Toeic speaking lexical resource
trả tiền | pay |
1 vấn đề | a problem |
giải quyết 1 vấn đề | solve a problem |
đi thăm ai đó/ nơi nào đó | visit someone/ a place |
công viên giải | amusement park |
giải thích | explain |
1 chuyến | a trip |
tưởng tượng | imagine |
tham gia vào (par…) | participate in |
tham gia vào (jo…) | join |
miêu tả | describe |
công ty (f…) | firm |
công ty (co…) | company |
buổi phỏng vấn | an interview |
xin vào 1 vị trí nào | apply for… |
đơn ứng tuyển | an application |
đáng nhớ | memorable |
tham gia vào 1 buổi phỏng vấn | participate in an interview |
đồng ý | agree |
quan trọng | important |
lợi thế | advantage |
bất lợi | disadvantage |
1 cuộc trò chuyện | a conversation |
yêu thích | favorite |
1 nơi bạn yêu thích | my favorite place |
tăng/ làm tặng | increase |
giảm/ làm giảm | decrease |
tập thể dục | do exercise |
giữ dáng (st…) | stay in shape |
giữ dáng (k…) | keep fit |
báo chí | press |
đăng kí | register |
sự đăng kí | registration |
phần trình diễn | performance |
giá tiền | price |
bắt đầu | start |
kết thúc | finish |
cuộc họp (co…) | conference |
cuộc họp (m…) | meeting |
trước | before |
sau | after |
đồng ý | agree |
không đồng ý | disagree |