TỪ VỰNG TÙM LUM

pounding: đau nhức

on-cal: trực

stretch dãn

gridlock kẹt cứng(kẹt xe)

restriction (n) sự hạn chế

tournament giải đấu

collision: vụ va chạm, vụ tai nạn

occur: xảy ra, diễn ra

assured: được đảm bảo/chắc chắn

CHỮA ĐỀ LISTENING TOEIC PREP SỐ 3

proofread: đọc lại 

statistic: thống kê 

absence: vắng mặt 

involve: liên quan