Reference I - neutral
agreement | Sự thỏa hiệp |
Obtain / get / achieve | Đạt được, lấy được |
Give attention to | Chú ý tới |
Speak / talk about | Nói với |
judge | Dánh giá, phán xét |
give | Cho, cung cấp cái gì đó cho ai |
Pros and cons | Thuận lợi và bất lợi |
Dos and don’ts | Nên và không nên |
Support / encourage | Khuyến khích |
Set out (to di X) | Nhắm tới (với mục đích gì) |
Although + clause | Mặc dù …. nhưng |
Ask for | Yêu cầu cho |
Try, have a shot at | Nỗ lực, cố gắng |
Clothes / clothing | Quần áo |
Get in | Được chấp thuận |
Ask (sb to do sth) | Yêu cầu |
list | Liệt kê / danh mục |
typical | Đặc tính / Đặc trưng |
Go through | Kiểm tra / thảo luận kỹ |
write | Soạn / viết |
Carry out / do | Thực hiện |
behaviour | Thái độ / cách cư xử |
Be made up of | Bao gồm |