IELTS VOCAB WRI TASK 2
Set 1: Education (Learning Styles)
NOTE: HÃY TẠO FLASHCARD VỚI TERM TIẾNG ANH VÀ DEFINITION TIẾNG VIẾT THEO ĐÚNG NỘI DUNG ĐƯỢC CUNG CẤP DƯỚI ĐÂY
Collaborative learning : Học tập hợp tác (làm việc nhóm)
Independent study : Tự học / Nghiên cứu độc lập
Articulate ideas clearly : Diễn đạt ý tưởng rõ ràng
Persuasive skills : Kỹ năng thuyết phục
Boost confidence : Tăng cường sự tự tin
At one's own pace : Theo tốc độ riêng của mỗi người
Competitive edge : Lợi thế cạnh tranh
Professional tools : Công cụ chuyên môn
Broaden one's horizons : Mở rộng tầm hiểu biết
Embrace diversity : Chấp nhận sự đa dạng
Set 2: Health & Urbanization
Sedentary lifestyle : Lối sống ít vận động
Nutritional imbalances : Sự mất cân bằng dinh dưỡng
Cardiovascular diseases : Các bệnh về tim mạch
Impose high taxes on : Đánh thuế cao vào cái gì đó
Preventative measures : Các biện pháp phòng ngừa
Rural-to-urban migration : Di cư từ nông thôn ra thành thị
Strain on infrastructure : Áp lực lên cơ sở hạ tầng
Housing shortage : Tình trạng thiếu hụt nhà ở
Public services : Các dịch vụ công cộng
Substandard housing : Nhà ở dưới tiêu chuẩn / khu ổ chuột
Set 3: Environment & Wildlife
Allocate resources to : Phân bổ nguồn lực cho...
Primary priority : Ưu tiên hàng đầu
Preserving biodiversity : Bảo tồn đa dạng sinh học
Deforestation : Sự phá rừng
Carbon footprint : Dấu chân carbon (lượng khí thải)
Brink of extinction : Bờ vực tuyệt chủng
Natural habitat : Môi trường sống tự nhiên
Ecological imbalance : Mất cân bằng sinh thái
Intermediate host : Vật chủ trung gian (trong dịch bệnh)
Sustainable development : Phát triển bền vững
Set 4: Culture & Tourism
International integration : Hội nhập quốc tế
Cultural identity : Bản sắc văn hóa
Eradicate outdated customs : Xóa bỏ các hủ tục lạc hậu
Traditional crafts : Các nghề thủ công truyền thống
Job prospects : Triển vọng nghề nghiệp
Commercialization : Sự thương mại hóa
Cultural assimilation : Sự đồng hóa văn hóa
Loss of authenticity : Sự mất đi tính nguyên bản
Sedge mat weaving : Nghề dệt chiếu cói (ví dụ thực tế của bạn)
Global integration : Hội nhập toàn cầu
Set 5: Technology & Government (Brainstorming)
Technological unemployment : Thất nghiệp do công nghệ
Liberate humans from strenuous tasks : Giải phóng con người khỏi việc nặng nhọc
Social welfare systems : Hệ thống phúc lợi xã hội
Legislative measures : Các biện pháp luật pháp / chính sách
Renewable energy : Năng lượng tái tạo
Collective efforts : Nỗ lực tập thể
Income inequality : Bất bình đẳng thu nhập
Wealth redistribution : Tái phân phối của cải
Progressive taxation : Thuế lũy tiến
Marginalized groups : Các nhóm yếu thế trong xã hội