v
elevate - Nâng cao hoặc đưa cái gì đó lên vị trí cao hơn.
scam artist - Một kẻ lừa đảo hoặc cá nhân gian lận khiến người khác giao cho họ tiền hoặc thông tin cá nhân.
online auction fraud - Những hành vi lừa đảo liên quan đến các cuộc đấu giá trực tuyến, thường nhằm mục đích lừa đảo người mua hoặc người bán.
deceive - Dẫn dắt hoặc lừa dối ai đó tin tưởng vào điều gì đó không đúng sự thật.
deceptive - Được dùng để khiến ai đó tin tưởng vào điều gì đó không đúng; lừa dối.
appreciate - Nhận ra giá trị đầy đủ của cái gì đó; tăng giá trị.
capture - Chiếm đoạt hoặc kiểm soát cái gì đó; thu hút sự chú ý của ai đó.
seamless integration - Sự kết hợp mượt mà và hiệu quả của các hệ thống hoặc thành phần khác nhau mà không có sự gián đoạn đáng chú ý.
prey on - Lợi dụng hoặc khai thác ai đó, thường là người dễ bị tổn thương.
deserve criticism - Đáng bị chỉ trích hoặc lên án dựa trên hành động hoặc hành vi của một người.
pessimism - Xu hướng nhìn nhận khía cạnh tồi tệ nhất của mọi thứ hoặc tin rằng điều tồi tệ sẽ xảy ra.
feature - Một thuộc tính hoặc đặc điểm nổi bật của một cái gì đó.
interact - Giao tiếp hoặc tương tác với ai đó hoặc cái gì đó.
engage in - Tham gia hoặc trở nên liên quan đến một hoạt động.
engage with - Thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó.
emerge - Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
be vital in - Là điều cần thiết hoặc thiết yếu cho một cái gì đó.
regarding - Liên quan đến; về.
be capable of - Có khả năng hoặc sức chứa để làm điều gì đó.
navigate - Lập kế hoạch và chỉ đạo lộ trình hoặc khóa; tìm đường của mình.
explore - Di chuyển qua một khu vực chưa quen thuộc để tìm hiểu về nó.
represent - Hành động hoặc phát biểu thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó; biểu trưng.
mitigate - Làm cho điều gì đó ít nghiêm trọng, gây hại hoặc đau đớn hơn.
be crucial for - Rất quan trọng hoặc cần thiết cho một cái gì đó.
blend of - Một sự pha trộn hoặc kết hợp của các yếu tố khác nhau.
fake flatteries - Những lời khen giả dối hoặc ca ngợi không thành thật nhằm mục đích lừa dối.
frankness - Tính chất của sự thẳng thắn, chân thật và trực tiếp trong lời nói hoặc viết.
authenticity - Tính chất của việc là chân thật hoặc thực; không giả mạo hoặc sao chép.
gripping - Kích thích sự quan tâm hoặc chú ý; hồi hộp hoặc kích thích.
take sth into account - Cân nhắc một cái gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
enable sb to do sth - Cung cấp cho ai đó khả năng hoặc phương tiện để thực hiện điều gì đó.
con sb out of - Lừa dối ai đó trong một cái gì đó, thường là tiền, bằng cách gian lận.
phishing - Một nỗ lực lừa đảo để có được thông tin nhạy cảm bằng cách giả dạng một thực thể đáng tin cậy.
reflection - Việc phản xạ của một vật thể hoặc bề mặt ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh; suy nghĩ hoặc xem xét nghiêm túc.
artificial - Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải xảy ra tự nhiên.
apparent - Rõ ràng có thể thấy hoặc hiểu; hiển nhiên.