Từ vựng nâng cao (Discovery Academy – Trang 1)
Nhóm TÍNH TỪ
harsh
• Nghĩa: khắc nghiệt, cay nghiệt, gay gắt.
• Hoàn cảnh dùng: khí hậu, biện pháp, lời phê bình, điều kiện sống.
• Ví dụ: The Sahara has a climate with noon temperatures around .
• Liên hệ: Trái nghĩa “mild”, “gentle”.
• Ý nghĩa học thuật: mô tả môi trường, chính sách, phê bình trong IELTS Writing.ideal
• Nghĩa: lý tưởng, hoàn hảo.
• Ví dụ: This site is for building a wind farm thanks to constant wind speeds of .
• Ghi nhớ: đi kèm “for”, “to V”.inattentive
• Nghĩa: thiếu tập trung, lơ đãng.
• Tình huống: học sinh trên lớp, nhân viên trong cuộc họp.
• Liên hệ: trái nghĩa “attentive”.informed
• Nghĩa: có hiểu biết, am tường thông tin.
• Cụm quen thuộc: “make an decision”.
• Liên hệ: yêu cầu người tiêu dùng trong kinh tế học hành vi.irrelevant
• Nghĩa: không liên quan.
• Công thức: irrelevant to + N.
• Dùng nhiều trong Task 1: Data from 1980 is irrelevant to the current trend.leftover (adj./n.)
• Nghĩa: thừa, còn lại.
• Ví dụ: We repurposed of food into compost.loyal → danh từ loyalty ở phần danh từ.
mutual
• Nghĩa: lẫn nhau, hỗ trợ cả hai bên.
• Cụm: “mutual respect/benefit”.
• Quan hệ: nền tảng hợp tác quốc tế.obsessed (with)
• Nghĩa: bị ám ảnh.
• Ngữ cảnh: People are social media likes.portable
• Nghĩa: dễ mang theo, di động.
• Ví dụ: A solar charger weighs only .potential (adj./n.)
• Nghĩa: tiềm năng.
• Công thức: “have/hold great potential for sth”.priority (cũng dùng như N) – xem dưới.
privacy (n) – xem dưới.
proficient
• Nghĩa: thành thạo.
• Cấp độ CEFR: trở lên.
• Ví dụ: She is in three programming languages.rebellious
• Nghĩa: nổi loạn, chống đối.
• Liên hệ: rebellious teenagers & hiện tượng Generation Gap.restricted / rigid
• restricted: bị hạn chế
• rigid: cứng nhắc, kém linh hoạt.
• So sánh: A curriculum may students’ creativity.sharp
• Nghĩa: sắc bén (dao) hoặc nhạy bén (trí óc).
• Collocation: “a sharp mind/contrast/decline”.tense
• Nghĩa: căng thẳng (bầu không khí, cơ bắp).
• Ví dụ: Talks grew after the tariff proposal.tough (day)
• Nghĩa: khó khăn, vất vả.
• Thành ngữ: have a tough day at work.reusable
• Nghĩa: tái sử dụng được.
• Mô hình kinh tế tuần hoàn: Encouraging packaging cuts plastic waste by .self-disciplined / self-discipline (n)
• Nghĩa: tính kỷ luật bản thân.
• Liên hệ: kỹ năng mềm cần thiết cho học online.
Nhóm ĐỘNG TỪ
impose (on/upon)
• Nghĩa: áp đặt (thuế, quy định, quan điểm).
• Mẫu: The government a tax on carbon emissions.interrupt
• Nghĩa: gián đoạn.
• Lưu ý kỹ năng Speaking: hạn chế giám khảo.memorize
• Nghĩa: ghi nhớ, học thuộc lòng.
• Kỹ thuật: spaced repetition – lặp lại giãn cách.motivate / be motivated
• Nghĩa: tạo động lực, có động lực.
• Công thức: be motivated by + N.observe
• Nghĩa: quan sát, tuân thủ (observe rules).
• Khoa học: to observe a phenomenon under a microscope.overuse
• Nghĩa: lạm dụng.
• Thí dụ: antibiotics accelerates drug resistance.prolong
• Nghĩa: kéo dài.
• Y sinh: Regular exercise can life expectancy by years.reinforce
• Nghĩa: củng cố, gia cố.
• Ví dụ: Positive feedback desired behaviour.release
• Nghĩa: phóng thích, phát hành.
• Kết hợp: “release CO₂”, “release a new album”.replenish
• Nghĩa: bổ sung, làm đầy lại.
• Cụm: to replenish groundwater.restore
• Nghĩa: khôi phục.
• Môi trường: to restore degraded wetlands.restrict
• Nghĩa: hạn chế.
• Công thức: restrict somebody from V-ing.retain
• Nghĩa: giữ lại (thông tin, nhân sự, nước).
• HR: High salaries help talent.unplug
• Nghĩa: rút phích cắm; (nghĩa bóng) tạm rời công nghệ.
• Ví dụ: Try to for two hours before bed to improve sleep quality.
Nhóm DANH TỪ
interaction
• Nghĩa: sự tương tác.
• Mô hình giáo dục: Peer-to-peer interaction nâng cao speaking.interruption
• Nghĩa: sự gián đoạn.
• Tài chính: Supply-chain interruptions gây lạm phát.irrelevance (từ irrelevant) – tầm quan trọng dưới 0.
literacy
• Nghĩa: trình độ biết chữ; kiến thức chuyên ngành (digital literacy).
• Chỉ số: Adult literacy rate ở Nhật.loyalty
• Nghĩa: lòng trung thành, gắn bó thương hiệu.
• Marketing: Customer loyalty programs tăng doanh thu .master (n người giỏi / v làm chủ)
• Cụm: “to master a skill/language”.misunderstanding
• Nghĩa: sự hiểu lầm.
• Chiến lược: dùng paraphrase để tránh misunderstanding khi giao tiếp đa văn hoá.motivation
• Công thức kinh điển: (Mô hình Piers Steel).obligation / obligatory
• Nghĩa: nghĩa vụ / bắt buộc.
• Ví dụ pháp lý: Wearing helmets is for motorcyclists in Vietnam.objection
• Nghĩa: sự phản đối.
• Debate: “Objection, your honour!”overuse (n)
• Ví dụ: The of fertilizers contaminates rivers.priority
• Nghĩa: ưu tiên.
• Ma trận Eisenhower: phân loại theo cấp bách–quan trọng.privacy
• Nghĩa: quyền riêng tư.
• Quy định: GDPR đặt ra khoản phạt tối đa cho vi phạm privacy.progress
• Nghĩa: tiến bộ.
• Đo lường: track student progress via weekly quizzes.prosperity
• Nghĩa: thịnh vượng.
• Chỉ số: Legatum Prosperity Index.regulation
• Nghĩa: quy định, điều lệ.
• Ví dụ: Environmental regulations limit to .relaxation
• Nghĩa: thư giãn hoặc sự nới lỏng (quy tắc).
• Kỹ thuật: progressive muscle relaxation giảm stress.release (n)
• Ví dụ: The latest film release broke box-office records.resentment
• Nghĩa: sự oán giận, bất bình.
• Tâm lý: tích tụ resentment dẫn tới burnout.resource
• Nghĩa: tài nguyên (thiên nhiên, con người).
• Công thức bền vững: .respectability / respectable
• Nghĩa: sự/đáng kính trọng.
• IELTS Writing: a respectable amount of research (một lượng nghiên cứu đáng kể).restoration
• Nghĩa: sự phục hồi.
• UNESCO: of cultural heritage sites sau chiến tranh.restriction
• Nghĩa: giới hạn.
• Covid-19: travel restrictions.retention
• Nghĩa: sự giữ lại.
• Data retention policy: thời gian lưu dữ liệu.reusability
• Nghĩa: khả năng tái sử dụng (tên lửa Falcon 9).rigidity
• Nghĩa: tính cứng nhắc; chỉ số vật liệu: Young’s modulus cao → lớn rigidity.sibling rivalry
• Nghĩa: sự ganh đua giữa anh chị em.
• Tâm lý gia đình: nguyên nhân từ sự so sánh của cha mẹ.
CỤM TỪ QUAN TRỌNG
play a crucial role (in)
• Nghĩa: đóng vai trò then chốt.
• Ví dụ: Renewable energy in achieving carbon neutrality.put something at risk
• Nghĩa: đặt … vào nguy hiểm.
• Công thức: Excessive deforestation .
KẾT NỐI & ỨNG DỤNG THỰC TIỄN
- Các tính từ như harsh, rigid, restricted thường xuất hiện cùng các danh từ environment, regulation, system trong Writing Task 2, mô tả tiêu cực cần giải pháp.
- Từ nhóm động từ reinforce, restore, replenish liên quan trực tiếp đến chủ đề bảo tồn (conservation) trong Speaking Part 3.
- self-discipline, motivation, procrastination (chưa liệt kê) tạo thành tam giác quản lý thời gian, hữu ích khi viết Essay “Education should teach students self-management”.
- Thuật ngữ priority matrix & resource efficiency giúp tăng điểm Lexical Resource trong chủ đề Business & Management.
SỐ LIỆU & CÔNG THỨC TRONG BÀI
- Tính bị hạn chế: under new regulation, industries must keep emissions under .
- Công thức Motivation nêu trên: .
- Tính hiệu suất tài nguyên: .
GỢI Ý ÔN TẬP
- Hệ thống thẻ từ vựng (Anki) để memorize; sử dụng spaced repetition tăng retention rate.
- Tạo ví dụ cá nhân với từng từ + ghi âm, tránh inattentive khi học.
- Mỗi buổi relaxation 5 phút rồi unplug thiết bị giúp giảm resentment với khối lượng bài tập.