Ôn Tập Kiểm Tra Cuối Kì 2 - Môn Tin Học 9

Chủ đề 4: Ứng dụng tin học

Bài 10a: Sử dụng hàm Countif

  • Công thức chung của hàm COUNTIF:
    =COUNTIF(range,criteria)=COUNTIF(range, criteria)
  • Các câu hỏi thường gặp:
    1. Để đếm số ô có giá trị "A" trong vùng A1:A10:
    • A. =COUNTIF(A1:A10,"A")=COUNTIF(A1:A10, "A")
    1. Để tính số lượng nhân viên Nam trong vùng C2:C7:
    • D. =COUNTIF(C2:C7,"Nam")=COUNTIF(C2:C7, "Nam")
    1. Để đếm số ô với xâu ký tự bắt đầu bằng chữ "Hà Nội":
    • B. =COUNTIF(B2:B10,"HaˋNi")=COUNTIF(B2:B10, "Hà Nội*")
    1. Ý nghĩa của tham số "range":
    • A. Phạm vi chứa các ô cần kiểm tra để đếm.
    1. Ý nghĩa của tham số "criteria":
    • C. Điều kiện kiểm tra các ô trong phạm vi range.
    1. Công thức để đếm số ô trong vùng B3:B5 chứa giá trị giống ô E7:
    • A. =COUNTIF(B3:B5,E7)=COUNTIF(B3:B5, E7)
    1. Hàm COUNTIF có thể sử dụng:
    • B. Đếm số ô thỏa mãn một điều kiện.
    1. Để đếm số ô trong vùng B3:B10 có giá trị lớn hơn 100:
    • A. =COUNTIF(B3:B10, ">100")
    1. Khi sao chép công thức =COUNTIF(extextdollarBextextdollar3:extextdollarBextextdollar10,F2)=COUNTIF( ext{ extdollar}B ext{ extdollar}3: ext{ extdollar}B ext{ extdollar}10, F2) xuống G3, công thức sẽ:
    • A. Vẫn giữ nguyên vì có dấu $.
    1. Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">5") sẽ:
      • A. Đếm số ô trong vùng A1:A10 có giá trị lớn hơn 5.

Bài 11a: Sử dụng hàm Sumif

  • Công thức chung của hàm SUMIF:
    =SUMIF(range,[sumrange],criteria)=SUMIF(range, [sum_range], criteria)
  • Một số câu hỏi:
    1. Hàm SUMIF có thể sử dụng với dữ liệu dạng nào?
    • A. Dạng số và văn bản.
    1. Công thức tính tổng các số trong cột G nếu cột F chứa chữ cái bắt đầu bằng "A":
    • B. =SUMIF(F1:F20,"A",G1:G20)=SUMIF(F1:F20, "A*", G1:G20)
    1. Công thức tính tổng các giá trị trong vùng C4:C10 với các ô tương ứng có giá trị "SGK":
    • B. =SUMIF(A4:A10,"SGK",C4:C10)=SUMIF(A4:A10, "SGK", C4:C10)
    1. Ý nghĩa tham số range trong hàm SUMIF:
    • A. Phạm vi chứa các giá trị cần tính tổng.
    1. Công thức =SUMIF(extextdollarBextextdollar3:extextdollarBextextdollar10,"A",extextdollarDextextdollar3:extextdollarDextextdollar10)=SUMIF( ext{ extdollar}B ext{ extdollar}3: ext{ extdollar}B ext{ extdollar}10, "A", ext{ extdollar}D ext{ extdollar}3: ext{ extdollar}D ext{ extdollar}10) thực hiện:
    • B. Tính tổng các giá trị trong vùng D3:D10 với điều kiện là "A" trong B3:B10.

Bài 12a: Sử dụng hàm If

  • Công thức chung của hàm IF:
    IF(logical<em>test,[value</em>if<em>true],[value</em>iffalse])IF(logical<em>test, [value</em>if<em>true], [value</em>if_false])
  • Giải thích tham số:
    1. valueiffalse: Giá trị trả về nếu điều kiện sai.
    2. logical_test: Điều kiện kiểm tra.
    3. Hàm kiểm tra điều kiện và trả về giá trị: C. IF
    4. Để kiểm tra doanh thu:
    • A. =IF(A1>15000000, 4 ext{%}, 0 ext{%})
    1. Ý nghĩa liên quan đến giá trị ô A1 dựa trên điều kiện:
    • A. =IF(A1=1,"N","Nam")=IF(A1=1, "Nữ", "Nam")

Bài 13: Hoàn thiện bảng tính quản lí tài chính gia đình

  • Để tính tổng các ô với điều kiện trong cột B là "Chi tiêu":
    • A. =SUMIF(B3:B10,"Chitie^u",D3:D10)=SUMIF(B3:B10, "Chi tiêu", D3:D10)
  • Nội dung vẽ biểu đồ trong Excel:
    Khi vẽ biểu đồ, truy cập nhóm lệnh Chart trong tab Insert.

Bài 14: Giải quyết vấn đề

  • Điều quan trọng nhất khi xây dựng thuật toán:
    • B. Chính xác và logic.
  • Bước đầu tiên trong quá trình giải quyết vấn đề:
    • B. Xác định các yếu tố đã cho và yêu cầu cần giải quyết.
  • Thuật toán có thể được mô tả:
    • A. Bằng sơ đồ khối hoặc danh sách các bước.
  • Giai đoạn đầu tiên:
    • C. Tìm hiểu vấn đề.
  • Giai đoạn thực hiện giải pháp là thứ mấy?
    • B. Ba.
  • Thuật toán bám tường giúp gì cho robot?
    • B. Dò đường và di chuyển.
  • Robot sẽ ưu tiên rẽ theo hướng nào?
    • A. Luôn rẽ trái.