
Cấu trúc ngữ pháp:
Make changes to sth: Thực hiện các thay đổi đối với cái gì.
Stay calm: Giữ bình tĩnh.
Come up: Xảy ra.
Need to do sth: Cần phải làm gì đó.
Argue with sb about sth: Tranh luận với ai đó về điều gì đó.
Discuss with sb about sth: Thảo luận với ai đó về điều gì.
Provide sb with sth: Cung cấp cho ai đó cái gì.
Confuse sb with sth: Khiến ai nhầm lẫn cái gì.
Study sth under sb: Học cái gì đó dưới sự hướng dẫn của ai.
Prepare sth for sb/sth: Chuẩn bị cái gì đó cho ai/cái gì.
Thank sb for sth/doing sth: Cảm ơn ai đó vì việc gì/làm việc gì.
Pay sth for sb: Trả cái gì đó cho ai đó.
Ask sb for sth: Yêu cầu ai đó về cái gì.
Apologize to sb for sth/doing sth: Xin lỗi ai vì việc gì/làm việc gì.
Escape from: Thoát ra khỏi.
Recover from: Phục hồi từ, khôi phục từ.
Prevent sb from doing sth: Ngăn cản ai đó làm điều gì.
Believe in sb: Tin vào ai đó.
Succeed in sth/doing sth: Thành công trong việc gì/làm việc gì.
Specialize in sth: Chuyên về điều gì.