Advantageous - synonyms

Một số từ đồng nghĩa với advantageous:

1. Từ đồng nghĩa phổ biến nhất

  • Beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ (adj): Có lợi, ích lợi

  • Helpful /ˈhelpfl/ (adj): Hữu ích, giúp đỡ

  • Favorable /ˈfeɪvərəbl/ (adj): Thuận lợi, tán thành

  • Profitable /ˈprɒfɪtəbl/ (adj): Có lãi, sinh lời

  • Useful /ˈjuːsfl/ (adj): Hữu ích

2. Từ đồng nghĩa chỉ sự thuận lợi, may mắn 

  • Opportune /ˌɒpəˈtjuːn/ (adj): Đúng lúc, thuận tiện

  • Propitious /prəˈpɪʃəs/ (adj): Thuận lợi, tốt lành

  • Auspicious /ɔːˈspɪʃəs/ (adj): Có triển vọng, may mắn

  • Fortunate /ˈfɔːtʃənət/ (adj): May mắn

  • Convenient /kənˈviːniənt/ (adj): Tiện lợi 

3. Từ đồng nghĩa chỉ giá trị, kết quả cao

  • Valuable /ˈvæljuəbl/ (adj): Có giá trị

  • Worthwhile /ˌwɜːθˈwaɪl/ (adj): Đáng giá, bõ công

  • Lucrative /ˈluːkrətɪv/ (adj): Sinh lợi, béo bở

  • Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj): Đáng đọc/làm, thỏa mãn

  • Constructive /kənˈstrʌktɪv/ (adj): Có tính xây dựng

4. Từ đồng nghĩa mang nghĩa tích cực khác 

  • Desirable /dɪˈzaɪərəbl/ (adj): Đáng khao khát, thuận lợi

  • Gainful /ˈɡeɪnfl/ (adj): Có lợi, mang lại lợi nhuận

  • Encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ (adj): Khuyến khích, đầy triển vọng

  • Salutary /ˈsæljələri/ (adj): Có lợi (đặc biệt sau một trải nghiệm xấu)

  • Conducive /kənˈdjuːsɪv/ (adj): Có lợi, góp phần vào

Ví dụ phân biệt

  • Beneficial (thường dùng nhất, chỉ lợi ích sức khỏe/kết quả): Regular exercise is beneficial.

  • Profitable (chỉ lợi nhuận tài chính): An profitableinvestment.

  • Favorable (chỉ điều kiện thuận lợi): We are waiting for favorable weather.