IELTS 5

  1. boring = dule = uninteresting

  2. badly planned disorganised = badly organized / arranged

  3. amazing = interesting = exciting = awesome

  4. at last= finally = eventually = ultimately = in the end

  5. exhibition (n): cuộc triển lãm lớn

  6. gallery (n): cuộc triển lãm.

  7. contemporary (a): đương thời, đương đại

  8. criticize (v) - critical (a): chỉ trích

+ criticism (n)

  1. forget (v) - forgetful = absent - minded (a)

  2. confuse (v) - confused - confusing: gây bối rối

+ confusion (n)

  1. emotion (n) - emotional (a): tràn đầy cảm xúc

  2. color (n) - corlorful (a): đầy màu sắc

  3. drama (n): kịch tính / đáng kể

+ dramatic (a)

  1. photography (n): nhiếp ảnh

+ photographer (n): thợ ảnh

  1. assignment (n): bài tiểu luận

  2. get on well with sb: hòa hợp / có quan hệ tốt = get/be on good terms with sb = get along with sb

  3. vacuum (n): chân không

  4. cavity (n): lỗ hổng

  5. produce (v) - production (n): sản xuất / sản lượng = output (n)

  6. product (n): sp đã qua sản xuất và chế biến

  7. produce (n): nông sản ( đồ tự nuôi tự trồng đưa ra chợ để buôn bán)

  8. productive (a): có năng suất = effective (a)

  9. counter-productive (a): phản tác dụng

  10. clockwise (a): chiều kim đồng hồ

  11. express (v) - expression (n): thể hiện / thành ngữ

  12. facial expression: nét mặt

  13. disapprove (v) of = disagree with = object + to Ving: phản đối

  14. disapproval = disagreement = objection (n)

  15. consider (v) + Ving: cân nhắc...

  16. consider sb as sb: coi... là

  17. consider sb + to be...: coi là, cho là

  18. consideration (n) sự cân nhắc

+ take sb/st into consideration / account: cân nhắc

  1. rely on = depend on = bank on = count on: dựa dẫm, nhờ cậy

  2. reliable = dependable (friend): đáng tin cậy

  3. tip (n): tiền boa / đỉnh, đầu (lưỡi)

  4. coward (n) - cowardly (a): hèn nhát

  5. acquire (v): tiếp thụ / đạt được

• language acquisition (n): sự tiếp thụ ngôn ngữ

  1. complex (a) = complicated = sophisticated = intricate (a)

  2. stage (n) = phase = step (n): giai đoạn

  3. elastic (a): co dãn / dễ thích nghi

  4. newscaster = broad caster (n): phát thanh viên

  5. pharmaceutical (a) - pharmacy (n): ngành dược

+ pharmacist (n): dược sĩ

  1. leave somewhere: rơi

  2. leave for somewhere: đến

  3. once = when a clause: khi / một lần / đã từng

  4. fairly (adv) = quite: khá là

  5. remote (a): xa xôi, hẻo lánh = far-fluing (areas) / từ xa (điều khiển

  6. tutor (n): gia sư / giáo viên - teacher = instructor (n) = lecturer

  7. expedition (n): chuyến thám hiểm

  8. explore (v) - exploration (n): sự khám phá / chuyến thám hiểm

  9. hesitate (v) + to V: do dự làm gì - hesitation (n)

  10. cover (v): bao phủ

  11. (be) covered with....: bị bao phủ bởi

  12. cover (v): (living expenses): chi trả (chi phí cuộc sống)