Ghi Chú Học Tập Từ Vựng JLPT N3 - Gungun Joutatsu
CHƯƠNG 1 - BÀI 1: TỔNG HỢP TỪ VỰNG N3
次回 (じかい) - THỨ HỒI: Lần sau, lần tiếp theo.
- Ví dụ: 次回は気をつけます。(Lần sau tôi sẽ chú ý hơn.)
原因 (げんいん) - NGUYÊN NHÂN: Nguyên nhân, lý do.
- Ví dụ: 失敗の原因を調べる。(Tìm hiểu nguyên nhân thất bại.)
- Ví dụ: 原因不明の病気になる。(Mắc một căn bệnh không rõ nguyên nhân.)
習慣 (しゅうかん) - TẬP QUÁN: Thói quen, tập quán.
- Ví dụ: この国には、玄関で靴を脱ぐ習慣がある。(Ở đất nước này, người ta có thói quen cởi giày ở cửa ra vào.)
最後 (さいご) - TỐI HẬU: Cuối cùng, lần cuối.
- Ví dụ: 最後まであきらめてはいけない。(Không được bỏ cuộc cho đến cùng.)
最終 (さいしゅう) - TỐI CHUNG: Sau cùng, cuối cùng (giai đoạn).
- Ví dụ: 最終電車は 11 時 58 分です。(Chuyến tàu cuối xuất phát lúc 11:58.)
最初 (さいしょ) - TỐI SƠ: Đầu tiên, ban đầu, lúc đầu.
- Ví dụ: 合格できないことは、最初からわかっていた。(Việc không thể đỗ tôi đã biết ngay từ đầu.)
最新 (さいしん) - TỐI TÂN: Mới nhất, hiện đại nhất.
- Ví dụ: このデータは、今年最新のデータです。(Dữ liệu này là dữ liệu mới nhất của năm nay.)
最多 (さいた) - TỐI ĐA: Nhiều nhất (về số lượng).
- Ví dụ: 今年は台風の数がこの 5 年で最多だった。(Năm nay là năm có số lượng bão nhiều nhất trong vòng 5 năm gần đây.)
最大 (さいだい) - TỐI ĐẠI: Lớn nhất, cực đại, tối đa.
- Ví dụ: この会場は最大で1万人入ります。(Hội trường này có thể chứa tối đa 10.000 người.)
最中 (さいちゅう) - TỐI TRUNG: Đang trong lúc, giữa chừng.
- Ví dụ: 試合の最中に地震が起きた。(Động đất đã xảy ra ngay trong lúc trận đấu đang diễn ra.)
感情 (かんじょう) - CẢM TÌNH: Cảm xúc, tình cảm.
- Ví dụ: 私は感情が表に出やすい。(Tôi dễ để lộ cảm xúc ra bên ngoài.)
事情 (じじょう) - SỰ TÌNH: Sự tình, hoàn cảnh, lý do.
- Ví dụ: 家庭の事情で仕事をやめた。(Vì lý do gia đình nên tôi đã nghỉ việc.)
情報 (じょうほう) - TÌNH BÁO: Thông tin.
- Ví dụ: 事件の情報を集める。(Thu thập thông tin về vụ việc.)
表情 (ひょうじょう) - BIỂU TÌNH: Biểu cảm, nét mặt.
- Ví dụ: 彼女は表情がよく変わる。(Biểu cảm của cô ấy rất hay thay đổi.)
友情 (ゆうじょう) - HỮU TÌNH: Tình bạn.
- Ví dụ: 私たちは友情を大切にしている。(Chúng tôi luôn trân trọng tình bạn.)
調子 (ちょうし) - ĐIỀU TỬ: Tình trạng, trạng thái (cơ thể, máy móc, công việc…).
- Ví dụ: パソコンの調子が悪くて、メールが送信できない。(Máy tính gặp trục trặc nên tôi không thể gửi được email.)
熱 (ねつ) - NHIỆT: Sốt, nhiệt, sức nóng.
- Ví dụ: 40 度の熱が出て、会社を休んだ。(Tôi bị sốt 40 độ nên đã nghỉ làm.)
急ぎ (いそぎ) - CẤP: Khẩn cấp, vội vàng, gấp rút.
- Ví dụ: 課長から急ぎの仕事を頼まれた。(Tôi được trưởng phòng nhờ việc gấp.)
性格 (せいかく) - TÍNH CÁCH: Tính cách.
- Ví dụ: 前の彼氏とは、性格が合わなくて別れた。(Tôi đã chia tay với bạn trai cũ vì không hợp tính cách.)
始め (はじめ) - THỦY: Lúc bắt đầu, lúc khởi đầu.
- Ví dụ: 授業の始めに単語テストをする。(Làm bài kiểm tra từ vựng vào đầu giờ học.)
始まり (はじまり) - THỦY: Sự khởi đầu, sự bắt đầu.
- Ví dụ: 雨の影響で試合の始まりが遅れた。(Trận đấu bắt đầu muộn do ảnh hưởng của mưa.)
将来 (しょうらい) - TƯƠNG LAI: Tương lai.
- Ví dụ: 社長は会社の将来を考えている。(Giám đốc đang suy nghĩ về tương lai của công ty.)
給料 (きゅうりょう) - CẤP LIỆU: Tiền lương.
- Ví dụ: 給料が少ないので、違う仕事がしたい。(Vì lương thấp nên tôi muốn làm công việc khác.)
暮らし (くらし) - MỘ: Cuộc sống.
- Ví dụ: 日本の暮らしに少しずつ慣れてきました。(Tôi đã dần quen với cuộc sống ở Nhật.)
壁 (かべ) - BÍCH: Bức tường.
- Ví dụ: 部屋の壁に写真を飾った。(Tôi đã trang trí ảnh lên tường của phòng.)
機械 (きかい) - CƠ GIỚI: Máy móc.
- Ví dụ: この機械の使い方を教えていただけませんか。(Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng cái máy này không?)
電球 (でんきゅう) - ĐIỆN CẦU: Bóng đèn tròn.
- Ví dụ: 電気がつかない。電球が切れたのかな。(Đèn không sáng. Không biết có phải đèn bị cháy rồi không.)
前日 (ぜんじつ) - TIỀN NHẬT: Ngày hôm trước.
- Ví dụ: 旅行の前日は、わくわくして眠れなかった。(Trước ngày đi du lịch tôi háo hức đến mức chẳng ngủ được.)
全力 (ぜんりょく) - TOÀN LỰC: Toàn lực, hết sức.
- Ví dụ: 駅まで全力で走って、ぎりぎり電車に間に合った。(Tôi đã chạy hết sức đến ga và kịp lên tàu vào phút chót.)
悲しみ (かなしみ) - BI: Nỗi buồn.
- Ví dụ: 彼女と別れた悲しみで、勉強する気分になれない。(Buồn vì chia tay với cô ấy nên tôi không có tâm trạng học.)
困難 (こんなん) - KHỐN NẠN: Khó khăn, gian nan, trở ngại (N/Tính từ な).
- Ví dụ: 事故で足をけがしているので、歩くのが困難だ。(Tôi bị thương ở chân nên việc đi lại rất khó khăn.)
最高 (さいこう) - TỐI CAO: Cao nhất, tuyệt vời.
- Ví dụ: 好きなチームが試合で勝って、最高の気分だ。(Đội mình yêu thích thắng trận nên tâm trạng mình rất tuyệt vời.)
最低 (さいてい) - TỐI ĐÊ: Thấp nhất, tối thiểu, tồi tệ.
- Ví dụ: あの男は嘘つきで、最低だ。(Người đàn ông đó chuyên nói dối, thật là tồi tệ.)
無理 (むり) - VÔ LÍ: Quá sức, không thể.
- Ví dụ: 無理なお願いをしてしまい、すみません。(Tôi xin lỗi vì đã đưa ra một yêu cầu khó.)
無駄 (むだ) - VÔ ĐÀ: Vô ích, lãng phí.
- Ví dụ: 料理を落として無駄にしてしまった。(Tôi đã làm lãng phí khi đánh rơi đồ ăn.)
豊か (ゆたか) - PHONG: Phong phú, dư dả, giàu có.
- Ví dụ: 鈴木さんは音楽に関する知識が豊かだ。(Anh Suzuki có kiến thức phong phú về âm nhạc.)
感情的 (かんじょうてき) - CẢM TÌNH ĐÍCH: Dễ xúc động, mang tính cảm xúc.
- Ví dụ: 感情的になって、泣いてしまった。(Vì quá xúc động nên tôi đã khóc.)
固い (かたい) - CỐ: Cứng, chặt, quả quyết, bảo thủ.
- Ví dụ 1: 意志は固く、止められなかった。(Ý chí rất kiên quyết, không thể ngăn được.)
- Ví dụ 2: 父は頭が固くて、人の話を聞かない。(Bố tôi rất bảo thủ, không chịu nghe người khác nói.)
引く (ひく) - DẪN: Kéo, gạch chân, rút (thăm), trừ, thu hút (chú ý).
- Ví dụ: 押しても引いてもドアが開かない。(Đẩy cũng không được mà kéo cũng không mở được cửa.)
- Ví dụ: 5引く3は2。(5 trừ 3 bằng 2.)
運ぶ (はこぶ) - VẬN: Vận chuyển.
治る (なおる) - TRỊ: Khỏi (bệnh), lành lại (vết thương).
- Ví dụ: なかなか風邪が治らない。(Mãi mà không khỏi cảm cúm.)
向かう (むかう) - HƯỚNG: Hướng đến, tiến về phía, đối diện.
- Ví dụ: 目標に向かって努力する。(Nỗ lực hướng tới mục tiêu.)
届く (とどく) - GIỚI: Đến nơi, giao tới, với tới.
- Ví dụ: 危ない物は、子供の手が届かない所に置いてください。(Hãy để vật nguy hiểm ở nơi trẻ em không với tới được.)
抜く (ぬく) - BẠT: Nhổ, rút, vượt qua.
- Ví dụ: 彼を抜いて、私は一番になった。(Tôi đã vượt qua anh ấy và trở thành người đứng đầu.)
抜ける (ぬける) - BẠT: Thoát ra, rơi, rụng, rời khỏi.
- Ví dụ: まつ毛が抜ける。(Lông mi bị rụng.)
壊す (こわす) - HOẠI: Phá hỏng, làm hỏng.
- Ví dụ: 冷たい水をたくさん飲んだから、おなかを壊しちゃった。(Uống nhiều nước lạnh nên bị đau bụng.)
壊れる (こわれる) - HOẠI: Bị hỏng.
超える (こえる) - SIÊU: Vượt quá, vượt qua.
- Ví dụ: 入場者が 100 万人を超える。(Số người vào cổng vượt quá 1 triệu người.)
開く (ひらく) - KHAI: Mở, nở (hoa), khai trương, tổ chức.
- Ví dụ: ネットでオンラインショップを開く。(Mở cửa hàng trực tuyến.)
解ける (とける / ほどける) - GIẢI:
- とける: Được giải quyết, giải tỏa (bí ẩn, căng thẳng).
- ほどける: Tuột ra, được cởi ra (dây giày).
暮らす (くらす) - MỘ: Sống, sinh sống.
過ごす (すごす) - QUÁ: Trải qua, dành thời gian.
望む (のぞむ) - VỌNG: Mong muốn, kỳ vọng.
回す (まわす) - HỒI: Xoay, vặn, chuyền, chuyển.
- Ví dụ: 資料を読んだら、次の人に回してください。(Đọc xong tài liệu hãy chuyển cho người tiếp sau.)
回る (まわる) - HỒI: Xoay quanh, đi vòng quanh, quay.
- Ví dụ: 月は地球の周りを回っている。(Mặt trăng quay quanh Trái Đất.)
困る (こまる) - KHỐN: Gặp khó khăn, bối rối.
CHƯƠNG 1 - BÀI 2
亡くなる (なくなる) - VONG: Qua đời, mất (trang trọng hơn 死ぬ).
亡くす (なくす) - VONG: Mất đi, đánh mất (người thân).
感じる (かんじる) - CẢM: Cảm thấy.
知り合う (しりあう) - TRI HỢP: Quen biết, làm quen.
願う (ねがう) - NGUYỆN: Mong muốn, cầu xin.
祈る (いのる) - KÌ: Cầu nguyện.
取る (とる) - THỦ: Lấy, giữ, đạt được, loại bỏ, dành (thời gian).
- Ví dụ: 十分な時間が取れなかった。(Không dành đủ thời gian.)
取り出す (とりだす) - THỦ XUẤT: Lấy ra, rút ra.
取り付け (とりつける) - THỦ PHÓ: Lắp đặt, sắp xếp được (cuộc hẹn).
受け取る (うけとる) - THỤ THỦ: Nhận, tiếp nhận, hiểu được.
取り上げる (とりあげる) - THỦ THƯỢNG: Đề cập, nêu lên, lấy đi, tịch thu.
取り替える (とりかえる) - THỦ THẾ: Thay thế, đổi lại.
取り消す (とりけす) - THỦ TIÊU: Hủy bỏ, xóa bỏ.
やり取り (やりとり) - THỦ: Trao đổi qua lại.
遠回り (とおまわり) - VIỄN HỒI: Đi đường vòng, vòng vo.
回収 (かいしゅう) - HỒI THU: Thu hồi, thu gom.
死亡 (しぼう) - TỬ VONG: Tử vong, qua đời.
希望 (きぼう) - HI VỌNG: Mong muốn, nguyện vọng.
後悔 (こうかい) - HẬU HỐI: Hối hận, ăn năn.
寝坊 (ねぼう) - TẨM PHƯỜNG: Ngủ quên, ngủ nướng.
遅刻 (ちこく) - TRÌ KHẮC: Trễ giờ, muộn giờ.
貯金 (ちょきん) - TRỮ KIM: Tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm.
参加 (さんか) - THAM GIA: Tham gia.
検査 (けんさ) - KIỂM TRA: Kiểm tra, xét nghiệm.
最も (もっとも) - TỐI: Nhất (Phó từ).
ぎりぎり: Sát nút, suýt soát, vừa kịp.
初め (はじめ) - SƠ: Lúc đầu, phần đầu.
初心者 (しょしんしゃ) - SƠ TÂM GIẢ: Người mới bắt đầu.
〜券 (~けん) - KHOÁN: Vé, phiếu (商品券 - Phiếu quà tặng; 入場券 - Vé vào cổng).
法則 (ほうそく) - PHÁP TẮC: Quy luật, định luật (mang tính tự nhiên/khoa học).
規則 (きそく) - QUY TẮC: Quy tắc, nội quy (do con người đặt ra).
内側 (うちがわ) - NỘI TRẮC: Bên trong.
裏側 (うらがわ) - LÍ TRẮC: Mặt sau, mặt trái.
窓側 (まどがわ) - SONG TRẮC: Phía cửa sổ.
制服 (せいふく) - CHẾ PHỤC: Đồng phục.
祝日 (しゅくじつ) - CHÚC NHẬT: Ngày lễ.
年賀状 (ねんがじょう) - NIÊN HẠ TRẠNG: Thiệp chúc mừng năm mới.
和菓子 (わがし) - HÒA QUẢ TỬ: Bánh kẹo truyền thống Nhật Bản.
洋菓子 (ようがし) - DƯƠNG QUẢ TỬ: Bánh kẹo phương Tây.
生き物 (いきもの) - SINH VẬT: Sinh vật, vật sống.
入場料 (にゅうじょうりょう) - NHẬP TRÀNG LIỆU: Phí vào cổng.
以前 (いぜん) - DĨ TIỀN: Trước đây.
割合 (わりあい) - CÁT HỢP: Tỷ lệ.
親戚 (しんせき) - THÂN THÍCH: Họ hàng.
作品 (さくひん) - TÁC PHẨM: Tác phẩm.
事件 (じけん) - SỰ KIỆN: Vụ việc, vụ án.
中心 (ちゅうしん) - TRUNG TÂM: Trung tâm.
景色 (けしき) - CẢNH SẮC: Phong cảnh.
体力 (たいりょく) - THỂ LỰC: Thể lực.
警察 (けいさつ): Cảnh sát.
犯人 (はんにん): Thủ phạm.
戦争 (せんそう): Chiến tranh.
育児 (いくじ): Nuôi dạy trẻ.
迷惑 (めいわく): Phiền phức.
面倒 (めんどう): Rắc rối, chăm sóc (面倒を見る).
危険 (きけん): Nguy hiểm.
嫌 (いや): Ghét, không thích.
いい加減 (いいかげん): Vừa phải, đủ rồi; hoặc Vô trách nhiệm, qua loa.
積極적 (せっきょくてき): Một cách tích cực.
面倒くさい: Phiền hà, rắc rối.
若い (わかい): Trẻ trung.
争う (あらそう): Tranh chấp, tranh giành.
しゃべる: Nói chuyện, tán gẫu.
増える (ふえる): Tăng lên.
貯める (ためめる): Tiết kiệm, tích lũy.
埋まる (うまる): Bị lấp đầy, bị chôn, kín.
倒れる (たおれる): Ngã, đổ, phá sản, ngất.
倒す (たおす): Đánh bại, làm đổ.
積む (つむ): Chất lên, tích lũy (kinh nghiệm).
積もる (つもる): Chất đống, tích tụ (tuyết).
進む (すすむ): Tiến lên, tiến bộ.
落ちる (おちる): Rơi, trượt (kỳ thi), giảm xuống.
CHƯƠNG 1 - BÀI 3
切れる (きれる): Bị đứt, hết hạn, sắc bén.
思い出す (おもいだす): Nhớ lại, hồi tưởng.
祝う (いわう): Ăn mừng, chúc mừng.
割る (わる): Làm vỡ, chia nhỏ.
測る (はかる): Đo, đo lường (nhiệt độ, chiều dài).
並ぶ (ならぶ): Xếp hàng, ngang hàng.
褒める (ほめる): Khen ngợi.
驚く (おどろく): Ngạc nhiên.
判断 (はんだん): Phán đoán.
到着 (とうちゃく): Đến nơi.
成長 (せいちょう): Trưởng thành.
関係 (かんけい): Quan hệ, liên quan.
自慢 (じまん): Tự hào, khoe khoang.
倒産 (とうさん): Phá sản.
作業 (さぎょう): Công việc, làm việc.
行動 (こうどう): Hành động.
競争 (きょうそう): Cạnh tranh.
制限 (せいげん): Hạn chế.
割引 (わりびき): Giảm giá.
予測 (よそく): Dự đoán.
測定 (そくてい): Đo đạc (khoa học).
受験 (じゅけん): Dự thi.
ダイエット: Ăn kiêng.
がっかり: Thất vọng.
〜中 (ちゅう / じゅう):
- ちゅう: Đang trong lúc (会議中 - Đang họp).
- じゅう: Suốt, trên khắp (世界中 - Khắp thế giới).
ますます: Ngày càng.
残り (のこり): Phần còn lại.
効果 (こうか): Hiệu quả.
商品 (しょうひん): Sản phẩm.
流れ (ながれ): Dòng chảy, xu hướng.
大会 (たいかい): Đại hội.
選手 (せんしゅ): Vận động viên.
平方メートル: Mét vuông.
平日 (へいじつ): Ngày thường.
都市 (とし) / 都会 (とかい): Đô thị, thành phố.
掛け算 (かけざん): Phép nhân.
態度 (たいど): Thái độ.
上司 (じょうし): Cấp trên.
年上 (としうえ): Lớn tuổi hơn.
列 (れつ): Hàng, dãy.
例外 (れいがい): Ngoại lệ.
疑問 (ぎもん): Nghi vấn.
湖 (みずうみ): Hồ.
言語 (げんご): Ngôn ngữ.
洗濯機 / 洗濯物 / 洗剤: Máy giặt / Đồ giặt / Bột giặt.
汚れ (よごれ): Vết bẩn.
方法 (ほうほう): Phương pháp.
法律 (ほうりつ): Pháp luật.
血液 (けつえき): Máu.
温度 (おんど): Nhiệt độ.
現代 (げんだい): Hiện đại.
浅い (あさい): Nông, cạn.
深い (ふかい): Sâu, sâu sắc.
辛い (つらい): Khổ sở.
厳しい (きびしい): Nghiêm khắc.
汚い (きたない): Bẩn, thô tục, tham tiền.
残念 (ざんねん): Đáng tiếc.
重要 (じゅうよう): Quan trọng.
平気 (へいき): Bình tĩnh, thản nhiên.
丁寧 (ていねい): Lịch sự, cẩn thận.
平和 (へいわ): Hòa bình.
自然 (しぜん): Tự nhiên.
特別 (とくべつ): Đặc biệt.
必要 (ひつよう): Cần thiết.
おしゃれ: Thời trang, sành điệu.
おしゃべり: Nói chuyện, tám chuyện.
不自由 (ふじゆう): Bất tiện, khuyết tật.
痩せる (やせる): Gầy đi.
吸う (すう): Hút, hít vào.
残す / 残る (のこす/のこる): Để lại / Còn lại.
話し合う (はなしあう): Bàn bạc.
行う (おこなう): Tổ chức, tiến hành.
抱く (だく / いだく): Bế, ôm / Ấp ủ.
配る (くばる): Phân phát.
溶ける (とける): Tan ra.
減る (へる): Giảm.
続ける / 続く (つづける/つづく): Tiếp tục / Tiếp diễn.
重ねる (かさねる): Chồng lên, lặp lại, tích lũy.
消す / 消える (けす/きえる): Tắt, xóa / Bị tắt, biến mất.
温まる / 温める (あたたまる/あたためる): Ấm lên / Làm ấm.
汚れる / 汚す (よごれる/よごす): Bị bẩn / Làm bẩn.
触る (さわる): Chạm, sờ.
嫌う (きらう): Ghét.
経つ (たつ): Trôi qua (thời gian).
育つ (そだつ): Lớn lên, phát triển.
学ぶ (まなぶ): Học.
努力 (どりょく): Nỗ lực.
理解 (りかい): Hiểu.
反対 (はんたい): Phản đối.
計画 (けいかく): Kế hoạch.
残業 (ざんぎょう): Làm thêm giờ.
信頼 (しんらい): Tin cậy.
想像 (そうぞう): Tưởng tượng.
感謝 (かんしゃ): Cảm tạ.
教授 (きょうじゅ): Giáo sư.
進学 (しんがく): Học lên cao.
命令 (めいれい): Mệnh lệnh.
指示 (しじ): Chỉ thị.
存在 (そんざい): Tồn tại.
ペラペラ: Lưu loát, trôi chảy.
約 (やく): Khoảng, xấp xỉ.
CHƯƠNG 2 - BÀI 1
- 汗 (あせ): Mồ hôi.
- 週刊誌 (しゅうかんし): Tạp chí tuần.
- 朝刊 (ちょうかん): Báo sáng.
- 辞書 (じしょ): Từ điển.
- 生活費 (せいかつひ): Chi phí sinh hoạt.
- 個人 (こじん): Cá nhân.
- 人間 (にんげん): Con người.
- 馬 (うま): Con ngựa.
- 体温 (たいおん): Nhiệt độ cơ thể.
- 違い (ちがい): Sự khác biệt.
- 文化 (ぶんか): Văn hóa.
- 考え (かんがえ): Suy nghĩ, ý tưởng.
- 思い (おもい): Cảm xúc, tâm niệm.
- 風景 (ふうけい): Phong cảnh.
- 年齢 (ねんれい): Tuổi tác.
- 料金 (りょうきん): Phí, tiền cước.
- 両親 (りょうしん): Bố mẹ.
- 職業 (しょくぎょう): Nghề nghiệp.
- 大雪 / 大雨: Tuyết rơi nhiều / Mưa to.
- 環境 (かんきょう): Môi trường.
- 点数 (てんすう): Điểm số.
- 香り (かおり): Hương thơm.
- 身長 / 体重: Chiều cao / Cân nặng.
- 舌 (した): Lưỡi.
- 胸 (むね): Ngực.
- 量 (りょう): Lượng.
- 以降 (いこう) / 以外 (いがい): Sau đó / Ngoại trừ.
- マナー: Quy tắc ứng xử (Manner).
- アンケート: Khảo sát (Enquête).
- メニュー: Thực đơn.
- ストレス: Căng thẳng (Stress).
- 貧乏 (びんぼう): Nghèo.
- 不満 (ふまん): Bất mãn.
- 平凡 (へいぼん): Bình thường, tầm thường.
- 適当 (てきとう): Phù hợp; hoặc Qua loa.
- 様々 (さまざま): Đa dạng.
- 美しい (うつくしい): Đẹp.
- 苦しい (くるしい): Khổ sở; hoặc Khó xử (xem, nghe).
- 決める (きめる): Quyết định.
- 表す (あらわす): Biểu thị, thể hiện.
- 守る (まもる): Bảo vệ, giữ lời hứa.
- 下げる (さげる): Hạ xuống, dọn dẹp.
- 減らす (へらす): Cắt giảm.
- 味わう (あじわう): Nếm, thưởng thức, trải nghiệm.
- 違う (ちがう): Khác, sai.
- 払う (はらう): Trả tiền, phủi bụi, dành (sự chú ý).
- 深まる (ふかまる): Sâu sắc thêm.
- 集める (あつめる): Thu thập.
- 高まる / 高める (たかまる/たかめる): Tăng lên / Làm tăng lên.
- 泊まる (とまる): Trọ lại.
- 干す (ほす): Phơi.
- 得る (える): Đạt được.
- 眠る (ねむる): Ngủ.
- 固まる (かたまる): Đông lại, đơ người.
- 辞める (やめる): Nghỉ việc, từ chức, bỏ học.
- 指導 (しどう): Chỉ đạo, hướng dẫn.
- 協力 (きょうりょく): Hợp tác.
- 休憩 (きゅうけい): Nghỉ giải lao.
- 交流 (こうりゅう): Giao lưu.
- 注目 (ちゅうもく): Sự chú ý.
- 計算 (けいさん): Tính toán.
- 出場 (しゅつじょう): Tham dự (thi đấu).
- 平均 (へいきん): Trung bình.
- 活動 (かつどう): Hoạt động.
- 活躍 (かつやく): Thành công rực rỡ, hoạt động năng nổ.
- お辞儀 (おじぎ): Cúi chào.
- 苦労 (くろう): Vất vả.
- 調査 (ちょうさ): Điều tra, khảo sát.
- 選挙 (せんきょ): Bầu cử.
- 優勝 (ゆうしょう): Vô địch.
- 不足 (ふそく): Thiếu hụt.
- 急に (きゅうに): Đột nhiên.
- 決して (けっして): Tuyệt đối không (đi với phủ định).
CHƯƠNG 2 - BÀI 2
- 意志 (いし): Ý chí.
- 知識 (ちしき): Tri thức.
- 就職活動 (しゅうしょくかつどう): Hoạt động tìm việc.
- 産業 (さんぎょう): Ngành công nghiệp.
- 気候 (きこう): Khí hậu.
- 責任 (せきにん): Trách nhiệm.
- 条件 (じょうけん): Điều kiện.
- 勇気 (ゆうき): Dũng khí.
- いとこ: Anh chị em họ.
- 長女 / 長男 (ちょうじょ/ちょうなん): Con gái cả / Con trai cả.
- 夫妻 (ふさい): Vợ chồng.
- 双子 (ふたご): Anh chị em sinh đôi.
- 孫 (まご): Cháu (nội, ngoại).
- 姪 (めい): Cháu gái.
- 直前 / 直後 (ちょくぜん/ちょくご): Ngay trước khi / Ngay sau khi.
- 価値 (かち): Giá trị.
- 年末 (ねんまつ): Cuối năm.
- 相手 (あいて): Đối phương, đối tượng.
- 成績 (せいけき): Thành tích học tập.
- 食器 (しょっき): Dụng cụ ăn uống.
- 収入 (しゅうにゅう): Thu nhập.
- 看護師 (かんごし): Điều dưỡng.
- 直接 (ちょくせつ): Trực tiếp.
- 当然 (とうぜん): Đương nhiên.
- 意外 (いがい): Ngoài dự kiến.
- 正直 (しょうじき): Thành thật.
- 素直 (すなお): Ngoan ngoãn, thẳng thắn.
- 得意 (とくい): Giỏi.
- 間接的な (かんせつてきな): Gián tiếp.
- 眠たい (ねむたい): Buồn ngủ.
- 怖い (こわい): Đáng sợ.
- 受け入れる (うけいれる): Tiếp nhận, chấp nhận.
- 失う (うしなう): Đánh mất.
- 悩む (なやむ): Trăn trở, lo nghĩ.
- 打つ (うつ): Đánh, đập, tiêm.
- 産む (うむ): Sinh, đẻ.
- 諦める (あきらめる): Từ bỏ.
- 嫌がる (いやがる): Ghét (biểu hiện ra ngoài).
- 踏む (ふむ): Dẫm lên.
- 間違う (まちがう): Sai, nhầm.
- 繰り返す (くりかえす): Lặp lại.
- 立てる (たてる): Lập ra (kế hoạch), cắm lên.
- 気がつく (きがつく): Nhận ra.
- 気になる (きになる): Tò mò, bận tâm.
- 任せる (まかせる): Giao phó.
- 直す / 直る (なおす/なおる): Sửa / Được sửa.
- 〜直す (~なおす): Làm lại ~ (書き直す - viết lại).
- 仲直り (なかなおり): Làm hòa.
- 見直し (みなおし): Xem lại, đánh giá lại.
- 位置 (いち): Vị trí.
- 代表 (だいひょう): Đại diện.
- 値上がり (ねあがり): Tăng giá.
- 待ち合わせ (まちあわせ): Hẹn gặp.
- 募集 (ぼしゅう): Tuyển dụng.
- 応募 (おうぼ): Ứng tuyển.
- 失礼 (しつれい): Thất lễ, xin phép.
- 発展 (はってん): Phát triển.
- 仮定 (かてい): Giả định.
- 担任 (たんにん): Chủ nhiệm.
- 面接 (めんせつ): Phỏng vấn.
- 退職 (たいしょく): Nghỉ việc.
- 意識 (いしき): Ý thức.
- 生産 (せいさん): Sản xuất.
- 応援 (おうえん): Cổ vũ.
- 登山 (とざん): Leo núi.
- 翌〜 (よく~): Sau (Ngày sau, năm sau).
- 〜産 / 〜製 (~さん/~せい): Sản xuất tại (nông sản) / Chế tạo tại (hàng hóa).
- 〜倍 (~ばい): Gấp ~ lần.
- 絶対 (ぜったい): Tuyệt đối.
CHƯƠNG 2 - BÀI 3
他 (ほか) / 他人 (たにん): Khác / Người khác.
手伝い (てつだい): Giúp đỡ.
信号 (しんごう): Đèn giao thông.
訳 (わけ): Lý do, ý nghĩa.
体調 (たいちょう): Tình trạng sức khỏe.
調味料 (ちょうみりょう): Gia vị.
羊 (ひつじ): Con cừu.
交差点 (こうさてん): Ngã tư.
差 (さ): Sự khác biệt.
美術 (びじゅつ) / 美人 (びじん) / 美容院 (びよういん): Mỹ thuật / Mỹ nhân / Tiệm làm tóc.
専門 (せんもん): Chuyên môn.
楽器 (がっき): Nhạc cụ.
首相 (しゅしょう): Thủ tướng.
女優 / 俳優 / 画家: Nữ diễn viên / Diễn viên / Họa sĩ.
鼻水 (はなみず): Nước mũi.
めまい: Chóng mặt.
好み (このみ): Ý thích, gu.
印象 (いんしょう): Ấn tượng.
アマチュア / プロフェッショナル: Nghiệp dư / Chuyên nghiệp.
コマーシャル / タイトル / メッセージ: Quảng cáo / Tựa đề / Tin nhắn.
ヘルメット / ファイル / アルバム: Mũ bảo hiểm / Tập tin / Album.
夜中 (よなか): Nửa đêm.
土地 (とち): Đất đai.
観光地 (かんこうち): Địa điểm du lịch.
免許 (めんきょ): Giấy phép, bằng lái.
不思議 (ふしぎ): Kỳ lạ.
一流 (いちりゅう): Hàng đầu.
伝統的 (でんとうてき): Mang tính truyền thống.
険しい (けわしい): Dốc, hiểm trở, nghiêm nghị.
申し訳ない (もうしわけない): Xin lỗi, áy náy.
伝わる (つたわる): Lan truyền, được truyền đi.
似合う (にあう): Hợp.
信じる (しんじる): Tin tưởng.
訳す (やくす): Dịch.
許す (ゆるす): Tha thứ, cho phép.
差す (さす): Giương (ô), nhỏ (thuốc), chiếu (nắng).
飼う (かう): Nuôi.
謝る (あやまる): Xin lỗi.
転ぶ (ころぶ): Ngã.
濡れる (ぬれる): Bị ướt.
伝言 (でんごん): Lời nhắn.
自信 (じしん): Tự tin.
宣伝 (せんでん): Tuyên truyền.
信用 (しんよう): Tín nhiệm.
受信 / 送信 / 返信: Nhận tin / Gửi tin / Phản hồi.
許可 (きょか): Phép, cấp phép.
通訳 / 翻訳 (つうやく/ほんやく): Thông dịch / Biên dịch.
強調 (きょうちょう): Nhấn mạnh.
調整 (ちょうせい): Điều chỉnh.
選択 (せんたく): Lựa chọn.
発生 (はっせい): Phát sinh.
セット / カット: Bộ, thiết lập / Cắt.
広告 (こうこく): Quảng cáo.
建築 (けんちく): Kiến trúc.
監督 (かんとく): Giám sát, đạo diễn, huấn luyện viên.
あくび / くしゃみ / 居眠り / うがい / しゃっくり: Ngáp / Hắt hơi / Ngủ gật / Súc miệng / Nấc cụt.
まだまだ: Vẫn chưa đâu.
CHƯƠNG 3 - BÀI 1
- 未来 (みらい): Tương lai.
- 末っ子 (すえっこ): Con út.
- お札 (おさつ): Tiền giấy.
- 葉 (は): Lá cây.
- 言葉 (ことば): Từ ngữ.
- 花束 (はなたば): Bó hoa.
- 常識 (じょうしき): Kiến thức thông thường.
- 日常 (にちじょう): Hằng ngày.
- 現実 (げんじつ): Hiện thực.
- 独身 (どくしん): Độc thân.
- 中身 (なかみ): Bên trong, bản chất.
- 遊園地 (ゆうえんち): Khu vui chơi.
- 友人 (ゆうじん): Người bạn.
- 出会い (であい): Cuộc gặp gỡ tình cờ.
- 感想 / 発想 (かんそう/はっそう): Cảm tưởng / Ý tưởng.
- 改札 (かいさつ): Cổng soát vé.
- リーダー / オーナー / パートナー: Trưởng nhóm / Chủ sở hữu / Cộng sự.
- 夢 (ゆめ): Giấc mơ.
- 不安 (ふあん): Bất an.
- わがまま: Ích kỷ.
- けち: Keo kiệt.
- 短気 (たんき): Nóng tính.
- 異常 / 正常 (いじょう/せいじょう): Bất thường / Bình thường.
- 効果的 (こうかてき): Hiệu quả.
- かわいそう: Đáng thương.
- きつい: Chật, vất vả, hà khắc.
- しつこい: Đậm (vị), lằng nhằng.
- ずるい: Gian xảo, bất công.
- 我慢強い (がまんづよい): Kiên nhẫn.
- 救う (すくう): Cứu giúp.
- 喜ぶ (よろこぶ): Vui mừng.
- 吹く (ふく): Thổi.
- 招く (まねく): Mời, gây ra.
- 診る (みる): Khám bệnh.
- 叶う (かなう): Thành hiện thực.
- 剥ける (むける): Bị bong ra.
- 蒸す (むす): Hấp.
- 揺らす (ゆらす): Lắc, đung đưa.
- 弱まる / 弱める (よわまる/よわめる): Yếu đi / Làm yếu đi.
- 分かれる (わかれる): Bị chia ra.
- 引き出す (ひきだす): Rút tiền, kéo ra.
- 仕上がる / 仕上げる (しあがる/しあげる): Hoàn thành / Làm xong.
- 近づける (ちかづける): Đưa lại gần.
- 乗り遅れる (のりおくれる): Lỡ tàu xe.
- 乗り越す (のりこす): Đi quá ga.
- 待ち合わせる (まちあわせる): Hẹn gặp nhau.
- 独立 (どくりつ): Độc lập.
- 集中 (しゅうちゅう): Tập trung.
- 会計 (かいけい): Thanh toán, tính tiền.
- 相談 (そうだん): Thảo luận.
- 予想 (よそう): Dự đoán.
- 乾杯 (かんぱい): Cạn ly.
- 検索 / 約束 (けんさく/やくそく): Tìm kiếm / Hứa hẹn.
- 早めに (はやめに): Sớm.
- 別に: Không có gì, đặc biệt.
- 別々に: Riêng rẽ.
- ぐっすり: Ngủ say.
- ぎissり / たっぷり / 常に: Chật ních / Đầy tràn / Luôn luôn.
- 非常に / ぴったり / ばらばら: Rất / Vừa vặn / Rời rạc.
- はきはき / はっきり: Dứt khoát / Rõ ràng.
- 未〜 (み~) / 〜末 (~まつ): Chưa ~ / Cuối ~.
CHƯƠNG 3 - BÀI 2 & BÀI 3
- 向かい (むかい): Đối diện.
- 薬局 (やっきょく): Hiệu thuốc.
- 容器 (ようき): Đồ đựng.
- 充電器 (じゅうでんき): Bộ sạc pin.
- 期間 (きかん): Khoảng thời gian.
- 日当たり (ひあたり): Ánh nắng chiếu vào.
- 速度 (そくど): Tốc độ.
- 坂道 (さかみち): Đường dốc.
- 栄養 (えいよう): Dinh dưỡng.
- 泡 (あわ): Bọt.
- 行き先 (ゆきさき): Đích đến.
- Ngón tay: 親指 (Cái), 人差し指 (Trỏ), 中指 (Giữa), 薬指 (Áp út), 小指 (Út).
- 母親 (ははおや): Người mẹ.
- 一部 (いちぶ): Một phần.
- 一生 (いっしょう): Cả đời.
- 一方通行 (いっぽうつうこう): Đường một chiều.
- サイズ / マイク: Kích cỡ / Micrô.
- 事柄 / 事実 (ことがら/じじつ): Sự việc / Sự thật.
- 掃除機 (そうじき): Máy hút bụi.
- 話題 (わだい) / 雰囲気 (ふんいき): Đề tài / Bầu không khí.
- 集まり (あつまり): Gặp mặt, tập hợp.
- 頭痛 (ずつう): Đau đầu.
- 喜び (よろこび): Niềm vui.
- 新鮮 (しんせん): Tươi mới.
- 臭い (くさい): Hôi, thối.
- 呼びかける / 呼び出す: Kêu gọi / Triệu tập.
- 向ける / 向く: Quay về phía / Hướng về, phù hợp.
- 登る (のぼる): Leo, trèo.
- 役立つ (やくだつ): Có ích.
- 気に入る (きにいる): Yêu thích.
- 気づく (きづく): Nhận ra.
- 手にする (てにする): Có được.
- 別れる (わかれる): Chia tay.
- うまくいく: Suôn sẻ.
- 埋める (うめる): Chôn, điền vào ô trống.
- 終える (おえる): Kết thúc.
- 抑える (おさえる): Kìm nén, hạn chế.
- 驚かす (おどろかす): Làm ngạc nhiên.
- 換える (かえる): Thay thế, đổi.
- かく / かける / 駆ける: Gãi, đổ (mồ hôi) / Treo, nhân / Chạy nhanh.
- 囲む (かこむ): Vây quanh.
- 重なる (かさなる): Chồng lên, trùng nhau.
- 移る (うつる): Di chuyển, lây lan.
- 奪う (うばう): Cướp đoạt.
- 隠す (かくす): Che giấu.
- 沈む (しずむ): Chìm, lặn, buồn bã.
- 試す (ためす): Thử nghiệm.
- 安心: An tâm.
- いじわる: Xấu tính.
- 賛成 / 否定 (さんせい/ひてい): Tán thành / Bác bỏ.
- 報告 (ほうこく): Báo cáo.
- 山登り: Leo núi.
- 登場 (とうじょう): Xuất hiện.
- 手術 (しゅじゅつ): Phẫu thuật.
- 提出 (ていしゅつ): Nộp.
- 評価 (ひょうか): Đánh giá.
- 暗記 (あんき): Học thuộc lòng.
- デザイン / ミス: Thiết kế / Lỗi.
- 結局: Kết cục.
- もしかすると: Có lẽ.
- もちろん: Đương nhiên.
- やっと: Cuối cùng (sau khó khăn).
- わざと: Cố ý.
- めちゃくちゃ: Rất, lộn xộn.
- 本社 / 支社: Trụ sở / Chi nhánh.
- 本店 / 支店: Cửa hàng chính / Chi nhánh.
- 単身 (たんしん): Một mình.
- 展示会 (てんじかい): Triển lãm.
- 表紙 / 表面 (ひょうし/ひょうめん): Bìa / Bề mặt.
- 時刻表 (じこくひょう): Bảng giờ tàu xe.
- 小麦粉 (こむぎこ): Bột mì.
- 服装 / 家庭 / 博物館: Trang phục / Gia đình / Bảo tàng.
- 実力 / 運 (じつりょく/うん): Thực lực / Vận may.
- 会場 (かいじょう): Hội trường.
- 土日: Cuối tuần.
- 文章 (ぶんしょう) / 役目 (やくめ) / 見た目 (みため): Đoạn văn / Vai trò / Dáng vẻ.
- 外見 / 症状 / 灰 / 学者: Diện mạo / Triệu chứng / Tro / Học giả.
- 学問 / 学歴 / 記事 / 自宅: Học vấn / Bằng cấp / Bài báo / Nhà mình.
- 距離 / 行事 / 駐車禁止: Khoảng cách / Sự kiện / Cấm đỗ xe.
- 間隔 / コンテスト / トップ: Khoảng cách (giữa 2 việc) / Cuộc thi / Đứng đầu.
- クーラー / スパゲッティ / レシピ: Máy lạnh / Mì Ý / Công thức.
- デザート / ピーマン / ビタミン / カロリー: Tráng miệng / Ớt chuông / Vitamin / Calo.
- 完璧 / 気楽 / 単純 / 偉い / ひどい: Hoàn hảo / Thoải mái / Đơn thuần / Xuất sắc / Tồi tệ.
- 示す / 表れる / 貯まる / よける: Chỉ ra / Lộ ra / Tích lũy / Tránh né.
- 従う / おごる / ご馳走する: Tuân theo / Khao / Thiết đãi.
- 気にする / 区切る / 区別: Bận tâm / Ngắt quãng / Phân biệt.
- 支給 / 支出 / 支度: Cấp phát / Chi tiêu / Chuẩn bị.
- 禁煙 / 観察 / 診察: Cấm hút thuốc / Quan sát / Khám bệnh.
- 発表 / 表現 / 学習 / 出版: Phát biểu / Biểu hiện / Học tập / Xuất bản.
- 期待 / 帰宅 / 強化 / レンタル: Kỳ vọng / Về nhà / Tăng cường / Thuê.
- 十分 / ぼろぼろ / 単に: Đầy đủ / Te tua / Chỉ là.
CHƯƠNG 4 - BÀI 1, 2, 3
- 頼み / 教え / 怒り: Lời nhờ / Lời dạy / Cơn giận.
- 板 (いた) / まな板 / 黒板: Tấm ván / Thớt / Bảng viết.
- 授業料: Học phí.
- 主婦 / 夫婦 (しゅふ/ふうふ): Bà nội trợ / Vợ chồng.
- 案 / 答案: Ý tưởng / Bài làm.
- 気温 / 住民 / 交通: Nhiệt độ không khí / Dân cư / Giao thông.
- 仲 / 年間 / 現在 / 迷子: Mối quan hệ / Trong năm / Hiện tại / Trẻ lạc.
- 製品 / 親友 / 騒ぎ / 騒音 / 睡眠: Sản phẩm / Bạn thân / Sự ồn ào / Tiếng ồn / Giấc ngủ.
- 暖房 / チラシ / ホームページ / コース / ルール: Lò sưởi / Tờ rơi / Trang web / Khóa học / Luật lệ.
- メンバー / ロッカー / アプリ / 無事 / 不要: Thành viên / Tủ khóa / Ứng dụng / Bình an / Không cần thiết.
- 案外 / 主要 / 頼もしい / ぬるい: Ngoài dự tính / Chủ chốt / Đáng tin cậy / Nguội.
- 預かる / 頼る / 言い返す / 返る / 暖める / 暖まる: Trông nom / Dựa dẫm / Nói lại / Được trả lại / Làm ấm / Ấm lên.
- 受かる / 受ける / 受け付ける / 引き受ける / 教わる: Đỗ / Nhận / Tiếp nhận / Đảm nhận / Được chỉ bảo.
- 怒鳴る / 合わせる / まとまる / 勧める / 下る / 殺す: Quát tháo / Kết hợp / Thống nhất / Khuyên / Đi xuống / Giết.
- 済む / はやる / 稼ぐ / 通る / 騒ぐ / 似ている: Hoàn tất / Thịnh hành / Kiếm tiền / Đi qua / Làm ầm / Giống nhau.
- 楽しめる / 依頼 / 離婚 / 提案 / 退院 / 訪問: Tận hưởng / Yêu cầu / Ly hôn / Đề xuất / Xuất viện / Đến thăm.
- 要求 / 承知 / いたずら / 引っ越し / 大騒ぎ: Đòi hỏi / Hiểu / Nghịch ngợm / Chuyển nhà / Làm ầm ĩ.
- 司会 / コメント: Chủ trì / Bình luận.
- 腰 / 煙 / 生 / 辺り / 冗談: Eo / Khói / Sống (chưa chế biến) / Vùng lân cận / Nói đùa.
- 観客 / 感覚 / 現金 / 普通 / 税金 / 期限: Khán giả / Cảm giác / Tiền mặt / Thông thường / Thuế / Kỳ hạn.
- 目下 / 目上 / 姿勢 / 焼き肉 / 熱中症 / 思い出: Cấp dưới / Cấp trên / Tư thế / Thịt nướng / Sốc nhiệt / Kỉ niệm.
- 売り上げ / 目覚まし時計 / 生ゴミ / ユーモア / ヨーロッパ: Doanh thu / Đồng hồ báo thức / Rác hữu cơ / Hài hước / Châu Âu.
- 複雑 / 無料 / 有り難い / 懐かしい: Phức tạp / Miễn phí / Biết ơn / Hoài niệm.
- 焼ける / 叱る / 煮る / 動かす / 育てる / 届け: Cháy / La mắng / Hầm / Di chuyển / Nuôi dưỡng / Giao đến.
- 進める / 冷ます / 現す / 現れる / 覚える / 覚ます / 覚める: Xúc tiến / Làm nguội / Lộ diện / Xuất hiện / Nhớ / Đánh thức / Tỉnh ngủ.
- 燃える / 燃やす / 熱中: Bốc cháy / Đốt / Đam mê.
- 喫煙 / 混雑 / 避難 / 観光 / 欠席: Hút thuốc / Đông đúc / Sơ tán / Tham quan / Vắng mặt.
- 集合 / 我慢 / 解決 / 演技 / 拍手 / 専攻 / 遠慮 / 復習: Tập hợp / Chịu đựng / Giải quyết / Diễn xuất / Vỗ tay / Chuyên ngành / Ngần ngại / Ôn tập.
- サービス / わざわざ / ずいぶん / ずっと / せっかく / そっと: Dịch vụ / Cất công / Khá là / Suốt / Tốn công / Nhẹ nhàng.
- たった / だいぶ / 突然 / 偶然 / それぞれ / たいてい / 多少: Chỉ / Nhiều / Đột nhiên / Tình cờ / Từng cái / Thường thường / Một chút.
- 複数 / お腹 / 各自 / 各地 / 価格 / 性格 / 不合格: Số nhiều / Bụng / Mỗi người / Các nơi / Giá cả / Tính cách / Trượt.
- 線路 / 道路 / 高速道路 / 路面 / 落とし物: Đường ray / Đường sá / Cao tốc / Mặt đường / Đồ đánh rơi.
- 涙 / 乗客 / 借り / 人数 / 片道 / 石油 / 途中 / 共通 / バランス: Nước mắt / Hành khách / Khoản nợ / Sĩ số / Một chiều / Dầu mỏ / Giữa chừng / Chung / Cân bằng.
- ピザ / スープ / ホーム / タオル / 夢中 / 完全 / でこぼこ: Pizza / Súp / Sân ga / Khăn / Mải mê / Hoàn toàn / Lồi lõm.
- 可能 / 不可能 / 不注意 / 薄い / 大人しい / おかしい: Có thể / Bất khả thi / Vô ý / Mỏng (nhạt) / Hiền lành / Kỳ quặc.
- 散らす / 散らかす / 散らかる / 散る / 腐る / 数える: Phân tán / Bày bừa / Bừa bộn / Rơi rụng / Ôi thiu / Đếm.
- 飛び出す / あふれる / 凍る / 替える / 替わる / 買い替える: Lao ra / Tràn đầy / Đóng băng / Thay đổi / Được đổi / Mua mới.
- 取り替える / 失う / 戻す / 払い戻す / 戻る: Đổi lại / Đánh mất / Đặt lại / Hoàn tiền / Quay lại.
- 落ち着く / 揺れる / 足す / 剥く / 生やす / 生まれる / 蹴る / 捕まる: Bình tĩnh / Rung lắc / Cộng thêm / Gọt vỏ / Nuôi (râu) / Chào đời / Đá / Bị bắt.
- 合格 / 往復 / 失敗 / 失業 / 両替 / 借金 / 化粧: Đỗ / Khứ hồi / Thất bại / Thất nghiệp / Đổi tiền / Vay nợ / Trang điểm.
- カーブ / ボランティア / どきどき / きちんと / それとも / つまり: Khúc cua / Tình nguyện / Hồi hộp / Cẩn thận / Hay là / Nói cách khác.
CHƯƠNG 5 TỚI CHƯƠNG 9 (TỔNG HỢP TRỌNG TÂM)
酢 (す): Giấm.
彼氏 / 彼女 (かれし/かのじょ): Bạn trai / Bạn gái.
傷 (きず): Vết thương.
基礎 / 基本: Cơ sở / Cơ bản.
深夜 / 疲れ / 給食 / 結論: Đêm khuya / Sự mệt mỏi / Suất ăn / Kết luận.
上級 / 中級 / 同級生: Cao cấp / Trung cấp / Bạn cùng lớp.
数字 / 数日 / 遠足 / 好物: Con số / Vài ngày / Dã ngoại / Món khoái khẩu.
特徴 / 学期 / 続き / 梅雨 / 上旬 / 食後: Đặc trưng / Học kỳ / Phần tiếp / Mùa mưa / Thượng tuần / Sau ăn.
住居 / 世紀 / 性質 / 賞味期限: Nơi ở / Thế kỷ / Tính chất / Hạn sử dụng.
Onomatopoeia (Từ láy):
- からから: Khô khốc.
- ぐうぐう: Ngủ say / Bụng đói kêu.
- ざあざあ: Mưa xối xả.
- ずきずき: Đau nhói mạch đập.
- そろそろ: Sắp sửa.
- ぴかぴか: Sáng bóng.
- ぺこぺこ: Đói cồn cào / Cúi đầu lia lịa.
- のろのろ: Chậm rì.
- はらはら: Lả tả / Hồi hộp.
- ふらふら: Choáng váng / Không định hình.
- ぶらぶら: Lang thang / Đong đưa.
- わくわく: Háo hức.
- うろうろ: Quanh quẩn lẩn quẩn.
- いらいら: Bực bội.
- がらがら: Vắng tanh / Khàn (giọng).
- ぐちゃぐちゃ: Rối tung / Nhão nhoét.
- とうとう / どんどん / 次々 / 続々: Cuối cùng / Nhanh chóng / Liên tiếp / Hết lượt này đến lượt khác.
Verbs Special:
- 噛む (かむ): Cắn.
- 飛ぶ (とぶ) / 飛ばす (とばす): Bay / Làm bay, phóng, bỏ qua.
- 曲がる / 曲げる: Cong, rẽ / Bẻ cong, bóp méo.
- 広がる (ひろがる): Trải rộng.
- 徹夜 (てつや): Thức trắng.
- 無視 (むし): Phớt lờ.
- 修理 (しゅうり): Sửa chữa.
- 送金 (そうきん): Gửi tiền.
- さっぱり: Sảng khoái / Hoàn toàn không / Vị thanh.
- すっかり: Hoàn toàn, hẳn.
- ほんの: Chỉ là (một chút).
Tiền tố & Hậu tố (Chương 8, 9):
- 高〜: Cao (高学歴).
- 再〜: Tái (再確認).
- 新〜: Mới (新商品).
- 多〜: Đa (多機能).
- 大〜: Lớn (大家族).
- 低〜: Thấp (低カロリー).
- 不〜 / 無〜: Không / Vô (不可, 無意味).
- 〜員: Nhân viên (銀行員).
- 〜家: Nhà (nghề nghiệp) (芸術家, 政治家).
- 〜師: Sư (người có chuyên môn) (看護師, 美容師).
- 〜用: Dùng cho (料理用).