IELTS 5
boring = dule = uninteresting
badly planned disorganised = badly organized / arranged
amazing = interesting = exciting = awesome
at last= finally = eventually = ultimately = in the end
exhibition (n): cuộc triển lãm lớn
gallery (n): cuộc triển lãm.
contemporary (a): đương thời, đương đại
criticize (v) - critical (a): chỉ trích
+ criticism (n)
forget (v) - forgetful = absent - minded (a)
confuse (v) - confused - confusing: gây bối rối
+ confusion (n)
emotion (n) - emotional (a): tràn đầy cảm xúc
color (n) - corlorful (a): đầy màu sắc
drama (n): kịch tính / đáng kể
+ dramatic (a)
photography (n): nhiếp ảnh
+ photographer (n): thợ ảnh
assignment (n): bài tiểu luận
get on well with sb: hòa hợp / có quan hệ tốt = get/be on good terms with sb = get along with sb
vacuum (n): chân không
cavity (n): lỗ hổng
produce (v) - production (n): sản xuất / sản lượng = output (n)
product (n): sp đã qua sản xuất và chế biến
produce (n): nông sản ( đồ tự nuôi tự trồng đưa ra chợ để buôn bán)
productive (a): có năng suất = effective (a)
counter-productive (a): phản tác dụng
clockwise (a): chiều kim đồng hồ
express (v) - expression (n): thể hiện / thành ngữ
facial expression: nét mặt
disapprove (v) of = disagree with = object + to Ving: phản đối
disapproval = disagreement = objection (n)
consider (v) + Ving: cân nhắc...
consider sb as sb: coi... là
consider sb + to be...: coi là, cho là
consideration (n) sự cân nhắc
+ take sb/st into consideration / account: cân nhắc
rely on = depend on = bank on = count on: dựa dẫm, nhờ cậy
reliable = dependable (friend): đáng tin cậy
tip (n): tiền boa / đỉnh, đầu (lưỡi)
coward (n) - cowardly (a): hèn nhát
acquire (v): tiếp thụ / đạt được
• language acquisition (n): sự tiếp thụ ngôn ngữ
complex (a) = complicated = sophisticated = intricate (a)
stage (n) = phase = step (n): giai đoạn
elastic (a): co dãn / dễ thích nghi
newscaster = broad caster (n): phát thanh viên
pharmaceutical (a) - pharmacy (n): ngành dược
+ pharmacist (n): dược sĩ
leave somewhere: rơi
leave for somewhere: đến
once = when a clause: khi / một lần / đã từng
fairly (adv) = quite: khá là
remote (a): xa xôi, hẻo lánh = far-fluing (areas) / từ xa (điều khiển
tutor (n): gia sư / giáo viên - teacher = instructor (n) = lecturer
expedition (n): chuyến thám hiểm
explore (v) - exploration (n): sự khám phá / chuyến thám hiểm
hesitate (v) + to V: do dự làm gì - hesitation (n)
cover (v): bao phủ
(be) covered with....: bị bao phủ bởi
cover (v): (living expenses): chi trả (chi phí cuộc sống)