BA LẦN KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN XÂM LƯỢC MÔNG – NGUYÊN

Bài 17. Ba Lần Kháng Chiến Chống Quân Xâm Lược Mông – Nguyên

Mục tiêu học tập

Học xong bài này, sinh viên sẽ đạt được các mục tiêu sau:

  • Lập được lược đồ diễn biến chính của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên.
  • Phân tích được nguyên nhân thắng lợi, nêu được ý nghĩa lịch sử của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên, và nhận thức được sâu sắc tinh thần đoàn kết và quyết tâm chống giặc ngoại xâm của quân dân Đại Việt.
  • Đánh giá được vai trò của một số nhân vật lịch sử tiêu biểu thời Trần: Trần Thủ Độ, Trần Quốc Tuấn, Trần Nhân Tông.

Bối cảnh lịch sử

  • Vào thế kỷ XIII, nhà nước phong kiến Mông Cổ được thành lập và tiến hành xâm lược nhiều nước ở khắp lục địa Á – Âu, gây ra sự hung hãn mà người châu Âu phải cay đắng nhận xét rằng: "Vó ngựa quân Mông Cổ đi đến đâu, ở đó cỏ không mọc được". Đại Việt không nằm ngoài con đường chinh phạt của họ.

I. Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông Cổ năm 1258

Diễn biến chính
  • Năm 1257: Mông Cổ cử quân áp sát biên giới Đại Việt và ba lần cử sứ giả đến Thăng Long dụ hàng. Vua Trần Thái Tông quyết định không hàng và ra lệnh bắt giam sứ giả, đồng thời chỉ đạo toàn bộ đất nước chuẩn bị đánh giặc với sự tập luyện và chuẩn bị vũ khí.
  • Đầu tháng 1 năm 1258: Ngột Lương Hợp Thai dẫn 30.000 quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt.
  • Ngày 17 tháng 1 năm 1258: Vua Trần Thái Tông trực tiếp chỉ huy quân đội chặn giặc ở Bình Lệ Nguyên (Vĩnh Phúc). Trong trận quyết liệt này, quân Trần chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng.
  • Ngày 29 tháng 1 năm 1258: Quân Trần tổ chức tấn công lớn ở Đông Bộ Đầu (Hà Nội), gây thiệt hại lớn cho quân Mông Cổ, buộc họ phải rút chạy. Cuộc kháng chiến kết thúc với thắng lợi lớn.
Sơ đồ diễn biến chính
  1. Quân Mông Cổ bị chặn đánh tại Bình Lệ Nguyên.
  2. Tấn công quân Mông Cổ tại Đông Bộ Đầu.
  3. Thắng lợi của quân Trần, Mông Cổ rút lui.

II. Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên năm 1285

Diễn biến chính
  • Năm 1271: Hốt Tất Liệt lập ra nhà Nguyên và sau khi chiếm toàn bộ Trung Quốc, chuẩn bị xâm lược Đại Việt.
  • Hội nghị Bình Than năm 1282: Vua Trần triệu tập để bàn kế sách đánh giặc, và Trần Quốc Tuấn được cử làm Quốc công tiết chế, tổng chỉ huy lực lượng kháng chiến.
  • Cuối tháng 1 năm 1285: Thoát Hoan dẫn 500.000 quân từ phía Bắc tấn công Đại Việt, quân Trần rút về Vạn Kiếp (Hải Dương).
  • Hưng Đạo Vương đã viết "Hịch tướng sĩ" để động viên quân sĩ.
  • Trận đánh chính: Cuộc phản công tháng 5 năm 1285 tại các địa điểm như Tây Kết, Hàm Tử, Chương Dương. Quân Trần giành thắng lợi, Toa Đô tử trận, Thoát Hoan phải tháo chạy.
Sơ đồ diễn biến chính
  1. Quân Nguyên tiến công và rút chạy.
  2. Quân Trần chặn đánh tại các địa điểm chiến lược.

III. Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên năm 1287 – 1288

Diễn biến chính
  • Tháng 12 năm 1287: Mông Cổ lại cử Thoát Hoan xâm lược Đại Việt. Trước sức mạnh của quân Nguyên, quân đội Đại Việt chuẩn bị chiến đấu.
  • Thủy quân Nguyên chiếm thành Thăng Long, nhưng bị quân Trần tổ chức phục kích.
  • Tháng 4 năm 1288: Trần Quốc Tuấn bố trí trận địa mai phục tại sông Bạch Đằng, tiêu diệt toàn bộ quân thuỷ của địch và bắt sống Ô Mã Nhi.
  • Cuộc kháng chiến này kết thúc thắng lợi một lần nữa cho quân dân Đại Việt.
Sơ đồ diễn biến chính
  1. Mông Cổ chiếm Thăng Long.
  2. Quân Trần phản công và đánh bại quân Nguyên tại sông Bạch Đằng.

IV. Nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa lịch sử

Nguyên nhân thắng lợi
  • Lòng yêu nước và sự đoàn kết toàn dân, quân dân đồng lòng chống giặc ngoại xâm.
  • Kế sách đánh giặc vừa đúng đắn vừa sáng tạo, phát huy truyền thống. Nhà Trần đã áp dụng chiến thuật "lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh", "tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu".
  • Tài năng của các nhà lãnh đạo như Trần Quốc Tuấn cùng các danh tướng góp phần vào sự thành công.
Ý nghĩa lịch sử
  • Thắng lợi của ba lần kháng chiến đã bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc, chấm dứt tham vọng xâm lược của Mông – Nguyên, mở ra hòa bình cho Đại Việt trong hơn một thế kỷ.
  • Câu nói nổi tiếng của Trần Bình Trọng: "Ta thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc" thể hiện tinh thần chống xâm lược của quân dân Đại Việt.