Unit 2 vocabulary

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Voyage

Chuyến đi biển, hành trình dài

Dùng cho chuyến đi dài trên biển hoặc trong không gian.

Journey

Hành trình

Dùng cho hành trình dài, thường là đi từ nơi này đến nơi khác (thời gian dài).

Trip

Chuyến đi ngắn

Dùng cho chuyến đi ngắn, thường có mục đích cụ thể như công tác, du lịch.

Travel

Du lịch, đi lại

Dùng nói chung về việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Excursion

Chuyến tham quan

Chuyến đi ngắn có mục đích vui chơi, giải trí.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Fare

Tiền vé

Tiền trả cho việc di chuyển bằng phương tiện công cộng (xe buýt, tàu hỏa).

Ticket

Vé để vào một sự kiện hoặc để sử dụng phương tiện.

Fee

Phí

Khoản tiền phải trả cho dịch vụ hoặc giấy phép (học phí, phí đăng ký).

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Miss

Bỏ lỡ

Không kịp một thứ gì đó (như chuyến tàu, sự kiện).

Lose

Mất

Mất một thứ gì đó (vật dụng, trận đấu).

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Take

Mang đi

Đưa một vật từ nơi này đến nơi khác, người nói thường không đi cùng.

Bring

Mang đến

Đưa một vật đến nơi mà người nói đang ở hoặc sẽ ở đó.

Go

Đi

Di chuyển đến nơi khác.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Book

Đặt trước

Đặt chỗ, dịch vụ (khách sạn, vé).

Keep

Giữ

Lưu giữ một thứ gì đó, không để mất.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Arrive

Đến nơi

Nhấn mạnh việc đến một địa điểm cụ thể.

Reach

Đạt đến

Nhấn mạnh việc đến nơi sau một hành trình dài hoặc nỗ lực.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Live

Sống

Sinh sống lâu dài, thường ở một nơi.

Stay

Ở lại

Ở lại tạm thời trong thời gian ngắn.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Border

Biên giới

Đường phân chia giữa các quốc gia.

Edge

Mép, rìa

Ranh giới ngoài của một vật thể hoặc khu vực.

Line

Đường kẻ, đường

Đường thẳng kéo dài giữa hai điểm.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Length

Chiều dài

Đo lường khoảng cách từ điểm đầu đến điểm cuối của vật.

Distance

Khoảng cách

Khoảng cách giữa hai điểm.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Guide

Hướng dẫn

Dẫn dắt hoặc chỉ đường cho ai đó.

Lead

Dẫn đầu

Đi trước và chỉ hướng cho một nhóm người.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Native

Bản địa

Người hoặc vật sinh ra tại một nơi nào đó.

Home

Nhà, quê hương

Nơi sinh sống hoặc cảm thấy thuộc về.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

View

Khung cảnh

Điều gì đó bạn có thể thấy từ một vị trí cụ thể, nhấn mạnh vẻ đẹp của nó.

Sight

Cảnh tượng, thị giác

Điều mà bạn nhìn thấy, thường là những thứ thú vị hoặc thu hút sự chú ý.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

World

Thế giới

Trái đất, hoặc xã hội, nền văn minh toàn cầu.

Earth

Trái đất

Hành tinh mà chúng ta đang sống, thường nói về địa chất.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Area

Khu vực

Một vùng đất cụ thể hoặc một phần không gian.

Territory

Lãnh thổ

Khu vực thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc chính quyền.

Từ vựng

Dịch sang tiếng Việt

Cách dùng

Season

Mùa

Một trong bốn phần của năm (xuân, hạ, thu, đông).

Period

Giai đoạn, thời kỳ

Khoảng thời gian có bắt đầu và kết thúc cụ thể.