v

  1. elevate - Nâng cao hoặc đưa cái gì đó lên vị trí cao hơn.

  2. scam artist - Một kẻ lừa đảo hoặc cá nhân gian lận khiến người khác giao cho họ tiền hoặc thông tin cá nhân.

  3. online auction fraud - Những hành vi lừa đảo liên quan đến các cuộc đấu giá trực tuyến, thường nhằm mục đích lừa đảo người mua hoặc người bán.

  4. deceive - Dẫn dắt hoặc lừa dối ai đó tin tưởng vào điều gì đó không đúng sự thật.

  5. deceptive - Được dùng để khiến ai đó tin tưởng vào điều gì đó không đúng; lừa dối.

  6. appreciate - Nhận ra giá trị đầy đủ của cái gì đó; tăng giá trị.

  7. capture - Chiếm đoạt hoặc kiểm soát cái gì đó; thu hút sự chú ý của ai đó.

  8. seamless integration - Sự kết hợp mượt mà và hiệu quả của các hệ thống hoặc thành phần khác nhau mà không có sự gián đoạn đáng chú ý.

  9. prey on - Lợi dụng hoặc khai thác ai đó, thường là người dễ bị tổn thương.

  10. deserve criticism - Đáng bị chỉ trích hoặc lên án dựa trên hành động hoặc hành vi của một người.

  11. pessimism - Xu hướng nhìn nhận khía cạnh tồi tệ nhất của mọi thứ hoặc tin rằng điều tồi tệ sẽ xảy ra.

  12. feature - Một thuộc tính hoặc đặc điểm nổi bật của một cái gì đó.

  13. interact - Giao tiếp hoặc tương tác với ai đó hoặc cái gì đó.

  14. engage in - Tham gia hoặc trở nên liên quan đến một hoạt động.

  15. engage with - Thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó.

  16. emerge - Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.

  17. be vital in - Là điều cần thiết hoặc thiết yếu cho một cái gì đó.

  18. regarding - Liên quan đến; về.

  19. be capable of - Có khả năng hoặc sức chứa để làm điều gì đó.

  20. navigate - Lập kế hoạch và chỉ đạo lộ trình hoặc khóa; tìm đường của mình.

  21. explore - Di chuyển qua một khu vực chưa quen thuộc để tìm hiểu về nó.

  22. represent - Hành động hoặc phát biểu thay mặt cho ai đó hoặc cái gì đó; biểu trưng.

  23. mitigate - Làm cho điều gì đó ít nghiêm trọng, gây hại hoặc đau đớn hơn.

  24. be crucial for - Rất quan trọng hoặc cần thiết cho một cái gì đó.

  25. blend of - Một sự pha trộn hoặc kết hợp của các yếu tố khác nhau.

  26. fake flatteries - Những lời khen giả dối hoặc ca ngợi không thành thật nhằm mục đích lừa dối.

  27. frankness - Tính chất của sự thẳng thắn, chân thật và trực tiếp trong lời nói hoặc viết.

  28. authenticity - Tính chất của việc là chân thật hoặc thực; không giả mạo hoặc sao chép.

  29. gripping - Kích thích sự quan tâm hoặc chú ý; hồi hộp hoặc kích thích.

  30. take sth into account - Cân nhắc một cái gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

  31. enable sb to do sth - Cung cấp cho ai đó khả năng hoặc phương tiện để thực hiện điều gì đó.

  32. con sb out of - Lừa dối ai đó trong một cái gì đó, thường là tiền, bằng cách gian lận.

  33. phishing - Một nỗ lực lừa đảo để có được thông tin nhạy cảm bằng cách giả dạng một thực thể đáng tin cậy.

  34. reflection - Việc phản xạ của một vật thể hoặc bề mặt ánh sáng, nhiệt hoặc âm thanh; suy nghĩ hoặc xem xét nghiêm túc.

  35. artificial - Được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người chứ không phải xảy ra tự nhiên.

  36. apparent - Rõ ràng có thể thấy hoặc hiểu; hiển nhiên.